Kết quả bóng đá trận Athlone Town vs UC Dublin, 01:45 ngày 01/08/2026

Hạng Nhất Ireland · 01:45 ngày 01/08/2026
Athlone Town
0 Kết thúc HT 0-0 0
UC Dublin
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Athlone Town Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C

Diễn biến trận đấu

Athlone Town Phút UC Dublin
35' Mikey McCullagh
Jonathan Kehir 42'
HT 0-0
Aaron Connolly 74'
78' Sean Murphy
Brian McManus 85'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 31
Bại 10 54
Ghi bàn 47 917
Mất bàn 23 1114
Điểm 47 916

Chủ = Athlone Town · Khách = UC Dublin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Athlone Town (31)Hiệp 1 / Cả trậnUC Dublin (31)
6 (19%)Thắng/Thắng9 (29%)
1 (3%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
3 (10%)Hòa/Thắng1 (3%)
6 (19%)Hòa/Hòa4 (13%)
7 (23%)Hòa/Bại2 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (10%)
8 (26%)Bại/Bại10 (32%)

Bảng xếp hạng

Athlone Town

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2577112229288
Sân nhà135621512215
Sân khách1221971779
6 gần622296--

UC Dublin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2512494129403
Sân nhà128132310253
Sân khách134361819152
6 gần63031012--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Athlone Town 4 (20%)Hòa 3 (15%)UC Dublin 13 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D130/05/26UC Dublin1-0 (1-0)Athlone Town3-5-0.752.5B
IRE D104/04/26Athlone Town0-2 (0-2)UC Dublin6-702.5B
IRE D111/10/25UC Dublin2-2 (0-2)Athlone Town3-2-1.252.5H
IRE D104/08/25Athlone Town1-2 (1-1)UC Dublin2-7-0.52.5B
IRE D131/05/25UC Dublin2-0 (0-0)Athlone Town3-3-0.52.25B
IRE D115/03/25Athlone Town2-1 (1-0)UC Dublin3-902.25T
IRE D124/09/24Athlone Town1-0 (1-0)UC Dublin3-502.5T
IRE D105/07/24UC Dublin1-2 (0-1)Athlone Town7-4-0.52.5T
IRE D125/05/24Athlone Town2-2 (2-1)UC Dublin2-5-0.252.25H
IRE D116/03/24UC Dublin3-0 (2-0)Athlone Town3-302.75B
IRE D114/08/21UC Dublin6-0 (2-0)Athlone Town5-5-0.753.25B
IRE D129/05/21Athlone Town2-3 (2-1)UC Dublin3-8-0.253B
IRE D127/03/21UC Dublin2-2 (1-1)Athlone Town9-11-0.52.75H
IRE D110/10/20Athlone Town2-4 (1-0)UC Dublin4-7-13.75B
IRE D118/08/20UC Dublin2-1 (1-1)Athlone Town--12.75B
Leinster S C01/10/19Athlone Town3-2 (1-2)UC Dublin2-3-12.75T
IRE D128/07/18Athlone Town0-1 (0-1)UC Dublin0-11-2.53.5B
IRE D119/05/18UC Dublin3-0 (1-0)Athlone Town8-1-2.754B
IRE LC28/03/18Athlone Town0-2 (0-1)UC Dublin4-3-2.253.5B
IRE D117/03/18Athlone Town1-3 (0-0)UC Dublin3-9-1.53.25B

Thành tích gần đây — Athlone Town

BTTBHHBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D125/07/26Treaty United2-1 (1-0)Athlone Town4-302.5B
IRFAIC18/07/26Athlone Town3-0 (1-0)Midleton FC6-0+1.253T
IRE D111/07/26Athlone Town2-0 (1-0)Cobh Ramblers8-302.75T
IRE D104/07/26Bray Wanderers1-0 (1-0)Athlone Town4-8-0.752.75B
IRE D127/06/26Athlone Town1-1 (1-0)Finn Harps6-3+0.752.5H
IRE D120/06/26Athlone Town2-2 (1-1)Wexford (Youth)8-302.5H
IRE D113/06/26Kerry FC1-0 (0-0)Athlone Town4-8-0.252.25B
IRE D130/05/26UC Dublin1-0 (1-0)Athlone Town3-5-0.752.5B
IRE D123/05/26Athlone Town0-3 (0-0)Cork City7-4-12.5B
IRE D116/05/26Cobh Ramblers1-0 (1-0)Athlone Town3-4-0.52.5B
IRE D109/05/26Athlone Town0-0 (0-0)Treaty United9-2+0.52.25H
IRE D104/05/26Longford Town1-1 (0-0)Athlone Town1-3-0.52.5H
IRE D102/05/26Athlone Town0-0 (0-0)Kerry FC8-102.25H
IRE D125/04/26Finn Harps1-2 (0-0)Athlone Town7-1-0.252.5T
IRE D118/04/26Athlone Town2-1 (1-0)Bray Wanderers3-5-0.252.5T
IRE D111/04/26Wexford (Youth)1-0 (0-0)Athlone Town4-4-0.52.5B
IRE D106/04/26Athlone Town2-0 (1-0)Longford Town5-202.25T
IRE D104/04/26Athlone Town0-2 (0-2)UC Dublin6-702.5B
IRE D128/03/26Cork City4-1 (2-1)Athlone Town4-6-1.52.75B
IRE D121/03/26Treaty United2-0 (0-0)Athlone Town2-8-0.252.25B

Thành tích gần đây — UC Dublin

TTBBTBTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE D125/07/26UC Dublin5-2 (2-2)Cork City6-7-0.252.75T
IRFAIC18/07/26Treaty United1-2 (1-0)UC Dublin0-6+0.252.5T
IRE D111/07/26Bray Wanderers6-0 (2-0)UC Dublin2-4-0.253B
IRE D105/07/26Longford Town2-1 (0-1)UC Dublin1-3+0.252.75B
IRE D127/06/26UC Dublin2-0 (1-0)Cobh Ramblers5-2+0.52.5T
IRE D120/06/26UC Dublin0-1 (0-1)Kerry FC4-5+0.752.5B
IRE D113/06/26Finn Harps0-5 (0-3)UC Dublin5-4+0.52.75T
IRE D130/05/26UC Dublin1-0 (1-0)Athlone Town3-5+0.752.5T
IRE D123/05/26Wexford (Youth)2-1 (2-0)UC Dublin4-602.5B
IRE D116/05/26UC Dublin3-4 (1-4)Bray Wanderers8-2+0.252.5B
IRE D109/05/26Cork City3-1 (1-0)UC Dublin6-5-0.752.25B
IRE D104/05/26Cobh Ramblers1-2 (1-0)UC Dublin5-302.5T
IRE D102/05/26UC Dublin2-0 (1-0)Longford Town3-6+0.52.5T
IRE D125/04/26Treaty United0-3 (0-2)UC Dublin5-4+0.252.25T
IRE D118/04/26UC Dublin2-1 (1-0)Finn Harps8-3+0.252.5T
IRE D111/04/26Kerry FC1-1 (0-0)UC Dublin3-602.25H
IRE D106/04/26UC Dublin0-0 (0-0)Wexford (Youth)2-2+0.252.5H
IRE D104/04/26Athlone Town0-2 (0-2)UC Dublin6-702.5T
IRE D128/03/26UC Dublin4-0 (1-0)Cobh Ramblers13-702.5T
IRE D121/03/26UC Dublin0-1 (0-0)Cork City2-11-0.752.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
6
8
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
81
130
Tấn công nguy hiểm
45
98
Sút ngoài cầu môn
4
5
Đá phạt trực tiếp
8
17
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Phạm lỗi
14
8
Việt vị
2
0
Quả ném biên
18
25
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

39 61
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B13
T13 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B7
T7 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Athlone Town (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
UC Dublin (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Athlone Town (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 3 (13%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU

UC Dublin (24 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (50%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUO

Thời gian ghi bàn

105
0 Bàn
67
1 Bàn
87
2 Bàn
02
3 Bàn
03
4+ Bàn
918
B.thắng H1
1323
B.thắng H2
Athlone TownUC Dublin

Chi tiết về HT/FT

49
T/T
10
T/H
01
T/B
31
H/T
53
H/H
51
H/B
02
B/T
00
B/H
67
B/B
Athlone TownUC Dublin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
24
Thắng 1
52
Hòa
65
Thua 1
42
Thua 2+
Athlone TownUC Dublin

Thông tin đội bóng

Athlone Town Thông tin UC Dublin
1887 Thành lập 1895
Athlone Town Stadium Sân nhà UCD Bowl
7200 Sức chứa 4500
Martin Christopher Russell HLV Andrew Myler
Athlone Khu vực Dublin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.302.310.852.750.810.73-0.251.06
Live13.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑4.00 ↑0.500.02 ↓0.02 ↓-0.254.00 ↑
VcbetSớm2.553.002.100.722.750.620.54-0.250.81
Live9.00 ↑1.05 ↓7.50 ↑2.45 ↑0.500.10 ↓0.87 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm2.683.352.230.952.750.810.74-0.251.02
Live18.00 ↑1.03 ↓14.00 ↑7.69 ↑0.500.04 ↓1.22 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm2.753.352.350.702.500.95---
Live13.00 ↑1.12 ↓9.00 ↑4.50 ↑0.500.08 ↓---
10BETSớm2.433.002.290.742.750.65---
Live12.51 ↑1.09 ↓9.12 ↑4.24 ↑0.500.09 ↓---
12betSớm2.683.352.230.952.750.810.74-0.251.02
Live17.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑9.09 ↑0.500.02 ↓1.23 ↑0.000.69 ↓
CrownSớm2.663.552.270.982.750.820.78-0.251.04
Live18.50 ↑1.01 ↓17.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.623.152.250.962.750.860.78-0.251.06
Live9.60 ↑1.12 ↓8.00 ↑5.00 ↑0.500.08 ↓1.29 ↑0.000.65 ↓
WewbetSớm2.693.322.350.822.500.980.77-0.251.05
Live19.00 ↑1.03 ↓16.70 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓1.12 ↑0.000.75 ↓
LadbrokesSớm2.623.402.250.702.501.05---
Live26.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑0.02 ↓2.500.02 ↓---
18BetSớm2.753.402.350.812.500.921.010.000.74
Live25.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.743.442.380.852.750.901.030.000.76
Live14.46 ↑1.10 ↓11.64 ↑3.28 ↑0.500.22 ↓1.19 ↑0.000.69 ↓
BwinSớm2.603.402.250.682.501.00---
Live21.00 ↑1.02 ↓15.50 ↑1.15 ↑0.500.57 ↓---
1xBetSớm2.753.302.400.722.501.000.910.000.79
Live23.00 ↑1.02 ↓21.00 ↑5.45 ↑0.500.10 ↓1.31 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm2.753.302.250.802.501.000.83-0.250.98
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑0.500.05 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm2.753.002.380.802.500.910.72-0.251.03
Live29.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑12.00 ↑0.500.03 ↓0.79 ↑-0.250.99 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.