Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG vs Avai FC, 02:00 ngày 29/06/2026
Serie B (Brazil) · 02:00 ngày 29/06/2026
Athletic Club MG 1 Kết thúc HT 0-0 0
Avai FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club MG | Phút | |
| 12' | Luiz Henrique Araujo Silva | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Penha ▼ Joao Victor Oliveira dos Santos | |
| 46' ⇄ | ▲ Paulo Vitor ▼ Luiz Henrique Araujo Silva | |
| ▲ Bruninho ▼ Douglas da Silva Santos | 56' ⇄ | |
| Kauan Rodrigues | 63' | |
| 67' ⇄ | ▲ William ▼ Taillon | |
| ▲ Luiz Fernando ▼ Maswel Ananias Silva | 69' ⇄ | |
| ▲ Dixon Vera ▼ Jota | 69' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Wenderson Oliveira ▼ Jean Lucas | |
| Dixon Vera(Assists:Jose Carlos Cracco Neto,Zeca) (Kiến tạo: Jose Carlos Cracco Neto,Zeca) 1 - 0 ⚽ | 89' | |
| ▲ Marcelo Henrique ▼ Enzo | 90+1' ⇄ | |
| ▲ Gian Cabezas ▼ Kauan Rodrigues | 90+1' ⇄ | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Marcio Vitor ▼ Joao Maistro | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 7 | 15 |
| Điểm | 5 | 4 | 14 | 10 |
Chủ = Athletic Club MG · Khách = Avai FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club MG | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (12%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 5 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (11%) |
| 7 (21%) | Hòa/Hòa | 8 (17%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 12 (26%) |
Bảng xếp hạng
Athletic Club MG
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 10 | 4 | 19 | 18 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 4 | 2 | 9 | 7 | 16 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 10 | 11 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 6 | 6 | - | - |
Avai FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 5 | 5 | 10 | 21 | 27 | 20 | 18 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 10 | 15 | 11 |
| Sân khách | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 17 | 5 | 18 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Athletic Club MG 1 (50%)Hòa 0 (0%)Avai FC 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/25 | Avai FC | 2-1 (1-0) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/07/25 | Athletic Club MG | 4-0 (2-0) | Avai FC | 0 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG
BHHTTHBHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Londrina PR | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/06/26 | Athletic Club MG | 1-1 (0-1) | Goias | 0 | 2 | H |
| 11/06/26 | Sport Club do Recife | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Athletic Club MG | 1-0 (0-0) | Fortaleza | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Botafogo SP | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG | -0.25 | 2 | T |
| 18/05/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Juventude | +0.25 | 2 | H |
| 13/05/26 | Internacional RS | 3-2 (2-1) | Athletic Club MG | -1.5 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Athletic Club MG | 0-0 (0-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | H |
| 05/05/26 | Vila Nova | 1-1 (0-0) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | Athletic Club MG | 0-1 (0-0) | Nautico (PE) | 0 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Athletic Club MG | 1-2 (1-1) | Internacional RS | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | Gremio Novorizontino | 2-1 (1-1) | Athletic Club MG | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | CRB AL | 2-3 (2-0) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | America MG | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | Criciuma | 1-1 (0-1) | Athletic Club MG | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/03/26 | Athletic Club MG | 2-1 (2-1) | Ponte Preta | +0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Sport Club do Recife | 1-3 (0-1) | Athletic Club MG | -1 | 2.5 | T |
| 12/03/26 | Athletic Club MG | 2-0 (0-0) | Ypiranga(RS) | +0.5 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Rio Branco-ES | 1-1 (1-1) | Athletic Club MG | 0 | 2 | H |
| 15/02/26 | Athletic Club MG | 1-1 (1-0) | Tombense | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Avai FC
TBBBTBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Avai FC | 1-0 (1-0) | Cuiaba | +0.25 | 2 | T |
| 16/06/26 | Londrina PR | 3-2 (1-1) | Avai FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/06/26 | Ceara | 2-1 (2-0) | Avai FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/06/26 | Chapecoense SC | 3-0 (1-0) | Avai FC | - | - | B |
| 04/06/26 | Avai FC | 3-0 (3-0) | Chapecoense SC | +0.25 | 2 | T |
| 31/05/26 | Avai FC | 1-2 (0-1) | Criciuma | +0.25 | 2 | B |
| 28/05/26 | Avai FC | 3-0 (1-0) | Volta Redonda | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/05/26 | Avai FC | 0-2 (0-0) | Goias | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Volta Redonda | 2-2 (1-1) | Avai FC | 0 | 2 | H |
| 18/05/26 | Vila Nova | 2-0 (2-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Fortaleza | 0 | 2.25 | H |
| 07/05/26 | Avai FC | 2-0 (1-0) | Sampaio Correa (RJ) | +1 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Avai FC | 3-3 (1-0) | Gremio Novorizontino | 0 | 2 | H |
| 30/04/26 | Gremio Novorizontino | 1-2 (1-1) | Avai FC | -0.75 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Atletico Clube Goianiense | 2-1 (1-0) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Avai FC | 1-2 (1-1) | Ponte Preta | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Avai FC | 1-0 (0-0) | Caxias RS | 0 | 2 | T |
| 12/04/26 | Sport Club do Recife | 2-2 (1-1) | Avai FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Chapecoense SC | 2-1 (2-1) | Avai FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Avai FC | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Athletic Club MG
Avai FC
1Luan Polli Gomes Goleiros3Jhonatan paulo da Silva6CJose Carlos Cracco Neto,Zeca13Felipe Vieira2Douglas da Silva Santos15Jota16Joao Miguel23Enzo11Maswel Ananias Silva17Kauan Rodrigues5Ian Luccas1Igor3Allyson Aires dos Santos36Douglas da Silva Teixeira50Joao Maistro52Wesley David de Oliveira Andrade8Luiz Henrique Araujo Silva77CZe Ricardo10Jean Lucas11Joao Victor Oliveira dos Santos43Taillon9Leonardo Gamalho de Souza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Luan Polli Gomes Goleiros
- 2Douglas da Silva Santos▼ Rời sân 56'
- 3Jhonatan paulo da Silva
- 5Ian Luccas
- 6Jose Carlos Cracco Neto,Zeca C🎯 Kiến tạo 89'
- 11Maswel Ananias Silva▼ Rời sân 69'
- 13Felipe Vieira
- 15Jota▼ Rời sân 69'
- 16Joao Miguel
- 17Kauan Rodrigues🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 90+1'
- 23Enzo▼ Rời sân 90+1'
Khách · 4231
- 1Igor
- 3Allyson Aires dos Santos
- 8Luiz Henrique Araujo Silva🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 46'
- 9Leonardo Gamalho de Souza
- 10Jean Lucas▼ Rời sân 78'
- 11Joao Victor Oliveira dos Santos▼ Rời sân 46'
- 36Douglas da Silva Teixeira
- 43Taillon▼ Rời sân 67'
- 50Joao Maistro▼ Rời sân 90+2'
- 52Wesley David de Oliveira Andrade
- 77Ze Ricardo C
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
11
Sút bóng
284
Sút cầu môn
81
Tấn công
9895
Tấn công nguy hiểm
7621
Sút ngoài cầu môn
142
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
442338
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
1212
Cứu thua
17
Tắc bóng
1411
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
110
Chuyền dài
2622
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.260.09
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club MG (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Avai FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athletic Club MG (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (50%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 2 (14%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOV
Avai FC (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (29%)Hòa 2 (14%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athletic Club MG | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923-9-1 | |
| Sân nhà | Estadio da Ressacada | |
| 0 | Sức chứa | 15533 |
| Alessandro de Souza,Alex | HLV | Cauan Almeida |
| Khu vực | Florianopolis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.90 | 3.30 | 4.10 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.90 | 3.30 | 4.10 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.87 | 0.50 | 0.88 | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.10 | 0.95 | 2.25 | 0.84 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.13 ↓ | 3.90 ↓ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.84 | 0.89 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.05 | 3.40 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.20 ↑ | 3.90 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.85 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 0.91 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.35 | 3.80 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.94 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.91 | 3.02 | 3.75 | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.91 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.00 ↓ | 3.71 ↓ | 0.98 ↑ | 2.25 | 0.84 ↓ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.40 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.20 ↑ | 3.75 ↑ | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.80 | 0.44 | 1.50 | 1.63 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.89 ↓ | 3.30 ↑ | 3.90 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.18 | 4.01 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.43 ↑ | 4.17 ↑ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.80 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.88 ↓ | 3.25 ↑ | 3.90 ↑ | 1.20 | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.58 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.47 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.30 ↑ | 4.05 ↑ | 0.94 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.62 ↑ | 0.25 | 1.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.86 | 3.20 | 4.10 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.91 ↑ | 3.20 | 4.10 | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 0.77 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.20 ↑ | 4.00 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.62 ↑ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.92 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | - | - | - | 0.97 | 2.25 | 0.85 | 0.92 | 0.50 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club MG | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Avai FC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).