Kết quả bóng đá trận Anri Vladivostok vs Dinamo Barnaul, 16:30 ngày 30/07/2026
Cúp Nga · 16:30 ngày 30/07/2026
Anri Vladivostok 1 Kết thúc HT 1-1 2
Dinamo Barnaul
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Anri Vladivostok | Phút | |
| 34' | ⚽ 0 - 1 Egor Perevoznikov | |
| Viktor Shein | 42' | |
| Ruslan Gordienko 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | Artem Sablin | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Kirill Mogel | |
| 70' | Andrey Zhigalov | |
| Petr Yanzin | 86' | |
| Ruslan Gordienko | 90' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 1 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 2 | 19 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 16 |
Chủ = Anri Vladivostok · Khách = Dinamo Barnaul
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Anri Vladivostok | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (20%) |
| 1 (100%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 8 (40%) |
Thành tích gần đây — Anri Vladivostok
BB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Ghi/Mất: 1/9 (2 trận) Châu Á: 0/0/2 T/X: 2/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/25 | Anri Vladivostok | 0-4 (0-1) | KDV Tomsk | - | - | B |
| 31/07/24 | Anri Vladivostok | 1-5 (1-1) | Dinamo Vladivostok | - | - | B |
Thành tích gần đây — Dinamo Barnaul
BBBTTTHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-4 (0-2) | Khimik Dzerzhinsk | -2 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | FK Zenit Izhevsk | 4-0 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 05/07/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-2) | KDV Tomsk | -1.25 | 2.5 | B |
| 01/07/26 | Dinamo Barnaul | 4-3 (3-1) | FK Orenburg-2 | - | - | T |
| 28/06/26 | Dinamo Barnaul | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan B | 0 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Nosta Novotroitsk | 0-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
| 14/06/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (0-1) | Krylia Sovetov II | - | - | H |
| 07/06/26 | Dinamo Barnaul | 0-2 (0-1) | Pobeda Nizhniy Novgorod | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Ural-2 | 6-3 (3-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 24/05/26 | Dinamo Barnaul | 0-0 (0-0) | Chelyabinsk B | - | - | H |
| 17/05/26 | Khimik Dzerzhinsk | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 10/05/26 | Dinamo Barnaul | 1-1 (1-1) | FK Zenit Izhevsk | - | - | H |
| 03/05/26 | KDV Tomsk | 3-1 (0-1) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 29/04/26 | FK Orenburg-2 | 1-1 (1-1) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 26/04/26 | Rubin Kazan B | 1-1 (0-0) | Dinamo Barnaul | - | - | H |
| 19/04/26 | Dinamo Barnaul | 2-3 (2-2) | Nosta Novotroitsk | - | - | B |
| 09/04/26 | Krylia Sovetov II | 4-1 (2-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 06/04/26 | Akron Togliatti B | 5-0 (3-0) | Dinamo Barnaul | - | - | B |
| 19/10/25 | Dinamo Barnaul | 1-3 (0-0) | Amkar Perm | - | - | B |
| 11/10/25 | FK Ural-2 | 2-3 (1-0) | Dinamo Barnaul | - | - | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
37
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
22
Sút bóng
28
Sút cầu môn
12
Tấn công
610
Tấn công nguy hiểm
02
Sút ngoài cầu môn
16
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Anri Vladivostok (1 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Dinamo Barnaul (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Dinamo Barnaul (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Anri Vladivostok | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 10.00 | 5.60 | 1.27 | 0.86 | 3.75 | 0.92 | 0.95 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 97.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.07 ↓ | 3.60 ↑ | 3.75 | 0.18 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 8.41 | 5.19 | 1.25 | 0.78 | 3.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.75 ↑ | 1.03 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 7.90 | 5.45 | 1.27 | 0.84 | 3.75 | 0.92 | 0.90 | -1.75 | 0.88 |
| Live | 7.75 ↓ | 5.40 ↓ | 1.27 | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 0.89 ↓ | -1.75 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 8.90 | 5.30 | 1.29 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 1.05 | -1.50 | 0.69 |
| Live | 94.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.80 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.50 | 6.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.