Kết quả bóng đá trận Almirante Brown vs Racing de Cordoba, 01:00 ngày 03/08/2026
Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 03/08/2026
Almirante Brown 2 Kết thúc HT 1-0 0
Racing de Cordoba
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Almirante Brown | Phút | |
| 14' | Facundo Taborda | |
| Mariano Santiago 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| Luciano Pascual | 41' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Matias Machado ▼ Marcio Gomez | |
| 46' ⇄ | ▲ Francisco Monticelli ▼ Facundo Taborda | |
| ▲ Ezequiel Martinez ▼ Julian Lopez | 60' ⇄ | |
| ▲ Tomas Almada ▼ Luciano Pascual | 60' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Sergio Gonzalez Teston ▼ Ignacio Valsagiacomo | |
| ▲ Joaquin Ibanez ▼ Marcos Abreliano | 66' ⇄ | |
| ▲ Joaquin Borja ▼ Mariano Santiago | 73' ⇄ | |
| ▲ Leonardo Jara ▼ Santiago Gauna | 73' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Luciano Viano ▼ Alan Olinick | |
| 76' ⇄ | ▲ Emanuel Diaz ▼ Jonathan Bay | |
| Joaquin Ibanez(Assists:Ezequiel Martinez) (Kiến tạo: Ezequiel Martinez) 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 5 | 12 |
| Điểm | 5 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Almirante Brown · Khách = Racing de Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Almirante Brown | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Hòa/Hòa | 6 (26%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Almirante Brown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 9 | 8 | 6 | 17 | 13 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 3 | 2 | 12 | 6 | 24 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5 | 7 | 11 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 6 | 2 | - | - |
Racing de Cordoba
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 7 | 6 | 10 | 22 | 28 | 27 | 23 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 10 | 21 | 11 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 18 | 6 | 34 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Almirante Brown 0 (0%)Hòa 0 (0%)Racing de Cordoba 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Racing de Cordoba | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.25 | 1.75 | B |
Thành tích gần đây — Almirante Brown
HHHTTTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/5 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/07/26 | Almirante Brown | 0-0 (0-0) | Estudiantes de Caseros | 0 | 1.5 | H |
| 12/07/26 | All Boys | 1-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.25 | 1.5 | H |
| 05/07/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Los Andes | +0.25 | 1.75 | T |
| 22/06/26 | Almirante Brown | 3-1 (1-1) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/06/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Godoy Cruz Antonio Tomba | 0 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | Deportivo Moron | 1-0 (1-0) | Almirante Brown | -0.5 | 1.75 | B |
| 31/05/26 | Almirante Brown | 1-1 (1-0) | Colon de Santa Fe | 0 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | CA San Miguel | 1-0 (0-0) | Almirante Brown | -0.25 | 1.5 | B |
| 17/05/26 | Almirante Brown | 0-0 (0-0) | San Telmo | +0.25 | 1.75 | H |
| 11/05/26 | Club Atletico Acassuso | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | 0 | 1.75 | H |
| 04/05/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Chaco For Ever | +0.25 | 1.75 | T |
| 29/04/26 | Ferrol Carril Oeste | 0-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.5 | 1.75 | T |
| 20/04/26 | Almirante Brown | 1-0 (0-0) | Central Norte Salta | +0.25 | 1.5 | T |
| 13/04/26 | Deportivo Madryn | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.5 | 1.5 | B |
| 06/04/26 | Almirante Brown | 0-2 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.5 | B |
| 29/03/26 | Almirante Brown | 0-1 (0-1) | Tristan Suarez | 0 | 1.5 | B |
| 22/03/26 | Club Ciudad de Bolivar | 0-0 (0-0) | Almirante Brown | -0.25 | 1.5 | H |
| 14/03/26 | Racing de Cordoba | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | -0.25 | 1.75 | B |
| 02/03/26 | Estudiantes de Caseros | 0-1 (0-0) | Almirante Brown | -0.75 | 1.75 | T |
Thành tích gần đây — Racing de Cordoba
TBTHBTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Racing de Cordoba | 2-1 (1-0) | San Telmo | +0.75 | 2 | T |
| 18/07/26 | Atletico Mitre de Santiago del Estero | 1-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/07/26 | Racing de Cordoba | 3-2 (1-0) | Club Atletico Acassuso | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/07/26 | Estudiantes de Caseros | 1-1 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.5 | H |
| 21/06/26 | San Telmo | 2-0 (2-0) | Racing de Cordoba | 0 | 1.75 | B |
| 15/06/26 | Racing de Cordoba | 2-0 (1-0) | Chaco For Ever | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/06/26 | All Boys | 1-1 (1-1) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.5 | H |
| 30/05/26 | Racing de Cordoba | 0-0 (0-0) | Ferrol Carril Oeste | 0 | 1.75 | H |
| 24/05/26 | Los Andes | 2-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/05/26 | Racing de Cordoba | 1-2 (0-1) | Central Norte Salta | +0.5 | 1.75 | B |
| 11/05/26 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 2-1 (2-0) | Racing de Cordoba | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Racing de Cordoba | 2-2 (1-1) | Deportivo Madryn | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/04/26 | Deportivo Moron | 2-1 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.75 | B |
| 20/04/26 | Racing de Cordoba | 3-0 (0-0) | Defensores de Belgrano | +0.25 | 1.5 | T |
| 13/04/26 | Colon de Santa Fe | 1-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.75 | 1.75 | B |
| 06/04/26 | Racing de Cordoba | 0-2 (0-1) | Club Ciudad de Bolivar | +0.5 | 1.5 | B |
| 28/03/26 | San Martin San Juan | 0-0 (0-0) | Racing de Cordoba | -0.5 | 1.5 | H |
| 22/03/26 | CA San Miguel | 1-2 (0-2) | Racing de Cordoba | -0.25 | 1.75 | T |
| 14/03/26 | Racing de Cordoba | 2-1 (0-1) | Almirante Brown | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/03/26 | Racing de Cordoba | 0-0 (0-0) | Atletico Mitre de Santiago del Estero | +0.5 | 1.75 | H |
Đội hình
Almirante Brown
Racing de Cordoba
1Bruno Galvan2Enzo Fabian Cardozo3Nelson Gerardo Alegre Rojas4Pedro Velurtas6CGustavo Cabral8Tomas Villoldo5Santiago Gauna7Marcos Abreliano10Luciano Pascual11Mariano Santiago9Julian Lopez1Brian Olivera2Gabriel Aranda3Jonathan Bay4Marcio Gomez7Raul Chamorro5Gaspar Ignacio Vega8Alan Olinick6Matias Sanchez10Facundo Taborda11Ignacio Valsagiacomo9CPablo Chavarria
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Bruno Galvan
- 2Enzo Fabian Cardozo
- 3Nelson Gerardo Alegre Rojas
- 4Pedro Velurtas
- 5Santiago Gauna▼ Rời sân 73'
- 6Gustavo Cabral C
- 7Marcos Abreliano▼ Rời sân 66'
- 8Tomas Villoldo
- 9Julian Lopez▼ Rời sân 60'
- 10Luciano Pascual🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 60'
- 11Mariano Santiago⚽ Ghi bàn 19' · ▼ Rời sân 73'
Khách · 4231
- 1Brian Olivera
- 2Gabriel Aranda
- 3Jonathan Bay▼ Rời sân 76'
- 4Marcio Gomez▼ Rời sân 46'
- 5Gaspar Ignacio Vega
- 6Matias Sanchez
- 7Raul Chamorro
- 8Alan Olinick▼ Rời sân 76'
- 9Pablo Chavarria C
- 10Facundo Taborda🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'
- 11Ignacio Valsagiacomo▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
11
Sút bóng
65
Sút cầu môn
33
Tấn công
5361
Tấn công nguy hiểm
5846
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
20%80%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%71%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Almirante Brown (23 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Racing de Cordoba (23 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Almirante Brown (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (55%)Hòa 3 (14%)Bại 7 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (32%)Hòa 0 (0%)Xỉu 15 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOU
Racing de Cordoba (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 16 (73%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (27%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Almirante Brown
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Bruno Galvan Thủ môn | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 11Mariano Santiago Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 10Luciano Pascual Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 | ||
| 17Ezequiel Martinez (dự bị) Trung phong | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | ||
| 16Joaquin Ibanez (dự bị) Tiền vệ | - | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Racing de Cordoba
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Facundo Taborda Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Almirante Brown | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Fabian Nardozza | HLV | Diego Emilio Cochas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 2.43 | 3.32 | 0.73 | 1.50 | 0.89 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.15 | 2.43 | 3.32 | 0.73 | 1.50 | 0.89 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.31 | 2.60 | 3.70 | 0.98 | 1.75 | 0.76 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.08 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.70 | 0.82 | 1.50 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 2.65 | 3.65 | 1.06 | 1.75 | 0.74 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.20 ↑ | 73.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.55 | 3.75 | 0.75 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.50 ↑ | 50.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 2.65 | 3.55 | 0.93 | 1.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.89 ↑ | 79.89 ↑ | 3.52 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 2.65 | 3.65 | 1.06 | 1.75 | 0.74 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.40 ↑ | 85.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 2.76 | 3.35 | 0.79 | 1.50 | 0.97 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.60 ↑ | 26.00 ↑ | 3.03 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.57 | 3.23 | 0.82 | 1.50 | 0.98 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.25 | 2.56 | 3.55 | 1.01 | 1.75 | 0.75 | 0.94 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.09 ↓ | 4.79 ↑ | 30.00 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.60 | 3.50 | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.60 | 0.95 | 1.75 | 0.74 | 0.86 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.40 | 2.48 | 3.89 | 0.76 | 1.50 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.46 ↑ | 30.46 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.65 | 3.60 | 0.72 | 1.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 2.70 | 3.67 | 0.72 | 1.50 | 1.00 | 0.48 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.84 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.75 | 3.60 | 1.03 | 1.75 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.50 | 3.70 | 0.75 | 1.50 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Almirante Brown | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Racing de Cordoba | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).