Kết quả bóng đá trận Apollon Limassol FC vs Dila Gori, 00:00 ngày 29/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 29/07/2026
Apollon Limassol FC
3 Kết thúc HT 1-0 0
Dila Gori
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Tsirion Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Tường thuật trực tiếp

Apollon Limassol FCDila Gori
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Klym Zabroda
🟨 Thẻ vàng - Daniel Escriche Romero
17'
18'
Phạt góc
19'
Phạt góc
Phạt góc
20'
Phạt góc
21'
Phạt góc
21'
BÀN THẮNG - Brandon Thomas Llamas 1-0
22'
Phạt góc
28'
Phạt góc
31'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Aliune Tali, ra Lasha Menteshashvili
Phạt góc
49'
🔁 Thay người: vào Evangelos Andreou, ra Alen Ozbolt
56'
🔁 Thay người: vào Garry Mendes Rodrigues, ra Brandon Thomas Llamas
56'
🔁 Thay người: vào Emanuel Aiwu, ra Konomis
56'
58'
Phạt góc
59'
Phạt góc
Phạt góc
60'
60'
🔁 Thay người: vào Franklin Nyenetue, ra Mohamed Kante
60'
🔁 Thay người: vào Shota Shekiladze, ra Otar Parulava
BÀN THẮNG - Garry Mendes Rodrigues 2-0, kiến tạo: Ivan Ljubicic
62'
🔁 Thay người: vào Dani Spoljaric, ra Ivan Ljubicic
68'
🟨 Thẻ vàng - Gaetan Weissbeck
75'
75'
🟨 Thẻ vàng - Giorgi Jalaghonia
75'
🔁 Thay người: vào Badri Gogoberishvili, ra Georgii Kobakhidze
🔁 Thay người: vào Konstantinos Balogiannis, ra Giorgos Malekkidis
79'
Phạt góc
82'
84'
🔁 Thay người: vào Maik Poeketie, ra Blankson Anoff
BÀN THẮNG - Daniel Escriche Romero 3-0, kiến tạo: Bruno Gaspar
90+2'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

Apollon Limassol FC Phút Dila Gori
Daniel Escriche Romero 17'
Brandon Thomas Llamas 1 - 0 22'
HT 1-0
46' ▲ Aliune Tali ▼ Lasha Menteshashvili
▲ Evangelos Andreou ▼ Alen Ozbolt56'
▲ Garry Mendes Rodrigues ▼ Brandon Thomas Llamas56'
▲ Emanuel Aiwu ▼ Konomis56'
60' ▲ Franklin Nyenetue ▼ Mohamed Kante
60' ▲ Shota Shekiladze ▼ Otar Parulava
Garry Mendes Rodrigues(Assists:Ivan Ljubicic) (Kiến tạo: Ivan Ljubicic) 2 - 0 62'
▲ Dani Spoljaric ▼ Ivan Ljubicic68'
Gaetan Weissbeck 75'
75' Giorgi Jalaghonia
75' ▲ Badri Gogoberishvili ▼ Georgii Kobakhidze
▲ Konstantinos Balogiannis ▼ Giorgos Malekkidis79'
84' ▲ Maik Poeketie ▼ Blankson Anoff
Daniel Escriche Romero(Assists:Bruno Gaspar) (Kiến tạo: Bruno Gaspar) 3 - 0 90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 64
Hòa 10 11
Bại 02 35
Ghi bàn 71 1812
Mất bàn 07 1014
Điểm 73 1913

Chủ = Apollon Limassol FC · Khách = Dila Gori

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Apollon Limassol FC (5)Hiệp 1 / Cả trậnDila Gori (28)
3 (60%)Thắng/Thắng4 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (20%)Hòa/Thắng6 (21%)
1 (20%)Hòa/Hòa3 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (25%)
0 (0%)Bại/Bại6 (21%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Apollon Limassol FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Dila Gori 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Dila Gori0-4 (0-2)Apollon Limassol FC6-7+0.252.25T

Thành tích gần đây — Apollon Limassol FC

THTTBBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26Dila Gori0-4 (0-2)Apollon Limassol FC6-7+0.252.25T
INT CF16/07/26Apollon Limassol FC0-0 (0-0)AEK Larnaca6-7+0.252.25H
INT CF11/07/26Go Ahead Eagles0-3 (0-2)Apollon Limassol FC6-303T
INT CF07/07/26FC Utrecht0-1 (0-0)Apollon Limassol FC4-3--T
CYP Cup29/05/26Apollon Limassol FC0-2 (0-0)Pafos FC3-602.25B
CYP D122/05/26Omonia Nicosia FC5-2 (1-1)Apollon Limassol FC6-4-0.52.75B
CYP D116/05/26Apollon Limassol FC3-2 (3-0)Aris Limassol1-7+0.52.5T
CYP D110/05/26Apollon Limassol FC2-0 (1-0)APOEL Nicosia3-6+0.252.5T
CYP D106/05/26AEK Larnaca1-0 (1-0)Apollon Limassol FC5-1-0.52.25B
CYP D103/05/26Apollon Limassol FC2-1 (2-1)Pafos FC2-402.5T
CYP Cup29/04/26APOEL Nicosia0-0 (0-0)Apollon Limassol FC8-502.5H
CYP D126/04/26Apollon Limassol FC2-3 (1-2)Omonia Nicosia FC6-5-0.252.5B
CYP Cup22/04/26Apollon Limassol FC4-2 (3-1)APOEL Nicosia4-5+0.252.25T
CYP D118/04/26Aris Limassol3-0 (3-0)Apollon Limassol FC3-302.5B
CYP D114/04/26APOEL Nicosia2-3 (0-1)Apollon Limassol FC8-6-0.252.5T
CYP D105/04/26Apollon Limassol FC1-1 (0-0)AEK Larnaca15-202.25H
CYP D122/03/26Pafos FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC2-8-0.52.5H
CYP D115/03/26Anorthosis Famagusta FC1-1 (0-1)Apollon Limassol FC7-4+0.52.5H
CYP D108/03/26Apollon Limassol FC2-1 (0-1)AEL Limassol9-2+12.5T
CYP D103/03/26Omonia Nicosia FC1-1 (1-1)Apollon Limassol FC8-5-0.752.75H

Thành tích gần đây — Dila Gori

TBBTHBTTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GEO C25/07/26Iberia Tbilisi0-1 (0-0)Dila Gori0-17--T
UEFA ECL23/07/26Dila Gori0-4 (0-2)Apollon Limassol FC6-7-0.252.25B
UEFA ECL17/07/26SS Virtus1-0 (0-0)Dila Gori10-3+12.75B
UEFA ECL09/07/26Dila Gori3-1 (2-1)SS Virtus5-2+1.752.75T
GEO SC01/07/26Dinamo Tbilisi0-0 (0-0)Dila Gori3-302.25H
GEO SC28/06/26Dila Gori0-1 (0-0)Torpedo Kutaisi10-302B
GEO D122/06/26Dila Gori3-0 (0-0)FC Metalurgi Rustavi5-6+0.252.25T
GEO D116/06/26Dila Gori3-1 (1-1)Spaeri FC4-4+0.52.5T
GEO D113/06/26Dinamo Batumi3-2 (2-1)Dila Gori4-5+0.52.5B
GEO D129/05/26Dila Gori2-3 (2-1)Samgurali Tskh6-1+0.52.25B
GEO D125/05/26Gagra Tbilisi2-0 (0-0)Dila Gori1-3+0.52.25B
GEO D121/05/26Dila Gori0-0 (0-0)Dinamo Tbilisi1-5+0.52.25H
GEO D115/05/26Torpedo Kutaisi2-1 (0-0)Dila Gori5-4-0.252.5B
GEO D110/05/26Fc Meshakhte Tkibuli0-2 (0-2)Dila Gori3-3--T
GEO D106/05/26Dila Gori0-1 (0-1)FC Iberia 1999 Tbilisi4-402.25B
GEO D102/05/26FC Metalurgi Rustavi1-0 (0-0)Dila Gori1-4+0.252.25B
GEO D126/04/26Spaeri FC0-1 (0-0)Dila Gori4-9+0.252.25T
GEO D123/04/26Dila Gori1-0 (1-0)Dinamo Batumi2-3+12.5T
GEO D117/04/26Samgurali Tskh0-1 (0-0)Dila Gori2-202.25T
GEO D111/04/26Dila Gori1-2 (0-1)FC Metalurgi Rustavi12-3--B

Đội hình

Apollon Limassol FCDila Gori
41Peter Leeuwenburgh14CGiorgos Malekkidis37Konomis44Josef Kvida76Bruno Gaspar5Morgan Brown27Gaetan Weissbeck77Ivan Ljubicic9Alen Ozbolt23Brandon Thomas Llamas30Daniel Escriche Romero1Davit Kereselidze2Tedo Kikabidze25Lamar Yarbrough33CRamaric Etou8Lasha Menteshashvili14Giorgi Jalaghonia15Georgii Kobakhidze16Mamin Sanyang17Blankson Anoff9Mohamed Kante10Otar Parulava

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
3
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
143
72
Tấn công nguy hiểm
78
26
Sút ngoài cầu môn
11
0
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
10
7
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Phạm lỗi
4
8
Việt vị
1
1
Quả ném biên
14
10
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Dila Gori (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Dila Gori (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
22
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Apollon Limassol FCDila Gori

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Apollon Limassol FCDila Gori

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
54
Thắng 1
62
Hòa
28
Thua 1
32
Thua 2+
Apollon Limassol FCDila Gori

Thông tin đội bóng

Apollon Limassol FC Thông tin Dila Gori
1954 Thành lập 1949
Tsirion Stadium Sân nhà Tengiz Burjanadze Stadium
13331 Sức chứa 0
Sofronis Avgousti HLV
Limassol Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.254.406.800.842.750.780.901.500.80
Live1.254.406.800.92 ↑3.000.70 ↓0.78 ↓1.500.92 ↑
EasybetsSớm1.334.607.300.872.750.900.801.250.95
Live1.05 ↓7.00 ↑50.00 ↑5.80 ↑2.500.02 ↓0.21 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.305.008.500.782.750.960.951.500.79
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.15 ↑2.500.18 ↓2.80 ↑0.250.24 ↓
Mansion88Sớm1.314.707.000.862.750.880.941.500.80
Live1.06 ↓6.20 ↑55.00 ↑5.00 ↑2.500.09 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
InterwettenSớm1.335.008.000.602.501.200.901.500.80
Live1.07 ↓8.25 ↑60.00 ↑4.50 ↑2.500.10 ↓0.80 ↓1.500.90 ↑
10BETSớm1.265.409.200.742.750.94---
Live1.06 ↓8.75 ↑51.80 ↑3.15 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.314.707.000.862.750.880.941.500.80
Live1.06 ↓6.20 ↑56.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.36 ↓0.001.92 ↑
CrownSớm1.284.757.700.882.750.820.901.500.80
Live1.03 ↓9.40 ↑23.00 ↑3.84 ↑2.500.06 ↓3.33 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.294.347.100.922.750.881.021.500.80
Live1.06 ↓6.50 ↑44.00 ↑3.84 ↑2.500.12 ↓0.33 ↓0.002.04 ↑
WewbetSớm1.314.708.351.003.000.800.941.500.88
Live1.06 ↓7.80 ↑35.00 ↑4.15 ↑2.500.08 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.355.257.500.602.501.20---
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑3.33 ↑2.500.20 ↓---
18BetSớm1.245.509.500.853.000.830.761.500.92
Live1.01 ↓59.00 ↑301.00 ↑9.28 ↑2.750.03 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.334.657.000.782.750.970.951.500.79
Live1.09 ↓8.46 ↑30.58 ↑2.70 ↑2.500.26 ↓2.82 ↑0.250.25 ↓
BwinSớm1.335.007.250.602.501.20---
Live1.01 ↓61.00 ↑351.00 ↑0.88 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm1.305.809.700.572.501.250.901.500.83
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.48 ↑2.500.16 ↓2.61 ↑0.250.30 ↓
Bet 365Sớm1.334.757.500.802.751.000.981.500.83
Live1.01 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓2.90 ↑0.250.24 ↓
William HillSớm1.334.808.000.602.501.250.711.250.92
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑3.80 ↑2.500.15 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.