Kết quả bóng đá trận Annan Athletic vs Spartans, 21:00 ngày 01/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 01/08/2026
Annan Athletic
2 Kết thúc HT 1-0 4
Spartans
🟨 5 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃

Diễn biến trận đấu

Annan Athletic Phút Spartans
Charlie Maxwell(Assists:Cameron Cooper) 1 - 0 21'
31' David McKay
HT 1-0
Charlie Maxwell 2 - 0 49'
55' Sean Welsh
Aidan Smith 55'
Charlie Maxwell 68'
Aaron Muirhead 72'
William Gibson 72'
84' 2 - 1 Brogan Walls(Assists:Matthew Mudie)
Cameron Cooper 88'
88' 2 - 2 James Craigen
90' 2 - 3 Marc McNulty
90+6' 2 - 4 Marc McNulty(Assists:Mark Stowe)
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 24
Hòa 00 11
Bại 31 75
Ghi bàn 36 1217
Mất bàn 116 3018
Điểm 06 713

Chủ = Annan Athletic · Khách = Spartans

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Annan Athletic (8)Hiệp 1 / Cả trậnSpartans (16)
1 (13%)Thắng/Thắng3 (19%)
1 (13%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (13%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (13%)Hòa/Hòa3 (19%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (13%)
3 (38%)Bại/Bại5 (31%)

Bảng xếp hạng

Annan Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000004
Sân nhà00000004
Sân khách00000004
6 gần6114618--

Spartans

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000009
Sân nhà00000009
Sân khách00000009
6 gần6114512--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Annan Athletic 0 (0%)Hòa 1 (20%)Spartans 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8-0.252.75B
SCO L228/02/26Spartans4-0 (1-0)Annan Athletic5-1-0.52.5B
SCO L206/12/25Annan Athletic1-1 (1-1)Spartans5-6-0.52.5H
SCO L230/08/25Spartans1-0 (0-0)Annan Athletic6-3-0.52.5B
SCOFAC01/11/08Annan Athletic1-2 (1-0)Spartans---B

Thành tích gần đây — Annan Athletic

BBBBTHTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC22/07/26Clyde4-1 (4-1)Annan Athletic9-2-13B
SCO LC18/07/26Airdrie United3-0 (1-0)Annan Athletic4-4-1.252.75B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5-2.253.25B
SCO LC11/07/26Annan Athletic1-4 (0-1)Ross County1-4-1.753.25B
INT CF01/07/26Gretna2-4 (1-1)Annan Athletic0-7+23.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4-0.53H
INT CF24/06/26Annan Athletic4-1 (3-0)Johnstone Burgh FC3-4--T
SCO L202/05/26Annan Athletic1-1 (1-1)Forfar Athletic5-802.5H
SCO L225/04/26Clyde3-1 (2-0)Annan Athletic7-4-0.52.75B
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8-0.252.75B
SCO L211/04/26Elgin City0-3 (0-1)Annan Athletic5-2-0.252.75T
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5-13.25B
SCO L228/03/26Annan Athletic1-0 (1-0)Stranraer6-6+0.52.75T
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2+0.52.75T
SCO L211/03/26Annan Athletic2-1 (1-0)Elgin City3-3+0.252.75T
SCO L207/03/26Annan Athletic3-3 (3-0)Stirling Albion7-0+0.52.75H
SCO L228/02/26Spartans4-0 (1-0)Annan Athletic5-1-0.52.5B
SCO L225/02/26Stirling Albion2-0 (1-0)Annan Athletic2-12+0.252.75B
SCO L221/02/26Forfar Athletic2-1 (1-0)Annan Athletic8-402.5B

Thành tích gần đây — Spartans

TBBBHBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Montrose0-2 (0-1)Spartans6-6-1.753T
SCO LC22/07/26Dundee United4-0 (1-0)Spartans17-2-2.53.5B
SCO LC15/07/26Spartans1-3 (1-1)Stirling Albion3-0+0.252.75B
SCO LC11/07/26Spartans1-2 (0-1)Arbroath4-8-0.753.25B
SCO L109/05/26Spartans1-1 (1-0)Clyde5-4--H
SCO L106/05/26Clyde2-0 (1-0)Spartans1-502.5B
SCO L202/05/26Stirling Albion2-2 (0-0)Spartans3-9+12.75H
SCO L225/04/26Spartans1-1 (0-0)Elgin City4-3+0.752.75H
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8+0.252.75T
SCO L211/04/26Spartans1-2 (1-1)Stranraer6-7+12.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11+0.752.75T
SCO L228/03/26Spartans1-1 (0-0)East Kilbride6-4+0.253H
SCO L221/03/26Forfar Athletic1-1 (1-1)Spartans2-6+0.252.25H
SCO L218/03/26Spartans1-0 (1-0)Forfar Athletic5-7+0.52.5T
SCO L214/03/26Spartans2-1 (0-0)Clyde4-3+0.52.5T
SCO L207/03/26Dumbarton3-0 (0-0)Spartans4-7+0.52.75B
SCO L204/03/26Spartans2-0 (1-0)Stirling Albion4-4+12.75T
SCO L228/02/26Spartans4-0 (1-0)Annan Athletic5-1+0.52.5T
SCO L221/02/26Stranraer2-1 (1-0)Spartans-+0.252.5B
SCOFAC18/02/26Dundee United2-1 (1-0)Spartans6-3-23.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
5
8
Tấn công
76
82
Tấn công nguy hiểm
44
47
Sút ngoài cầu môn
5
1
Cản bóng
1
2
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
20
9
Cứu thua
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4
T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Annan Athletic (18 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Spartans (16 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Annan AthleticSpartans

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Annan AthleticSpartans

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

45
Thắng 2+
22
Thắng 1
35
Hòa
34
Thua 1
84
Thua 2+
Annan AthleticSpartans

Thông tin đội bóng

Annan Athletic Thông tin Spartans
1942 Thành lập
Galabank Sân nhà
3000 Sức chứa 0
Peter Murphy HLV
Annan Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.753.601.800.942.750.850.94-0.500.85
Live301.00 ↑11.50 ↑1.02 ↓2.60 ↑4.500.26 ↓0.78 ↓0.001.03 ↑
Mansion88Sớm2.943.302.030.812.500.930.90-0.250.84
Live7.00 ↑1.16 ↓6.70 ↑2.70 ↑4.500.17 ↓0.83 ↓0.000.87 ↑
InterwettenSớm3.603.551.900.652.501.05---
Live100.00 ↑10.50 ↑1.01 ↓6.50 ↑5.500.04 ↓---
10BETSớm2.953.251.930.822.750.78---
Live2.75 ↓3.20 ↓2.16 ↑0.79 ↓2.500.84 ↑---
12betSớm2.943.302.030.812.500.930.90-0.250.84
Live2.96 ↑3.20 ↓2.15 ↑0.86 ↑2.500.94 ↑0.83 ↓-0.250.97 ↑
CrownSớm2.873.252.020.852.500.850.90-0.250.80
Live2.59 ↓3.252.18 ↑0.852.500.850.73 ↓-0.250.97 ↑
SbobetSớm2.883.102.070.852.500.950.90-0.250.90
Live6.20 ↑1.19 ↓6.70 ↑2.50 ↑4.500.20 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
WewbetSớm2.943.312.100.772.500.970.90-0.250.84
Live2.59 ↓3.11 ↓2.45 ↑0.89 ↑2.250.89 ↓0.97 ↑0.000.81 ↓
LadbrokesSớm3.253.501.910.672.501.05---
Live2.87 ↓3.20 ↓2.15 ↑1.45 ↑2.500.44 ↓---
18BetSớm3.103.301.950.782.750.740.66-0.500.88
Live51.00 ↑12.50 ↑1.01 ↓4.74 ↑5.500.08 ↓8.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.763.522.150.832.500.910.83-0.250.91
Live9.01 ↑1.14 ↓9.87 ↑3.06 ↑4.500.22 ↓0.68 ↓0.001.14 ↑
BwinSớm3.253.501.880.682.501.05---
Live8.50 ↑1.14 ↓8.50 ↑0.80 ↑2.500.83 ↓---
1xBetSớm3.453.501.940.702.501.031.460.000.44
Live67.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓5.11 ↑5.500.13 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm3.603.501.800.952.750.850.95-0.500.85
Live101.00 ↑15.00 ↑1.03 ↓4.25 ↑5.500.16 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm3.603.501.800.752.501.00---
Live151.00 ↑81.00 ↑1.01 ↓4.80 ↑5.500.11 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.