Kết quả bóng đá trận Atletico Bucaramanga vs Llaneros FC, 08:00 ngày 31/07/2026

Categoria Primera A · 08:00 ngày 31/07/2026
Atletico Bucaramanga
1 Kết thúc HT 0-0 1
Llaneros FC
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Địa điểm: Estadio Alfonso Lopez Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Atletico BucaramangaLlaneros FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonnathan Jair Ortiz Tonguino
Phạt góc
4'
11'
🔁 Thay người: vào Juan Castilla, ra Marlon Sierra
🔁 Thay người: vào Jhon Fredy Salazar Valencia, ra Omar Albornoz
15'
19'
🟨 Thẻ vàng - Jhon Vasquez
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Fabry Castro (chân trái) — bị chặn
24'
30'
🎯 Dứt điểm - Yorley Mena Palacio (chân phải) — bị cản phá
31'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Jhon Vasquez (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
37'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Jose Flores Soto (đánh đầu) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - Fabry Castro (chân phải) — chệch khung thành
42'
44'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Yorley Mena Palacio (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Francisco Javier Meza Palma (đánh đầu) — bị cản phá
Phạt góc
45+3'
Phạt góc
45+4'
Hết hiệp 1 (0-0)
48'
🎯 Dứt điểm - Kelvin Osorio Antury (chân trái) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Howell Harley Mena Posada (chân phải) — bị chặn
49'
🎯 Dứt điểm - Jhon Vasquez (chân phải) — bị chặn
50'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Fabian Sambueza 1-0, kiến tạo: Leonardo Jose Flores Soto
54'
🎯 Dứt điểm - Fabian Sambueza (chân phải) — vào lưới
54'
🟨 Thẻ vàng - Freddy Hinestroza Arias
60'
🔁 Thay người: vào Aldair Zarate, ra Leonardo Jose Flores Soto
61'
🔁 Thay người: vào Keyson Quinto, ra Jhon Fredy Salazar Valencia
61'
63'
🔁 Thay người: vào Carlos Cortés, ra Yorley Mena Palacio
63'
🔁 Thay người: vào Joel Contreras, ra Kelvin Osorio Antury
65'
🟨 Thẻ vàng - Joel Contreras
🎯 Dứt điểm - Aldair Zarate (chân phải) — chệch khung thành
67'
68'
🟨 Thẻ vàng - Juan Castilla
69'
Phạt góc
69'
BÀN THẮNG - Francisco Javier Meza Palma 1-1, kiến tạo: Neider Ospina
69'
🎯 Dứt điểm - Francisco Javier Meza Palma (đánh đầu) — vào lưới
73'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Fabry Castro
74'
Phạt góc
80'
81'
🔁 Thay người: vào Juan Ramirez, ra Neider Ospina
81'
🔁 Thay người: vào Dennis Fabian Quintero Loor, ra Jhon Vasquez
🔁 Thay người: vào Brandon Caicedo, ra Luciano Pons
81'
🎯 Dứt điểm - Emerson Batalla (chân phải) — bị cản phá
82'
🟨 Thẻ vàng - Brandon Caicedo
84'
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Jhojan Escobar Salcedo
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Atletico Bucaramanga Phút Llaneros FC
11' ▲ Juan Castilla ▼ Marlon Sierra
▲ Jhon Fredy Salazar Valencia ▼ Omar Albornoz15'
18' Jhon Vasquez
HT 0-0
Fabian Sambueza(Assists:Leonardo Jose Flores Soto) (Kiến tạo: Leonardo Jose Flores Soto) 1 - 0 54'
Freddy Hinestroza Arias 60'
▲ Aldair Zarate ▼ Leonardo Jose Flores Soto61'
▲ Keyson Quinto ▼ Jhon Fredy Salazar Valencia61'
63' ▲ Carlos Cortés ▼ Yorley Mena Palacio
63' ▲ Joel Contreras ▼ Kelvin Osorio Antury
64' Joel Contreras
68' Juan Castilla
69' 1 - 1 Francisco Javier Meza Palma(Assists:Neider Ospina) (Kiến tạo: Neider Ospina)
Fabry Castro 74'
81' ▲ Juan Ramirez ▼ Neider Ospina
81' ▲ Dennis Fabian Quintero Loor ▼ Jhon Vasquez
▲ Brandon Caicedo ▼ Luciano Pons81'
Brandon Caicedo 84'
90+2' Jhojan Escobar Salcedo
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 21 32
Bại 00 53
Ghi bàn 35 1412
Mất bàn 22 159
Điểm 57 917

Chủ = Atletico Bucaramanga · Khách = Llaneros FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Bucaramanga (28)Hiệp 1 / Cả trậnLlaneros FC (28)
5 (18%)Thắng/Thắng3 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Hòa/Thắng6 (21%)
10 (36%)Hòa/Hòa9 (32%)
5 (18%)Hòa/Bại3 (11%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại5 (18%)

Bảng xếp hạng

Atletico Bucaramanga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31203255
Sân nhà20202228
Sân khách11001035
6 gần6204109--

Llaneros FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102147
Sân nhà11001037
Sân khách10101119
6 gần640285--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Atletico Bucaramanga 4 (40%)Hòa 3 (30%)Llaneros FC 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D125/01/26Llaneros FC1-1 (1-1)Atletico Bucaramanga1-402H
COL D126/10/25Atletico Bucaramanga2-0 (1-0)Llaneros FC9-8+1.252.25T
COL D104/05/25Llaneros FC2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga4-602B
COL D207/09/15Llaneros FC1-1 (0-0)Atletico Bucaramanga3-3+0.52.5H
COL D214/04/15Atletico Bucaramanga3-1 (1-0)Llaneros FC6-3+0.752.5T
COL D211/08/14Llaneros FC2-0 (0-0)Atletico Bucaramanga2-4-0.252.25B
COL D210/02/14Atletico Bucaramanga1-0 (1-0)Llaneros FC-+0.52.25T
COL D223/09/13Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Llaneros FC-+0.752.25H
COL D222/04/13Llaneros FC2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga--0.252.5B
COL D226/07/12Atletico Bucaramanga3-0 (0-0)Llaneros FC---T

Thành tích gần đây — Atletico Bucaramanga

TBBBTBHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D126/07/26Millonarios0-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-5-0.52.25T
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502B
COL Cup21/05/26Atletico Bucaramanga2-3 (0-1)Boca Juniors De Cali10-3+1.52.25B
COL Cup12/05/26Deportivo Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga5-2-0.52B
COL Cup08/05/26Atletico Bucaramanga5-0 (3-0)Real Santander3-6+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302B
COL D126/04/26Atletico Bucaramanga2-2 (1-1)Jaguares de Cordoba5-0+12.5H
COL D121/04/26Atletico Nacional Medellin2-0 (0-0)Atletico Bucaramanga6-4-0.752.5B
COL D113/04/26Atletico Bucaramanga5-0 (2-0)Boyaca Chico3-6+1.52.5T
COL D108/04/26Aguilas Doradas2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga1-602B
COL D103/04/26America de Cali2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga2-4-0.52.25B
COL D128/03/26Atletico Bucaramanga1-2 (1-1)Independiente Santa Fe3-5+0.52B
COL D125/03/26Atletico Junior Barranquilla2-0 (1-0)Atletico Bucaramanga6-8-0.252.25B
COL D119/03/26Atletico Bucaramanga1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-3+0.252.25H
COL D115/03/26Internacional de Bogota0-0 (0-0)Atletico Bucaramanga4-4+0.252H
COL D111/03/26Atletico Bucaramanga3-0 (1-0)Deportivo Pereira8-1+1.252.25T
CON CSA06/03/26America de Cali2-1 (1-1)Atletico Bucaramanga1-1-0.252B
COL D101/03/26Dep.Independiente Medellin1-2 (0-2)Atletico Bucaramanga12-2-0.252T
COL D122/02/26Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportivo Cali5-2+0.752H
COL D111/02/26Atletico Bucaramanga0-0 (0-0)Deportes Tolima3-5+0.252H

Thành tích gần đây — Llaneros FC

TTTBTBHBHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D125/07/26Llaneros FC1-0 (0-0)Deportivo Pereira6-3+0.752.25T
COL Cup28/05/26Boyaca Chico0-1 (0-0)Llaneros FC3-202.25T
COL Cup21/05/26Llaneros FC3-1 (1-1)Patriotas FC6-2+0.752.25T
COL Cup12/05/26Millonarios1-0 (0-0)Llaneros FC6-5-1.252.25B
COL Cup08/05/26Llaneros FC3-0 (3-0)Atletico FC5-0+0.752.25T
COL D103/05/26Boyaca Chico3-0 (1-0)Llaneros FC6-302B
COL D127/04/26Llaneros FC0-0 (0-0)Alianza Petrolera7-2+0.252H
COL D120/04/26Atletico Junior Barranquilla2-0 (2-0)Llaneros FC4-12-12.5B
COL D113/04/26Deportivo Cali1-1 (0-0)Llaneros FC6-5-0.752.25H
COL D102/04/26Independiente Santa Fe0-1 (0-0)Llaneros FC12-4-0.752.25T
COL D130/03/26Llaneros FC1-1 (1-1)Deportiva Once Caldas8-102.25H
COL D126/03/26America de Cali0-0 (0-0)Llaneros FC12-2-12.25H
COL D118/03/26Llaneros FC2-2 (1-1)Cucuta3-6+0.52.25H
COL D114/03/26Atletico Nacional Medellin2-0 (1-0)Llaneros FC5-5-1.252.5B
COL D110/03/26Llaneros FC2-0 (1-0)Jaguares de Cordoba2-7+0.52.25T
COL D106/03/26Llaneros FC1-1 (1-1)Internacional de Bogota7-3+0.252H
COL D121/02/26Llaneros FC2-2 (0-0)Dep.Independiente Medellin12-5-0.252H
COL D115/02/26Millonarios2-1 (1-0)Llaneros FC7-4-12.25B
COL D111/02/26Llaneros FC0-1 (0-1)Deportivo Pasto5-5+0.52B
COL D108/02/26Deportes Tolima0-1 (0-0)Llaneros FC6-4-12.25T

Đội hình

Atletico BucaramangaLlaneros FC
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan4Jose Garcia8Freddy Hinestroza Arias23Carlos Alberto Romana Mena24José Ortiz22CFabry Castro28Leonardo Jose Flores Soto10Fabian Sambueza17Emerson Batalla80Omar Albornoz27Luciano Pons22Roameth Romaña2Howell Harley Mena Posada4Juan Pertuz16Jhojan Escobar Salcedo21CFrancisco Javier Meza Palma6Marlon Sierra10Neider Ospina33Kelvin Osorio Antury7Luis Mario Miranda Da Silva95Jhon Vasquez17Yorley Mena Palacio

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4321

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
7
8
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
114
96
Tấn công nguy hiểm
62
36
Sút ngoài cầu môn
2
1
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
8
10
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
459
308
TL chuyền bóng thành công
80%
69%
Phạm lỗi
10
8
Việt vị
1
0
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
28
22
Cắt bóng
10
24
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
33
25
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.24
0.77
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B0
T0 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Bucaramanga (28 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Llaneros FC (28 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Atletico Bucaramanga (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 3 (15%)Bại 11 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

Llaneros FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 4 (21%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (21%)Hòa 2 (11%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Atletico BucaramangaLlaneros FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Atletico BucaramangaLlaneros FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
24
Thắng 1
57
Hòa
63
Thua 1
43
Thua 2+
Atletico BucaramangaLlaneros FC

Atletico Bucaramanga

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Fabian Sambueza
Tiền vệ tấn công
7.912/133/540
8Freddy Hinestroza Arias
Tiền đạo cánh trái
7.20/039/452🟨
23Carlos Alberto Romana Mena
Trung vệ
6.90/044/546
25Cristopher Javier Fiermarin Forlan
Thủ môn
6.90/019/220
17Emerson Batalla
Tiền đạo cánh phải
6.91/121/302
27Luciano Pons
Trung phong
6.80/09/133
28Leonardo Jose Flores Soto
Tiền vệ phòng ngự
6.711/127/330
4Jose Garcia
Trung vệ
6.70/054/694
22Fabry Castro
Tiền vệ phòng ngự
6.62/046/517🟨
80Omar Albornoz
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/40
24José Ortiz
Trung vệ
6.40/031/380
20Aldair Zarate (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/022/241
11Jhon Fredy Salazar Valencia (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/08/130
9Brandon Caicedo (dự bị)
Trung phong
6.30/03/30🟨
13Keyson Quinto (dự bị)
Tiền vệ
6.30/06/62

Llaneros FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Francisco Javier Meza Palma
Trung vệ
8.112/234/454
4Juan Pertuz
Hậu vệ phải
7.10/013/2711
10Neider Ospina
Tiền đạo cánh phải
6.910/021/262
6Marlon Sierra
Tiền vệ trung tâm
6.80/03/51
7Luis Mario Miranda Da Silva
Tiền đạo cánh phải
6.70/021/285
2Howell Harley Mena Posada
Trung vệ
6.71/025/321
22Roameth Romaña
Thủ môn
6.70/07/230
95Jhon Vasquez
Tiền đạo cánh phải
6.62/013/203🟨
16Jhojan Escobar Salcedo
Hậu vệ trái
6.50/016/187🟨
33Kelvin Osorio Antury
Tiền vệ tấn công
6.41/117/252
17Yorley Mena Palacio
Trung phong
6.12/18/102
26Dennis Fabian Quintero Loor (dự bị)
Trung vệ
6.70/01/10
9Carlos Cortés (dự bị)
Trung phong
6.70/05/102
13Juan Castilla (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/019/224🟨
70Joel Contreras (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/05/80🟨
8Juan Ramirez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/05/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Atletico Bucaramanga Thông tin Llaneros FC
1949 Thành lập
Estadio Alfonso Lopez Sân nhà
23000 Sức chứa 0
Leonel Alvarez HLV Jose Luis Garcia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.463.705.870.772.250.950.941.000.84
Live1.68 ↑3.40 ↓4.25 ↓1.45 ↑2.500.25 ↓0.46 ↓0.001.30 ↑
EasybetsSớm1.533.706.500.892.250.890.750.751.04
Live16.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑3.90 ↑2.500.05 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
VcbetSớm1.533.706.000.922.250.871.001.000.80
Live1.65 ↑3.40 ↓5.25 ↓0.97 ↑2.250.83 ↓0.89 ↓0.750.90 ↑
Mansion88Sớm1.503.855.200.922.250.860.740.751.06
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑8.33 ↑2.500.03 ↓0.60 ↓0.001.38 ↑
InterwettenSớm1.503.656.751.102.500.601.301.500.50
Live16.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.663.494.950.922.250.79---
Live13.91 ↑1.03 ↓22.79 ↑7.08 ↑2.500.03 ↓---
12betSớm1.503.855.200.922.250.860.740.751.06
Live14.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑9.09 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm1.573.655.900.962.250.900.790.751.09
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑7.69 ↑2.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.533.395.000.942.250.860.770.751.05
Live9.40 ↑1.07 ↓12.50 ↑5.00 ↑2.500.08 ↓0.63 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.513.535.800.932.250.910.991.000.87
Live18.10 ↑1.03 ↓17.20 ↑7.10 ↑2.500.02 ↓1.02 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm1.553.505.251.102.500.65---
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.473.706.750.852.250.830.821.000.86
Live32.00 ↑1.01 ↓18.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.453.987.070.812.250.960.791.001.00
Live11.79 ↑1.08 ↓17.21 ↑3.21 ↑2.500.23 ↓0.54 ↓0.001.47 ↑
BwinSớm1.573.605.501.102.500.63---
Live23.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑1.20 ↑2.500.60 ↓---
1xBetSớm1.493.707.391.102.500.651.551.500.45
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑8.86 ↑2.500.06 ↓0.55 ↓0.001.59 ↑
Bet 365Sớm1.483.757.000.902.250.900.851.000.95
Live21.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.573.406.001.152.500.650.700.750.95
Live81.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑28.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↑0.750.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.