Kết quả bóng đá trận Arka Gdynia vs Stal Rzeszow, 20:30 ngày 01/08/2026

Liga 1 (Ba Lan) · 20:30 ngày 01/08/2026
Arka Gdynia
4 Kết thúc HT 1-0 0
Stal Rzeszow
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Arka Gdynia Phút Stal Rzeszow
Lewkot Szymon 3'
Vladislavs Gutkovskis 1 - 0 26'
29' Wojciech Machura
HT 1-0
Vladislavs Gutkovskis 2 - 0 49'
Michal MIlewski 3 - 0 59'
59' ▲ Szymon Pukala ▼ Wojciech Machura
59' ▲ Kacper Masiak ▼ Oliwier Madej
▲ Maciej Ambrosiewicz ▼ Lewkot Szymon61'
▲ Bartlomiej Pawlowski ▼ Filip Walus61'
Vladislavs Gutkovskis 4 - 0 66'
70' ▲ Szymon Salamon ▼ Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior
▲ Elian Demirovic ▼ Dominik Kun71'
▲ Elmedin Rama ▼ Vladislavs Gutkovskis71'
75' ▲ Vladislav Krasovskiy ▼ Marvin Rittmuller
75' ▲ Mateusz Leniart ▼ Sean Goss
▲ Jakub Kowalski ▼ Kuba Solecki81'
Konrad Gruszkowski 88'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 81
Hòa 01 02
Bại 02 27
Ghi bàn 73 2410
Mất bàn 011 730
Điểm 91 245

Chủ = Arka Gdynia · Khách = Stal Rzeszow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arka Gdynia (11)Hiệp 1 / Cả trậnStal Rzeszow (16)
5 (45%)Thắng/Thắng1 (6%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
3 (27%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (13%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (18%)Bại/Bại7 (44%)

Bảng xếp hạng

Arka Gdynia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22005061
Sân nhà11004031
Sân khách11001038
6 gần6402106--

Stal Rzeszow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200219018
Sân nhà100115017
Sân khách100104018
6 gần6123816--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Arka Gdynia 3 (50%)Hòa 1 (17%)Stal Rzeszow 2 (33%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D103/12/24Arka Gdynia2-1 (2-0)Stal Rzeszow7-3+13T
POL D123/07/24Stal Rzeszow1-0 (0-0)Arka Gdynia3-4+0.753B
POL D125/02/24Arka Gdynia5-1 (2-1)Stal Rzeszow12-0+12.75T
POL D113/08/23Stal Rzeszow2-3 (2-3)Arka Gdynia7-402.5T
POL D107/05/23Stal Rzeszow2-1 (2-1)Arka Gdynia4-1402.75B
POL D109/10/22Arka Gdynia2-2 (2-2)Stal Rzeszow4-10+0.752.75H

Thành tích gần đây — Arka Gdynia

TTTBTBBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D125/07/26Odra Opole0-1 (0-1)Arka Gdynia2-0+0.52.5T
INT CF18/07/26KTS-K Luzino0-2 (0-2)Arka Gdynia1-3+1.753.5T
INT CF15/07/26Arka Gdynia3-0 (0-0)Ironi Tiberias---T
INT CF11/07/26Arka Gdynia2-4 (1-4)Olimpia Grudziadz8-3--B
INT CF03/07/26Arka Gdynia2-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-4+0.253.25T
INT CF28/06/26GKS Katowice2-0 (2-0)Arka Gdynia6-0-0.752.75B
POL PR23/05/26Rakow Czestochowa3-0 (1-0)Arka Gdynia1-4-1.53B
POL PR19/05/26Arka Gdynia2-3 (1-1)LKS Nieciecza2-4+0.752.75B
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9-0.52.5H
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5-1.53H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5-0.752.5B
POL PR19/04/26Arka Gdynia0-3 (0-2)Jagiellonia Bialystok7-3-0.252.5B
POL PR12/04/26Cracovia Krakow2-2 (1-1)Arka Gdynia5-3-0.52.25H
POL PR08/04/26Arka Gdynia3-1 (2-0)Zaglebie Lubin5-5+0.252.25T
POL PR22/03/26Korona Kielce3-0 (3-0)Arka Gdynia7-3-0.752.25B
POL PR15/03/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Widzew lodz8-3-0.252.25H
POL PR10/03/26Wisla Plock0-3 (0-0)Arka Gdynia6-2-0.52.25T
POL PR06/03/26Radomiak Radom3-1 (2-0)Arka Gdynia3-7-0.752.5B
POL PR28/02/26Arka Gdynia2-2 (1-0)Lechia Gdansk4-102.5H
POL PR22/02/26Arka Gdynia2-1 (2-1)GKS Katowice5-402.25T

Thành tích gần đây — Stal Rzeszow

BHHBTBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/27 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D125/07/26Stal Rzeszow1-5 (0-1)Chrobry Glogow7-1-0.253B
INT CF18/07/26Stal Rzeszow2-2 (0-1)Rukh Vynnyky6-1--H
INT CF14/07/26Korona Kielce0-0 (0-0)Stal Rzeszow2-3-1.253H
INT CF11/07/26Stal Rzeszow1-3 (1-2)GKS Katowice--13.25B
INT CF04/07/26Stal Rzeszow4-2 (1-2)Gornik Leczna7-4+0.253T
INT CF27/06/26Widzew lodz4-0 (1-0)Stal Rzeszow3-0-1.753.25B
POL D124/05/26GKS Tychy3-3 (1-1)Stal Rzeszow6-3-0.53.25H
POL D117/05/26Stal Rzeszow1-5 (1-3)KS Wieczysta Krakow4-4-0.753.25B
POL D110/05/26Pogon Siedlce1-2 (0-0)Stal Rzeszow3-402.75T
POL D104/05/26Stal Rzeszow1-2 (1-0)Wisla Krakow5-7-0.753B
POL D125/04/26LKS Lodz2-1 (1-1)Stal Rzeszow9-8-13B
POL D118/04/26Stal Rzeszow0-2 (0-0)Polonia Warszawa9-8-0.253B
POL D112/04/26Stal Mielec3-1 (2-1)Stal Rzeszow4-7-0.253B
POL D106/04/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Odra Opole9-2+0.252.5B
INT CF29/03/26Rakow Czestochowa5-1 (3-0)Stal Rzeszow1-5-1.53.25B
POL D121/03/26Znicz Pruszkow2-3 (1-3)Stal Rzeszow9-2-0.252.75T
POL D115/03/26Stal Rzeszow1-1 (0-0)Gornik Leczna11-5+0.253H
POL D108/03/26Miedz Legnica2-1 (0-0)Stal Rzeszow9-2-0.753.25B
POL D128/02/26Stal Rzeszow0-1 (0-0)Ruch Chorzow11-502.75B
POL D122/02/26Puszcza Niepolomice4-1 (0-0)Stal Rzeszow4-3-0.252.5B

Đội hình

Arka GdyniaStal Rzeszow
99Dawid Arndt3Serafin Szota4Marco Komenda20Konrad Gruszkowski94Dawid Gojny14Dominik Kun23Lewkot Szymon16Kuba Solecki39Michal MIlewski77Filip Walus9CVladislavs Gutkovskis1Svyatoslav Vanivskyi2Wojciech Machura21CMarco Thiede39Marcin Kaczor77Ksawery Kukulka8Sean Goss17Oliwier Madej29Marcin Listkowski10Jonathan Luiz Moreira Rosa Junior27Marvin Rittmuller44Aleksander Buksa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
10
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
7
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
115
109
Tấn công nguy hiểm
64
60
Sút ngoài cầu môn
8
6
Đá phạt trực tiếp
13
16
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
15
13
Quả ném biên
16
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2
T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arka Gdynia (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.86 bàn/trận
Stal Rzeszow (16 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.81 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arka Gdynia (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Stal Rzeszow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Arka GdyniaStal Rzeszow

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Arka GdyniaStal Rzeszow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
22
Thắng 1
54
Hòa
15
Thua 1
78
Thua 2+
Arka GdyniaStal Rzeszow

Thông tin đội bóng

Arka Gdynia Thông tin Stal Rzeszow
1929 Thành lập
Gosir Sân nhà
12000 Sức chứa 0
Dawid Szwarga HLV Marek Zub
Gdynia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.683.903.900.853.000.900.940.750.83
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.56 ↓0.001.43 ↑
VcbetSớm2.103.602.900.993.000.830.890.250.92
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑2.85 ↑4.500.24 ↓0.60 ↓0.001.33 ↑
Mansion88Sớm1.783.653.550.963.000.840.830.250.99
Live1.02 ↓9.50 ↑80.00 ↑6.66 ↑4.500.03 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
InterwettenSớm2.303.602.700.552.501.200.800.500.85
Live1.02 ↓16.00 ↑85.00 ↑3.40 ↑4.500.17 ↓0.65 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm2.233.502.650.913.000.74---
Live1.02 ↓9.56 ↑50.72 ↑2.86 ↑4.500.19 ↓---
12betSớm1.783.653.550.963.000.840.830.250.99
Live1.02 ↓9.50 ↑80.00 ↑5.26 ↑4.500.07 ↓0.58 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm1.773.803.450.873.000.890.980.750.78
Live1.01 ↓12.50 ↑19.00 ↑3.57 ↑4.500.10 ↓0.45 ↓0.001.63 ↑
SbobetSớm1.833.423.320.843.000.960.830.500.99
Live1.01 ↓11.00 ↑70.00 ↑1.58 ↑4.500.51 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm2.353.662.721.013.000.811.040.250.80
Live1.20 ↓5.55 ↑17.80 ↑2.77 ↑4.500.26 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
LadbrokesSớm1.753.603.600.532.501.37---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.33 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm2.303.602.650.772.750.960.740.001.01
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.25 ↑4.500.20 ↓0.52 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm2.143.563.040.963.000.800.880.250.89
Live1.22 ↓5.41 ↑18.89 ↑2.75 ↑4.500.27 ↓0.58 ↓0.001.41 ↑
BwinSớm1.783.753.751.303.500.55---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑0.77 ↓4.500.83 ↑---
1xBetSớm2.323.502.770.602.501.200.700.001.03
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑1.59 ↑4.500.50 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.253.502.601.003.000.800.780.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.303.302.630.622.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.60 ↑4.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.