Kết quả bóng đá trận Alingsas (W) vs Enskede IK (W), 20:00 ngày 01/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 20:00 ngày 01/08/2026
Alingsas (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
Enskede IK (W)
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Alingsas (W) | Phút | |
| Grindemark O. 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Melen S. | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 78' | ⚽ 1 - 1 Tilda Pingani | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 8 | 12 | 23 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 13 | 12 |
| Điểm | 5 | 5 | 12 | 18 |
Chủ = Alingsas (W) · Khách = Enskede IK (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alingsas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Alingsas (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 18 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 6 | 6 | 10 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 12 | 4 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Enskede IK (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 17 | 18 | 6 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 10 | 5 | 8 | 7 |
| Sân khách | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 12 | 10 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — Alingsas (W)
HBHBTBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Sandvikens IF (W) | 3-3 (2-1) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Linkopings (W) | 4-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | Alingsas (W) | 0-0 (0-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | H |
| 30/05/26 | Orebro (W) | 2-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Alingsas (W) | 2-0 (1-0) | Umea IK (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-1) | Elfsborg (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Hacken B (W) | 0-1 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Alingsas (W) | 1-1 (0-0) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 03/04/26 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Jitex DFF (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Brommapojkarna (W) | 7-0 (4-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Alingsas (W) | 0-2 (0-2) | Trelleborgs FF (W) | - | - | B |
| 22/02/26 | Djurgardens (W) | 1-0 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | IFK Norrkoping DFK (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | Husqvarna (W) | 3-2 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | B |
| 16/11/25 | Kristianstads DFF (W) | 7-1 (6-0) | Alingsas (W) | -1.5 | 3 | B |
| 08/11/25 | Alingsas (W) | 0-3 (0-2) | Hammarby (W) | -3.75 | 4.5 | B |
| 02/11/25 | FC Rosengard (W) | 0-0 (0-0) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 25/10/25 | Mallbackens IF (W) | 1-5 (0-3) | Alingsas (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Enskede IK (W)
HTTBTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-0) | Hacken B (W) | - | - | H |
| 21/06/26 | Enskede IK (W) | 4-0 (3-0) | Sandvikens IF (W) | +1.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Jitex DFF (W) | 1-2 (1-1) | Enskede IK (W) | -0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Elfsborg (W) | 3-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Enskede IK (W) | 4-1 (1-0) | Gamla Upsala SK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Orebro (W) | 4-3 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | H |
| 26/04/26 | Trelleborgs FF (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | Brommapojkarna (W) | 3-1 (2-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 06/04/26 | Enskede IK (W) | 0-2 (0-2) | Goteborg (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/02/26 | Enskede IK (W) | 1-1 (0-1) | India (W) U20 | - | - | H |
| 05/02/26 | IK Uppsala (W) | 1-3 (1-1) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 24/01/26 | Brommapojkarna (W) | 5-0 (3-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 25/09/25 | Enskede IK (W) | 2-6 (0-5) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 20/08/25 | Enskede IK (W) | 1-0 (1-0) | Bollstanas Sk (W) | - | - | T |
| 06/03/25 | IK Uppsala (W) | 4-2 (2-2) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 22/08/24 | Enskede IK (W) | 2-2 (2-2) | IK Uppsala (W) | - | - | H |
| 18/10/23 | Enskede IK (W) | 0-6 (0-3) | Hammarby (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
69
Phạt góc (HT)
26
Sút bóng
314
Sút cầu môn
38
Tấn công
8395
Tấn công nguy hiểm
3668
Sút ngoài cầu môn
06
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alingsas (W) (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Enskede IK (W) (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Enskede IK (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alingsas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.84 | 2.75 | 0.94 | 0.91 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.50 | 2.05 ↓ | 0.82 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 3.15 ↓ | 3.35 ↑ | 2.05 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.10 | 1.90 | 0.85 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.30 ↑ | 1.97 ↑ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 3.41 | 2.09 | 0.85 | 2.75 | 0.89 | 0.91 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.20 ↓ | 6.15 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.35 | 3.35 | 1.86 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.12 ↓ | 8.00 ↑ | 4.78 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.33 | 1.98 | 0.81 | 2.75 | 0.90 | 0.97 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 13.46 ↑ | 1.13 ↓ | 5.96 ↑ | 2.42 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.34 | 3.35 | 2.03 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.35 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.25 ↓ | 5.53 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.07 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.70 | 2.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 36.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.