Kết quả bóng đá trận Atlet Kiev vs Rebel Kyiv, 16:30 ngày 03/08/2026
Hạng 3 Ukraina · 16:30 ngày 03/08/2026
Atlet Kiev 2 Kết thúc HT 1-1 3
Rebel Kyiv
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 13 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Atlet Kiev | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Glib Garbar | |
| 43' | ||
| Nikita Movchan 1 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-1 | ||
| Ilya Shpachenko | 47' | |
| Yevhenii Danylenko 2 - 1 ⚽ | 62' | |
| 64' | ⚽ 2 - 2 Bogdan Andrukhiv | |
| 84' | ⚽ 2 - 3 Artemovych Hryshko | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 6 | 18 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Atlet Kiev · Khách = Rebel Kyiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlet Kiev | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Bảng xếp hạng
Atlet Kiev
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | - | - |
Rebel Kyiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — Atlet Kiev
BBHBHBTTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Metalist Kharkiv | 3-1 (2-0) | Atlet Kiev | - | - | B |
| 15/05/26 | Skala 1911 Stryi | 3-1 (1-1) | Atlet Kiev | - | - | B |
| 10/05/26 | Atlet Kiev | 1-1 (1-1) | Niva Vinica | - | - | H |
| 06/05/26 | Nyva Ternopil B | 3-1 (0-1) | Atlet Kiev | - | - | B |
| 01/05/26 | Atlet Kiev | 0-0 (0-0) | Polissya Zhytomyr B | - | - | H |
| 25/04/26 | Kulykiv | 2-0 (1-0) | Atlet Kiev | - | - | B |
| 19/04/26 | Atlet Kiev | 4-0 (1-0) | Real Pharma Ovidiopol | - | - | T |
| 13/04/26 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 1-3 (1-0) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 09/04/26 | Atlet Kiev | 3-2 (2-0) | FC Vilkhivtsi | - | - | T |
| 05/04/26 | FC Uzhgorod | 0-0 (0-0) | Atlet Kiev | - | - | H |
| 27/03/26 | Atlet Kiev | 3-0 (0-0) | Lisne | - | - | T |
| 20/03/26 | Skala 1911 Stryi | 3-4 (2-2) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 04/03/26 | Atlet Kiev | 1-2 (0-1) | Dinaz Vyshgorod | - | - | B |
| 29/11/25 | Atlet Kiev | 4-2 (3-0) | Real Pharma Ovidiopol | - | - | T |
| 21/11/25 | FC Bukovyna Chernivtsi II | 1-2 (1-1) | Atlet Kiev | - | - | T |
| 16/11/25 | Atlet Kiev | 2-0 (0-0) | FC Uzhgorod | - | - | T |
| 12/11/25 | Atlet Kiev | 1-4 (0-1) | Polissya Zhytomyr B | - | - | B |
| 02/11/25 | Atlet Kiev | 1-2 (1-0) | Kulykiv | - | - | B |
| 25/10/25 | Nyva Ternopil B | 2-0 (1-0) | Atlet Kiev | - | - | B |
| 19/10/25 | Atlet Kiev | 1-1 (1-0) | Niva Vinica | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rebel Kyiv
TBTTTBBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | UCSA | 2-3 (1-2) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/07/26 | Kudrivka | 2-1 (1-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 16/05/26 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 10/05/26 | Rebel Kyiv | 1-0 (0-0) | Oleksandriya B | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Trostianets | 1-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 02/05/26 | Rebel Kyiv | 1-2 (1-1) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
| 25/04/26 | Kolos Kovalivka II | 4-1 (2-0) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 19/04/26 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/04/26 | Penuel Kryvyi Rih | 1-1 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
| 08/04/26 | Rebel Kyiv | 4-0 (2-0) | Hirnyk-Sport | - | - | T |
| 04/04/26 | Chernomorets Odessa II | 0-2 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | T |
| 30/03/26 | Rebel Kyiv | 1-3 (1-1) | FC Livyi Bereh Kyiv B | - | - | B |
| 22/03/26 | Rebel Kyiv | 0-0 (0-0) | FC Trostianets | - | - | H |
| 04/03/26 | Rebel Kyiv | 0-1 (0-0) | UCSA | - | - | B |
| 18/02/26 | Rebel Kyiv | 2-2 (2-2) | FC Chernigiv | - | - | H |
| 30/11/25 | Chayka Petropavlovsk Borshchagovka | 2-1 (0-1) | Rebel Kyiv | - | - | B |
| 22/11/25 | Rebel Kyiv | 1-1 (0-0) | Dinaz Vyshgorod | - | - | H |
| 13/11/25 | Rebel Kyiv | 2-0 (0-0) | Kolos Kovalivka II | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Livyi Bereh Kyiv B | 0-0 (0-0) | Rebel Kyiv | - | - | H |
| 02/11/25 | Rebel Kyiv | 0-1 (0-0) | Lokomotiv Kyiv | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
136
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
32
Sút bóng
712
Sút cầu môn
46
Tấn công
5866
Tấn công nguy hiểm
4244
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlet Kiev (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Rebel Kyiv (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlet Kiev | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.54 | 3.11 | 2.54 | 0.89 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.45 ↑ | 1.06 ↓ | 2.21 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.47 | 3.02 | 2.38 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.47 | 3.02 | 2.38 | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.86 | 2.50 | 0.71 | 0.78 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 49.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.52 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.81 | 2.39 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.78 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 6.68 ↑ | 1.51 ↓ | 3.70 ↑ | 8.95 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.