Kết quả bóng đá trận ASA AL vs Cianorte PR, 03:00 ngày 27/07/2026
Serie D (Brazil) · 03:00 ngày 27/07/2026
ASA AL 5 Kết thúc HT 2-0 1
Cianorte PR
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| ASA AL | Phút | |
| 11' | ||
| 15' | ||
| Alex Bruno 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Motta 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| 43' | ||
| HT 2-0 | ||
| 56' | ⚽ 2 - 1 Crysthyan Lucas | |
| Edjailson Nascimento da Silva 3 - 1 ⚽ | 63' | |
| 68' | ||
| Michel Douglas Guedes 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| 79' | ||
| 83' | ||
| Michel Douglas Guedes 5 - 1 ⚽ | 86' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 1 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 5 | 10 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 14 |
Chủ = ASA AL · Khách = Cianorte PR
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ASA AL | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (36%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (10%) | Hòa/Thắng | 8 (24%) |
| 10 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 8 (24%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
ASA AL 1 (100%)Hòa 0 (0%)Cianorte PR 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cianorte PR | 0-1 (0-0) | ASA AL | - | - | T |
Thành tích gần đây — ASA AL
TTTTHHHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cianorte PR | 0-1 (0-0) | ASA AL | - | - | T |
| 13/07/26 | ASA AL | 4-0 (1-0) | Ivinhema FC (MS) | +1.5 | 2.5 | T |
| 07/07/26 | Ivinhema FC (MS) | 1-2 (1-0) | ASA AL | +0.5 | 2 | T |
| 28/06/26 | CS Sergipe | 0-1 (0-1) | ASA AL | -0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | ASA AL | 1-1 (0-1) | CS Sergipe | +0.5 | 1.75 | H |
| 15/06/26 | EC Jacuipense | 1-1 (0-1) | ASA AL | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | ASA AL | 0-0 (0-0) | CS Esportivo AL | +1.5 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Centro Sportivo Alagoano | 1-1 (1-1) | ASA AL | -0.75 | 2 | H |
| 17/05/26 | ASA AL | 1-0 (1-0) | Juazeirense | +0.75 | 2 | T |
| 11/05/26 | ASA AL | 3-0 (1-0) | Alagoinhas Atletico BA | - | - | T |
| 07/05/26 | Sport Club do Recife | 1-0 (0-0) | ASA AL | -1 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Alagoinhas Atletico BA | 2-1 (0-0) | ASA AL | +0.5 | 2 | B |
| 30/04/26 | Juazeirense | 1-1 (1-1) | ASA AL | 0 | 2 | H |
| 27/04/26 | Juazeirense | 1-0 (0-0) | ASA AL | 0 | 2 | B |
| 20/04/26 | ASA AL | 2-1 (0-0) | Centro Sportivo Alagoano | 0 | 1.75 | T |
| 16/04/26 | ASA AL | 1-1 (1-0) | Confianca SE | +0.25 | 2 | H |
| 13/04/26 | CS Esportivo AL | 1-2 (0-1) | ASA AL | +1 | 2.25 | T |
| 10/04/26 | ASA AL | 2-0 (2-0) | CRB AL | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | ASA AL | 0-0 (0-0) | EC Jacuipense | +0.75 | 2.25 | H |
| 02/04/26 | ASA AL | 2-3 (0-1) | Centro Sportivo Alagoano | - | - | B |
Thành tích gần đây — Cianorte PR
BHTBTTBHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/6 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cianorte PR | 0-1 (0-0) | ASA AL | - | - | B |
| 12/07/26 | XV de Piracicaba | 0-0 (0-0) | Cianorte PR | -0.75 | 2 | H |
| 05/07/26 | Cianorte PR | 4-0 (1-0) | XV de Piracicaba | - | - | T |
| 29/06/26 | Cianorte PR | 0-1 (0-1) | Independente Sao Joseense PR | +0.75 | 1.75 | B |
| 21/06/26 | Independente Sao Joseense PR | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | 0 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Guarany de Bage | 0-1 (0-1) | Cianorte PR | +0.5 | 1.75 | T |
| 01/06/26 | Cianorte PR | 1-3 (1-0) | CEC Santa Catarina | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Joinville SC | 0-0 (0-0) | Cianorte PR | - | - | H |
| 18/05/26 | Cianorte PR | 1-0 (0-0) | Cascavel PR | - | - | T |
| 11/05/26 | Cianorte PR | 0-1 (0-1) | Sao Luiz(RS) | - | - | B |
| 07/05/26 | America MG | 3-2 (0-0) | Cianorte PR | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Sao Luiz(RS) | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | 0 | 2 | T |
| 01/05/26 | Cianorte PR | 3-2 (3-0) | Juventude | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Cascavel PR | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | -0.25 | 2 | T |
| 20/04/26 | Cianorte PR | 1-2 (1-2) | Joinville SC | +0.5 | 2 | B |
| 16/04/26 | Sao Bernardo | 0-1 (0-0) | Cianorte PR | -0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | CEC Santa Catarina | 1-0 (0-0) | Cianorte PR | - | - | B |
| 09/04/26 | Cianorte PR | 0-0 (0-0) | Operario Ferroviario PR | 0 | 2 | H |
| 06/04/26 | Cianorte PR | 3-1 (1-1) | Guarany de Bage | +0.75 | 2 | T |
| 30/03/26 | Avai FC | 2-2 (0-0) | Cianorte PR | -0.5 | 2.25 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
15
Sút bóng
105
Sút cầu môn
52
Tấn công
109129
Tấn công nguy hiểm
6158
Sút ngoài cầu môn
53
Đá phạt trực tiếp
1519
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Phạm lỗi
1913
Việt vị
02
Quả ném biên
2221
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ASA AL (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Cianorte PR (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ASA AL (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 2 (15%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOVU
Cianorte PR (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ASA AL | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.10 | 5.50 | 1.04 | 2.00 | 0.79 | 0.92 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 2.90 | 5.25 | 0.76 | 2.00 | 0.58 | 0.62 | 0.75 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.54 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 3.10 | 5.00 | 0.99 | 2.00 | 0.71 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.05 | 4.40 | 0.50 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 19.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.78 | 2.80 | 4.10 | 0.69 | 1.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 80.28 ↑ | 1.54 ↑ | 5.50 | 0.42 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 3.10 | 5.00 | 0.99 | 2.00 | 0.71 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.25 | 5.40 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 13.00 ↑ | 3.03 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 2.95 | 4.68 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.13 ↑ | 15.00 ↑ | 3.12 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 2.60 | 3.78 | 0.72 | 1.75 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.35 ↑ | 29.00 ↑ | 1.53 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.00 | 4.00 | 1.70 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.00 | 4.20 | 0.98 | 2.00 | 0.72 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 6.86 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.61 | 3.13 | 6.01 | 0.74 | 1.75 | 1.03 | 0.83 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.29 ↑ | 24.21 ↑ | 2.72 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.87 | 3.00 | 4.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 2.98 | 4.51 | 0.73 | 1.75 | 0.97 | 1.12 | 0.75 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.63 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 2.90 | 4.20 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 2.90 | 6.00 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.