Kết quả bóng đá trận Atlanta United vs New York Red Bulls, 06:30 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:30 ngày 16/08/2026
Atlanta United Sắp đá --:--:--
New York Red Bulls
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Atlanta Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 20 | 19 |
| Điểm | 1 | 3 | 8 | 13 |
Chủ = Atlanta United · Khách = New York Red Bulls
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Atlanta United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (16%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 8 (30%) |
Bảng xếp hạng
Atlanta United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 3 | 3 | 12 | 19 | 33 | 12 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 14 | 7 | 15 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 19 | 5 | 13 |
New York Red Bulls
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 29 | 39 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 18 | 14 | 8 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 21 | 11 | 6 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Atlanta United (25 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
New York Red Bulls (27 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Atlanta United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1994 | |
| Mercedes-Benz Stadium | Sân nhà | Red Bull Arena |
| 0 | Sức chứa | 25576 |
| Gerardo Martino | HLV | Michael Bradley |
| Khu vực | New York |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.75 | 3.85 | 3.60 | 0.83 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.81 ↑ | 3.90 ↑ | 3.60 | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.86 | 4.16 | 3.67 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.86 | 4.16 | 3.67 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.86 | 0.50 | 1.02 | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↓ | 3.90 ↑ | 3.50 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 4.00 | 3.50 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.90 ↓ | 3.60 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 4.10 ↑ | 3.70 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 4.16 | 3.90 | 1.19 | 3.50 | 0.74 | 0.44 | 0.00 | 1.96 |
| Live | 1.83 ↓ | 4.55 ↑ | 3.80 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 1.54 ↑ | 1.25 | 0.49 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.75 | 4.00 | 3.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.83 | 4.00 | 3.75 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.75 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 0.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.