Kết quả bóng đá trận Andernach (W) vs SV Meppen (W), 19:00 ngày 02/08/2026
Bundesliga II Nữ (Đức) · 19:00 ngày 02/08/2026
Andernach (W) 1 Kết thúc HT 1-1 2
SV Meppen (W)
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Andernach (W) | Phút | |
| Ahamad N. 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Muller M. | 13' | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 Masseling L. | |
| 14' | ⚽ 1 - 2 Masseling L. | |
| HT 1-1 | ||
| 63' | ⚽ 1 - 3 Bartke L. | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 11 | 5 | 21 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 17 |
Chủ = Andernach (W) · Khách = SV Meppen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Andernach (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Andernach (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 13 | - | - |
SV Meppen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Andernach (W) 2 (25%)Hòa 2 (25%)SV Meppen (W) 4 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Andernach (W) | 0-4 (0-2) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | SV Meppen (W) | 1-2 (0-1) | Andernach (W) | - | - | T |
| 23/03/25 | SV Meppen (W) | 4-1 (1-0) | Andernach (W) | - | - | B |
| 06/10/24 | Andernach (W) | 0-0 (0-0) | SV Meppen (W) | - | - | H |
| 03/03/24 | SV Meppen (W) | 0-1 (0-1) | Andernach (W) | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/08/23 | Andernach (W) | 0-2 (0-1) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 22/05/22 | Andernach (W) | 1-3 (0-1) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 12/12/21 | SV Meppen (W) | 1-1 (0-0) | Andernach (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Andernach (W)
BTHTTHBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/24 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Andernach (W) | 1-5 (0-3) | Koln (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Monchengladbach (W) | 4-5 (2-3) | Andernach (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Andernach (W) | 1-1 (0-0) | SC Sand (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | Warbeyen (W) | 1-5 (0-2) | Andernach (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Andernach (W) | 2-0 (1-0) | Wolfsburg II (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | FFC Frankfurt II (W) | 2-2 (0-0) | Andernach (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Andernach (W) | 0-4 (0-2) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Bayern Munich II (W) | 1-1 (1-1) | Andernach (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Andernach (W) | 0-1 (0-0) | VfL Bochum (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 5-2 (2-1) | Andernach (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Ingolstadt 04 (W) | 3-2 (3-1) | Andernach (W) | 0 | 3.5 | B |
| 08/02/26 | Andernach (W) | 2-1 (2-0) | Turbine Potsdam (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | VfB Stuttgart (W) | 3-3 (2-1) | Andernach (W) | - | - | H |
| 21/12/25 | Andernach (W) | 0-2 (0-1) | Viktoria Berlin (W) | - | - | B |
| 14/12/25 | Andernach (W) | 5-1 (2-1) | Monchengladbach (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | SC Sand (W) | 4-0 (2-0) | Andernach (W) | - | - | B |
| 22/11/25 | Andernach (W) | 2-1 (1-0) | Warbeyen (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Wolfsburg II (W) | 0-2 (0-2) | Andernach (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Andernach (W) | 0-0 (0-0) | FFC Frankfurt II (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | SV Meppen (W) | 1-2 (0-1) | Andernach (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — SV Meppen (W)
HBTBTBHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | SV Meppen (W) | 1-1 (0-0) | FCR 2001 Duisburg (W) | - | - | H |
| 19/07/26 | SV Meppen (W) | 2-3 (2-0) | VfL Wolfsburg (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | SV Meppen (W) | 2-1 (0-1) | VfL Bochum (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Bayern Munich II (W) | 1-0 (0-0) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | SV Meppen (W) | 3-2 (1-0) | Ingolstadt 04 (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | VfB Stuttgart (W) | 2-0 (1-0) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | SV Meppen (W) | 1-1 (0-1) | SC Sand (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Andernach (W) | 0-4 (0-2) | SV Meppen (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | SV Meppen (W) | 2-1 (2-0) | Turbine Potsdam (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Viktoria Berlin (W) | 2-0 (0-0) | SV Meppen (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | SV Meppen (W) | 1-0 (1-0) | Monchengladbach (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | SV Meppen (W) | 2-3 (1-1) | FFC Frankfurt II (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | Warbeyen (W) | 1-4 (0-1) | SV Meppen (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | 1.FSV Mainz 05 (W) | 0-0 (0-0) | SV Meppen (W) | - | - | H |
| 21/12/25 | SV Meppen (W) | 4-3 (1-2) | Wolfsburg II (W) | - | - | T |
| 14/12/25 | VfL Bochum (W) | 0-1 (0-0) | SV Meppen (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | SV Meppen (W) | 5-2 (1-1) | Bayern Munich II (W) | - | - | T |
| 23/11/25 | Ingolstadt 04 (W) | 0-4 (0-1) | SV Meppen (W) | - | - | T |
| 16/11/25 | SV Meppen (W) | 3-0 (3-0) | Viktoria Berlin (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | SV Meppen (W) | 1-0 (0-0) | VfB Stuttgart (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Chưa có số liệu.
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B4T4 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B3T3 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Andernach (W) (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
SV Meppen (W) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Andernach (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.81 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↑ | 3.85 ↑ | 1.75 ↓ | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.81 | 1.73 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 3.27 | 3.81 | 1.73 | 0.94 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | -0.75 | 0.94 | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.90 | 1.75 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 3.40 | 3.90 | 1.75 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.07 | 4.19 | 1.83 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.43 | 0.00 | 0.47 |
| Live | 3.07 | 4.19 | 1.83 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.43 | 0.00 | 0.47 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.