Kết quả bóng đá trận Aral Nukus vs Metallurg Bekobod, 20:00 ngày 05/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 20:00 ngày 05/08/2026
Aral Nukus Sắp đá --:--:--
Metallurg Bekobod
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 14 | 22 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 9 | 6 | 19 | 12 |
Chủ = Aral Nukus · Khách = Metallurg Bekobod
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aral Nukus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 7 (33%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 4 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (24%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 3 (14%) |
Bảng xếp hạng
Aral Nukus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 10 | 2 | 0 | 29 | 8 | 32 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18 | 2 |
| Sân khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 14 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 4 | - | - |
Metallurg Bekobod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 7 | 3 | 3 | 33 | 11 | 24 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 3 | 0 | 24 | 4 | 18 | 1 |
| Sân khách | 5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 7 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 15 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Aral Nukus 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metallurg Bekobod 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | B |
Thành tích gần đây — Aral Nukus
TTTTTBBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | FK Gazalkent | 0-2 (0-0) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/07/26 | Aral Nukus | 3-1 (1-0) | Shurtan Guzor | +1 | 2.75 | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Aral Nukus | 3-0 (2-0) | Pakhtakor II | - | - | T |
| 29/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Aral Nukus | +1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | OTMK Olmaliq | 2-1 (2-0) | Aral Nukus | -1 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | B |
| 10/05/26 | Aral Nukus | 0-1 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 06/05/26 | Aral Nukus | 5-1 (3-0) | Yaypan FK | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | FC Lochin | 2-2 (1-1) | Aral Nukus | - | - | H |
| 26/04/26 | Aral Nukus | 2-0 (1-0) | Fergana University | - | - | T |
| 21/04/26 | Kattaqurgon | 1-1 (0-1) | Aral Nukus | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 12/04/26 | Buxoro University | 1-3 (0-2) | Aral Nukus | - | - | T |
| 05/04/26 | Aral Nukus | 2-1 (0-0) | Respublika FA | - | - | T |
| 19/02/26 | Mashal Muborak | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | - | - | T |
| 12/02/26 | Aral Nukus | 1-2 (1-2) | FC Lochin | - | - | B |
| 16/12/25 | Aral Nukus | 0-1 (0-1) | Buxoro FK | - | - | B |
| 09/11/25 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Tashkent | - | - | T |
| 03/11/25 | Olympic FK Tashkent | 0-3 (0-1) | Aral Nukus | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Metallurg Bekobod
TBTBHBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Metallurg Bekobod | 5-0 (1-0) | FC Lochin | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | FK Gazalkent | 3-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.5 | B |
| 08/06/26 | Metallurg Bekobod | 7-0 (3-0) | Fergana University | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Kattaqurgon | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/05/26 | Metallurg Bekobod | 0-2 (0-0) | Kuruvchi Kokand Qoqon | - | - | B |
| 16/05/26 | Metallurg Bekobod | 2-1 (0-0) | Aral Nukus | - | - | T |
| 10/05/26 | OTMK Olmaliq | 3-3 (2-0) | Metallurg Bekobod | - | - | H |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | +0.75 | 2.75 | B |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Pakhtakor II | 0-5 (0-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 21/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | - | - | T |
| 20/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-0 (2-0) | Buxoro University | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Metallurg Bekobod | 3-1 (2-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 10/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (1-1) | Respublika FA | - | - | H |
| 05/04/26 | Yaypan FK | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | - | - | T |
| 27/02/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 09/12/24 | Olympic FK Tashkent | 1-2 (0-2) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.25 | T |
| 04/12/24 | Kuruvchi Kokand Qoqon | 1-1 (0-1) | Metallurg Bekobod | 0 | 2 | H |
| 30/11/24 | Nasaf Qarshi | 1-2 (1-1) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2 | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aral Nukus (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Metallurg Bekobod (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aral Nukus (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Metallurg Bekobod (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aral Nukus | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ilyasjon Kurbanov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.73 | 3.70 | 4.10 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 3.45 | 3.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 | 3.45 | 3.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.62 | 3.80 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.72 | 3.62 | 3.80 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.95 | 0.75 | 0.79 | |
| 18Bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 3.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 | 3.50 | 3.70 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 1.80 | 1.50 | 0.37 |
| Live | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.68 | 2.50 | 1.06 | 0.98 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.