Kết quả bóng đá trận Ansan Greeners FC vs Gimhae City, 17:30 ngày 02/08/2026
K League 2 · 17:30 ngày 02/08/2026
Ansan Greeners FC 2 Kết thúc HT 1-2 2
Gimhae City
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Ansan Greeners FC | Phút | |
| Jang Hyun Soo 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 15' | ⚽ 1 - 1 Je-wook Woo(Assists:Wook-hyun Hong) | |
| 31' | Hyeon jin Seol | |
| 45' | ⚽ 1 - 2 Je-wook Woo | |
| Kim Jeong Hyun | 45+3' | |
| HT 1-2 | ||
| ▲ Milan Obradovic ▼ Cho Ji Hun | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Ruben Macedo ▼ Hyeon jin Seol | |
| ▲ Dong-Hyun Kang ▼ Ji-min Im | 59' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Lee Seung Jae ▼ Je-wook Woo | |
| 71' | Jae-hyun Park | |
| ▲ Ryu Seungwoo ▼ Gabriel Fernandes de Lima | 75' ⇄ | |
| ▲ Jae-hwan Lee ▼ Machop Chol | 76' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Yu-Chan Lee ▼ Lee Seung Jae | |
| 80' ⇄ | ▲ Miguel Baggio ▼ Jae-hyun Park | |
| 86' | ||
| Jae-hwan Lee | 86' | |
| ▲ Hyo-jun Lee ▼ Kim Jeong Hyun | 88' ⇄ | |
| Dong-Hyun Kang | 90+2' | |
| Ryu Seungwoo(Assists:Kim In Sung) (Kiến tạo: Kim In Sung) 2 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 22 | 15 |
| Điểm | 4 | 2 | 7 | 12 |
Chủ = Ansan Greeners FC · Khách = Gimhae City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ansan Greeners FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 4 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 9 (18%) |
| 6 (29%) | Hòa/Bại | 8 (16%) |
| 3 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 18 (35%) |
Bảng xếp hạng
Ansan Greeners FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 3 | 11 | 20 | 36 | 18 | 15 |
| Sân nhà | 12 | 2 | 2 | 8 | 13 | 24 | 8 | 13 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 12 | 10 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 14 | - | - |
Gimhae City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 28 | 7 | 7 | 14 | 26 | 29 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 14 | 13 | 7 |
| Sân khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 16 | 15 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ansan Greeners FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Gimhae City 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Ansan Greeners FC
TBBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 6/22 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Paju Frontier FC | 0-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Gyeongnam FC | 5-0 (3-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/07/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-1) | Jinju Citizen | - | - | B |
| 11/07/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -1.25 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Suwon FC | -1 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-1) | Cheonan City | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Daegu FC | 3-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Ansan Greeners FC | 0-1 (0-1) | Gimpo FC | -1 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-1) | Yong-in FC | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Hwaseong FC | 2-0 (0-0) | Ansan Greeners FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Ansan Greeners FC | 2-1 (0-1) | Jeonnam Dragons | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Ansan Greeners FC | 0-2 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Seongnam FC | 0-1 (0-1) | Ansan Greeners FC | -1 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (1-0) | Chungnam Asan | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-1 (1-1) | Gyeongnam FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (1-1) | Ansan Greeners FC | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-2 (1-2) | Paju Frontier FC | +0.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Ansan Greeners FC | 1-3 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/01/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gimhae City
BHTTBHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Seongnam FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Gimhae City | 1-1 (0-0) | Chungbuk Cheongju | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/07/26 | Changwon City | 1-5 (0-4) | Gimhae City | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Cheonan City | 0-1 (0-1) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Gimhae City | 1-3 (0-0) | Seoul E-Land FC | -1 | 2.5 | B |
| 05/06/26 | Seongnam FC | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Gimhae City | 1-2 (1-1) | Gimpo FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Jeonnam Dragons | 0-1 (0-0) | Gimhae City | -0.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Gimhae City | 1-4 (0-1) | Daegu FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Gyeongnam FC | 2-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Gimhae City | 0-1 (0-1) | Busan I Park | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Yong-in FC | 4-1 (3-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Chungbuk Cheongju | 1-1 (0-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Chungnam Asan | 1-1 (1-0) | Gimhae City | -0.75 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Paju Frontier FC | 3-1 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Gimhae City | 0-3 (0-1) | Suwon Samsung Bluewings | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Gimhae City | 1-2 (0-1) | Suwon FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Hwaseong FC | 2-0 (1-0) | Gimhae City | -0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Gimhae City | 1-4 (1-0) | Ansan Greeners FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/11/25 | Gimhae City | 3-0 (2-0) | Yangpyeong | +1.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Ansan Greeners FC
Gimhae City
1Lee Hee Seong4CYeon Jei Min5Eung-bin Yeon44Tim Hartzell2Jang Hyun Soo25Cho Ji Hun26Ji-min Im28Kim Jeong Hyun9Machop Chol10Gabriel Fernandes de Lima92Kim In Sung91CChoi Pil Soo5Jae-Yul Yeo14Geon-heui Pyo29Wook-hyun Hong16Won-Cheol Choe23Ho-yeong Seong30Hyeon jin Seol33Jae-hyun Park34Kwak Sung Wook11LEE Kang Uk94Je-wook Woo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Lee Hee Seong
- 2Jang Hyun Soo⚽ Ghi bàn 9'
- 4Yeon Jei Min C
- 5Eung-bin Yeon
- 9Machop Chol▼ Rời sân 76'
- 10Gabriel Fernandes de Lima▼ Rời sân 75'
- 25Cho Ji Hun▼ Rời sân 46'
- 26Ji-min Im▼ Rời sân 59'
- 28Kim Jeong Hyun🟨 Thẻ vàng 45+3' · ▼ Rời sân 88'
- 44Tim Hartzell
- 92Kim In Sung🎯 Kiến tạo 90+5'
Khách · 352
- 5Jae-Yul Yeo
- 11LEE Kang Uk
- 14Geon-heui Pyo
- 16Won-Cheol Choe
- 23Ho-yeong Seong
- 29Wook-hyun Hong🎯 Kiến tạo 15'
- 30Hyeon jin Seol🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 56'
- 33Jae-hyun Park🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 80'
- 34Kwak Sung Wook
- 91Choi Pil Soo C
- 94Je-wook Woo⚽ Ghi bàn 15' · ⚽ Ghi bàn 45' · ▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
69
Sút cầu môn
44
Tấn công
138102
Tấn công nguy hiểm
6048
Sút ngoài cầu môn
25
Đá phạt trực tiếp
43
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
21
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ansan Greeners FC (21 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Gimhae City (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ansan Greeners FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Gimhae City (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ansan Greeners FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Moon-sik Choi | HLV | Hyun-jun Son |
| Khu vực | Gimhae |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.10 | 2.10 | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.50 ↓ | 2.95 ↓ | 2.30 ↑ | 0.86 | 2.50 | 0.76 | 0.66 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.17 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.20 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 3.30 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.10 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.30 | 2.25 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.45 ↓ | -0.50 | 1.45 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.38 | 0.85 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.74 ↑ | 1.07 ↓ | 2.51 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 3.30 | 2.10 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.45 | 2.17 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 19.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.07 | 2.16 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 250.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.73 | 3.30 | 2.23 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.15 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.40 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | 0.94 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 8.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.76 | 3.21 | 2.50 | 0.81 | 2.25 | 0.96 | 0.98 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 30.39 ↑ | 5.48 ↑ | 1.18 ↓ | 3.16 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.85 | 2.96 | 2.25 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.63 ↓ | 2.88 ↓ | 2.45 ↑ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.88 | 3.50 | 2.22 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 1.12 | 0.00 | 0.64 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.02 ↓ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.15 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | 0.81 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.