Kết quả bóng đá trận Athletic Club Bibao (W) vs Deportivo La Coruna W, 00:00 ngày 02/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:00 ngày 02/08/2026
Athletic Club Bibao (W) 0 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo La Coruna W
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Athletic Club Bibao (W) | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 4 | 2 | 13 | 9 |
Chủ = Athletic Club Bibao (W) · Khách = Deportivo La Coruna W
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Athletic Club Bibao (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 8 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 8 (24%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Athletic Club Bibao (W) 6 (46%)Hòa 1 (8%)Deportivo La Coruna W 6 (46%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +1 | 2.5 | B |
| 14/09/25 | Deportivo La Coruna W | 1-0 (1-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/25 | Athletic Club Bibao (W) | 3-2 (1-1) | Deportivo La Coruna W | - | - | T |
| 30/03/25 | Athletic Club Bibao (W) | 2-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +1 | 2.25 | T |
| 29/09/24 | Deportivo La Coruna W | 2-2 (1-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 10/08/24 | Deportivo La Coruna W | 2-1 (2-1) | Athletic Club Bibao (W) | - | - | B |
| 22/02/24 | Deportivo La Coruna W | 1-0 (1-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.75 | 3.5 | B |
| 27/06/21 | Deportivo La Coruna W | 3-0 (2-0) | Athletic Club Bibao (W) | -0.25 | 3 | B |
| 03/10/20 | Athletic Club Bibao (W) | 2-1 (1-0) | Deportivo La Coruna W | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/02/20 | Deportivo La Coruna W | 0-2 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/09/19 | Athletic Club Bibao (W) | 0-2 (0-1) | Deportivo La Coruna W | +0.75 | 2.75 | B |
| 15/11/18 | Deportivo La Coruna W | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | - | - | T |
| 05/08/17 | Deportivo La Coruna W | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Athletic Club Bibao (W)
TTBTBTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Athletic Club Bibao (W) | 4-1 (1-0) | Alhama CF (W) | +1.5 | 3 | T |
| 27/05/26 | CDEF Logrono (W) | 0-2 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna W | +1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FC Levante Badalona (W) | 0-1 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Athletic Club Bibao (W) | 1-2 (0-1) | Granada CF(W) | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Levante UD (W) | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Athletic Club Bibao (W) | 1-2 (1-1) | Atletico de Madrid (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Barcelona (W) | 7-1 (4-0) | Athletic Club Bibao (W) | -3.75 | 4.25 | B |
| 15/03/26 | Athletic Club Bibao (W) | 4-1 (1-1) | Madrid CFF (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/02/26 | Eibar (W) | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-2 (0-2) | Real Sociedad (W) | -1 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Sevilla FC (W) | 4-0 (2-0) | Athletic Club Bibao (W) | +0.25 | 2.25 | B |
| 05/02/26 | Atletico de Madrid (W) | 4-1 (2-0) | Athletic Club Bibao (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 2-1 (0-0) | RCD Espanyol (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | Barcelona (W) | 3-1 (2-1) | Athletic Club Bibao (W) | -4.5 | 5.5 | B |
| 18/01/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 5-0 (1-0) | Athletic Club Bibao (W) | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/01/26 | Real Madrid (W) | 0-1 (0-0) | Athletic Club Bibao (W) | -1.75 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-0 (0-0) | FC Levante Badalona (W) | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/12/25 | CE Europa (W) | 0-3 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 14/12/25 | Madrid CFF (W) | 0-2 (0-1) | Athletic Club Bibao (W) | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Deportivo La Coruna W
BHTBHBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | 2-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Deportivo La Coruna W | 2-2 (1-1) | RCD Espanyol (W) | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Athletic Club Bibao (W) | 0-1 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -1 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Deportivo La Coruna W | 1-2 (1-0) | Real Sociedad (W) | -1.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Deportivo La Coruna W | 2-2 (2-1) | Alhama CF (W) | +0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Atletico de Madrid (W) | 2-0 (1-0) | Deportivo La Coruna W | -1.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Deportivo La Coruna W | 2-1 (2-1) | Eibar (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/03/26 | Granada CF(W) | 1-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Deportivo La Coruna W | 0-2 (0-0) | Barcelona (W) | -4 | 4.5 | B |
| 21/02/26 | Levante UD (W) | 1-2 (1-1) | Deportivo La Coruna W | 0 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Deportivo La Coruna W | 0-4 (0-0) | Sevilla FC (W) | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Madrid CFF (W) | 1-6 (1-2) | Deportivo La Coruna W | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/02/26 | Deportivo La Coruna W | 2-4 (2-2) | Real Madrid (W) | -2 | 3.25 | B |
| 25/01/26 | CDEF Logrono (W) | 0-4 (0-2) | Deportivo La Coruna W | 0 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | FC Levante Badalona (W) | 1-0 (1-0) | Deportivo La Coruna W | -0.75 | 2.25 | B |
| 11/01/26 | Deportivo La Coruna W | 1-1 (1-0) | UD Granadilla Tenerife Sur (W) | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/12/25 | Deportivo La Coruna W | 1-4 (0-1) | Real Sociedad (W) | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/12/25 | Real Sociedad (W) | 3-0 (0-0) | Deportivo La Coruna W | -1.25 | 3 | B |
| 06/12/25 | Deportivo La Coruna W | 2-0 (1-0) | Granada CF(W) | 0 | 2.25 | T |
| 22/11/25 | Sevilla FC (W) | 3-1 (1-1) | Deportivo La Coruna W | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
210
Sút cầu môn
06
Tấn công
8291
Tấn công nguy hiểm
4671
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
1416
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Việt vị
06
Quả ném biên
2828
So Sánh Sức Mạnh
52 48
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B6T6 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Athletic Club Bibao (W) (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Deportivo La Coruna W (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Athletic Club Bibao (W) (30 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 17 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (37%)Hòa 0 (0%)Xỉu 19 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Deportivo La Coruna W (29 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (45%)Hòa 2 (7%)Bại 14 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (48%)Hòa 1 (3%)Xỉu 14 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Athletic Club Bibao (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.36 | 3.74 | 0.93 | 2.50 | 0.72 | 0.82 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.18 ↑ | 2.56 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.76 | 3.59 | 3.94 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 6.93 ↑ | 1.22 ↓ | 7.53 ↑ | 2.49 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.85 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.55 ↑ | 4.25 ↑ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.89 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.74 | 3.50 | 3.45 | 0.83 | 2.75 | 0.87 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.19 ↓ | 7.00 ↑ | 2.32 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.59 | 3.76 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 6.65 ↑ | 1.22 ↓ | 6.65 ↑ | 2.17 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.51 | 3.80 | 0.83 | 2.75 | 0.88 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.74 ↑ | 3.57 ↑ | 3.87 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.75 | 3.90 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.50 | 4.34 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 8.57 ↑ | 1.23 ↓ | 6.55 ↑ | 2.79 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 1.28 ↓ | 0.00 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.