Kết quả bóng đá trận Arges vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:30 ngày 31/07/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 31/07/2026
Arges
1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 2 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Arges Phút FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Taylor Luvambo 45+2'
HT 0-0
▲ Silviu Balaure ▼ Michael Idowu46'
48' Raul Palmes
53' Darius Bota
59' Matyas Tajti
62' Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
▲ Yanis Pirvu ▼ Taylor Luvambo63'
65' ▲ Efraim-Zoltan Bodo ▼ Darius Bota
65' ▲ Szabolcs Szalay ▼ Matyas Tajti
▲ Claudiu Micovschi ▼ Vadim Rata70'
Robert Moldoveanu 1 - 0 79'
Robert Moldoveanu 80'
82' ▲ Adam Czekus ▼ Marton Eppel
87' ▲ Albert Stahl ▼ Szilard Veres
▲ Guilherme Garutti ▼ Robert Moldoveanu88'
▲ Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe ▼ Ionut Radescu88'
90' Albert Stahl
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 53
Hòa 00 31
Bại 13 26
Ghi bàn 20 1810
Mất bàn 26 1015
Điểm 60 1810

Chủ = Arges · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Arges (9)Hiệp 1 / Cả trậnFK Csikszereda Miercurea Ciuc (13)
3 (33%)Thắng/Thắng1 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (15%)
2 (22%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (22%)Hòa/Bại4 (31%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (15%)
1 (11%)Bại/Bại2 (15%)

Bảng xếp hạng

Arges

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30155103728506
Sân nhà158341810275
Sân khách157261918235
6 gần6411135--

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430583213
Sân nhà1566320182411
Sân khách1522111040815
6 gần6114511--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Arges 4 (57%)Hòa 1 (14%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D106/12/25FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-1)Arges2-4+0.252.25T
ROM D102/08/25Arges3-1 (2-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0+0.252T
ROM D218/05/25FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-4 (0-3)Arges7-102T
ROM D219/04/25Arges3-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-5--T
ROM D226/08/24Arges0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc7-2+0.252B
ROM D226/02/24FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-1 (1-0)Arges11-202B
ROM D223/11/19FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-0 (0-0)Arges6-7+0.252.25H

Thành tích gần đây — Arges

TBHTTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D125/07/26Arges1-0 (1-0)Petrolul Ploiesti4-6+0.252T
ROM D118/07/26FCSB2-0 (2-0)Arges7-5-12.5B
INT CF10/07/26Arges1-1 (1-1)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF02/07/26Jadran Dekani0-4 (0-3)Arges2-5+2.254T
INT CF29/06/26Arges5-2 (1-1)Vllaznia Shkoder1-2+2.754T
INT CF25/06/26Arges2-0 (1-0)Cukaricki Stankom7-202.5T
ROM D123/05/26CFR Cluj1-1 (0-0)Arges3-4-0.752.25H
ROM D116/05/26Arges2-2 (0-1)Rapid Bucuresti4-702H
ROM D110/05/26Dinamo Bucuresti2-1 (1-0)Arges5-2-0.752.25B
ROM D103/05/26Universitaea Cluj1-0 (0-0)Arges6-4-0.52.25B
ROM D128/04/26Arges0-1 (0-1)CS Universitatea Craiova3-5-0.52B
ROMC21/04/26Arges1-1 (1-0)Universitaea Cluj5-8-0.252H
ROM D118/04/26Arges0-1 (0-0)CFR Cluj4-102B
ROM D113/04/26Rapid Bucuresti0-0 (0-0)Arges9-5-0.52.25H
ROM D104/04/26Arges1-1 (1-0)Dinamo Bucuresti6-702.25H
ROM D122/03/26Arges0-1 (0-0)Universitaea Cluj4-302B
ROM D114/03/26CS Universitatea Craiova0-1 (0-1)Arges5-8-12.25T
ROM D108/03/26Arges0-0 (0-0)FC Unirea 2004 Slobozia5-2+0.752H
ROMC04/03/26Arges2-2 (1-0)FC Gloria Bistrita7-7+1.252.25H
ROM D101/03/26Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)Arges4-3-0.752.25T

Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc

BBBBTHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8-0.752.5B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4-0.252.25B
INT CF08/07/26Slaven Belupo3-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc9-2-0.53B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---B
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4-0.252.75T
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---T
INT CF20/06/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1-0.52.5B
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D124/04/26Hermannstadt0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3-0.752.5H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4+0.52.25T
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2+0.252.25T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.52.25B
INT CF28/03/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H
ROM D121/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (0-0)Farul Constanta5-602.5H
ROM D114/03/26FC Otelul Galati2-3 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-1-0.752.5T
ROM D107/03/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)Farul Constanta4-5-0.252.5T
ROM D101/03/26Petrolul Ploiesti1-1 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc10-1-0.52H

Đội hình

ArgesFK Csikszereda Miercurea Ciuc
34Catalin Cabuz2CCostinel Tofan3Leard Sadriu6Mario Tudose23Florin Borta27Roberto Sierra16Ionut Radescu22Vadim Rata99Robert Moldoveanu7Michael Idowu92Taylor Luvambo94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo6Lorand Paszka24Janos Hegedus8CSzilard Veres13Attila Csuros11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos18Matyas Tajti55Darius Bota27Marton Eppel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4132
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
15
1
Sút cầu môn
6
1
Tấn công
93
94
Tấn công nguy hiểm
71
49
Sút ngoài cầu môn
7
0
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
355
377
TL chuyền bóng thành công
74%
74%
Phạm lỗi
12
15
Việt vị
2
0
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
30
30
Cắt bóng
10
7
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
28
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.54
0.02
Cơ hội rõ rệt
3
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2
T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Arges (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ArgesFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
ArgesFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
35
Thắng 1
85
Hòa
52
Thua 1
15
Thua 2+
ArgesFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Arges

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Florin Borta
Hậu vệ trái
8.31/127/363
27Roberto Sierra
Tiền vệ phòng ngự
8.20/032/423
99Robert Moldoveanu
Tiền đạo cánh trái
7.913/214/202🟨
6Mario Tudose
Trung vệ
7.70/048/580
3Leard Sadriu
Trung vệ
7.20/044/552
34Catalin Cabuz
Thủ môn
6.90/010/150
2Costinel Tofan
Hậu vệ phải
6.91/027/413
7Michael Idowu
Tiền đạo
6.90/06/101
16Ionut Radescu
Tiền vệ trung tâm
6.84/07/92
92Taylor Luvambo
Tiền đạo cánh trái
6.73/16/102🟨
22Vadim Rata
Tiền vệ trung tâm
6.50/021/272
96Silviu Balaure (dự bị)
Tiền vệ phải
8.10/017/243
11Yanis Pirvu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.72/22/40
19Claudiu Micovschi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/02/30
69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/00/00
15Guilherme Garutti (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Szilard Veres
Tiền vệ trung tâm
7.30/019/276
4Alex Szabo
Trung vệ
7.20/040/482
94Eduard Pap
Thủ môn
70/027/470
3Raul Palmes
Trung vệ
6.50/038/442🟨
6Lorand Paszka
Hậu vệ trái
6.10/015/233
18Matyas Tajti
Tiền vệ trung tâm
60/014/192🟨
13Attila Csuros
Trung vệ
5.90/029/362
55Darius Bota
Tiền đạo
5.50/011/111🟨
27Marton Eppel
Trung phong
5.40/06/120
24Janos Hegedus
Trung vệ
5.20/026/361
11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos
Tiền vệ phải
5.11/131/441🟨
20Efraim-Zoltan Bodo (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/09/110
79Szabolcs Szalay (dự bị)
Trung phong
6.10/05/70
77Albert Stahl (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/07/70🟨
17Adam Czekus (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Arges Thông tin FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Bogdan Ioan Andone HLV Istvan Szabo
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.723.504.800.982.250.830.920.750.84
Live1.02 ↓34.00 ↑501.00 ↑5.30 ↑1.500.03 ↓3.80 ↑0.250.10 ↓
VcbetSớm1.703.304.800.962.250.840.960.750.84
Live1.01 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.75 ↑1.500.16 ↓0.31 ↓0.002.45 ↑
Mansion88Sớm1.703.454.150.982.250.840.940.750.90
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
InterwettenSớm2.153.003.501.302.500.551.100.500.65
Live1.01 ↓16.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.06 ↓1.101.000.65
10BETSớm2.133.103.350.712.000.98---
Live1.01 ↓19.64 ↑100.00 ↑4.01 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm1.703.454.150.982.250.840.940.750.90
Live1.01 ↓9.30 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.723.404.450.972.250.830.960.750.86
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.653.234.370.972.250.870.980.750.88
Live1.03 ↓7.90 ↑230.00 ↑3.57 ↑1.500.18 ↓0.39 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm2.143.043.490.792.001.050.860.251.00
Live1.03 ↓10.50 ↑74.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓5.00 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.703.254.501.202.500.60---
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.153.800.812.000.920.960.500.77
Live1.01 ↓38.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.793.454.350.832.250.930.790.500.98
Live3.56 ↑1.43 ↓10.68 ↑3.21 ↑1.500.23 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
BwinSớm1.723.304.601.202.500.58---
Live1.01 ↓23.00 ↑251.00 ↑0.95 ↓0.500.75 ↑---
1xBetSớm2.163.153.421.262.500.540.500.001.33
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑9.90 ↑1.500.05 ↓0.26 ↓0.003.00 ↑
Bet 365Sớm1.673.304.750.982.250.830.950.750.85
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑11.00 ↑1.500.04 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.703.404.801.152.500.620.920.750.79
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑1.500.08 ↓0.77 ↓0.750.84 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Arges+3/4Chưa có trận cùng mức
FK Csikszereda Miercurea Ciuc-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).