Kết quả bóng đá trận Alianza Universidad vs Sport Huancayo B, 03:00 ngày 01/08/2026
B League (Peru) · 03:00 ngày 01/08/2026
Alianza Universidad 1 Kết thúc HT 0-0 1
Sport Huancayo B
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Alianza Universidad | Phút | |
| Sebastián Ramírez | 11' | |
| Jorginho Sernaque | 31' | |
| 35' | Alex Acosta | |
| 45+3' | Jorman Mosquera | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Juan Barreda | |
| 47' | ⚽ 0 - 1 Gibson Fuentes | |
| Jorginho Sernaque 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 90+2' | Massimo Sandi | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 13 |
Chủ = Alianza Universidad · Khách = Sport Huancayo B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza Universidad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (36%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 4 (40%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Alianza Universidad 0 (0%)Hòa 1 (100%)Sport Huancayo B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | - | - | H |
Thành tích gần đây — Alianza Universidad
BTTBHBTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Comerciantes FC | 1-0 (0-0) | Alianza Universidad | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Alianza Universidad | 3-2 (2-1) | Ayacucho Futbol Club | - | - | T |
| 27/06/26 | Alianza Universidad | 3-1 (1-0) | Union Minas | +0.75 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | AD Tarma | 3-1 (2-1) | Alianza Universidad | -1 | 2.75 | B |
| 15/06/26 | Alianza Universidad | 1-1 (0-0) | Sport Huancayo | - | - | H |
| 01/06/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-1) | EM Deportivo Binacional | +1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Union Minas | 0-1 (0-1) | Alianza Universidad | - | - | T |
| 17/05/26 | Alianza Universidad | 2-0 (2-0) | CD Estudiantil CNI | - | - | T |
| 10/05/26 | Bentin Tacna Heroica | 0-0 (0-0) | Alianza Universidad | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/05/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-0) | Santos Ica | +1.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | - | - | H |
| 05/04/26 | Alianza Universidad | 1-2 (0-0) | Comerciantes FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-2 (0-1) | Alianza Universidad | 0 | 2.25 | T |
| 24/11/25 | Alianza Universidad | 3-0 (2-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/11/25 | Alianza Atletico Sullana | 2-1 (0-1) | Alianza Universidad | -1 | 2.5 | B |
| 03/11/25 | Alianza Universidad | 2-2 (2-2) | Cusco FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 27/10/25 | UTC Cajamarca | 3-2 (0-2) | Alianza Universidad | -0.25 | 2.5 | B |
| 15/10/25 | FBC Melgar | 2-1 (2-0) | Alianza Universidad | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/10/25 | Alianza Universidad | 2-1 (1-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/10/25 | Sport Huancayo | 5-1 (2-1) | Alianza Universidad | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Sport Huancayo B
HHTTBTBHB
Thắng 3 (33%)Hòa 3 (33%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 8/9 (9 trận) Châu Á: 4/2/3 T/X: 4/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (0-0) | Comerciantes FC | 0 | 2 | H |
| 02/06/26 | Sport Huancayo B | 0-0 (0-0) | Ayacucho Futbol Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | EM Deportivo Binacional | 0-1 (0-0) | Sport Huancayo B | -0.5 | 2.25 | T |
| 16/05/26 | Sport Huancayo B | 1-0 (1-0) | Union Minas | - | - | T |
| 11/05/26 | CD Estudiantil CNI | 2-0 (2-0) | Sport Huancayo B | - | - | B |
| 01/05/26 | Sport Huancayo B | 2-0 (0-0) | Bentin Tacna Heroica | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Santos Ica | 2-0 (1-0) | Sport Huancayo B | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Sport Huancayo B | 1-1 (1-1) | Alianza Universidad | - | - | H |
| 30/03/26 | Comerciantes FC | 3-2 (1-1) | Sport Huancayo B | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
54
Tấn công
14683
Tấn công nguy hiểm
7752
Sút ngoài cầu môn
56
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Việt vị
10
Quả ném biên
12
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza Universidad (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.14 bàn/trận
Sport Huancayo B (10 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Alianza Universidad (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Sport Huancayo B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza Universidad | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Roberto Mosquera | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.20 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.10 | 4.40 | 0.70 | 2.25 | 0.63 | 0.59 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.90 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.15 ↓ | 14.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.40 | 4.70 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 5.64 ↑ | 1.15 ↓ | 16.41 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.58 | 3.50 | 4.95 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.54 | 3.50 | 4.65 | 0.81 | 2.25 | 0.89 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.94 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.38 | 4.69 | 0.75 | 2.25 | 0.95 | 0.75 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.28 | 4.71 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.88 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 9.10 ↑ | 1.04 ↓ | 18.60 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.60 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.35 | 4.90 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.76 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 8.32 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.49 | 4.93 | 0.77 | 2.25 | 0.95 | 0.74 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.44 ↓ | 4.92 ↓ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.89 ↓ | 0.76 ↑ | 0.75 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 19.50 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.25 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.69 | 3.40 | 4.85 | 1.16 | 2.50 | 0.62 | 0.87 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.40 | 5.00 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.25 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.