Kết quả bóng đá trận Ashton United vs Stalybridge Celtic, 21:00 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Ashton United 1 Kết thúc HT 0-1 2
Stalybridge Celtic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Ashton United | Phút | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 Irlam J. | |
| HT 0-1 | ||
| 75' | ⚽ 0 - 2 | |
| Trialist· F 1 - 2 ⚽ | 77' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 14 | 15 |
| Điểm | 3 | 7 | 12 | 18 |
Chủ = Ashton United · Khách = Stalybridge Celtic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ashton United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 8 (44%) |
| 3 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 6 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 7 (14%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 10 (20%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Ashton United 3 (30%)Hòa 3 (30%)Stalybridge Celtic 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/23 | Stalybridge Celtic | 1-1 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 25/03/23 | Stalybridge Celtic | 1-4 (1-1) | Ashton United | - | - | T |
| 15/10/22 | Ashton United | 2-1 (0-1) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 05/03/22 | Ashton United | 2-1 (0-1) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 30/08/21 | Stalybridge Celtic | 1-0 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 01/01/20 | Stalybridge Celtic | 0-0 (0-0) | Ashton United | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/11/19 | Ashton United | 1-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | 0 | 2.5 | B |
| 26/08/19 | Ashton United | 0-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 18/04/18 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 04/04/18 | Stalybridge Celtic | 2-2 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ashton United
TBHHTBTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Runcorn Linnets | 2-4 (2-2) | Ashton United | - | - | T |
| 11/07/26 | Buxton FC | 1-0 (0-0) | Ashton United | -1.5 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hednesford Town | 3-3 (1-3) | Ashton United | - | - | H |
| 18/04/26 | Ashton United | 1-1 (0-1) | Guiseley | - | - | H |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 03/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 28/03/26 | Stocksbridge Park Steels | 2-0 (1-0) | Ashton United | - | - | B |
| 21/03/26 | Ashton United | 0-0 (0-0) | Ilkeston Town | - | - | H |
| 18/03/26 | Whitby Town | 1-2 (0-1) | Ashton United | - | - | T |
| 14/03/26 | Cleethorpes Town | 2-2 (1-0) | Ashton United | - | - | H |
| 07/03/26 | Ashton United | 0-1 (0-0) | leek Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Morpeth Town | 1-1 (1-1) | Ashton United | - | - | H |
| 21/02/26 | Ashton United | 1-2 (1-0) | Stockton Town | - | - | B |
| 07/02/26 | Ashton United | 1-0 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | T |
| 04/02/26 | Ashton United | 0-3 (0-2) | Gainsborough Trinity | - | - | B |
| 31/01/26 | Lancaster City | 3-2 (2-2) | Ashton United | - | - | B |
| 24/01/26 | Ashton United | 2-1 (2-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 17/01/26 | Hebburn Town | 1-0 (0-0) | Ashton United | - | - | B |
| 01/01/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-1) | Ashton United | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Stalybridge Celtic
HTTTBTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Stalybridge Celtic | 1-1 (0-1) | leek Town | - | - | H |
| 29/04/26 | Stalybridge Celtic | 1-0 (1-0) | Runcorn Linnets | 0 | 3 | T |
| 03/04/26 | Witton Albion | 1-3 (0-3) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 28/03/26 | Stalybridge Celtic | 2-0 (1-0) | Trafford | - | - | T |
| 21/02/26 | Bootle | 2-1 (2-1) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 10/01/26 | Atherton Collieries | 0-2 (0-1) | Stalybridge Celtic | 0 | 2.75 | T |
| 01/01/26 | Stalybridge Celtic | 2-6 (0-4) | Bury | - | - | B |
| 26/12/25 | Mossley | 0-0 (0-0) | Stalybridge Celtic | - | - | H |
| 20/12/25 | Stalybridge Celtic | 4-4 (2-2) | Vauxhall Motors | - | - | H |
| 13/12/25 | Stalybridge Celtic | 2-1 (0-1) | Stafford Rangers | - | - | T |
| 10/12/25 | Stalybridge Celtic | 3-2 (1-1) | Nantwich Town | - | - | T |
| 15/10/25 | Clitheroe | 1-3 (0-0) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 08/10/25 | Stalybridge Celtic | 3-1 (2-0) | Congleton Town | +1 | 2.75 | T |
| 20/09/25 | Stalybridge Celtic | 0-3 (0-1) | Lower Breck | - | - | B |
| 13/09/25 | Stalybridge Celtic | 1-2 (0-0) | Chester FC | - | - | B |
| 06/09/25 | Stalybridge Celtic | 2-0 (1-0) | Trafford | - | - | T |
| 30/08/25 | Workington | 2-3 (0-2) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
| 13/08/25 | Stalybridge Celtic | 1-0 (0-0) | Atherton Collieries | - | - | T |
| 02/08/25 | Hyde F.C. | 2-0 (2-0) | Stalybridge Celtic | - | - | B |
| 19/07/25 | Colwyn Bay | 1-2 (1-1) | Stalybridge Celtic | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
30
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
23
Tấn công
8274
Tấn công nguy hiểm
6253
Sút ngoài cầu môn
87
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B3T3 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ashton United (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Stalybridge Celtic (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Stalybridge Celtic (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ashton United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1909 | |
| Sân nhà | Bower Fold | |
| 0 | Sức chứa | 6500 |
| HLV | ||
| Khu vực | Stalybridge |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.40 | 0.75 | 3.00 | 0.93 | 0.77 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.80 ↓ | 3.50 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.78 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 4.20 | 4.40 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.90 ↓ | 3.65 ↓ | 0.80 | 3.00 | 0.90 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.60 | 3.15 | 0.83 | 3.00 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 17.50 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 1.56 ↑ | 3.50 | 0.34 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.87 | 3.72 | 3.42 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 25.00 ↑ | 4.55 ↑ | 1.12 ↓ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.33 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.45 | 0.83 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.14 ↓ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 3.74 | 3.96 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 30.27 ↑ | 6.14 ↑ | 1.10 ↓ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 0.62 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.23 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.55 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.13 ↓ | 2.13 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.10 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ashton United | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stalybridge Celtic | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).