Kết quả bóng đá trận Atletico Bucaramanga vs Cucuta, 08:00 ngày 04/08/2026

Categoria Primera A · 08:00 ngày 04/08/2026
Atletico Bucaramanga
Sắp đá --:--:--
Cucuta
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Estadio Alfonso Lopez Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 31
Hòa 11 25
Bại 12 54
Ghi bàn 32 186
Mất bàn 37 1416
Điểm 41 118

Chủ = Atletico Bucaramanga · Khách = Cucuta

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Atletico Bucaramanga (27)Hiệp 1 / Cả trậnCucuta (26)
5 (19%)Thắng/Thắng2 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (8%)
1 (4%)Hòa/Thắng1 (4%)
9 (33%)Hòa/Hòa8 (31%)
5 (19%)Hòa/Bại6 (23%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (8%)
6 (22%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Atletico Bucaramanga

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21102144
Sân nhà10101117
Sân khách11001034

Cucuta

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100115020
Sân nhà000000012
Sân khách100115020
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Atletico Bucaramanga (27 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Cucuta (26 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Atletico Bucaramanga Thông tin Cucuta
1949 Thành lập 1949
Estadio Alfonso Lopez Sân nhà General Santander
23000 Sức chứa 28000
Leonel Alvarez HLV Richard Paez
Khu vực Cúcuta
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.675.100.822.250.901.041.000.74
Live1.533.675.100.822.250.901.041.000.74
EasybetsSớm1.593.705.900.842.250.940.750.751.05
Live1.593.60 ↓5.40 ↓0.82 ↓2.250.96 ↑0.76 ↑0.751.04 ↓
VcbetSớm1.573.605.750.852.250.940.760.751.05
Live1.55 ↓3.70 ↑6.00 ↑0.84 ↓2.250.95 ↑1.04 ↑1.000.77 ↓
Mansion88Sớm1.563.604.950.832.250.970.740.751.06
Live1.563.55 ↓4.950.87 ↑2.250.95 ↓0.77 ↑0.751.07 ↑
InterwettenSớm1.573.655.751.052.500.650.600.501.10
Live1.60 ↑3.55 ↓5.751.052.500.650.55 ↓0.501.20 ↑
10BETSớm1.593.455.400.802.250.84---
Live1.56 ↓3.55 ↑5.400.81 ↑2.250.86 ↑---
12betSớm1.563.604.950.832.250.970.740.751.06
Live1.563.55 ↓4.950.87 ↑2.250.95 ↓0.77 ↑0.751.07 ↑
CrownSớm1.583.805.300.892.250.971.091.000.79
Live1.583.805.300.892.250.971.06 ↓1.000.82 ↑
SbobetSớm1.543.444.980.832.250.970.770.751.05
Live1.56 ↑3.50 ↑5.10 ↑0.85 ↑2.250.970.79 ↑0.751.05
WewbetSớm1.583.425.200.922.250.920.810.751.05
Live1.59 ↑3.64 ↑5.80 ↑0.88 ↓2.250.96 ↑1.07 ↑1.000.79 ↓
LadbrokesSớm1.443.906.000.832.500.85---
Live1.55 ↑3.60 ↓5.25 ↓1.05 ↑2.500.67 ↓---
18BetSớm1.484.005.750.812.500.880.881.000.81
Live1.58 ↑3.70 ↓5.50 ↓0.82 ↑2.250.91 ↑1.00 ↑1.000.74 ↓
PinnacleSớm1.523.965.830.832.500.950.901.000.87
Live1.59 ↑3.77 ↓6.05 ↑0.85 ↑2.250.98 ↑1.08 ↑1.000.78 ↓
BwinSớm1.464.006.500.822.500.87---
Live1.57 ↑3.70 ↓5.50 ↓1.05 ↑2.500.66 ↓---
1xBetSớm1.603.685.670.822.250.940.720.750.94
Live1.59 ↓3.685.77 ↑0.83 ↑2.250.93 ↓1.35 ↑1.250.54 ↓
Bet 365Sớm1.573.806.000.852.250.950.750.751.05
Live1.573.75 ↓6.000.852.250.951.03 ↑1.000.78 ↓
William HillSớm1.623.505.501.052.500.700.730.750.90
Live1.57 ↓3.505.80 ↑1.052.500.700.70 ↓0.750.94 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.