Kết quả bóng đá trận Alianza Petrolera vs Fortaleza F.C, 06:10 ngày 27/07/2026

Categoria Primera A · 06:10 ngày 27/07/2026
Alianza Petrolera
1 Kết thúc HT 0-1 1
Fortaleza F.C
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Daniel Villa Zapata Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Alianza PetroleraFortaleza F.C
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonnathan Jair Ortiz Tonguino
6'
🎯 Dứt điểm - Italo Montano (chân trái) — chệch khung thành
14'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Israel Alba Marin (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Yeiner Londono (chân phải) — chệch khung thành
16'
20'
BÀN THẮNG - Jhon Solis 0-1, kiến tạo: Santiago Vivas
20'
🎯 Dứt điểm - Jhon Solis (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Esparragoza Perez (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Jesus Figueroa
26'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (đánh đầu) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Israel Alba Marin (chân trái) — bị cản phá
35'
37'
🟨 Thẻ vàng - Italo Montano
Phạt góc
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Jhon Solis (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Esparragoza Perez (chân phải) — chệch khung thành
45'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Italo Montano (chân phải) — bị cản phá
45+3'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Juan Camilo Castillo Andrade (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
55'
🟨 Thẻ vàng - Yesid Diaz
🟨 Thẻ vàng - Cristian Vergara
55'
60'
🔁 Thay người: vào Kevin Balanta, ra Santiago Vivas
🔁 Thay người: vào Jair Andres Castillo Leon, ra Jesus Figueroa
60'
🔁 Thay người: vào Juan Viveros, ra Yeiner Londono
60'
🎯 Dứt điểm - Wiston Fernandez (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Edgar Felipe Pardo Castro, ra Deinner Quinones
69'
69'
🔁 Thay người: vào Juan Sebastian Herrera Sanabria, ra Teun Wilke
69'
🔁 Thay người: vào Richardson David Rivas, ra Italo Montano
BÀN THẮNG - Cristian Vergara 1-1, kiến tạo: Jhildrey Lasso
71'
🎯 Dứt điểm - Cristian Vergara (chân trái) — vào lưới
71'
🎯 Dứt điểm - Wiston Fernandez (đánh đầu) — bị cản phá
74'
Phạt góc
78'
🔁 Thay người: vào Yilson Rosales, ra Israel Alba Marin
78'
🔁 Thay người: vào Leyner Palacios, ra Jesus Munoz
78'
🎯 Dứt điểm - Israel Alba Marin (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Leyner Palacios (chân trái) — bị cản phá
79'
Phạt góc
80'
82'
🔁 Thay người: vào Jhonier Blanco, ra Jhon Solis
82'
🔁 Thay người: vào Sebastian Ramiirez, ra Sebastián Navarro
🎯 Dứt điểm - Carlos Andres Esparragoza Perez (chân trái) — chệch khung thành
89'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Jhildrey Lasso (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
90+7'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Alianza Petrolera Phút Fortaleza F.C
20' 0 - 1 Jhon Solis(Assists:Santiago Vivas) (Kiến tạo: Santiago Vivas)
Jesus Figueroa 26'
37' Italo Montano
HT 0-1
1 - 1 50'
Cristian Vergara 55'
55' Yesid Diaz
60' ▲ Kevin Balanta ▼ Santiago Vivas
▲ Jair Andres Castillo Leon ▼ Jesus Figueroa60'
▲ Juan Viveros ▼ Yeiner Londono60'
▲ Edgar Felipe Pardo Castro ▼ Deinner Quinones69'
69' ▲ Juan Sebastian Herrera Sanabria ▼ Teun Wilke
69' ▲ Richardson David Rivas ▼ Italo Montano
Cristian Vergara(Assists:Jhildrey Lasso) (Kiến tạo: Jhildrey Lasso) 2 - 1 71'
▲ Yilson Rosales ▼ Israel Alba Marin78'
▲ Leyner Palacios ▼ Jesus Munoz78'
82' ▲ Jhonier Blanco ▼ Jhon Solis
82' ▲ Sebastian Ramiirez ▼ Sebastián Navarro
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 33
Hòa 13 44
Bại 10 33
Ghi bàn 32 1312
Mất bàn 32 119
Điểm 43 1313

Chủ = Alianza Petrolera · Khách = Fortaleza F.C

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Alianza Petrolera (24)Hiệp 1 / Cả trậnFortaleza F.C (24)
4 (17%)Thắng/Thắng3 (13%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (13%)
6 (25%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (13%)Hòa/Bại3 (13%)
3 (13%)Bại/Hòa5 (21%)
5 (21%)Bại/Bại5 (21%)

Bảng xếp hạng

Alianza Petrolera

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011117
Sân nhà10101117
Sân khách00000006
6 gần623185--

Fortaleza F.C

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101011115
Sân nhà00000009
Sân khách10101113
6 gần622275--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Alianza Petrolera 4 (36%)Hòa 4 (36%)Fortaleza F.C 3 (27%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL D117/01/26Fortaleza F.C1-0 (0-0)Alianza Petrolera2-2-0.252.25B
COL D128/07/25Fortaleza F.C2-2 (1-0)Alianza Petrolera7-3-0.252H
COL D127/03/25Alianza Petrolera0-0 (0-0)Fortaleza F.C7-1+0.252H
COL D109/09/24Alianza Petrolera1-1 (0-1)Fortaleza F.C6-102H
COL D129/02/24Fortaleza F.C1-2 (1-2)Alianza Petrolera13-4-0.52.25T
COL D121/11/16Fortaleza F.C1-0 (0-0)Alianza Petrolera7-3+0.252.25B
COL D128/05/16Alianza Petrolera2-1 (0-0)Fortaleza F.C5-2+0.52.5T
COL D125/09/14Fortaleza F.C2-1 (0-0)Alianza Petrolera5-102.25B
COL D116/03/14Alianza Petrolera1-0 (0-0)Fortaleza F.C6-4+0.252.25T
COL D219/08/12Fortaleza F.C0-3 (0-1)Alianza Petrolera--0.52.5T
COL D210/02/12Alianza Petrolera2-2 (1-2)Fortaleza F.C---H

Thành tích gần đây — Alianza Petrolera

TBTHHHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup25/05/26Alianza Petrolera2-1 (0-0)Atletico Bucaramanga8-502T
COL Cup21/05/26Deportivo Cali1-0 (1-0)Alianza Petrolera8-4-0.52B
COL Cup17/05/26Alianza Petrolera3-0 (2-0)Real Santander6-1+1.52.5T
COL Cup09/05/26Boca Juniors De Cali1-1 (0-0)Alianza Petrolera2-3+0.252H
COL D104/05/26Alianza Petrolera2-2 (1-0)Millonarios3-8-0.252H
COL D127/04/26Llaneros FC0-0 (0-0)Alianza Petrolera7-2-0.252H
COL D120/04/26Alianza Petrolera0-1 (0-1)Dep.Independiente Medellin6-4-0.252.25B
COL D113/04/26Internacional de Bogota2-1 (0-1)Alianza Petrolera4-6-0.52.25B
COL D107/04/26Deportivo Pereira2-3 (0-2)Alianza Petrolera5-502T
COL D102/04/26Alianza Petrolera0-0 (0-0)Deportivo Pasto7-502H
COL D128/03/26Aguilas Doradas1-0 (0-0)Alianza Petrolera5-5-0.252.25B
COL D123/03/26Alianza Petrolera1-0 (1-0)Deportivo Cali2-602T
COL D120/03/26Alianza Petrolera1-0 (1-0)Jaguares de Cordoba2-6+0.52T
COL D115/03/26Independiente Santa Fe1-1 (1-0)Alianza Petrolera7-4-0.752.25H
COL D106/03/26Atletico Junior Barranquilla1-1 (1-0)Alianza Petrolera12-4-12.25H
COL D101/03/26Alianza Petrolera0-3 (0-2)America de Cali6-502B
COL D122/02/26Atletico Nacional Medellin3-0 (2-0)Alianza Petrolera2-5-1.252.75B
COL D118/02/26Alianza Petrolera1-1 (1-1)Cucuta7-4+0.252H
COL D109/02/26Alianza Petrolera1-1 (0-0)Deportiva Once Caldas8-202H
COL D102/02/26Atletico Bucaramanga5-0 (3-0)Alianza Petrolera2-4-0.752.25B

Thành tích gần đây — Fortaleza F.C

HHBTTBBTHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
COL Cup30/05/26Cucuta0-0 (0-0)Fortaleza F.C5-3-0.252H
COL Cup21/05/26Fortaleza F.C1-1 (0-1)Orsomarso13-3+1.252.5H
COL Cup12/05/26Dep.Independiente Medellin1-0 (1-0)Fortaleza F.C3-1-0.752.5B
COL Cup09/05/26Fortaleza F.C4-1 (3-0)Leones4-3+1.252.5T
COL D104/05/26Fortaleza F.C2-1 (1-0)Atletico Bucaramanga6-302T
COL D126/04/26Dep.Independiente Medellin1-0 (0-0)Fortaleza F.C6-4-0.752.5B
COL D123/04/26Fortaleza F.C1-2 (0-1)America de Cali5-102B
COL D119/04/26Fortaleza F.C2-0 (1-0)Aguilas Doradas5-2+0.52.25T
COL D104/04/26Fortaleza F.C1-1 (1-1)Internacional de Bogota2-3+0.252.25H
COL D131/03/26Millonarios2-2 (2-1)Fortaleza F.C14-2-12.25H
COL D125/03/26Fortaleza F.C1-2 (1-1)Deportivo Pasto5-2+0.252B
COL D120/03/26Deportes Tolima2-0 (1-0)Fortaleza F.C1-3-0.752.25B
COL D116/03/26Atletico Junior Barranquilla2-1 (1-0)Fortaleza F.C5-4-12.5B
COL D105/03/26Fortaleza F.C2-1 (0-0)Jaguares de Cordoba7-3+12.25T
COL D102/03/26Deportivo Cali1-1 (1-0)Fortaleza F.C6-5-0.752.25H
COL D122/02/26Deportiva Once Caldas4-2 (1-1)Fortaleza F.C5-1-0.752.25B
COL D116/02/26Fortaleza F.C2-1 (1-1)Boyaca Chico4-3+1.252.25T
COL D113/02/26Atletico Nacional Medellin4-1 (1-0)Fortaleza F.C3-2-1.252.5B
COL D108/02/26Fortaleza F.C1-1 (0-0)Independiente Santa Fe3-1+0.252.25H
COL D101/02/26Cucuta1-1 (1-0)Fortaleza F.C2-602H

Đội hình

Alianza PetroleraFortaleza F.C
1Johan Wallens Otalvaro5CPedro Camilo Franco Ulloa22Jesus Figueroa23Israel Alba Marin33Jhildrey Lasso55Wiston Fernandez8Jesus Munoz10Deinner Quinones15Carlos Andres Esparragoza Perez27Yeiner Londono18Cristian Vergara12Cristian Santander6Yesid Diaz16Joan Cajares18Jhon Harold Balanta Carabali23Juan Camilo Castillo Andrade14CRuben Leonardo Pico Carvajal7Italo Montano8Sebastián Navarro28Santiago Vivas30Jhon Solis29Teun Wilke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
5
Sút cầu môn
4
2
Tấn công
129
88
Tấn công nguy hiểm
56
18
Sút ngoài cầu môn
10
3
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
17
14
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
427
353
TL chuyền bóng thành công
85%
78%
Phạm lỗi
14
17
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
13
16
Quả ném biên
23
18
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
8
1
Chuyền dài
23
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.54
0.37
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H4 B3
T3 H4 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B0
T0 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Alianza Petrolera (24 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Fortaleza F.C (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Alianza Petrolera (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 2 (11%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOU

Fortaleza F.C (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 4 (22%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Alianza PetroleraFortaleza F.C

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Alianza PetroleraFortaleza F.C

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
43
Thắng 1
87
Hòa
45
Thua 1
33
Thua 2+
Alianza PetroleraFortaleza F.C

Alianza Petrolera

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Cristian Vergara
Trung phong
7.212/19/110🟨
33Jhildrey Lasso
Hậu vệ trái
7.111/025/294
55Wiston Fernandez
Tiền vệ phòng ngự
72/163/720
15Carlos Andres Esparragoza Perez
Tiền vệ trung tâm
73/051/551
5Pedro Camilo Franco Ulloa
Trung vệ
6.80/051/583
23Israel Alba Marin
Hậu vệ phải
6.83/123/332
8Jesus Munoz
Tiền đạo cánh phải
6.50/018/222
1Johan Wallens Otalvaro
Thủ môn
6.40/010/160
10Deinner Quinones
Tiền đạo cánh phải
6.40/024/260
27Yeiner Londono
Tiền đạo cánh trái
6.21/014/191
22Jesus Figueroa
Trung vệ
6.10/022/282🟨
32Juan Viveros (dự bị)
Trung vệ
70/016/161
60Yilson Rosales (dự bị)
Hậu vệ phải
6.90/07/83
7Jair Andres Castillo Leon (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/022/252
17Edgar Felipe Pardo Castro (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.80/03/42
88Leyner Palacios (dự bị)
Tiền đạo
6.61/14/50

Fortaleza F.C

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Jhon Solis
Tiền đạo
8.112/125/322
14Ruben Leonardo Pico Carvajal
Tiền vệ phòng ngự
7.40/038/462
6Yesid Diaz
Trung vệ
7.10/035/430🟨
16Joan Cajares
Hậu vệ phải
70/017/265
28Santiago Vivas
Tiền vệ
710/023/275
7Italo Montano
Tiền đạo
6.92/115/193🟨
18Jhon Harold Balanta Carabali
Hậu vệ
6.80/041/493
8Sebastián Navarro
Tiền vệ trung tâm
6.50/022/241
23Juan Camilo Castillo Andrade
Hậu vệ trái
6.41/022/263
29Teun Wilke
Trung phong
6.30/03/80
12Cristian Santander
Thủ môn
6.20/09/220
9Juan Sebastian Herrera Sanabria (dự bị)
Trung phong
6.50/05/50
17Kevin Balanta (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/013/152
21Sebastian Ramiirez (dự bị)
Tiền vệ
6.40/04/50
20Jhonier Blanco (dự bị)
Trung phong
6.30/03/50
26Richardson David Rivas (dự bị)
Tiền đạo
6.30/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Alianza Petrolera Thông tin Fortaleza F.C
Thành lập
Daniel Villa Zapata Stadium Sân nhà
0 Sức chứa 0
Camilo Andres Ayala Quintero HLV Diego Arias
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.073.103.600.792.000.990.800.250.98
Live12.00 ↑1.08 ↓17.00 ↑3.70 ↑2.500.01 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm2.103.103.500.812.000.990.800.251.00
Live13.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑3.75 ↑2.500.16 ↓0.45 ↓0.001.74 ↑
Mansion88Sớm1.973.103.500.802.001.000.790.251.01
Live13.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
InterwettenSớm2.103.003.601.302.500.501.050.500.65
Live19.00 ↑1.01 ↓27.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓0.85 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.893.243.950.802.000.90---
Live11.81 ↑1.04 ↓21.12 ↑6.16 ↑2.500.04 ↓---
12betSớm1.973.103.500.802.001.000.790.251.01
Live12.00 ↑1.03 ↓22.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
CrownSớm2.063.253.450.792.001.010.800.251.02
Live18.50 ↑1.01 ↓26.00 ↑6.25 ↑2.500.01 ↓7.14 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.022.933.270.802.001.000.820.251.00
Live8.80 ↑1.08 ↓12.50 ↑4.76 ↑2.500.09 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.983.013.590.982.250.860.980.500.88
Live17.20 ↑1.04 ↓16.60 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓0.99 ↑0.000.89 ↑
LadbrokesSớm2.053.003.401.372.500.53---
Live17.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.892.904.400.902.250.780.870.500.81
Live26.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.113.013.760.792.000.980.790.251.00
Live10.64 ↑1.08 ↓18.32 ↑3.19 ↑2.500.23 ↓0.43 ↓0.001.81 ↑
BwinSớm2.053.103.501.352.500.52---
Live23.00 ↑1.01 ↓36.00 ↑1.15 ↓2.500.61 ↑---
1xBetSớm1.933.003.911.252.500.570.650.251.15
Live37.00 ↑1.03 ↓28.00 ↑8.86 ↑2.500.06 ↓0.44 ↓0.001.97 ↑
Bet 365Sớm2.103.103.600.802.001.000.800.251.00
Live23.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑10.00 ↑2.500.05 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.102.903.601.402.500.500.690.250.98
Live46.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.91 ↑0.500.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.