Kết quả bóng đá trận Athletic Club MG U20 vs Coimbra EC U20, 00:55 ngày 11/08/2026
Campeonato Mineiro U20 (Brazil) · 00:55 ngày 11/08/2026
Athletic Club MG U20 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Coimbra EC U20
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club MG U20 | Phút | |
| 6' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 12 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 18 | 17 |
Chủ = Athletic Club MG U20 · Khách = Coimbra EC U20
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club MG U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Athletic Club MG U20 1 (20%)Hòa 0 (0%)Coimbra EC U20 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Coimbra EC U20 | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG U20 | - | - | B |
| 03/06/25 | Athletic Club MG U20 | 0-1 (0-0) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 19/05/24 | Coimbra EC U20 | 0-2 (0-0) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
| 22/07/23 | Coimbra EC U20 | 3-1 (1-1) | Athletic Club MG U20 | - | - | B |
| 17/08/22 | Coimbra EC U20 | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG U20 | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Athletic Club MG U20
TBTBBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Itabirito U20 | 1-2 (0-1) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
| 18/07/26 | Athletic Club MG U20 | 0-1 (0-0) | Nacional MG U20 | - | - | B |
| 12/07/26 | Atletico Mineiro Youth | 1-2 (0-0) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
| 28/06/26 | Cruzeiro (Youth) | 3-2 (0-1) | Athletic Club MG U20 | - | - | B |
| 06/06/26 | Athletic Club MG U20 | 0-1 (0-0) | Itabirito U20 | - | - | B |
| 02/06/26 | Athletic Club MG U20 | 2-1 (0-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 08/05/26 | Boston City FC Brasil U20 | 0-3 (0-1) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
| 02/05/26 | Athletic Club MG U20 | 2-1 (1-0) | Betim FC U20 | - | - | T |
| 18/04/26 | Coimbra EC U20 | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG U20 | - | - | B |
| 11/04/26 | Athletic Club MG U20 | 6-1 (2-1) | Inter De Minas U20 | - | - | T |
| 24/03/26 | Athletic Club MG U20 | 1-1 (1-0) | Sao Joao del Rei U20 | - | - | H |
| 13/01/26 | Athletic Club MG U20 | 2-2 (0-1) | XV de Jau (Youth) | - | - | H |
| 10/01/26 | Assisense SP U20 | 0-6 (0-2) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
| 07/01/26 | Naviraiense Youth | 0-3 (0-2) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
| 04/01/26 | Athletic Club MG U20 | 1-0 (1-0) | Guarani SP (Youth) | - | - | T |
| 26/09/25 | Athletic Club MG U20 | 2-0 (0-0) | Boston City FC Brasil U20 | - | - | T |
| 15/09/25 | America MG (Youth) | 3-0 (2-0) | Athletic Club MG U20 | - | - | B |
| 06/09/25 | Cruzeiro (Youth) | 2-1 (0-1) | Athletic Club MG U20 | - | - | B |
| 02/09/25 | Athletic Club MG U20 | 2-2 (1-1) | EC Futgol U20 | - | - | H |
| 24/08/25 | Atletico Mineiro Youth | 2-3 (1-3) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — Coimbra EC U20
BTTHTBHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Atletico Mineiro Youth | 4-3 (4-1) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 18/07/26 | Coimbra EC U20 | 3-1 (1-0) | Betim FC U20 | - | - | T |
| 12/07/26 | Nacional MG U20 | 1-2 (1-1) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
| 14/06/26 | Inter De Minas U20 | 0-0 (0-0) | Coimbra EC U20 | - | - | H |
| 06/06/26 | Coimbra EC U20 | 2-1 (1-1) | Minas Boca/MG Youth | - | - | T |
| 30/05/26 | Boston City FC Brasil U20 | 2-1 (2-0) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 23/05/26 | Coimbra EC U20 | 0-0 (0-0) | Nacional MG U20 | - | - | H |
| 02/05/26 | America MG (Youth) | 2-0 (1-0) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 18/04/26 | Coimbra EC U20 | 2-0 (0-0) | Athletic Club MG U20 | - | - | T |
| 12/04/26 | EC Villa Real U20 | 0-1 (0-0) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
| 22/03/26 | Betim FC U20 | 1-0 (0-0) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 28/09/25 | EC Bonfim U20 | 2-1 (1-1) | Coimbra EC U20 | - | - | B |
| 14/09/25 | Coimbra EC U20 | 1-1 (1-1) | Atletico Mineiro Youth | - | - | H |
| 08/09/25 | Coimbra EC U20 | 2-0 (1-0) | Uberaba U20 | - | - | T |
| 29/08/25 | Boston City FC Brasil U20 | 2-2 (1-0) | Coimbra EC U20 | - | - | H |
| 24/08/25 | Coimbra EC U20 | 1-1 (1-0) | America MG (Youth) | - | - | H |
| 09/08/25 | Coimbra EC U20 | 4-1 (2-0) | Atletico Mineiro Youth | - | - | T |
| 27/07/25 | EC Villa Real U20 | 1-2 (1-1) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
| 05/07/25 | Coimbra EC U20 | 3-3 (0-1) | EC Futgol U20 | - | - | H |
| 14/06/25 | Itabirito U20 | 1-2 (1-2) | Coimbra EC U20 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
Sút bóng
10
Tấn công
1211
Tấn công nguy hiểm
30
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club MG U20 (15 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Coimbra EC U20 (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athletic Club MG U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.80 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.97 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.10 | 4.33 | 0.63 | 2.25 | 0.70 | 0.73 | 1.00 | 0.61 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.00 ↓ | 4.33 | 0.70 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | 0.67 ↓ | 0.75 | 0.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.55 | 3.90 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.55 | 4.70 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.81 | 3.45 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↓ | 3.49 ↑ | 4.65 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.27 | 3.60 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.27 | 3.79 ↑ | 0.90 ↓ | 2.25 | 0.84 ↑ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.30 | 3.60 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 3.25 ↓ | 5.25 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.73 | 0.73 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.49 ↓ | 3.80 ↑ | 6.25 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.77 ↑ | 0.82 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.64 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.40 | 0.00 | 1.70 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.66 ↑ | 4.58 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.60 ↑ | 4.50 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.83 | 3.40 | 3.60 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.30 ↓ | 4.60 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Athletic Club MG U20 | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
| Coimbra EC U20 | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).