Kết quả bóng đá trận Apia L Tigers (W) vs Bulls Academy (W), 13:50 ngày 02/08/2026
NSW Ngoại hạng W · 13:50 ngày 02/08/2026
Apia L Tigers (W) 2 Kết thúc HT 1-2 2
Bulls Academy (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Apia L Tigers (W) | Phút | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 | |
| 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 30' | ⚽ 1 - 2 | |
| 45+2' | ||
| HT 1-2 | ||
| 2 - 2 ⚽ | 47' | |
| 87' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 23 | 29 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 5 | 20 | 24 |
Chủ = Apia L Tigers (W) · Khách = Bulls Academy (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Apia L Tigers (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (43%) | Thắng/Thắng | 11 (50%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 4 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 1 (5%) |
Bảng xếp hạng
Apia L Tigers (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 14 | 3 | 5 | 55 | 29 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 2 | 1 | 28 | 13 | 26 | 1 |
| Sân khách | 11 | 6 | 1 | 4 | 27 | 16 | 19 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Bulls Academy (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 15 | 6 | 1 | 60 | 23 | 51 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 4 | 0 | 28 | 13 | 25 | 2 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 32 | 10 | 26 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Apia L Tigers (W) 1 (11%)Hòa 5 (56%)Bulls Academy (W) 3 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | Bulls Academy (W) | 3-2 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.25 | 3 | B |
| 13/09/25 | Bulls Academy (W) | 2-2 (0-2) | Apia L Tigers (W) | 0 | 3 | H |
| 31/08/25 | Apia L Tigers (W) | 1-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 01/06/25 | Bulls Academy (W) | 1-1 (1-1) | Apia L Tigers (W) | -0.5 | 3.25 | H |
| 23/06/24 | Apia L Tigers (W) | 3-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 24/03/24 | Bulls Academy (W) | 3-3 (3-2) | Apia L Tigers (W) | 0 | 3 | H |
| 06/09/23 | Apia L Tigers (W) | 1-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | +1 | 3 | B |
| 18/06/23 | Bulls Academy (W) | 2-2 (2-0) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3 | H |
| 19/03/23 | Apia L Tigers (W) | 0-0 (0-0) | Bulls Academy (W) | +1.5 | 3.5 | H |
Thành tích gần đây — Apia L Tigers (W)
HBTTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | UNSW FC (W) | 1-1 (1-1) | Apia L Tigers (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/07/26 | Sydney Olympic FC (W) | 2-1 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (3-1) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (1-0) | NWS Spirit (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Manly Utd (W) | 1-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Maca Searle (W) | 1-2 (0-2) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3.5 | T |
| 14/06/26 | Hills United (W) | 1-4 (1-2) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | University of Sydney (W) | 0-3 (0-0) | Apia L Tigers (W) | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Apia L Tigers (W) | 1-4 (0-1) | Northern Tigers FC (W) | +1.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | WS Wanderers B (W) | 3-2 (1-0) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Apia L Tigers (W) | 0-1 (0-1) | UNSW FC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Apia L Tigers (W) | 5-1 (2-0) | Illawarra Stingrays (W) | +2 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | Gladesville Ravens (W) | 3-2 (2-1) | Apia L Tigers (W) | +1 | 3 | B |
| 03/05/26 | Bulls Academy (W) | 3-2 (1-1) | Apia L Tigers (W) | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Apia L Tigers (W) | 1-1 (1-0) | UNSW FC (W) | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Apia L Tigers (W) | 2-0 (1-0) | Sydney Olympic FC (W) | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/04/26 | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | 1-4 (0-1) | Apia L Tigers (W) | +0.75 | 3 | T |
| 04/04/26 | NWS Spirit (W) | 0-4 (0-3) | Apia L Tigers (W) | +4.25 | 4.75 | T |
| 29/03/26 | Apia L Tigers (W) | 4-1 (2-1) | Manly Utd (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Apia L Tigers (W) | 2-1 (1-0) | Maca Searle (W) | +1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Bulls Academy (W)
HTTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Bulls Academy (W) | 1-1 (0-1) | Gladesville Ravens (W) | +1.75 | 3.5 | H |
| 19/07/26 | WS Wanderers B (W) | 3-5 (1-3) | Bulls Academy (W) | +0.5 | 3 | T |
| 12/07/26 | Bulls Academy (W) | 4-1 (3-1) | Illawarra Stingrays (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Sydney Olympic FC (W) | 0-1 (0-1) | Bulls Academy (W) | +1.5 | 3.5 | T |
| 28/06/26 | Bulls Academy (W) | 1-0 (0-0) | UNSW FC (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | Bulls Academy (W) | 4-4 (2-1) | NWS Spirit (W) | - | - | H |
| 14/06/26 | Maca Searle (W) | 0-5 (0-3) | Bulls Academy (W) | +1 | 3.25 | T |
| 07/06/26 | Bulls Academy (W) | 2-1 (0-0) | Hills United (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Bulls Academy (W) | 4-0 (1-0) | Mt Druitt Town Rangers FC (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Northern Tigers FC (W) | 0-2 (0-0) | Bulls Academy (W) | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Bulls Academy (W) | 2-2 (1-1) | Manly Utd (W) | +0.75 | 3 | H |
| 10/05/26 | University of Sydney (W) | 0-6 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Bulls Academy (W) | 3-2 (1-1) | Apia L Tigers (W) | -0.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Gladesville Ravens (W) | 0-3 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.25 | 3 | T |
| 19/04/26 | Bulls Academy (W) | 1-1 (0-1) | WS Wanderers B (W) | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Illawarra Stingrays (W) | 0-2 (0-1) | Bulls Academy (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Bulls Academy (W) | 4-0 (2-0) | Sydney Olympic FC (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | UNSW FC (W) | 4-0 (2-0) | Bulls Academy (W) | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | NWS Spirit (W) | 0-5 (0-3) | Bulls Academy (W) | +1.5 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Bulls Academy (W) | 2-1 (2-1) | Maca Searle (W) | +1.75 | 3.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
87
Sút cầu môn
44
Tấn công
10794
Tấn công nguy hiểm
6750
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
917
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
115
Quả ném biên
3426
So Sánh Sức Mạnh
44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B3T3 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B2T2 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Apia L Tigers (W) (23 trận)
Ghi 2.39 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Bulls Academy (W) (22 trận)
Ghi 2.73 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Apia L Tigers (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Bulls Academy (W) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Apia L Tigers (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.20 | 0.78 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.45 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.53 | 0.66 | 3.00 | 1.11 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.45 | 2.30 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 8.11 ↑ | 1.12 ↓ | 10.58 ↑ | 3.53 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.50 | 2.53 | 0.72 | 3.00 | 1.04 | 0.78 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.60 | 2.41 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.10 ↓ | 8.80 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.43 | 3.55 | 2.36 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.10 ↓ | 10.50 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.50 | 2.60 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.30 | 0.72 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 14.50 ↑ | 5.24 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.51 | 3.40 | 2.42 | 0.98 | 3.25 | 0.79 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 8.92 ↑ | 1.13 ↓ | 9.69 ↑ | 2.78 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.25 ↑ | 3.75 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.80 | 2.40 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 11.30 ↑ | 1.09 ↓ | 13.10 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.35 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.40 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 14.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.