Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Estudiantes Rio Cuarto, 07:15 ngày 29/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 29/07/2026
Argentinos Juniors 3 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes Rio Cuarto
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Maradona Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
Argentinos Juniors
Estudiantes Rio Cuarto
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Viola
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - Siro Rosane (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Mateo Bajamich (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Santino Gianini, ra Franco Paredes
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Quiroga
⚽ BÀN THẮNG - Gaston Veron 1-0
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (đánh đầu) Post
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) Post
61'
🔁 Thay người: vào Nicolas Talpone, ra Siro Rosane
61'
🔁 Thay người: vào Juan Fernando Garro, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
🔁 Thay người: vào Hernan Lopez Munoz, ra Facundo Jainikoski
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Gaston Veron
62'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Talpone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân phải) — bị chặn
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
68'
🎯 Dứt điểm - Mateo Bajamich (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Matias Gimenez Rojas 2-0, kiến tạo: Tomas Molina
🎯 Dứt điểm - Matias Gimenez Rojas (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Gabriel Florentin, ra Tomas Molina
🔁 Thay người: vào Alan Alcaraz, ra Alan Lescano
81'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Talpone (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Francesco Lo Celso, ra Gonzalez Gonzalo
86'
🔁 Thay người: vào Raul Lozano, ra Facundo Cobos
86'
🔁 Thay người: vào Javier Ferreira, ra Mateo Bajamich
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Hernan Lopez Munoz 3-0
🎯 Dứt điểm - Alan Alcaraz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân phải) — vào lưới
VAR Decision - Goal awarded - Matias Gimenez Rojas
90+2'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| Argentinos Juniors | Phút | |
| ▲ Santino Gianini ▼ Franco Paredes | 19' ⇄ | |
| 28' | Agustin Quiroga | |
| Gaston Veron 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 61' ⇄ | ▲ Nicolas Talpone ▼ Siro Rosane | |
| 61' ⇄ | ▲ Juan Fernando Garro ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo | |
| ▲ Hernan Lopez Munoz ▼ Facundo Jainikoski | 61' ⇄ | |
| ▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Gaston Veron | 61' ⇄ | |
| Matias Gimenez Rojas(Assists:Tomas Molina) (Kiến tạo: Tomas Molina) 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| ▲ Gabriel Florentin ▼ Tomas Molina | 79' ⇄ | |
| ▲ Alan Alcaraz ▼ Alan Lescano | 80' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Francesco Lo Celso ▼ Gonzalez Gonzalo | |
| 86' ⇄ | ▲ Raul Lozano ▼ Facundo Cobos | |
| 86' ⇄ | ▲ Javier Ferreira ▼ Mateo Bajamich | |
| Hernan Lopez Munoz 3 - 0 ⚽ | 88' | |
| Matias Gimenez Rojas(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 14 | 3 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 6 |
Chủ = Argentinos Juniors · Khách = Estudiantes Rio Cuarto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Argentinos Juniors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Bảng xếp hạng
Argentinos Juniors
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 5 | 3 | 17 | 13 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 6 | 3 | 0 | 10 | 4 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 7 | 9 | 8 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Estudiantes Rio Cuarto
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 | 24 | 5 | 30 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 | 10 | 4 | 30 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 | 14 | 1 | 30 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Argentinos Juniors 0 (0%)Hòa 1 (100%)Estudiantes Rio Cuarto 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Argentinos Juniors
THHTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/4/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Sarmiento Junin | 2-3 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.5 | 1.75 | T |
| 18/05/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (1-0) | Belgrano | +0.5 | 2 | H |
| 13/05/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | +0.25 | 2 | B |
| 28/04/26 | CA Huracan | 1-2 (1-1) | Argentinos Juniors | +0.25 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | Atletico Tucuman | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Independiente Rivadavia | 3-1 (2-1) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | B |
| 07/04/26 | Argentinos Juniors | 3-2 (2-1) | Banfield | +1 | 2 | T |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | +0.5 | 2 | T |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | +0.5 | 2 | T |
| 23/03/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (0-0) | CA Platense | +0.75 | 2 | T |
| 16/03/26 | Club Atletico Tigre | 1-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 1.75 | H |
| 12/03/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2 | H |
| 02/03/26 | Argentinos Juniors | 1-1 (0-1) | Barracas Central | +1 | 2 | H |
| 26/02/26 | Argentinos Juniors | 0-1 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | +0.75 | 2.25 | B |
| 19/02/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Argentinos Juniors | 0 | 2 | T |
| 13/02/26 | Argentinos Juniors | 1-0 (1-0) | River Plate | +0.25 | 2 | T |
| 08/02/26 | Racing Club | 2-1 (2-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | B |
| 03/02/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Belgrano | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto
TBBBBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-0 (0-0) | Club Atletico Tigre | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/05/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-1) | Instituto AC Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2 | B |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 2 | B |
| 12/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (1-2) | Barracas Central | +0.25 | 1.75 | B |
| 08/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | San Martin Tucuman | +0.25 | 1.75 | H |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | H |
| 23/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-2 (0-0) | River Plate | -0.75 | 2 | B |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -1.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Belgrano | -0.25 | 2 | B |
| 04/03/26 | Sarmiento Junin | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.25 | 1.75 | B |
| 27/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (1-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.75 | T |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Atletico Tucuman | 4-0 (2-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 10/02/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-1 (0-0) | Independiente Rivadavia | 0 | 1.75 | B |
| 04/02/26 | Banfield | 2-1 (0-1) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 2 | B |
| 30/01/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 0-0 (0-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | H |
| 26/01/26 | Club Atletico Tigre | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.5 | 1.75 | B |
| 01/12/25 | Deportivo Madryn | 1-1 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | -0.75 | 1.75 | H |
| 23/11/25 | Estudiantes Rio Cuarto | 2-0 (0-0) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Argentinos Juniors
Estudiantes Rio Cuarto
25Brayan Cortes16Francisco Alvarez17Franco Paredes20Sebastian Prieto22Kevin Coronel10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez48Facundo Jainikoski9Gaston Veron27Tomas Molina1Lucas Bruera2CGonzalo Maffini29Agustin Quiroga30Sergio Ojeda Uribe8Siro Rosane13Francisco Romero14Gonzalez Gonzalo28Facundo Cobos10Tomas Gonzalez16Yeison Daniel Moreno Murillo32Mateo Bajamich
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4312
- 9Gaston Veron⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 61'7.2
- 10Alan Lescano C▼ Rời sân 80'7.1
- 11Nicolas Adrian Oroz7.5
- 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez7
- 16Francisco Alvarez8
- 17Franco Paredes▼ Rời sân 19'6.9
- 20Sebastian Prieto7.4
- 22Kevin Coronel7.6
- 25Brayan Cortes8
- 27Tomas Molina🎯 Kiến tạo 70' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 48Facundo Jainikoski▼ Rời sân 61'6.2
Khách · 3421
- 1Lucas Bruera6.2
- 2Gonzalo Maffini C6.5
- 8Siro Rosane▼ Rời sân 61'6.7
- 10Tomas Gonzalez6.5
- 13Francisco Romero6.5
- 14Gonzalez Gonzalo▼ Rời sân 86'6.9
- 16Yeison Daniel Moreno Murillo▼ Rời sân 61'6.1
- 28Facundo Cobos▼ Rời sân 86'6.3
- 29Agustin Quiroga🟨 Thẻ vàng 28'5
- 30Sergio Ojeda Uribe6.3
- 32Mateo Bajamich▼ Rời sân 86'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1712
Sút cầu môn
94
Tấn công
7662
Tấn công nguy hiểm
4139
Sút ngoài cầu môn
76
Cản bóng
12
Đá phạt trực tiếp
57
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%26%
Chuyền bóng
639265
TL chuyền bóng thành công
86%68%
Phạm lỗi
75
Việt vị
10
Cứu thua
46
Tắc bóng
147
Quả ném biên
2220
Cắt bóng
913
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
4517
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.30.72
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Argentinos Juniors (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Estudiantes Rio Cuarto (20 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Argentinos Juniors (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 5 (25%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVVO
Estudiantes Rio Cuarto (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (76%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Argentinos Juniors
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Brayan Cortes Thủ môn | 8 | 0/0 | 40/43 | 0 | |||
| 16Francisco Alvarez Trung vệ | 8 | 1/0 | 84/93 | 4 | |||
| 22Kevin Coronel Hậu vệ phải | 7.6 | 1/1 | 62/75 | 3 | |||
| 11Nicolas Adrian Oroz Tiền vệ tấn công | 7.5 | 0/0 | 58/62 | 1 | |||
| 20Sebastian Prieto Hậu vệ trái | 7.4 | 0/0 | 61/70 | 1 | |||
| 9Gaston Veron Trung phong | 7.2 | 1 | 5/2 | 16/21 | 1 | ||
| 10Alan Lescano Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/1 | 45/52 | 4 | |||
| 15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 64/71 | 3 | |||
| 17Franco Paredes Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 22/23 | 1 | |||
| 27Tomas Molina Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 16/24 | 1 | ||
| 48Facundo Jainikoski | 6.2 | 1/0 | 14/18 | 2 | |||
| 19Matias Gimenez Rojas (dự bị) Trung phong | 8.3 | 1 | 1/1 | 9/11 | 0 | ||
| 23Hernan Lopez Munoz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 3/1 | 9/12 | 3 | ||
| 21Gabriel Florentin (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 3/3 | 1 | |||
| 13Santino Gianini (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 44/58 | 3 | |||
| 35Alan Alcaraz (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 3/3 | 0 |
Estudiantes Rio Cuarto
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Gonzalez Gonzalo Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 9/11 | 5 | |||
| 32Mateo Bajamich Trung phong | 6.8 | 2/1 | 8/10 | 3 | |||
| 8Siro Rosane Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 11/21 | 3 | |||
| 13Francisco Romero Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 2Gonzalo Maffini Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 15/23 | 8 | |||
| 10Tomas Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 18/29 | 6 | |||
| 30Sergio Ojeda Uribe Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 15/24 | 0 | |||
| 28Facundo Cobos Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 16/24 | 2 | |||
| 1Lucas Bruera Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 10/19 | 0 | |||
| 16Yeison Daniel Moreno Murillo Trung phong | 6.1 | 4/1 | 8/10 | 0 | |||
| 29Agustin Quiroga Trung vệ | 5 | 3/1 | 20/32 | 2 | 🟨 | ||
| 19Nicolas Talpone (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 2/1 | 10/11 | 1 | |||
| 9Javier Ferreira (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 27Juan Fernando Garro (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 40Francesco Lo Celso (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 45Raul Lozano (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Argentinos Juniors | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904-8-15 | Thành lập | |
| Maradona Stadium | Sân nhà | |
| 24800 | Sức chứa | 0 |
| Nicolas Ignacio Diez | HLV | Ivan Delfino |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 3.91 | 7.80 | 0.72 | 2.00 | 1.00 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.32 ↓ | 4.00 ↑ | 8.55 ↑ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 3.90 | 8.60 | 0.88 | 2.00 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 1.06 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.60 ↑ | 34.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.20 | 11.00 | 0.84 | 2.00 | 1.02 | 0.99 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.85 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 3.95 | 8.90 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 1.09 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 55.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.10 | 10.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.60 | 1.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.33 | 4.10 | 11.00 | 0.77 | 2.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.27 ↑ | 61.58 ↑ | 6.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 3.95 | 8.90 | 0.84 | 2.00 | 1.00 | 1.09 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.10 ↑ | 55.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.40 | 4.05 | 8.10 | 0.84 | 2.00 | 1.03 | 1.07 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.60 ↑ | 31.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 3.79 | 8.00 | 0.90 | 2.00 | 0.98 | 1.12 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.12 | 12.40 | 0.83 | 2.00 | 1.03 | 0.99 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.00 | 9.50 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 4.10 | 11.00 | 0.80 | 2.00 | 0.95 | 0.93 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.37 | 4.29 | 9.48 | 0.80 | 2.00 | 1.02 | 0.99 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.54 ↑ | 3.27 ↓ | 9.88 ↑ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.30 | 3.90 | 9.25 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.30 | 3.90 | 9.25 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.41 | 4.00 | 9.50 | 1.35 | 2.50 | 0.52 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 401.00 ↑ | 1.20 ↓ | 2.50 | 0.58 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.04 | 12.10 | 1.13 | 2.25 | 0.71 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 4.10 | 11.00 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 3.75 | 11.00 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.98 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↓ | 1.25 | 0.76 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.