Kết quả bóng đá trận Atletico Bucaramanga vs Llaneros FC, 08:00 ngày 31/07/2026
Categoria Primera A · 08:00 ngày 31/07/2026
Atletico Bucaramanga 1 Kết thúc HT 0-0 1
Llaneros FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio Alfonso Lopez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Atletico Bucaramanga
Llaneros FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonnathan Jair Ortiz Tonguino
⛳ Phạt góc
11'
🔁 Thay người: vào Juan Castilla, ra Marlon Sierra
🔁 Thay người: vào Jhon Fredy Salazar Valencia, ra Omar Albornoz
19'
🟨 Thẻ vàng - Jhon Vasquez
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fabry Castro (chân trái) — bị chặn
30'
🎯 Dứt điểm - Yorley Mena Palacio (chân phải) — bị cản phá
31'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Jhon Vasquez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Jose Flores Soto (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Fabry Castro (chân phải) — chệch khung thành
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Yorley Mena Palacio (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Francisco Javier Meza Palma (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osorio Antury (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Howell Harley Mena Posada (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Jhon Vasquez (chân phải) — bị chặn
50'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Fabian Sambueza 1-0, kiến tạo: Leonardo Jose Flores Soto
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Freddy Hinestroza Arias
🔁 Thay người: vào Aldair Zarate, ra Leonardo Jose Flores Soto
🔁 Thay người: vào Keyson Quinto, ra Jhon Fredy Salazar Valencia
63'
🔁 Thay người: vào Carlos Cortés, ra Yorley Mena Palacio
63'
🔁 Thay người: vào Joel Contreras, ra Kelvin Osorio Antury
65'
🟨 Thẻ vàng - Joel Contreras
🎯 Dứt điểm - Aldair Zarate (chân phải) — chệch khung thành
68'
🟨 Thẻ vàng - Juan Castilla
69'
⛳ Phạt góc
69'
⚽ BÀN THẮNG - Francisco Javier Meza Palma 1-1, kiến tạo: Neider Ospina
69'
🎯 Dứt điểm - Francisco Javier Meza Palma (đánh đầu) — vào lưới
73'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fabry Castro
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Juan Ramirez, ra Neider Ospina
81'
🔁 Thay người: vào Dennis Fabian Quintero Loor, ra Jhon Vasquez
🔁 Thay người: vào Brandon Caicedo, ra Luciano Pons
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Brandon Caicedo
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Escobar Salcedo
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Atletico Bucaramanga | Phút | |
| 11' ⇄ | ▲ Juan Castilla ▼ Marlon Sierra | |
| ▲ Jhon Fredy Salazar Valencia ▼ Omar Albornoz | 15' ⇄ | |
| 18' | Jhon Vasquez | |
| HT 0-0 | ||
| Fabian Sambueza(Assists:Leonardo Jose Flores Soto) (Kiến tạo: Leonardo Jose Flores Soto) 1 - 0 ⚽ | 54' | |
| Freddy Hinestroza Arias | 60' | |
| ▲ Aldair Zarate ▼ Leonardo Jose Flores Soto | 61' ⇄ | |
| ▲ Keyson Quinto ▼ Jhon Fredy Salazar Valencia | 61' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Carlos Cortés ▼ Yorley Mena Palacio | |
| 63' ⇄ | ▲ Joel Contreras ▼ Kelvin Osorio Antury | |
| 64' | Joel Contreras | |
| 68' | Juan Castilla | |
| 69' | ⚽ 1 - 1 Francisco Javier Meza Palma(Assists:Neider Ospina) (Kiến tạo: Neider Ospina) | |
| Fabry Castro | 74' | |
| 81' ⇄ | ▲ Juan Ramirez ▼ Neider Ospina | |
| 81' ⇄ | ▲ Dennis Fabian Quintero Loor ▼ Jhon Vasquez | |
| ▲ Brandon Caicedo ▼ Luciano Pons | 81' ⇄ | |
| Brandon Caicedo | 84' | |
| 90+2' | Jhojan Escobar Salcedo | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 9 |
| Điểm | 5 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = Atletico Bucaramanga · Khách = Llaneros FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Bucaramanga | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (21%) |
| 10 (36%) | Hòa/Hòa | 9 (32%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Bucaramanga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 9 | - | - |
Llaneros FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Atletico Bucaramanga 4 (40%)Hòa 3 (30%)Llaneros FC 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | H |
| 26/10/25 | Atletico Bucaramanga | 2-0 (1-0) | Llaneros FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 04/05/25 | Llaneros FC | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 07/09/15 | Llaneros FC | 1-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/04/15 | Atletico Bucaramanga | 3-1 (1-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/08/14 | Llaneros FC | 2-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/02/14 | Atletico Bucaramanga | 1-0 (1-0) | Llaneros FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/09/13 | Atletico Bucaramanga | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 22/04/13 | Llaneros FC | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/12 | Atletico Bucaramanga | 3-0 (0-0) | Llaneros FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga
TBBBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Millonarios | 0-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Alianza Petrolera | 2-1 (0-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 21/05/26 | Atletico Bucaramanga | 2-3 (0-1) | Boca Juniors De Cali | +1.5 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Deportivo Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2 | B |
| 08/05/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (3-0) | Real Santander | +1.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Fortaleza F.C | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 26/04/26 | Atletico Bucaramanga | 2-2 (1-1) | Jaguares de Cordoba | +1 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | -0.75 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Atletico Bucaramanga | 5-0 (2-0) | Boyaca Chico | +1.5 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Aguilas Doradas | 2-1 (1-0) | Atletico Bucaramanga | 0 | 2 | B |
| 03/04/26 | America de Cali | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-2 (1-1) | Independiente Santa Fe | +0.5 | 2 | B |
| 25/03/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (1-0) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Atletico Bucaramanga | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Internacional de Bogota | 0-0 (0-0) | Atletico Bucaramanga | +0.25 | 2 | H |
| 11/03/26 | Atletico Bucaramanga | 3-0 (1-0) | Deportivo Pereira | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | America de Cali | 2-1 (1-1) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2 | B |
| 01/03/26 | Dep.Independiente Medellin | 1-2 (0-2) | Atletico Bucaramanga | -0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | Atletico Bucaramanga | 0-0 (0-0) | Deportivo Cali | +0.75 | 2 | H |
| 11/02/26 | Atletico Bucaramanga | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Llaneros FC
TTTBTBHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Llaneros FC | 1-0 (0-0) | Deportivo Pereira | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Boyaca Chico | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Llaneros FC | 3-1 (1-1) | Patriotas FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millonarios | 1-0 (0-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/05/26 | Llaneros FC | 3-0 (3-0) | Atletico FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Boyaca Chico | 3-0 (1-0) | Llaneros FC | 0 | 2 | B |
| 27/04/26 | Llaneros FC | 0-0 (0-0) | Alianza Petrolera | +0.25 | 2 | H |
| 20/04/26 | Atletico Junior Barranquilla | 2-0 (2-0) | Llaneros FC | -1 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Deportivo Cali | 1-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Independiente Santa Fe | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 30/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Deportiva Once Caldas | 0 | 2.25 | H |
| 26/03/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | H |
| 18/03/26 | Llaneros FC | 2-2 (1-1) | Cucuta | +0.5 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Atletico Nacional Medellin | 2-0 (1-0) | Llaneros FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 10/03/26 | Llaneros FC | 2-0 (1-0) | Jaguares de Cordoba | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Llaneros FC | 1-1 (1-1) | Internacional de Bogota | +0.25 | 2 | H |
| 21/02/26 | Llaneros FC | 2-2 (0-0) | Dep.Independiente Medellin | -0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Millonarios | 2-1 (1-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | B |
| 11/02/26 | Llaneros FC | 0-1 (0-1) | Deportivo Pasto | +0.5 | 2 | B |
| 08/02/26 | Deportes Tolima | 0-1 (0-0) | Llaneros FC | -1 | 2.25 | T |
Đội hình
Atletico Bucaramanga
Llaneros FC
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia8Freddy Hinestroza Arias23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz22CFabry Castro28Leonardo Jose Flores Soto10Fabian Sambueza17Emerson Batalla80Omar Albornoz27Luciano Pons22Roameth Romaña2Howell Harley Mena Posada4Juan Pertuz16Jhojan Escobar Salcedo21CFrancisco Javier Meza Palma6Marlon Sierra10Neider Ospina33Kelvin Osorio Antury7Luis Mario Miranda Da Silva95Jhon Vasquez17Yorley Mena Palacio
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Jose Garcia6.7
- 8Freddy Hinestroza Arias🟨 Thẻ vàng 60'7.2
- 10Fabian Sambueza⚽ Ghi bàn 54'7.9
- 17Emerson Batalla6.9
- 22Fabry Castro C🟨 Thẻ vàng 74'6.6
- 23Carlos Alberto Romana Mena6.9
- 24José Ortiz6.4
- 25Cristopher Javier Fiermarin Forlan6.9
- 27Luciano Pons▼ Rời sân 81'6.8
- 28Leonardo Jose Flores Soto🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 61'6.7
- 80Omar Albornoz▼ Rời sân 15'6.5
Khách · 4321
- 2Howell Harley Mena Posada6.7
- 4Juan Pertuz7.1
- 6Marlon Sierra▼ Rời sân 11'6.8
- 7Luis Mario Miranda Da Silva6.7
- 10Neider Ospina🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 81'6.9
- 16Jhojan Escobar Salcedo🟨 Thẻ vàng 90+2'6.5
- 17Yorley Mena Palacio▼ Rời sân 63'6.1
- 21Francisco Javier Meza Palma C⚽ Ghi bàn 69'8.1
- 22Roameth Romaña6.7
- 33Kelvin Osorio Antury▼ Rời sân 63'6.4
- 95Jhon Vasquez🟨 Thẻ vàng 18' · ▼ Rời sân 81'6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
34
Sút bóng
78
Sút cầu môn
34
Tấn công
11496
Tấn công nguy hiểm
6236
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
810
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
459308
TL chuyền bóng thành công
80%69%
Phạm lỗi
108
Việt vị
10
Cứu thua
22
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
2822
Cắt bóng
1024
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
3325
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.240.77
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Bucaramanga (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Llaneros FC (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Bucaramanga (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 3 (15%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
Llaneros FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 4 (21%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 2 (11%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Bucaramanga
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Fabian Sambueza Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 2/1 | 33/54 | 0 | ||
| 8Freddy Hinestroza Arias Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 39/45 | 2 | 🟨 | ||
| 23Carlos Alberto Romana Mena Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 44/54 | 6 | |||
| 25Cristopher Javier Fiermarin Forlan Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 17Emerson Batalla Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 21/30 | 2 | |||
| 27Luciano Pons Trung phong | 6.8 | 0/0 | 9/13 | 3 | |||
| 28Leonardo Jose Flores Soto Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1 | 1/1 | 27/33 | 0 | ||
| 4Jose Garcia Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 54/69 | 4 | |||
| 22Fabry Castro Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 46/51 | 7 | 🟨 | ||
| 80Omar Albornoz Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 24José Ortiz Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 31/38 | 0 | |||
| 20Aldair Zarate (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 22/24 | 1 | |||
| 11Jhon Fredy Salazar Valencia (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 9Brandon Caicedo (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 13Keyson Quinto (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 6/6 | 2 |
Llaneros FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Francisco Javier Meza Palma Trung vệ | 8.1 | 1 | 2/2 | 34/45 | 4 | ||
| 4Juan Pertuz Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 13/27 | 11 | |||
| 10Neider Ospina Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 0/0 | 21/26 | 2 | ||
| 6Marlon Sierra Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 7Luis Mario Miranda Da Silva Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 0/0 | 21/28 | 5 | |||
| 2Howell Harley Mena Posada Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 25/32 | 1 | |||
| 22Roameth Romaña Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 7/23 | 0 | |||
| 95Jhon Vasquez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 13/20 | 3 | 🟨 | ||
| 16Jhojan Escobar Salcedo Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 16/18 | 7 | 🟨 | ||
| 33Kelvin Osorio Antury Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/1 | 17/25 | 2 | |||
| 17Yorley Mena Palacio Trung phong | 6.1 | 2/1 | 8/10 | 2 | |||
| 26Dennis Fabian Quintero Loor (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 9Carlos Cortés (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 5/10 | 2 | |||
| 13Juan Castilla (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 19/22 | 4 | 🟨 | ||
| 70Joel Contreras (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 | 🟨 | ||
| 8Juan Ramirez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 5/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Bucaramanga | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949 | Thành lập | |
| Estadio Alfonso Lopez | Sân nhà | |
| 23000 | Sức chứa | 0 |
| Leonel Alvarez | HLV | Jose Luis Garcia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.46 | 3.70 | 5.87 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.40 ↓ | 4.25 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.50 | 0.89 | 2.25 | 0.89 | 0.75 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.90 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.70 | 6.00 | 0.92 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.65 ↑ | 3.40 ↓ | 5.25 ↓ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.83 ↓ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 3.85 | 5.20 | 0.92 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 3.65 | 6.75 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | 1.30 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 3.49 | 4.95 | 0.92 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 13.91 ↑ | 1.03 ↓ | 22.79 ↑ | 7.08 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 3.85 | 5.20 | 0.92 | 2.25 | 0.86 | 0.74 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.65 | 5.90 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 1.09 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 3.39 | 5.00 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.77 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 3.53 | 5.80 | 0.93 | 2.25 | 0.91 | 0.99 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.03 ↓ | 17.20 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.50 | 5.25 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 3.70 | 6.75 | 0.85 | 2.25 | 0.83 | 0.82 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 3.98 | 7.07 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.79 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 11.79 ↑ | 1.08 ↓ | 17.21 ↑ | 3.21 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.60 | 5.50 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 3.70 | 7.39 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.86 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.75 | 7.00 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.40 | 6.00 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.70 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.