Kết quả bóng đá trận Atlantida SC vs River Plate (PAR), 01:00 ngày 08/08/2026
Hạng 3 Paraguay · 01:00 ngày 08/08/2026
Atlantida SC 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
River Plate (PAR)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 13 | 5 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 17 |
Chủ = Atlantida SC · Khách = River Plate (PAR)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlantida SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (44%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Atlantida SC 0 (0%)Hòa 1 (50%)River Plate (PAR) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/04/26 | River Plate (PAR) | 2-2 (1-1) | Atlantida SC | - | - | H |
| 06/09/24 | River Plate (PAR) | 1-0 (1-0) | Atlantida SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Atlantida SC
HTBBTTHHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Cristobal Colon | 2-2 (1-0) | Atlantida SC | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Presidente Hayes | 1-3 (0-0) | Atlantida SC | - | - | T |
| 18/07/26 | Atlantida SC | 1-2 (1-1) | 3 De Febrero | - | - | B |
| 13/07/26 | 1º de Marzo FDM | 3-2 (1-1) | Atlantida SC | - | - | B |
| 08/07/26 | Atlantida SC | 2-0 (2-0) | Club Sport Colombia | - | - | T |
| 05/07/26 | Atlantida SC | 3-0 (0-0) | Atletico Colegiales | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/06/26 | 12 De Octubre San Domingo | 1-1 (1-0) | Atlantida SC | - | - | H |
| 06/06/26 | 29 de setiembre | 1-1 (0-1) | Atlantida SC | 0 | 2 | H |
| 03/06/26 | 12 de Octubre | 3-2 (1-1) | Atlantida SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/05/26 | 12 de Octubre | 0-0 (0-0) | Atlantida SC | - | - | H |
| 25/05/26 | 24 de Setiembre | 1-2 (1-0) | Atlantida SC | - | - | T |
| 08/05/26 | Martin Ledesma | 1-2 (0-0) | Atlantida SC | - | - | T |
| 29/04/26 | Sportivo Limpeno | 2-2 (1-1) | Atlantida SC | - | - | H |
| 26/04/26 | Atlantida SC | 1-0 (0-0) | Silvio Pettirossi | - | - | T |
| 20/04/26 | River Plate (PAR) | 2-2 (1-1) | Atlantida SC | - | - | H |
| 10/04/26 | Atlantida SC | 2-3 (1-2) | Cristobal Colon JAS | - | - | B |
| 16/11/25 | Cristobal Colon JAS | 1-2 (1-0) | Atlantida SC | - | - | T |
| 08/11/25 | Atlantida SC | 2-1 (0-1) | Silvio Pettirossi | - | - | T |
| 31/10/25 | Club Sport Colombia | 1-1 (1-1) | Atlantida SC | - | - | H |
| 27/10/25 | Atlantida SC | 0-1 (0-0) | 3 de Noviembre | - | - | B |
Thành tích gần đây — River Plate (PAR)
HBHHTHHTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | River Plate (PAR) | 0-0 (0-0) | Olimpia de Ita | - | - | H |
| 30/07/26 | River Plate (PAR) | 0-2 (0-1) | Sol de America | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/07/26 | River Plate (PAR) | 1-1 (1-0) | Martin Ledesma | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Sportivo Iteno | 1-1 (0-0) | River Plate (PAR) | - | - | H |
| 12/07/26 | River Plate (PAR) | 3-0 (2-0) | Sportivo Limpeno | - | - | T |
| 08/07/26 | River Plate (PAR) | 0-0 (0-0) | Cristobal Colon JAS | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/07/26 | Silvio Pettirossi | 1-1 (0-0) | River Plate (PAR) | - | - | H |
| 11/06/26 | Silvio Pettirossi | 0-5 (0-2) | River Plate (PAR) | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | Presidente Hayes | 0-1 (0-0) | River Plate (PAR) | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | River Plate (PAR) | 3-0 (1-0) | 3 De Febrero | - | - | T |
| 25/05/26 | 1º de Marzo FDM | 0-0 (0-0) | River Plate (PAR) | - | - | H |
| 21/05/26 | River Plate (PAR) | 3-0 (1-0) | Atletico Colegiales | - | - | T |
| 11/05/26 | River Plate (PAR) | 0-0 (0-0) | Club Sport Colombia | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | 29 de setiembre | 1-2 (0-0) | River Plate (PAR) | - | - | T |
| 30/04/26 | River Plate (PAR) | 1-0 (0-0) | 12 de Octubre | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | 24 de Setiembre | 1-1 (0-0) | River Plate (PAR) | - | - | H |
| 20/04/26 | River Plate (PAR) | 2-2 (1-1) | Atlantida SC | - | - | H |
| 11/04/26 | Olimpia de Ita | 1-3 (0-1) | River Plate (PAR) | - | - | T |
| 23/10/25 | Guarani CA | 2-0 (2-0) | River Plate (PAR) | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/10/25 | Resistencia SC | 1-1 (0-0) | River Plate (PAR) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Sút bóng
10
Tấn công
116
Tấn công nguy hiểm
81
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlantida SC (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
River Plate (PAR) (18 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Atlantida SC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 2 (67%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
River Plate (PAR) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Atlantida SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Almeida | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.50 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.30 | 2.60 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 0.92 | 0.00 | 0.92 | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.30 | 0.63 | 2.50 | 0.70 | 0.68 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.88 ↓ | 2.30 | 0.63 | 2.25 | 0.71 ↑ | 0.68 | 0.00 | 0.65 | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.25 ↓ | 2.60 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 3.23 | 2.45 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.21 ↓ | 2.46 ↑ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↓ | 3.10 ↓ | 2.40 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.15 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 ↑ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | 0.46 ↓ | -0.50 | 1.43 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.10 ↓ | 2.45 | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.55 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.56 ↑ | 3.33 ↑ | 2.56 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.25 | 2.60 ↑ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.98 ↑ | 0.90 | 0.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 3.00 | 2.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Atlantida SC | 0 | 0 | 1 | 0 |
| River Plate (PAR) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).