Kết quả bóng đá trận Arges vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:30 ngày 31/07/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 31/07/2026
Arges 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Arges | Phút | |
| Taylor Luvambo | 45+2' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Silviu Balaure ▼ Michael Idowu | 46' ⇄ | |
| 48' | Raul Palmes | |
| 53' | Darius Bota | |
| 59' | Matyas Tajti | |
| 62' | Francisco Anderson De Jesus Dos Santos | |
| ▲ Yanis Pirvu ▼ Taylor Luvambo | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Efraim-Zoltan Bodo ▼ Darius Bota | |
| 65' ⇄ | ▲ Szabolcs Szalay ▼ Matyas Tajti | |
| ▲ Claudiu Micovschi ▼ Vadim Rata | 70' ⇄ | |
| Robert Moldoveanu 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| Robert Moldoveanu | 80' | |
| 82' ⇄ | ▲ Adam Czekus ▼ Marton Eppel | |
| 87' ⇄ | ▲ Albert Stahl ▼ Szilard Veres | |
| ▲ Guilherme Garutti ▼ Robert Moldoveanu | 88' ⇄ | |
| ▲ Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe ▼ Ionut Radescu | 88' ⇄ | |
| 90' | Albert Stahl | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 10 | 15 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 10 |
Chủ = Arges · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Arges | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
Arges
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 15 | 5 | 10 | 37 | 28 | 50 | 6 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 3 | 4 | 18 | 10 | 27 | 5 |
| Sân khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 19 | 18 | 23 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 5 | - | - |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Arges 4 (57%)Hòa 1 (14%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-1) | Arges | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/25 | Arges | 3-1 (2-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2 | T |
| 18/05/25 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-4 (0-3) | Arges | 0 | 2 | T |
| 19/04/25 | Arges | 3-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | T |
| 26/08/24 | Arges | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2 | B |
| 26/02/24 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-1 (1-0) | Arges | 0 | 2 | B |
| 23/11/19 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-0 (0-0) | Arges | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Arges
TBHTTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Arges | 1-0 (1-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | FCSB | 2-0 (2-0) | Arges | -1 | 2.5 | B |
| 10/07/26 | Arges | 1-1 (1-1) | CSM Ramnicu Valcea | - | - | H |
| 02/07/26 | Jadran Dekani | 0-4 (0-3) | Arges | +2.25 | 4 | T |
| 29/06/26 | Arges | 5-2 (1-1) | Vllaznia Shkoder | +2.75 | 4 | T |
| 25/06/26 | Arges | 2-0 (1-0) | Cukaricki Stankom | 0 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | CFR Cluj | 1-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Arges | 2-2 (0-1) | Rapid Bucuresti | 0 | 2 | H |
| 10/05/26 | Dinamo Bucuresti | 2-1 (1-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Universitaea Cluj | 1-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | -0.5 | 2 | B |
| 21/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Arges | 0-1 (0-0) | CFR Cluj | 0 | 2 | B |
| 13/04/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | Arges | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Arges | 1-1 (1-0) | Dinamo Bucuresti | 0 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Arges | 0-1 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | -1 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Arges | 0-0 (0-0) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.75 | 2 | H |
| 04/03/26 | Arges | 2-2 (1-0) | FC Gloria Bistrita | +1.25 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-0) | Arges | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc
BBBBTHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 20/06/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
| 21/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (0-0) | Farul Constanta | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | FC Otelul Galati | 2-3 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | Farul Constanta | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Petrolul Ploiesti | 1-1 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2 | H |
Đội hình
Arges
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
34Catalin Cabuz2CCostinel Tofan3Leard Sadriu6Mario Tudose23Florin Borta27Roberto Sierra16Ionut Radescu22Vadim Rata99Robert Moldoveanu7Michael Idowu92Taylor Luvambo94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo6Lorand Paszka24Janos Hegedus8CSzilard Veres13Attila Csuros11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos18Matyas Tajti55Darius Bota27Marton Eppel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 2Costinel Tofan C6.9
- 3Leard Sadriu7.2
- 6Mario Tudose7.7
- 7Michael Idowu▼ Rời sân 46'6.9
- 16Ionut Radescu▼ Rời sân 88'6.8
- 22Vadim Rata▼ Rời sân 70'6.5
- 23Florin Borta8.3
- 27Roberto Sierra8.2
- 34Catalin Cabuz6.9
- 92Taylor Luvambo🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 63'6.7
- 99Robert Moldoveanu⚽ Ghi bàn 79' · 🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 88'7.9
Khách · 4231
- 3Raul Palmes🟨 Thẻ vàng 48'6.5
- 4Alex Szabo7.2
- 6Lorand Paszka6.1
- 8Szilard Veres C▼ Rời sân 87'7.3
- 11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos🟨 Thẻ vàng 62'5.1
- 13Attila Csuros5.9
- 18Matyas Tajti🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 65'6
- 24Janos Hegedus5.2
- 27Marton Eppel▼ Rời sân 82'5.4
- 55Darius Bota🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 65'5.5
- 94Eduard Pap7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
25
Sút bóng
151
Sút cầu môn
61
Tấn công
9394
Tấn công nguy hiểm
7149
Sút ngoài cầu môn
70
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
355377
TL chuyền bóng thành công
74%74%
Phạm lỗi
1215
Việt vị
20
Cứu thua
15
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
3030
Cắt bóng
107
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2830
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.540.02
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B2T2 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Arges (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Arges (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Arges
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Florin Borta Hậu vệ trái | 8.3 | 1/1 | 27/36 | 3 | |||
| 27Roberto Sierra Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 0/0 | 32/42 | 3 | |||
| 99Robert Moldoveanu Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 3/2 | 14/20 | 2 | 🟨 | |
| 6Mario Tudose Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 48/58 | 0 | |||
| 3Leard Sadriu Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 44/55 | 2 | |||
| 34Catalin Cabuz Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 2Costinel Tofan Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 27/41 | 3 | |||
| 7Michael Idowu Tiền đạo | 6.9 | 0/0 | 6/10 | 1 | |||
| 16Ionut Radescu Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 4/0 | 7/9 | 2 | |||
| 92Taylor Luvambo Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/1 | 6/10 | 2 | 🟨 | ||
| 22Vadim Rata Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 21/27 | 2 | |||
| 96Silviu Balaure (dự bị) Tiền vệ phải | 8.1 | 0/0 | 17/24 | 3 | |||
| 11Yanis Pirvu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/2 | 2/4 | 0 | |||
| 19Claudiu Micovschi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 | |||
| 69Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 15Guilherme Garutti (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Szilard Veres Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 19/27 | 6 | |||
| 4Alex Szabo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 40/48 | 2 | |||
| 94Eduard Pap Thủ môn | 7 | 0/0 | 27/47 | 0 | |||
| 3Raul Palmes Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 38/44 | 2 | 🟨 | ||
| 6Lorand Paszka Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 15/23 | 3 | |||
| 18Matyas Tajti Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 13Attila Csuros Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 29/36 | 2 | |||
| 55Darius Bota Tiền đạo | 5.5 | 0/0 | 11/11 | 1 | 🟨 | ||
| 27Marton Eppel Trung phong | 5.4 | 0/0 | 6/12 | 0 | |||
| 24Janos Hegedus Trung vệ | 5.2 | 0/0 | 26/36 | 1 | |||
| 11Francisco Anderson De Jesus Dos Santos Tiền vệ phải | 5.1 | 1/1 | 31/44 | 1 | 🟨 | ||
| 20Efraim-Zoltan Bodo (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 79Szabolcs Szalay (dự bị) Trung phong | 6.1 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 77Albert Stahl (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 7/7 | 0 | 🟨 | ||
| 17Adam Czekus (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Arges | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Bogdan Ioan Andone | HLV | Istvan Szabo |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.50 | 4.80 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.80 | 0.96 | 2.25 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.10 | 1.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.13 | 3.10 | 3.35 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.64 ↑ | 100.00 ↑ | 4.01 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.45 | 4.15 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.94 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.30 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.45 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.23 | 4.37 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 230.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.04 | 3.49 | 0.79 | 2.00 | 1.05 | 0.86 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 74.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.25 | 4.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.15 | 3.80 | 0.81 | 2.00 | 0.92 | 0.96 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 38.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.45 | 4.35 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 3.56 ↑ | 1.43 ↓ | 10.68 ↑ | 3.21 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.30 | 4.60 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.16 | 3.15 | 3.42 | 1.26 | 2.50 | 0.54 | 0.50 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.30 | 4.75 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.40 | 4.80 | 1.15 | 2.50 | 0.62 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Arges | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).