Kết quả bóng đá trận Atletico Atlanta vs Almagro, 06:00 ngày 28/07/2026
Hạng 2 Argentina · 06:00 ngày 28/07/2026
Atletico Atlanta 1 Kết thúc HT 0-3 3
Almagro
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Atletico Atlanta | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Julian Marchioni(Assists:Facundo De La Vega) (Kiến tạo: Facundo De La Vega) | |
| 15' | ⚽ 0 - 2 Julián Vitale(Assists:Julian Marchioni) (Kiến tạo: Julian Marchioni) | |
| ▲ Rodrigo Sosa ▼ Dylan Arguello | 34' ⇄ | |
| 39' | ⚽ 0 - 3 Joel Orlando(Assists:Franco Bustamante) (Kiến tạo: Franco Bustamante) | |
| Martin Garcia | 41' | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Federico Alvarez ▼ Martin Garcia | 46' ⇄ | |
| ▲ Federico Castro ▼ Cristian Bernardi | 57' ⇄ | |
| Ignacio Bautista Rodriguez | 59' | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 | |
| 60' ⇄ | ▲ Brian Negro ▼ Julián Vitale | |
| 60' ⇄ | ▲ Enzo Martinez ▼ Facundo De La Vega | |
| Rodrigo Moreyra(Assists:Jeremias Puch) (Kiến tạo: Jeremias Puch) 1 - 4 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Juan Fernandez Pinto ▼ Julian Marchioni | |
| 72' ⇄ | ▲ Tiziano Dornell ▼ Joel Orlando | |
| 74' ⇄ | ▲ Santiago Chamorro ▼ Claudio Gabriel Salto | |
| ▲ Federico Bisanz ▼ Jeremias Puch | 83' ⇄ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 9 | 9 |
| Điểm | 3 | 4 | 17 | 17 |
Chủ = Atletico Atlanta · Khách = Almagro
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atletico Atlanta | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (14%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 7 (32%) | Hòa/Thắng | 5 (23%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 4 (18%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Bại/Bại | 5 (23%) |
Bảng xếp hạng
Atletico Atlanta
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 11 | 3 | 7 | 26 | 18 | 36 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 17 | 9 | 23 | 6 |
| Sân khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 9 | 9 | 13 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 6 | - | - |
Almagro
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 20 | 24 | 29 | 20 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 13 | 7 | 20 | 12 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 7 | 17 | 9 | 23 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Atletico Atlanta 8 (47%)Hòa 6 (35%)Almagro 3 (18%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 18/08/25 | Almagro | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | 0 | 1.75 | H |
| 15/04/25 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Almagro | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/09/24 | Almagro | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | 0 | 1.75 | H |
| 20/04/24 | Atletico Atlanta | 3-0 (1-0) | Almagro | +0.5 | 2 | T |
| 07/05/22 | Atletico Atlanta | 1-1 (1-1) | Almagro | +0.5 | 2 | H |
| 19/11/15 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-0) | Almagro | +0.5 | 2 | B |
| 14/11/15 | Almagro | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2 | H |
| 29/06/15 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Almagro | +0.5 | 2 | T |
| 16/02/14 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Almagro | - | - | T |
| 20/08/13 | Almagro | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | - | - | T |
| 10/06/13 | Atletico Atlanta | 0-2 (0-1) | Almagro | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/06/13 | Almagro | 1-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/03/13 | Atletico Atlanta | 2-1 (1-1) | Almagro | - | - | T |
| 03/10/12 | Almagro | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/06/11 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Almagro | - | - | H |
| 08/12/10 | Almagro | 1-2 (1-2) | Atletico Atlanta | - | - | T |
Thành tích gần đây — Atletico Atlanta
TBBTTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Colegiales | +0.5 | 2 | T |
| 05/07/26 | Quilmes | 2-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/06/26 | Ferrocarril Midland | 1-2 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Atletico Atlanta | 3-0 (0-0) | Gimnasia Jujuy | +0.25 | 1.75 | T |
| 31/05/26 | Atletico Atlanta | 1-1 (0-0) | Gimnasia yTiro | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/05/26 | San Martin Tucuman | 0-1 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.5 | 1.75 | T |
| 16/05/26 | Atletico Atlanta | 2-0 (1-0) | Atletico Rafaela | +0.5 | 1.5 | T |
| 11/05/26 | Agropecuario de Carlos Casares | 0-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (2-0) | Tristan Suarez | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/04/26 | Club Atletico Guemes | 0-2 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | Atletico Atlanta | 1-0 (0-0) | Chacarita juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | San Martin San Juan | 1-2 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/04/26 | Atletico Atlanta | 1-2 (0-1) | Nueva Chicago | +0.5 | 1.5 | B |
| 02/04/26 | Instituto AC Cordoba | 2-0 (1-0) | Atletico Atlanta | -0.75 | 2 | B |
| 28/03/26 | Atletico Atlanta | 0-1 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | +0.5 | 1.75 | B |
| 23/03/26 | Temperley | 2-1 (1-1) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.5 | B |
| 17/03/26 | Atletico Atlanta | 3-1 (1-0) | Deportivo Maipu | +0.5 | 1.75 | T |
| 03/03/26 | Atletico Atlanta | 0-0 (0-0) | Patronato Parana | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.5 | B |
Thành tích gần đây — Almagro
BTTTHTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | San Martin Tucuman | 3-0 (3-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | B |
| 05/07/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Atletico Rafaela | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Atletico Atlanta | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/06/26 | Almagro | 2-1 (0-0) | Agropecuario de Carlos Casares | 0 | 1.75 | T |
| 07/06/26 | Tristan Suarez | 0-0 (0-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | H |
| 01/06/26 | Almagro | 2-0 (0-0) | Club Atletico Guemes | +0.25 | 1.75 | T |
| 25/05/26 | Chacarita juniors | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.75 | 2 | B |
| 18/05/26 | Almagro | 1-2 (0-0) | San Martin San Juan | 0 | 1.75 | B |
| 12/05/26 | Nueva Chicago | 1-2 (1-2) | Almagro | -0.5 | 1.75 | T |
| 04/05/26 | Almagro | 1-1 (0-1) | Temperley | +0.25 | 1.5 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Maipu | 1-0 (1-0) | Almagro | -0.5 | 2 | B |
| 20/04/26 | Gimnasia Jujuy | 6-1 (2-0) | Almagro | -0.75 | 1.75 | B |
| 12/04/26 | Almagro | 0-1 (0-0) | Patronato Parana | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | Colegiales | 1-0 (0-0) | Almagro | -0.25 | 1.5 | B |
| 29/03/26 | Almagro | 2-0 (1-0) | Deportivo Moron | -0.25 | 1.5 | T |
| 22/03/26 | Almagro | 1-0 (0-0) | Quilmes | 0 | 1.5 | T |
| 16/03/26 | Ferrocarril Midland | 1-1 (1-0) | Almagro | -0.5 | 1.75 | H |
| 28/02/26 | Gimnasia yTiro | 2-0 (1-0) | Almagro | -0.5 | 1.75 | B |
| 22/02/26 | Almagro | 0-1 (0-1) | San Martin Tucuman | 0 | 1.5 | B |
| 14/02/26 | Atletico Rafaela | 0-0 (0-0) | Almagro | -0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Atletico Atlanta
Almagro
1Francisco Rago2Rodrigo Moreyra3Dylan Arguello4Martin Garcia6Tomas Alejandro Rojas5CNicolas Previtali8Tomas Castro Ponce10Cristian Bernardi11Jeremias Puch7Ignacio Bautista Rodriguez9Alejandro Quintana1CSantiago Emiliano Gonzalez Areco6L. Bustos2Matias Cortave3Enzo Silcan4Gonzalo Asis6Julián Vitale5Julian Marchioni8Claudio Gabriel Salto10Franco Bustamante11Macies T7Joel Orlando9Facundo De La Vega
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Francisco Rago
- 2Rodrigo Moreyra⚽ Ghi bàn 69'
- 3Dylan Arguello▼ Rời sân 34'
- 4Martin Garcia🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 5Nicolas Previtali C
- 6Tomas Alejandro Rojas
- 7Ignacio Bautista Rodriguez🟨 Thẻ vàng 59'
- 8Tomas Castro Ponce
- 9Alejandro Quintana
- 10Cristian Bernardi▼ Rời sân 57'
- 11Jeremias Puch🎯 Kiến tạo 69' · ▼ Rời sân 83'
Khách · 442
- 1Santiago Emiliano Gonzalez Areco C
- 2Matias Cortave
- 3Enzo Silcan
- 4Gonzalo Asis
- 5Julian Marchioni⚽ Ghi bàn 9' · 🎯 Kiến tạo 15' · ▼ Rời sân 72'
- 6Julián Vitale⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 60'
- 6L. Bustos
- 7Joel Orlando⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 72'
- 8Claudio Gabriel Salto▼ Rời sân 74'
- 9Facundo De La Vega🎯 Kiến tạo 9' · ▼ Rời sân 60'
- 10Franco Bustamante🎯 Kiến tạo 39'
- 11Macies T
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1110
Sút cầu môn
58
Tấn công
169
Tấn công nguy hiểm
3927
Sút ngoài cầu môn
62
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
So Sánh Sức Mạnh
64 36
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B3T3 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atletico Atlanta (22 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Almagro (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atletico Atlanta (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Almagro (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Atletico Atlanta
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Rodrigo Moreyra Trung vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 4Martin Garcia Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 11Jeremias Puch Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 1Francisco Rago Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 7Ignacio Bautista Rodriguez Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Almagro
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Julian Marchioni Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | |
| 6Julián Vitale Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Franco Bustamante Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 7Joel Orlando Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Atletico Atlanta | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1911-1-6 | |
| Sân nhà | Almagro | |
| 0 | Sức chứa | 12000 |
| Luis Garcia | HLV | Lucas Sparapani |
| Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.18 | 5.25 | 0.88 | 2.00 | 0.74 | 0.77 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.48 | 3.18 | 5.25 | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 3.30 | 5.90 | 0.96 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.50 | 6.00 | 0.96 | 2.00 | 0.84 | 0.83 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.30 | 4.95 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.25 | 6.00 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 1.05 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.05 | 1.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 1.56 | 3.30 | 6.20 | 0.94 | 2.00 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 70.95 ↑ | 9.79 ↑ | 1.02 ↓ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 4.95 | 0.99 | 2.00 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.30 | 0.92 | 2.00 | 0.78 | 0.81 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.15 | 5.10 | 1.00 | 2.00 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 0.95 ↓ | 4.25 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.25 | 6.35 | 0.95 | 2.00 | 0.81 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 33.00 ↑ | 9.55 ↑ | 1.01 ↓ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.20 | 5.00 | 1.62 | 2.50 | 0.44 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.62 | 3.30 | 5.75 | 0.92 | 2.00 | 0.77 | 0.84 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 476.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.52 | 3.61 | 6.58 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 1.01 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 30.05 ↑ | 11.89 ↑ | 1.06 ↓ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.14 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 3.30 | 5.25 | 0.51 | 1.50 | 1.35 | - | - | - |
| Live | 351.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.30 | 5.27 | 0.67 | 1.75 | 1.08 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 475.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 3.50 | 7.50 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.20 | 5.80 | 0.50 | 1.50 | 1.40 | 0.89 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.