Kết quả bóng đá trận Atlantis II vs FC Lahti II, 20:00 ngày 01/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 20:00 ngày 01/08/2026
Atlantis II 1 Kết thúc HT 1-0 1
FC Lahti II
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Atlantis II | Phút | |
| Mert Celik 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' | ⚽ 1 - 1 Oskari Kyllästinen | |
| Evgeny Kuzin | 80' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 7 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 6 | 6 |
| Điểm | 4 | 5 | 4 | 21 |
Chủ = Atlantis II · Khách = FC Lahti II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlantis II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (33%) | Thắng/Thắng | 5 (50%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Thành tích gần đây — Atlantis II
BTBBBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/52 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | TiPS U21 | 3-2 (1-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 25/06/26 | Atlantis II | 4-2 (4-0) | TiPS | - | - | T |
| 04/10/25 | NJS | 5-2 (1-1) | Atlantis II | - | - | B |
| 27/09/25 | Atlantis II | 0-10 (0-4) | MuSa | - | - | B |
| 19/09/25 | PPJ Akatemia | 5-0 (2-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 14/09/25 | MuSa | 4-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 06/09/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | NJS | - | - | B |
| 31/08/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 16/08/25 | TPV Tampere | 11-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 09/08/25 | Atlantis II | 0-4 (0-3) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 02/08/25 | Atlantis II | 1-5 (1-1) | Ilves Tampere II | -3.25 | 4.75 | B |
| 26/07/25 | MuSa | 10-0 (3-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 19/07/25 | HJS Akatemia | 2-1 (1-0) | Atlantis II | - | - | B |
| 12/07/25 | Atlantis II | 1-6 (0-2) | Kiffen Helsinki | -2.5 | 4.25 | B |
| 08/07/25 | HPS | 3-1 (0-1) | Atlantis II | -1.75 | 4 | B |
| 02/07/25 | Atlantis II | 0-4 (0-2) | P-Iirot | -1.25 | 4 | B |
| 27/06/25 | NJS | 3-3 (1-0) | Atlantis II | -0.25 | 3.75 | H |
| 14/06/25 | Atlantis II | 0-2 (0-0) | TPV Tampere | -1.75 | 4 | B |
| 06/06/25 | PPJ Akatemia | 6-2 (3-1) | Atlantis II | -1.25 | 4 | B |
| 02/06/25 | Ilves Tampere II | 2-2 (0-0) | Atlantis II | -2.75 | 4.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Lahti II
THTTTTHTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | Gnistan Ogeli | 0-2 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 24/06/26 | FC Lahti II | 2-2 (0-1) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 05/06/26 | FC Lahti II | 4-0 (2-0) | TiPS U21 | - | - | T |
| 29/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-1) | TuPS | - | - | T |
| 24/05/26 | ToTe/Tapio | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 06/05/26 | FC Lahti II | 2-1 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 03/05/26 | JäPS/47 | 0-0 (0-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Lahti II | 1-0 (1-0) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 18/04/26 | MK United | 1-0 (1-0) | FC Lahti II | - | - | B |
| 27/09/25 | TiPS | 2-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 19/09/25 | FC Lahti II | 2-2 (1-1) | RiPS | - | - | H |
| 12/09/25 | Toolon Taisto | 2-0 (1-0) | FC Lahti II | - | - | B |
| 29/08/25 | HJK/Kantsu 94 | 0-4 (0-3) | FC Lahti II | - | - | T |
| 09/08/25 | PKKU II | 1-3 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 04/08/25 | HIFK | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 25/07/25 | FC Lahti II | 1-1 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | H |
| 03/07/25 | TuPS | 1-1 (1-0) | FC Lahti II | - | - | H |
| 25/06/25 | FC Lahti II | 1-6 (1-2) | TiPS | - | - | B |
| 13/06/25 | RiPS | 0-1 (0-1) | FC Lahti II | - | - | T |
| 03/06/25 | JäPS/47 | 2-1 (1-1) | FC Lahti II | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
10
Sút bóng
49
Sút cầu môn
21
Tấn công
89108
Tấn công nguy hiểm
7489
Sút ngoài cầu môn
28
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
21 79
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlantis II (3 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
FC Lahti II (10 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlantis II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.10 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.74 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.55 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.30 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.45 ↓ | 3.25 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.46 | 3.70 | 2.29 | 0.83 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 13.88 ↑ | 1.68 ↓ | 2.32 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.65 | 2.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 6.95 ↑ | 2.58 ↓ | 1.59 ↓ | 0.71 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.94 ↑ | -0.75 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.30 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.75 | 2.30 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.90 | 2.55 | 0.77 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 10.00 ↑ | 2.75 ↓ | 1.57 ↓ | 1.01 ↑ | 3.25 | 0.67 ↓ | 0.92 ↑ | -0.75 | 0.73 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.43 | 2.30 | 0.92 | 3.50 | 0.79 | 0.94 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.48 ↓ | 3.99 ↑ | 2.18 ↓ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.84 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.40 | 3.75 | 2.25 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 4.00 | 2.68 | 0.75 | 3.50 | 0.97 | 0.90 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 12.30 ↑ | 2.66 ↓ | 1.61 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.98 ↑ | -0.75 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 2.60 ↓ | 1.57 ↓ | 0.78 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 1.00 ↑ | -0.75 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.80 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.44 ↓ | 2.50 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.