Kết quả bóng đá trận ASK Voitsberg vs SKU Amstetten, 23:30 ngày 31/07/2026
Erste Hạng Áo · 23:30 ngày 31/07/2026
ASK Voitsberg 1 Kết thúc HT 1-0 1
SKU Amstetten
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| ASK Voitsberg | Phút | |
| 40' | Lukas Deinhofer | |
| Fabian Schubert 1 - 0 ⚽ | 42' | |
| Tristan Brukk | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 90' | ⚽ 1 - 1 Nico Zellhofer(Assists:Thomas Mayer) (Kiến tạo: Thomas Mayer) | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 33 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 7 | 5 | 26 | 16 |
Chủ = ASK Voitsberg · Khách = SKU Amstetten
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASK Voitsberg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (45%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (29%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
ASK Voitsberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 21 | 5 | - | - |
SKU Amstetten
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
ASK Voitsberg 1 (50%)Hòa 0 (0%)SKU Amstetten 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/24 | SKU Amstetten | 0-3 (0-2) | ASK Voitsberg | -0.5 | 3 | T |
| 02/08/24 | ASK Voitsberg | 1-2 (1-0) | SKU Amstetten | +0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — ASK Voitsberg
TTTTTTHTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 38/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Leoben | 0-6 (0-5) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 18/07/26 | ASK Voitsberg | 5-4 (2-2) | Bistrica | - | - | T |
| 11/07/26 | SK Austria Klagenfurt | 0-3 (0-2) | ASK Voitsberg | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | SV Wildon | 0-3 (0-1) | ASK Voitsberg | +3 | 5.25 | T |
| 06/06/26 | ASK Voitsberg | 2-1 (1-1) | Wolfsberger AC Amateure | - | - | T |
| 29/05/26 | Union Dietach | 1-1 (1-0) | ASK Voitsberg | - | - | H |
| 23/05/26 | ASK Voitsberg | 7-0 (4-0) | LASK (Youth) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lafnitz | 1-3 (1-2) | ASK Voitsberg | +1.75 | 4.5 | T |
| 09/05/26 | ASK Voitsberg | 6-0 (2-0) | SC Gleisdorf | - | - | T |
| 03/05/26 | Deutschlandsberger SC | 1-3 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 25/04/26 | ASK Voitsberg | 7-0 (3-0) | SC Weiz | - | - | T |
| 18/04/26 | Wallern | 1-2 (1-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 11/04/26 | ASK Voitsberg | 0-1 (0-0) | Union Gurten | - | - | B |
| 04/04/26 | Askoe Oedt | 0-4 (0-3) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 28/03/26 | ASK Voitsberg | 6-0 (3-0) | Atus Velden | +2 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | SV Ried B | 1-5 (1-2) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 14/03/26 | ASK Voitsberg | 3-1 (1-1) | SK Treibach | - | - | T |
| 07/03/26 | USV St. Anna | 0-8 (0-4) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 28/02/26 | ASK Voitsberg | 4-0 (0-0) | SC Kalsdorf | - | - | T |
Thành tích gần đây — SKU Amstetten
HTHTTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Deutschlandsberger SC | 1-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.25 | 3.75 | H |
| 17/07/26 | Kremser | 0-2 (0-1) | SKU Amstetten | +1 | 3 | T |
| 10/07/26 | SKU Amstetten | 2-2 (1-2) | Artis Brno | - | - | H |
| 05/07/26 | SKU Amstetten | 1-0 (1-0) | SV Horn | - | - | T |
| 30/06/26 | FK MAS Taborsko | 0-3 (0-1) | SKU Amstetten | +0.25 | 3 | T |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -1.5 | 3 | B |
| 14/05/26 | Austria Lustenau | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/05/26 | SKU Amstetten | 3-0 (1-0) | SK Austria Klagenfurt | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | SKU Amstetten | 0-0 (0-0) | First Wien 1894 | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Floridsdorfer AC | 5-0 (3-0) | SKU Amstetten | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | SKU Amstetten | 2-3 (0-1) | SC Bregenz | +1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | FC Liefering | 0-1 (0-0) | SKU Amstetten | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | SKU Amstetten | 1-1 (1-0) | Austria Wien (Youth) | +0.5 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Kapfenberg | 0-0 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/03/26 | Rapid Vienna (Youth) | 4-1 (0-0) | SKU Amstetten | +0.75 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | SKU Amstetten | 0-2 (0-1) | SV Austria Salzburg | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | St.Polten | 1-3 (1-1) | SKU Amstetten | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | SKU Amstetten | 1-1 (0-0) | WSC Hertha Wels | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/02/26 | SKU Amstetten | 6-3 (4-1) | SK Vorwarts Steyr | - | - | T |
| 13/02/26 | SKU Amstetten | 3-1 (1-1) | Trenkwalder Admira Wacker | -0.25 | 2.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
518
Sút cầu môn
47
Tấn công
9894
Tấn công nguy hiểm
3751
Sút ngoài cầu môn
111
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
68 32
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASK Voitsberg (30 trận)
Ghi 3.27 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
SKU Amstetten (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASK Voitsberg | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Jochen Fallmann | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.60 | 3.10 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.91 ↓ | 3.50 ↓ | 3.80 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.94 ↑ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.78 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.65 | 2.85 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 10.56 ↑ | 1.08 ↓ | 11.42 ↑ | 4.45 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.45 | 2.78 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.65 | 2.65 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.29 | 2.67 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 75.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.61 | 2.79 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.50 ↑ | 63.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.01 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.30 | 0.79 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.72 | 3.51 | 2.36 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 1.03 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.17 ↓ | 9.54 ↑ | 3.21 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.65 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.32 | 3.60 | 2.75 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.95 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.30 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 7.40 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 0.99 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| ASK Voitsberg | 0 | 1 | 0 | 0 |
| SKU Amstetten | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).