Kết quả bóng đá trận Anzhi Makhachkala vs Izberbash, 21:00 ngày 28/07/2026
Cúp Nga · 21:00 ngày 28/07/2026
Anzhi Makhachkala 1 Kết thúc HT 1-2 5
Izberbash
🟨 4 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Dynamo Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Anzhi Makhachkala | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Shahban Magomedov | |
| 39' | ⚽ 0 - 2 Asilder Temirsultanov | |
| Vagidov A. 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| HT 1-2 | ||
| 75' | ⚽ 1 - 3 Gairbeg Manapov | |
| Marat Idrisov | 77' | |
| 85' | ⚽ 1 - 4 Kurbanov M. | |
| 90+3' | ⚽ 1 - 5 Guseyn Karaev | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 1 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 5 | 27 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 12 |
Chủ = Anzhi Makhachkala · Khách = Izberbash
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anzhi Makhachkala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Thành tích gần đây — Anzhi Makhachkala
TBHBTHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/06/22 | Rotor Volgograd B | 0-4 (0-1) | Anzhi Makhachkala | - | - | T |
| 29/05/22 | FK Makhachkala | 2-0 (1-0) | Anzhi Makhachkala | -1.5 | 2.75 | B |
| 23/05/22 | Anzhi Makhachkala | 2-2 (1-1) | FK Forte Taganrog | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/05/22 | FK Kuban Kholding | 1-0 (0-0) | Anzhi Makhachkala | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/22 | Anzhi Makhachkala | 1-0 (0-0) | Alania-d Vladikavkaz | +2.25 | 3.5 | T |
| 06/05/22 | Druzhba Maykop | 2-2 (1-1) | Anzhi Makhachkala | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/22 | Anzhi Makhachkala | 3-6 (1-4) | FK Chayka Pesch | - | - | B |
| 17/04/22 | Spartak Nalchik | 3-1 (1-1) | Anzhi Makhachkala | - | - | B |
| 10/04/22 | Anzhi Makhachkala | 1-1 (0-0) | Mashuk-KMV | - | - | H |
| 03/04/22 | Anzhi Makhachkala | 2-0 (1-0) | Legion Dynamo | - | - | T |
| 28/03/22 | Anzhi Makhachkala | 1-1 (0-0) | FK Biolog | +0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/22 | FC Yessentuki | 0-0 (0-0) | Anzhi Makhachkala | - | - | H |
| 13/03/22 | Anzhi Makhachkala | 1-1 (1-1) | Chernomorets Novorossiysk | - | - | H |
| 06/03/22 | Stavropolye-2009 | 2-3 (1-1) | Anzhi Makhachkala | - | - | T |
| 19/11/21 | Anzhi Makhachkala | 0-0 (0-0) | SKA Rostov | -0.75 | 2.5 | H |
| 12/11/21 | FC Tuapse | 1-1 (0-1) | Anzhi Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/11/21 | Anzhi Makhachkala | 1-4 (0-4) | FK Makhachkala | - | - | B |
| 31/10/21 | FK Forte Taganrog | 1-0 (0-0) | Anzhi Makhachkala | - | - | B |
| 24/10/21 | Anzhi Makhachkala | 0-1 (0-1) | FK Kuban Kholding | - | - | B |
| 18/10/21 | Alania-d Vladikavkaz | 1-3 (1-1) | Anzhi Makhachkala | - | - | T |
Thành tích gần đây — Izberbash
TBBTTBBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/24 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Izberbash | 2-1 (1-0) | Luhansk | -0.5 | 2.5 | T |
| 04/07/26 | Izberbash | 1-2 (1-1) | FK Chayka 2 | - | - | B |
| 27/06/26 | Shahter Taganrog | 3-0 (3-0) | Izberbash | - | - | B |
| 20/06/26 | Izberbash | 2-1 (2-0) | Rubin Yalta | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | T |
| 06/06/26 | Izberbash | 1-3 (1-1) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 30/05/26 | Luhansk | 3-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Pobeda Junior | 7-0 (4-0) | Izberbash | - | - | B |
| 16/05/26 | Izberbash | 3-0 (2-0) | Dinamo Makhachkala B | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Astrakhan | 3-1 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | B |
| 25/04/26 | Izberbash | 1-0 (1-0) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 11/04/26 | Izberbash | 0-3 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 04/04/26 | Nart Cherkessk | 5-0 (0-0) | Izberbash | - | - | B |
| 28/03/26 | Izberbash | 2-1 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
47
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
41
Sút bóng
616
Sút cầu môn
19
Tấn công
102108
Tấn công nguy hiểm
3760
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anzhi Makhachkala (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 5.00 bàn/trận
Izberbash (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Izberbash (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anzhi Makhachkala | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992 | Thành lập | |
| Dynamo Stadium | Sân nhà | |
| 20000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Makhachkala | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.80 | 1.56 | 0.78 | 3.75 | 1.03 | 0.95 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 30.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.16 ↓ | 3.10 ↑ | 5.75 | 0.10 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 4.55 | 1.55 | 0.90 | 4.00 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 26.33 ↑ | 4.95 ↑ | 1.15 ↓ | 2.62 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.80 | 6.10 | 1.24 | 0.89 | 4.75 | 0.87 | 0.93 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 3.75 ↓ | 4.36 ↓ | 1.66 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.50 | 5.70 | 1.21 | 0.72 | 4.50 | 1.00 | 0.65 | -2.50 | 1.10 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.60 ↓ | 1.15 ↓ | 10.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.43 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.