Kết quả bóng đá trận Alianza San Salvador vs Antigua GFC, 09:00 ngày 30/07/2026
CONCACAF Central Cúp Mỹ · 09:00 ngày 30/07/2026
Alianza San Salvador 2 Kết thúc HT 1-0 1
Antigua GFC
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Alianza San Salvador | Phút | |
| 15' | Jose Agustin Ardon Castellanos | |
| Harold Osorio | 23' | |
| Harold Osorio 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| Narciso Oswaldo Orellana | 53' | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Oscar Antonio Castellanos | |
| 80' | Alexander Robinson | |
| William Parra Sinisterra 2 - 1 ⚽ | 85' | |
| Bryan Tamacas | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 15 |
| Điểm | 9 | 3 | 17 | 16 |
Chủ = Alianza San Salvador · Khách = Antigua GFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Alianza San Salvador | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Alianza San Salvador 1 (33%)Hòa 2 (67%)Antigua GFC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | Antigua GFC | 0-0 (0-0) | Alianza San Salvador | -0.5 | 2.25 | H |
| 19/10/16 | Antigua GFC | 1-3 (0-1) | Alianza San Salvador | -0.5 | 2.5 | T |
| 24/08/16 | Alianza San Salvador | 1-1 (0-0) | Antigua GFC | +0.5 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Alianza San Salvador
TBBTTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | CD INCA-Aruba | 1-3 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 10/05/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-2) | Aguila | - | - | B |
| 07/05/26 | Aguila | 2-1 (2-1) | Alianza San Salvador | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Fuerte San Francisco | 0-1 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 26/04/26 | Alianza San Salvador | 4-2 (2-1) | Zacatecoluca | - | - | T |
| 22/04/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-1 (1-0) | Alianza San Salvador | 0 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Municipal Limeno | 0-0 (0-0) | Alianza San Salvador | - | - | H |
| 16/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | Aguila | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | CD FAS | - | - | B |
| 08/04/26 | Alianza San Salvador | 3-1 (2-0) | A.D. Isidro Metapan | - | - | T |
| 05/04/26 | Alianza San Salvador | 3-2 (1-0) | CD Hercules | - | - | T |
| 02/04/26 | A.D. Isidro Metapan | 0-0 (0-0) | Alianza San Salvador | 0 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | Alianza San Salvador | 3-3 (2-2) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | - | - | H |
| 23/03/26 | Luis Angel Firpo | 2-1 (0-1) | Alianza San Salvador | - | - | B |
| 19/03/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (0-0) | CD Cacahuatique | +1 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Inter F.A | 2-0 (2-0) | Alianza San Salvador | - | - | B |
| 13/03/26 | Zacatecoluca | 3-3 (1-2) | Alianza San Salvador | +1 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Alianza San Salvador | 3-2 (1-0) | Fuerte San Francisco | - | - | T |
| 01/03/26 | Zacatecoluca | 0-2 (0-2) | Alianza San Salvador | - | - | T |
| 25/02/26 | AD Batanecos | 0-1 (0-0) | Alianza San Salvador | - | - | T |
Thành tích gần đây — Antigua GFC
TBTHTBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Antigua GFC | 3-1 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | C.S.D. Comunicaciones | 2-0 (1-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 30/04/26 | Antigua GFC | 3-2 (2-0) | C.S.D. Comunicaciones | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Achuapa | 2-2 (0-1) | Antigua GFC | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Antigua GFC | 2-1 (2-1) | Malacateco | +1 | 2.5 | T |
| 16/04/26 | Guastatoya | 3-0 (0-0) | Antigua GFC | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Antigua GFC | 1-0 (1-0) | CSD Municipal | - | - | T |
| 05/04/26 | Club Aurora | 0-2 (0-0) | Antigua GFC | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/04/26 | Antigua GFC | 8-2 (6-1) | Deportivo Mictlan | +1 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Deportivo Mixco | 2-1 (2-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2 | B |
| 24/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | Marquense | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | C.S.D. Comunicaciones | 0-1 (0-0) | Antigua GFC | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Xelaju MC | 1-1 (1-1) | Antigua GFC | - | - | H |
| 09/03/26 | Antigua GFC | 2-2 (2-0) | Coban Imperial | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | Antigua GFC | 1-0 (0-0) | CD Achuapa | +1.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Malacateco | 2-2 (0-2) | Antigua GFC | - | - | H |
| 25/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (0-0) | Guastatoya | +0.75 | 2.25 | T |
| 22/02/26 | CSD Municipal | 4-2 (2-0) | Antigua GFC | - | - | B |
| 19/02/26 | Antigua GFC | 2-0 (2-0) | Club Aurora | +1.25 | 2.5 | T |
| 16/02/26 | Deportivo Mictlan | 0-0 (0-0) | Antigua GFC | 0 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1016
Sút cầu môn
26
Tấn công
114145
Tấn công nguy hiểm
59103
Sút ngoài cầu môn
68
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
393470
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1912
Việt vị
14
Cứu thua
50
Tắc bóng
1020
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
1212
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
2223
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.440.73
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
51 49
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Alianza San Salvador (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Antigua GFC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Antigua GFC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Alianza San Salvador | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1960 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mauricio Tapia | |
| San Salvador | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.24 | 0.99 | 2.25 | 0.73 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.30 | 1.01 | 2.25 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 126.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.84 | 3.05 | 2.27 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 89.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.20 | 2.85 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 75.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.35 | 3.25 | 2.90 | 0.95 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.40 ↑ | 96.09 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.84 | 3.05 | 2.27 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.77 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.78 | 3.10 | 2.29 | 0.71 | 2.00 | 0.99 | 0.71 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 36.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 2.87 | 2.26 | 0.77 | 2.00 | 1.05 | 0.78 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.32 ↓ | 5.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.91 | 2.96 | 2.41 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.77 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.10 ↓ | 4.58 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.77 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.91 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 21.00 ↑ | 9.28 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.08 | 2.18 | 1.00 | 2.25 | 0.74 | 0.81 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 7.65 ↑ | 1.24 ↓ | 6.41 ↑ | 2.72 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.35 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.34 | 3.40 | 2.82 | 1.24 | 2.50 | 0.57 | 0.67 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.23 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.