Kết quả bóng đá trận Argentinos Juniors vs Estudiantes Rio Cuarto, 07:15 ngày 29/07/2026

Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 29/07/2026
Argentinos Juniors
3 Kết thúc HT 1-0 0
Estudiantes Rio Cuarto
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Maradona Stadium Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

Argentinos JuniorsEstudiantes Rio Cuarto
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Felipe Viola
Phạt góc
7'
8'
🎯 Dứt điểm - Siro Rosane (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — chệch khung thành
11'
14'
🎯 Dứt điểm - Mateo Bajamich (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Santino Gianini, ra Franco Paredes
19'
20'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Quiroga
BÀN THẮNG - Gaston Veron 1-0
30'
🎯 Dứt điểm - Kevin Coronel (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (chân phải) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — vào lưới
30'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Kevin Russel Gutierrez Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
39'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Francisco Alvarez (đánh đầu) Post
40'
Phạt góc
41'
Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Tomas Molina (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (chân phải) — chệch khung thành
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Yeison Daniel Moreno Murillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Facundo Jainikoski (chân phải) — chệch khung thành
52'
🎯 Dứt điểm - Gaston Veron (đánh đầu) Post
54'
61'
🔁 Thay người: vào Nicolas Talpone, ra Siro Rosane
61'
🔁 Thay người: vào Juan Fernando Garro, ra Yeison Daniel Moreno Murillo
🔁 Thay người: vào Hernan Lopez Munoz, ra Facundo Jainikoski
61'
🔁 Thay người: vào Matias Gimenez Rojas, ra Gaston Veron
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Talpone (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân phải) — bị chặn
63'
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Alan Lescano (chân trái) — bị cản phá
64'
Phạt góc
67'
68'
🎯 Dứt điểm - Mateo Bajamich (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Matias Gimenez Rojas 2-0, kiến tạo: Tomas Molina
70'
🎯 Dứt điểm - Matias Gimenez Rojas (chân trái) — vào lưới
70'
🔁 Thay người: vào Gabriel Florentin, ra Tomas Molina
79'
🔁 Thay người: vào Alan Alcaraz, ra Alan Lescano
80'
81'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Agustin Quiroga (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Talpone (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (đánh đầu) — chệch khung thành
85'
86'
🔁 Thay người: vào Francesco Lo Celso, ra Gonzalez Gonzalo
86'
🔁 Thay người: vào Raul Lozano, ra Facundo Cobos
86'
🔁 Thay người: vào Javier Ferreira, ra Mateo Bajamich
🚩 Việt vị
88'
BÀN THẮNG - Hernan Lopez Munoz 3-0
88'
🎯 Dứt điểm - Alan Alcaraz (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Hernan Lopez Munoz (chân phải) — vào lưới
88'
VAR Decision - Goal awarded - Matias Gimenez Rojas
89'
90+2'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Argentinos Juniors Phút Estudiantes Rio Cuarto
▲ Santino Gianini ▼ Franco Paredes19'
28' Agustin Quiroga
Gaston Veron 1 - 0 30'
HT 1-0
61' ▲ Nicolas Talpone ▼ Siro Rosane
61' ▲ Juan Fernando Garro ▼ Yeison Daniel Moreno Murillo
▲ Hernan Lopez Munoz ▼ Facundo Jainikoski61'
▲ Matias Gimenez Rojas ▼ Gaston Veron61'
Matias Gimenez Rojas(Assists:Tomas Molina) (Kiến tạo: Tomas Molina) 2 - 0 70'
▲ Gabriel Florentin ▼ Tomas Molina79'
▲ Alan Alcaraz ▼ Alan Lescano80'
86' ▲ Francesco Lo Celso ▼ Gonzalez Gonzalo
86' ▲ Raul Lozano ▼ Facundo Cobos
86' ▲ Javier Ferreira ▼ Mateo Bajamich
Hernan Lopez Munoz 3 - 0 88'
Matias Gimenez Rojas(Reason:Goal awarded) 📺 VAR89'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 61
Hòa 01 23
Bại 01 26
Ghi bàn 71 143
Mất bàn 23 912
Điểm 94 206

Chủ = Argentinos Juniors · Khách = Estudiantes Rio Cuarto

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Argentinos Juniors (26)Hiệp 1 / Cả trậnEstudiantes Rio Cuarto (20)
7 (27%)Thắng/Thắng1 (5%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
6 (23%)Hòa/Thắng1 (5%)
5 (19%)Hòa/Hòa4 (20%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (12%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

Argentinos Juniors

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168531713295
Sân nhà9630104211
Sân khách722379819
6 gần632186--

Estudiantes Rio Cuarto

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng161213524530
Sân nhà8116410430
Sân khách8017114130
6 gần611437--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Argentinos Juniors 0 (0%)Hòa 1 (100%)Estudiantes Rio Cuarto 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D130/01/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Argentinos Juniors1-6+0.252H

Thành tích gần đây — Argentinos Juniors

THHTBTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/4/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/07/26Sarmiento Junin2-3 (1-0)Argentinos Juniors7-2+0.51.75T
ARG D118/05/26Argentinos Juniors1-1 (1-0)Belgrano3-2+0.52H
ARG D113/05/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)CA Huracan7-2+0.52H
ARG D110/05/26Argentinos Juniors2-0 (1-0)Lanus3-2+0.52T
ARG D104/05/26Gimnasia La Plata2-0 (1-0)Argentinos Juniors3-11+0.252B
ARG D128/04/26CA Huracan1-2 (1-1)Argentinos Juniors4-5+0.251.75T
ARG D119/04/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)Atletico Tucuman7-2+0.752.25T
ARG D112/04/26Independiente Rivadavia3-1 (2-1)Argentinos Juniors5-401.75B
ARG D107/04/26Argentinos Juniors3-2 (2-1)Banfield9-1+12T
ARG D101/04/26Aldosivi Mar del Plata0-2 (0-2)Argentinos Juniors2-6+0.52T
ARG D127/03/26Argentinos Juniors2-1 (0-0)Lanus7-1+0.52T
ARG D123/03/26Argentinos Juniors1-0 (0-0)CA Platense4-3+0.752T
ARG D116/03/26Club Atletico Tigre1-1 (0-0)Argentinos Juniors1-201.75H
ARG D112/03/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)Rosario Central5-5+0.252H
ARG D102/03/26Argentinos Juniors1-1 (0-1)Barracas Central7-1+12H
CON CLA26/02/26Argentinos Juniors0-1 (0-0)Barcelona SC(ECU)3-1+0.752.25B
CON CLA19/02/26Barcelona SC(ECU)0-1 (0-0)Argentinos Juniors3-202T
ARG D113/02/26Argentinos Juniors1-0 (1-0)River Plate1-1+0.252T
ARG D108/02/26Racing Club2-1 (2-0)Argentinos Juniors4-7-0.252B
ARG D103/02/26Argentinos Juniors0-0 (0-0)Belgrano5-1+0.752H

Thành tích gần đây — Estudiantes Rio Cuarto

TBBBBHHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 3/12 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D126/07/26Estudiantes Rio Cuarto1-0 (0-0)Club Atletico Tigre4-5-0.251.75T
ARG D105/05/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-1)Instituto AC Cordoba3-8-0.251.75B
ARG D125/04/26Estudiantes Rio Cuarto1-2 (0-1)Rosario Central0-5-0.52B
ARG D119/04/26Gimnasia La Plata1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto1-4-0.752B
ARG D112/04/26Estudiantes Rio Cuarto1-2 (1-2)Barracas Central6-2+0.251.75B
ARG C08/04/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)San Martin Tucuman5-0+0.251.75H
ARG D104/04/26Aldosivi Mar del Plata0-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto6-10-0.251.75H
ARG D123/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-2 (0-0)River Plate5-7-0.752B
ARG D117/03/26Racing Club2-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto3-1-1.252.25B
ARG D113/03/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Belgrano8-2-0.252B
ARG D104/03/26Sarmiento Junin1-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto6-8-0.251.75B
ARG D127/02/26Estudiantes Rio Cuarto2-0 (1-0)CA Huracan6-5-0.251.75T
ARG D123/02/26San Lorenzo2-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6-0.751.75B
ARG D115/02/26Atletico Tucuman4-0 (2-0)Estudiantes Rio Cuarto7-2-0.52B
ARG D110/02/26Estudiantes Rio Cuarto0-1 (0-0)Independiente Rivadavia3-401.75B
ARG D104/02/26Banfield2-1 (0-1)Estudiantes Rio Cuarto4-2-0.52B
ARG D130/01/26Estudiantes Rio Cuarto0-0 (0-0)Argentinos Juniors1-6-0.252H
ARG D126/01/26Club Atletico Tigre2-0 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6-0.51.75B
ARG D201/12/25Deportivo Madryn1-1 (0-0)Estudiantes Rio Cuarto2-6-0.751.75H
ARG D223/11/25Estudiantes Rio Cuarto2-0 (0-0)Deportivo Madryn3-4+0.251.75T

Đội hình

Argentinos JuniorsEstudiantes Rio Cuarto
25Brayan Cortes16Francisco Alvarez17Franco Paredes20Sebastian Prieto22Kevin Coronel10CAlan Lescano11Nicolas Adrian Oroz15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez48Facundo Jainikoski9Gaston Veron27Tomas Molina1Lucas Bruera2CGonzalo Maffini29Agustin Quiroga30Sergio Ojeda Uribe8Siro Rosane13Francisco Romero14Gonzalez Gonzalo28Facundo Cobos10Tomas Gonzalez16Yeison Daniel Moreno Murillo32Mateo Bajamich

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4312
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
17
12
Sút cầu môn
9
4
Tấn công
76
62
Tấn công nguy hiểm
41
39
Sút ngoài cầu môn
7
6
Cản bóng
1
2
Đá phạt trực tiếp
5
7
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
639
265
TL chuyền bóng thành công
86%
68%
Phạm lỗi
7
5
Việt vị
1
0
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
14
7
Quả ném biên
22
20
Cắt bóng
9
13
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
45
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.3
0.72
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Argentinos Juniors (26 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 0.69 bàn/trận
Estudiantes Rio Cuarto (20 trận)
Ghi 0.30 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Argentinos Juniors (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 5 (25%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUVVO

Estudiantes Rio Cuarto (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (24%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (76%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Argentinos JuniorsEstudiantes Rio Cuarto

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
Argentinos JuniorsEstudiantes Rio Cuarto

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
81
Thắng 1
64
Hòa
27
Thua 1
26
Thua 2+
Argentinos JuniorsEstudiantes Rio Cuarto

Argentinos Juniors

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
25Brayan Cortes
Thủ môn
80/040/430
16Francisco Alvarez
Trung vệ
81/084/934
22Kevin Coronel
Hậu vệ phải
7.61/162/753
11Nicolas Adrian Oroz
Tiền vệ tấn công
7.50/058/621
20Sebastian Prieto
Hậu vệ trái
7.40/061/701
9Gaston Veron
Trung phong
7.215/216/211
10Alan Lescano
Tiền vệ tấn công
7.11/145/524
15Kevin Russel Gutierrez Gonzalez
Tiền vệ phòng ngự
71/164/713
17Franco Paredes
Trung vệ
6.90/022/231
27Tomas Molina
Trung phong
6.812/116/241
48Facundo Jainikoski
6.21/014/182
19Matias Gimenez Rojas (dự bị)
Trung phong
8.311/19/110
23Hernan Lopez Munoz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.413/19/123
21Gabriel Florentin (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.90/03/31
13Santino Gianini (dự bị)
Hậu vệ
6.70/044/583
35Alan Alcaraz (dự bị)
Tiền đạo
6.71/13/30

Estudiantes Rio Cuarto

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Gonzalez Gonzalo
Hậu vệ phải
6.90/09/115
32Mateo Bajamich
Trung phong
6.82/18/103
8Siro Rosane
Tiền vệ phòng ngự
6.71/011/213
13Francisco Romero
Tiền vệ trung tâm
6.50/028/342
2Gonzalo Maffini
Trung vệ
6.50/015/238
10Tomas Gonzalez
Tiền vệ tấn công
6.50/018/296
30Sergio Ojeda Uribe
Trung vệ
6.30/015/240
28Facundo Cobos
Hậu vệ trái
6.30/016/242
1Lucas Bruera
Thủ môn
6.20/010/190
16Yeison Daniel Moreno Murillo
Trung phong
6.14/18/100
29Agustin Quiroga
Trung vệ
53/120/322🟨
19Nicolas Talpone (dự bị)
Tiền vệ phải
6.52/110/111
9Javier Ferreira (dự bị)
Tiền đạo
6.50/00/10
27Juan Fernando Garro (dự bị)
Tiền đạo
6.40/07/100
40Francesco Lo Celso (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/01/20
45Raul Lozano (dự bị)
Hậu vệ phải
6.20/03/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Argentinos Juniors Thông tin Estudiantes Rio Cuarto
1904-8-15 Thành lập
Maradona Stadium Sân nhà
24800 Sức chứa 0
Nicolas Ignacio Diez HLV Ivan Delfino
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.353.917.800.722.001.001.021.250.76
Live1.32 ↓4.00 ↑8.55 ↑1.50 ↑2.500.20 ↓0.34 ↓0.001.42 ↑
EasybetsSớm1.433.908.600.882.000.950.781.001.06
Live1.07 ↓6.60 ↑34.00 ↑4.30 ↑3.500.04 ↓4.30 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.364.2011.000.842.001.020.991.250.86
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑3.85 ↑2.500.17 ↓0.45 ↓0.001.86 ↑
Mansion88Sớm1.403.958.900.842.001.001.091.250.77
Live1.11 ↓6.10 ↑55.00 ↑3.33 ↑2.500.22 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
InterwettenSớm1.404.1010.001.302.500.550.601.001.20
Live1.01 ↓21.00 ↑65.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓1.20 ↑1.500.60 ↓
10BETSớm1.334.1011.000.772.000.94---
Live1.09 ↓7.27 ↑61.58 ↑6.44 ↑3.500.07 ↓---
12betSớm1.403.958.900.842.001.001.091.250.77
Live1.11 ↓6.10 ↑55.00 ↑5.88 ↑3.500.10 ↓0.48 ↓0.001.78 ↑
CrownSớm1.404.058.100.842.001.031.071.250.81
Live1.09 ↓7.60 ↑31.00 ↑5.00 ↑3.500.05 ↓5.55 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.403.798.000.902.000.981.121.250.79
Live1.10 ↓6.80 ↑36.00 ↑4.34 ↑3.500.15 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.384.1212.400.832.001.030.991.250.89
Live1.11 ↓8.00 ↑51.00 ↑3.12 ↑2.500.22 ↓0.48 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.404.009.501.372.500.53---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.00 ↑2.500.22 ↓---
18BetSớm1.334.1011.000.802.000.950.931.250.82
Live1.01 ↓59.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑3.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.374.299.480.802.001.020.991.250.83
Live1.54 ↑3.27 ↓9.88 ↑4.05 ↑3.500.19 ↓0.52 ↓0.001.61 ↑
HK Jockey ClubSớm1.303.909.250.952.250.75---
Live1.303.909.250.952.250.75---
BwinSớm1.414.009.501.352.500.52---
Live1.01 ↓71.00 ↑401.00 ↑1.20 ↓2.500.58 ↑---
1xBetSớm1.384.0412.101.132.250.710.931.250.87
Live1.00 ↓51.00 ↑501.00 ↑3.22 ↑2.500.24 ↓0.48 ↓0.001.73 ↑
Bet 365Sớm1.364.1011.000.802.001.000.951.250.85
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑2.80 ↑2.500.25 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.363.7511.001.302.500.550.981.250.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑3.500.03 ↓0.91 ↓1.250.76

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.