Kết quả bóng đá trận APR FC vs Vipers, 00:00 ngày 31/07/2026

CECAFA Clubs Cúp · 00:00 ngày 31/07/2026
APR FC
2 Kết thúc HT 1-1 1
Vipers
🟨 0 - 2   🟥 0 - 1   ⛳ 2 - 10

Diễn biến trận đấu

APR FC Phút Vipers
Mamadou Traore 1 - 0 20'
38' 1 - 1 Gusto Wa Ilungo Mulongo
HT 1-1
Djibril Ouattara 2 - 1 60'
82' Kevin Dasylva Bady
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 74
Hòa 00 15
Bại 11 21
Ghi bàn 55 1813
Mất bàn 72 155
Điểm 66 2217

Chủ = APR FC · Khách = Vipers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

APR FC (36)Hiệp 1 / Cả trậnVipers (31)
12 (33%)Thắng/Thắng11 (35%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
6 (17%)Hòa/Thắng7 (23%)
6 (17%)Hòa/Hòa6 (19%)
2 (6%)Hòa/Bại2 (6%)
2 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (10%)
5 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — APR FC

TBTTHTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CECAFA CC27/07/26APR FC3-1 (3-0)CF Garde Republicaine Siaf11-4+1.252.75T
CECAFA CC25/07/26APR FC0-5 (0-2)Gor Mahia3-2+0.252B
RWA D131/05/26APR FC2-0 (1-0)Gicumbi FC10-8--T
RWA D127/05/26Al Merreikh1-2 (1-0)APR FC2-6--T
RWA CP23/05/26APR FC1-1 (0-1)Rayon Sports FC4-2--H
RWA D117/05/26APR FC3-0 (2-0)Rutsiro FC4-5--T
RWA CP13/05/26APR FC3-1 (2-0)Etincelles6-9--T
RWA D110/05/26APR FC2-1 (1-0)AS Kigali5-1--T
RWA D107/05/26APR FC0-4 (0-2)Al-Hilal Omdurman5-2--B
RWA D102/05/26Rayon Sports FC1-1 (1-1)APR FC5-3--H
RWA D125/04/26Mukura Victory Sports0-3 (0-0)APR FC7-4--T
RWA CP21/04/26Etincelles1-3 (0-1)APR FC5-4--T
RWA D118/04/26Etincelles2-1 (2-0)APR FC3-8--B
RWA D105/04/26APR FC1-0 (1-0)Muhanga7-1--T
RWA D120/03/26APR FC1-0 (1-0)Amagaju2-1--T
RWA CP18/03/26APR FC4-0 (2-0)Gasogi Utd5-4--T
RWA D114/03/26APR FC2-0 (0-0)Musanze FC6-0--T
RWA CP12/03/26Gasogi Utd1-0 (0-0)APR FC8-4--B
RWA D107/03/26Marines FC2-2 (2-0)APR FC2-8--H
RWA CP04/03/26APR FC0-0 (0-0)Kiyovu FC4-12--H

Thành tích gần đây — Vipers

TTTTHHHHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 15/3 (10 trận) Châu Á: 5/5/0 T/X: 6/3/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CECAFA CC27/07/26Gor Mahia0-1 (0-0)Vipers2-302T
CECAFA CC24/07/26Vipers3-0 (3-0)CF Garde Republicaine Siaf7-2+12T
UPL23/05/26Vipers2-0 (0-0)Express FC8-2--T
UPL19/05/26Ma Lu0-3 (0-2)Vipers4-2--T
Uganda C15/05/26Vipers1-1 (0-1)Airtel Kitara FC3-3--H
UPL12/05/26Uganda Police FC0-0 (0-0)Vipers2-9--H
UPL09/05/26Vipers1-1 (0-1)URA Kampala5-4--H
Uganda C03/05/26Airtel Kitara FC0-0 (0-0)Vipers---H
UPL30/04/26Kampala City Council FC1-1 (1-0)Vipers0-402H
UPL27/04/26Vipers3-0 (0-0)Entebbe UPPC FC8-1--T
UPL21/04/26Buhimba United Saints FC0-2 (0-1)Vipers0-9+1.752.75T
UPL16/04/26SC Villa1-1 (0-0)Vipers4-6+0.251.75H
UPL11/04/26Vipers0-0 (0-0)Airtel Kitara FC3-2--H
Uganda C03/04/26NEC FC Bugolobi0-0 (0-0)Vipers3-3--H
Uganda C19/03/26Vipers4-0 (1-0)Iganga United9-1--T
UPL15/03/26Vipers1-0 (0-0)FC Calvary11-0--T
UPL11/03/26Defense forces1-2 (0-0)Vipers3-5--T
UPL07/03/26Mbarara City1-2 (0-1)Vipers3-2--T
UPL04/03/26Vipers3-0 (3-0)Lugazi Municipal FC3-2--T
UPL18/02/26Vipers1-1 (1-0)NEC FC Bugolobi6-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
0
5
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
10
7
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
106
129
Tấn công nguy hiểm
55
58
Sút ngoài cầu môn
3
6
TL kiểm soát bóng
39%
61%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

APR FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Vipers (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Vipers (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
01
B.thắng H2
APR FCVipers

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
APR FCVipers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
44
Thắng 1
49
Hòa
20
Thua 1
20
Thua 2+
APR FCVipers

Thông tin đội bóng

APR FC Thông tin Vipers
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.803.751.750.943.000.840.97-0.500.76
Live1.06 ↓8.50 ↑101.00 ↑3.55 ↑3.500.19 ↓0.83 ↓0.000.89 ↑
Mansion88Sớm1.953.203.100.973.000.790.94-0.500.82
Live1.04 ↓5.50 ↑150.00 ↑3.70 ↑3.500.03 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
InterwettenSớm3.654.401.701.053.500.70---
Live1.07 ↓8.00 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm3.584.331.700.823.250.81---
Live1.28 ↓3.66 ↓25.03 ↑0.85 ↑3.500.82 ↑---
12betSớm3.203.301.870.792.500.970.79-0.750.97
Live1.04 ↓5.50 ↑150.00 ↑3.84 ↑3.500.02 ↓0.80 ↑0.000.96 ↓
SbobetSớm3.122.452.360.793.000.970.97-0.500.79
Live1.08 ↓4.94 ↑46.00 ↑2.85 ↑3.500.15 ↓0.85 ↓0.000.85 ↑
WewbetSớm3.483.581.880.972.750.830.94-0.500.88
Live1.07 ↓4.48 ↑26.00 ↑2.70 ↑3.500.11 ↓0.79 ↓0.000.95 ↑
18BetSớm3.254.001.840.552.501.210.86-0.500.78
Live1.09 ↓5.75 ↑157.00 ↑4.23 ↑3.500.10 ↓0.75 ↓0.000.90 ↑
1xBetSớm3.574.661.740.853.250.960.77-1.001.06
Live1.02 ↓8.08 ↑17.00 ↑8.50 ↑3.500.03 ↓0.86 ↑0.000.94 ↓
William HillSớm3.253.401.830.572.501.15---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.