Kết quả bóng đá trận Almagro vs Ferrocarril Midland, 01:00 ngày 02/08/2026

Hạng 2 Argentina · 01:00 ngày 02/08/2026
Almagro
1 Kết thúc HT 0-0 1
Ferrocarril Midland
🟨 4 - 5   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 18°C

Diễn biến trận đấu

Almagro Phút Ferrocarril Midland
Macies T 44'
45+1' Genaro Cepeda
HT 0-0
46' 0 - 1 David Bulacio(Assists:Pablo Casarico) (Kiến tạo: Pablo Casarico)
▲ Nicolas Tolosa ▼ Enzo Silcan46'
55' ▲ Dylan Aguilar ▼ Matias Abbruzzese
▲ Juan Fernandez Pinto ▼ Matias Laba57'
▲ Tiziano Dornell ▼ Facundo De La Vega57'
▲ Jeremias Bustos ▼ Claudio Gabriel Salto57'
66' ▲ Ramiro Braian Luna ▼ Jeremias Perales
71' Jesus Camano
Julián Vitale 76'
▲ Thiago Lopez ▼ Franco Bustamante77'
77' ▲ Rodrigo Cao ▼ David Bulacio
77' ▲ Mariano Penepil ▼ Facundo Marin
77' ▲ Pedro Castorani ▼ Jesus Camano
Jeremias Bustos 1 - 1 82'
84' Pablo Casarico
90' Pedro Castorani
Santiago Emiliano Gonzalez Areco 90+1'
Tiziano Dornell 90+7'
90+7' Luciano Leonel Recalde
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 54
Hòa 11 23
Bại 10 33
Ghi bàn 43 1210
Mất bàn 51 97
Điểm 47 1715

Chủ = Almagro · Khách = Ferrocarril Midland

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Almagro (22)Hiệp 1 / Cả trậnFerrocarril Midland (24)
3 (14%)Thắng/Thắng6 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
5 (23%)Hòa/Thắng4 (17%)
3 (14%)Hòa/Hòa3 (13%)
4 (18%)Hòa/Bại5 (21%)
2 (9%)Bại/Hòa3 (13%)
5 (23%)Bại/Bại1 (4%)

Bảng xếp hạng

Almagro

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2184919232819
Sân nhà106131261915
Sân khách11236717922
6 gần641185--

Ferrocarril Midland

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2196622153310
Sân nhà12732146244
Sân khách923489919
6 gần622255--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Almagro 0 (0%)Hòa 2 (100%)Ferrocarril Midland 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D216/03/26Ferrocarril Midland1-1 (1-0)Almagro3-1-0.51.75H
ARG C16/09/11Almagro0-0 (0-0)Ferrocarril Midland---H

Thành tích gần đây — Almagro

TBTTTHTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D228/07/26Atletico Atlanta1-3 (0-3)Almagro5-3-0.752T
ARG D213/07/26San Martin Tucuman3-0 (3-0)Almagro5-0-0.751.75B
ARG D205/07/26Almagro1-0 (0-0)Atletico Rafaela6-2+0.251.75T
ARG D221/06/26Almagro2-0 (0-0)Atletico Atlanta6-4-0.251.75T
ARG D214/06/26Almagro2-1 (0-0)Agropecuario de Carlos Casares8-401.75T
ARG D207/06/26Tristan Suarez0-0 (0-0)Almagro5-3-0.751.75H
ARG D201/06/26Almagro2-0 (0-0)Club Atletico Guemes12-1+0.251.75T
ARG D225/05/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Almagro5-5-0.752B
ARG D218/05/26Almagro1-2 (0-0)San Martin San Juan2-801.75B
ARG D212/05/26Nueva Chicago1-2 (1-2)Almagro5-3-0.51.75T
ARG D204/05/26Almagro1-1 (0-1)Temperley4-6+0.251.5H
ARG D227/04/26Deportivo Maipu1-0 (1-0)Almagro10-6-0.52B
ARG D220/04/26Gimnasia Jujuy6-1 (2-0)Almagro3-11-0.751.75B
ARG D212/04/26Almagro0-1 (0-0)Patronato Parana5-6+0.251.75B
ARG D205/04/26Colegiales1-0 (0-0)Almagro8-2-0.251.5B
ARG D229/03/26Almagro2-0 (1-0)Deportivo Moron7-5-0.251.5T
ARG D222/03/26Almagro1-0 (0-0)Quilmes3-401.5T
ARG D216/03/26Ferrocarril Midland1-1 (1-0)Almagro3-1-0.51.75H
ARG D228/02/26Gimnasia yTiro2-0 (1-0)Almagro6-2-0.51.75B
ARG D222/02/26Almagro0-1 (0-1)San Martin Tucuman8-301.5B

Thành tích gần đây — Ferrocarril Midland

TTHHBBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D227/07/26Ferrocarril Midland1-0 (0-0)Patronato Parana6-1+0.51.75T
ARG D213/07/26Ferrocarril Midland1-0 (0-0)Quilmes3-3+0.52T
ARG D206/07/26Ferrocarril Midland1-1 (0-1)Gimnasia Jujuy9-2+0.252H
ARG D222/06/26Patronato Parana1-1 (1-0)Ferrocarril Midland6-2-0.251.75H
ARG D214/06/26Ferrocarril Midland1-2 (1-1)Atletico Atlanta1-0+0.251.75B
ARG D206/06/26Gimnasia yTiro1-0 (0-0)Ferrocarril Midland6-101.75B
ARG D201/06/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)San Martin Tucuman4-2+0.251.75T
ARG D224/05/26Atletico Rafaela1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-2-0.251.75B
ARG D218/05/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Agropecuario de Carlos Casares8-4+0.52T
ARG D210/05/26Tristan Suarez1-3 (1-1)Ferrocarril Midland4-5-0.251.5T
ARG D204/05/26Ferrocarril Midland2-1 (1-0)Club Atletico Guemes5-3+0.51.75T
ARG D227/04/26Chacarita juniors1-0 (0-0)Ferrocarril Midland4-3-0.252B
ARG C23/04/26Deportivo Moron1-2 (0-1)Ferrocarril Midland7-7-0.251.75T
ARG D219/04/26Ferrocarril Midland0-1 (0-0)San Martin San Juan5-1+0.251.75B
ARG D214/04/26Nueva Chicago2-2 (0-1)Ferrocarril Midland1-601.75H
ARG D209/04/26Ferrocarril Midland1-0 (0-0)Club Atletico Acassuso8-1+0.52T
ARG D205/04/26Ferrocarril Midland0-0 (0-0)Temperley7-2+0.51.75H
ARG D223/03/26Deportivo Maipu0-1 (0-1)Ferrocarril Midland8-2-0.251.75T
ARG D216/03/26Ferrocarril Midland1-1 (1-0)Almagro3-1+0.51.75H
ARG D202/03/26Ferrocarril Midland2-0 (1-0)Colegiales2-001.75T

Đội hình

AlmagroFerrocarril Midland
1CSantiago Emiliano Gonzalez Areco2Matias Cortave3Enzo Silcan4Gonzalo Asis6Julián Vitale5Matias Laba8Claudio Gabriel Salto10Franco Bustamante11Macies T7Joel Orlando9Facundo De La Vega1Mauro Leguiza2Genaro Cepeda3Pablo Casarico4Lautaro Diaz Laharque6Luciano Leonel Recalde5CNicolas Violini8Jesus Camano10Matias Abbruzzese11Facundo Marin7David Bulacio9Jeremias Perales

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
4
5
Sút bóng
6
15
Sút cầu môn
6
15
Tấn công
142
119
Tấn công nguy hiểm
61
47
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
20%
80%
TL kiểm soát bóng (HT)
19%
81%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Almagro (22 trận)
Ghi 0.91 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Ferrocarril Midland (24 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Almagro (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Ferrocarril Midland (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 2 (10%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOOU

Thời gian ghi bàn

96
0 Bàn
69
1 Bàn
55
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
69
B.thắng H1
1313
B.thắng H2
AlmagroFerrocarril Midland

Chi tiết về HT/FT

35
T/T
02
T/H
00
T/B
54
H/T
22
H/H
45
H/B
00
B/T
22
B/H
51
B/B
AlmagroFerrocarril Midland

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
46
Thắng 1
35
Hòa
65
Thua 1
30
Thua 2+
AlmagroFerrocarril Midland

Almagro

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Julián Vitale
Tiền vệ trung tâm
-0/00/00🟨
1Santiago Emiliano Gonzalez Areco
Thủ môn
-0/00/00🟨
11Macies T
Tiền vệ
-0/00/00🟨
20Tiziano Dornell (dự bị)
Trung phong
-0/00/00🟨
17Jeremias Bustos (dự bị)
Tiền vệ
-10/00/00

Ferrocarril Midland

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Luciano Leonel Recalde
Trung vệ
-0/00/00🟨
3Pablo Casarico
Trung vệ
-10/00/00🟨
7David Bulacio
Tiền đạo
-10/00/00
2Genaro Cepeda
Hậu vệ
-0/00/00🟨
8Jesus Camano
Tiền vệ
-0/00/00🟨
14Pedro Castorani (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Almagro Thông tin Ferrocarril Midland
1911-1-6 Thành lập
Almagro Sân nhà
12000 Sức chứa 0
Lucas Sparapani HLV
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.502.622.530.871.750.750.840.000.86
Live2.64 ↑2.622.40 ↓0.871.750.750.95 ↑0.000.75 ↓
EasybetsSớm2.802.702.700.871.750.860.880.000.88
Live17.00 ↑1.05 ↓17.00 ↑6.50 ↑2.500.01 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
VcbetSớm2.882.702.800.991.750.810.920.000.87
Live19.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑4.65 ↑2.500.15 ↓0.93 ↑0.000.90 ↑
Mansion88Sớm2.642.712.690.961.750.840.880.000.92
Live14.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.96 ↑0.000.88 ↓
InterwettenSớm2.852.602.800.651.501.10---
Live22.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.02 ↓---
10BETSớm2.702.702.600.831.750.81---
Live10.48 ↑1.11 ↓9.43 ↑3.90 ↑2.500.12 ↓---
12betSớm2.642.712.690.961.750.840.880.000.92
Live14.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.96 ↑0.000.88 ↓
CrownSớm2.672.802.710.941.750.820.870.000.89
Live12.00 ↑1.05 ↓11.50 ↑4.16 ↑2.500.08 ↓1.00 ↑0.000.86 ↓
SbobetSớm2.632.592.661.001.750.800.900.000.92
Live7.60 ↑1.18 ↓7.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm2.942.602.680.901.750.861.000.000.78
Live11.70 ↑1.06 ↓10.60 ↑4.50 ↑2.500.06 ↓1.000.000.82 ↑
LadbrokesSớm2.752.702.602.102.500.33---
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.752.752.700.891.750.790.840.000.84
Live33.00 ↑1.02 ↓13.00 ↑7.80 ↑2.500.05 ↓0.97 ↑0.000.78 ↓
PinnacleSớm3.222.612.621.011.750.761.110.000.70
Live13.78 ↑1.08 ↓12.54 ↑2.93 ↑2.500.24 ↓1.01 ↓0.000.78 ↑
BwinSớm2.802.752.650.651.501.10---
Live29.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.15 ↑1.500.61 ↓---
1xBetSớm2.752.752.650.641.501.080.880.000.82
Live34.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑7.54 ↑2.500.05 ↓0.96 ↑0.000.85 ↑
Bet 365Sớm2.752.752.650.901.750.900.950.000.85
Live34.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑9.00 ↑2.500.06 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.902.632.750.671.501.10---
Live126.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑12.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.