Kết quả bóng đá trận Aldosivi Mar del Plata vs Gimnasia La Plata, 00:30 ngày 03/08/2026
Hạng 1 Argentina · 00:30 ngày 03/08/2026
Aldosivi Mar del Plata 1 Kết thúc HT 0-1 2
Gimnasia La Plata
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Jose Maria minnera Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Aldosivi Mar del Plata
Gimnasia La Plata
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Luis Lobo Medina
🟨 Thẻ vàng - Alan Sosa
10'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Schelotto (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andres Vombergar (chân phải) — chệch khung thành
17'
🎯 Dứt điểm - Mateo Seoane (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
22'
🔁 Thay người: vào Agustin Colazo, ra Jeremias Merlo
29'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Pedro Silva Torrejon (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Castroman (chân phải) — bị cản phá
37'
🚩 Việt vị
37'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — bị cản phá
40'
⚽ BÀN THẮNG - Xabier Auzmendi Arruabarrena 0-1, kiến tạo: Pedro Silva Torrejon
40'
🎯 Dứt điểm - Xabier Auzmendi Arruabarrena (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Matias Godoy
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Nicolas Fabian Gaitan, ra Matias Godoy
🔁 Thay người: vào Aldo Tomas Lujan Fernandez, ra Nicolas Cordero
🟨 Thẻ vàng - Federico Laurelli
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Zalazar (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Federico Laurelli (chân phải) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Martin Fernandez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lucas Castroman (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Martin Garcia, ra Rodrigo Gonzalez
🔁 Thay người: vào Agustin Palavecino, ra Federico Laurelli
60'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Martin Fernandez
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Lucas Janson, ra Xabier Auzmendi Arruabarrena
61'
🔁 Thay người: vào Bautista Barros Schelotto, ra Nicolas Schelotto
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Lucas Janson (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Miramon (chân phải) — chệch khung thành
66'
⚽ BÀN THẮNG - Agustin Colazo 0-2, kiến tạo: Alexis Steimbach
66'
🎯 Dứt điểm - Agustin Colazo (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân trái) — chệch khung thành
71'
🟨 Thẻ vàng - Pedro Silva Torrejon
🔁 Thay người: vào Andres Chavez, ra Lucas Castroman
76'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Nicolas Fabian Gaitan 1-2
78'
🎯 Dứt điểm - Lucas Janson (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fabian Gaitan (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nicolas Zalazar (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Agustin Colazo (chân phải) — bị cản phá
81'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Fabian Gaitan (chân trái) — chệch khung thành
87'
🔁 Thay người: vào Augusto Max, ra Ignacio Miramon
87'
🔁 Thay người: vào Lucas Lamella, ra Ignacio Martin Fernandez
🎯 Dứt điểm - Andres Chavez (chân trái) — bị chặn
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Mateo Seoane
🎯 Dứt điểm - Martin Garcia (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alan Sosa (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Aldosivi Mar del Plata | Phút | |
| Alan Sosa | 9' | |
| 22' ⇄ | ▲ Agustin Colazo ▼ Jeremias Merlo | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Xabier Auzmendi Arruabarrena(Assists:Pedro Silva Torrejon) (Kiến tạo: Pedro Silva Torrejon) | |
| Matias Godoy | 43' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Nicolas Fabian Gaitan ▼ Matias Godoy | 46' ⇄ | |
| ▲ Aldo Tomas Lujan Fernandez ▼ Nicolas Cordero | 46' ⇄ | |
| Federico Laurelli | 48' | |
| ▲ Martin Garcia ▼ Rodrigo Gonzalez | 59' ⇄ | |
| ▲ Agustin Palavecino ▼ Federico Laurelli | 59' ⇄ | |
| 60' | Ignacio Martin Fernandez | |
| 61' ⇄ | ▲ Lucas Janson ▼ Xabier Auzmendi Arruabarrena | |
| 61' ⇄ | ▲ Bautista Barros Schelotto ▼ Nicolas Schelotto | |
| 66' | ⚽ 0 - 2 Agustin Colazo(Assists:Alexis Steimbach) (Kiến tạo: Alexis Steimbach) | |
| 71' | Pedro Silva Torrejon | |
| ▲ Andres Chavez ▼ Lucas Castroman | 74' ⇄ | |
| Nicolas Fabian Gaitan 1 - 2 ⚽ | 78' | |
| 87' ⇄ | ▲ Augusto Max ▼ Ignacio Miramon | |
| 87' ⇄ | ▲ Lucas Lamella ▼ Ignacio Martin Fernandez | |
| 90+2' | Mateo Seoane | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 7 |
| Điểm | 1 | 6 | 7 | 22 |
Chủ = Aldosivi Mar del Plata · Khách = Gimnasia La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aldosivi Mar del Plata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 10 (38%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 6 (27%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Aldosivi Mar del Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 0 | 8 | 8 | 6 | 19 | 8 | 29 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 7 | 1 | 3 | 5 | 7 | 28 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 3 | 14 | 1 | 29 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 8 | - | - |
Gimnasia La Plata
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 2 | 6 | 19 | 19 | 26 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 10 | 13 | 18 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 9 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Aldosivi Mar del Plata 1 (8%)Hòa 5 (42%)Gimnasia La Plata 6 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/02/26 | Gimnasia La Plata | 3-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
| 24/08/22 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/09/21 | Aldosivi Mar del Plata | 1-3 (0-2) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/11/19 | Aldosivi Mar del Plata | 0-3 (0-2) | Gimnasia La Plata | 0 | 2 | B |
| 26/02/19 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/17 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/01/16 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (0-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/04/15 | Gimnasia La Plata | 4-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/05/13 | Aldosivi Mar del Plata | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/11/12 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 23/06/12 | Gimnasia La Plata | 3-3 (2-3) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 05/02/12 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Gimnasia La Plata | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Aldosivi Mar del Plata
BHTHBHBHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 3/4/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Barracas Central | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 24/07/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | H |
| 18/07/26 | River Plate | 1-3 (0-2) | Aldosivi Mar del Plata | -1.25 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-1) | Independiente Rivadavia | -0.25 | 2 | H |
| 26/04/26 | River Plate | 3-1 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -1.5 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | -0.5 | 2 | H |
| 11/04/26 | Belgrano | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-2 (0-2) | Argentinos Juniors | -0.5 | 2 | B |
| 23/03/26 | Sarmiento Junin | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 1.75 | B |
| 17/03/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | CA Huracan | -0.25 | 1.5 | H |
| 12/03/26 | Atletico Tucuman | 1-1 (0-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/03/26 | Banfield | 2-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 2 | B |
| 23/02/26 | Club Atlético Unión | 1-0 (0-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.75 | 2 | B |
| 18/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 3-0 (1-0) | CA San Miguel | 0 | 1.75 | T |
| 13/02/26 | Club Atletico Tigre | 1-0 (1-0) | Aldosivi Mar del Plata | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/02/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (0-1) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/02/26 | Gimnasia La Plata | 3-1 (1-1) | Aldosivi Mar del Plata | -0.25 | 2 | B |
| 29/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Barracas Central | +0.25 | 2 | H |
| 23/01/26 | Aldosivi Mar del Plata | 0-0 (0-0) | Defensa Y Justicia | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Gimnasia La Plata
TBTHBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (0-0) | River Plate | -0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | B |
| 07/07/26 | FK Makhachkala | 1-3 (1-1) | Gimnasia La Plata | - | - | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | -1.25 | 2.75 | H |
| 14/05/26 | River Plate | 2-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -1 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 04/05/26 | Gimnasia La Plata | 2-0 (1-0) | Argentinos Juniors | -0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Belgrano | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | T |
| 23/04/26 | Club Atletico Acassuso | 0-3 (0-0) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 19/04/26 | Gimnasia La Plata | 1-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 2 | T |
| 14/04/26 | Sarmiento Junin | 1-2 (0-1) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 10/04/26 | Gimnasia La Plata | 4-1 (2-1) | Deportivo Camioneros | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gimnasia La Plata | 0-3 (0-1) | CA Huracan | 0 | 1.75 | B |
| 21/03/26 | Atletico Tucuman | 1-0 (1-0) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | B |
| 16/03/26 | Gimnasia La Plata | 2-3 (2-2) | Independiente Rivadavia | 0 | 2 | B |
| 12/03/26 | Banfield | 1-2 (0-2) | Gimnasia La Plata | -0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Club Atletico Tigre | 2-2 (1-2) | Gimnasia La Plata | -0.5 | 2 | H |
| 26/02/26 | Gimnasia La Plata | 1-2 (1-0) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | B |
| 21/02/26 | Gimnasia Mendoza | 0-1 (0-1) | Gimnasia La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 16/02/26 | Gimnasia La Plata | 0-0 (0-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | H |
Đội hình
Aldosivi Mar del Plata
Gimnasia La Plata
23Ignacio Chicco2Leonardo German Sigali32Joaquin Pombo33Nicolas Zalazar4Rodrigo Gonzalez17Federico Laurelli19CLucas Castroman22Alan Sosa21Matias Godoy29Andres Vombergar9Nicolas Cordero23Nelson Insfran21Enzo Martinez24Pedro Silva Torrejon25Alexis Steimbach35Juan Cruz Cortazzo10Nicolas Schelotto18Mateo Seoane5Ignacio Miramon8CIgnacio Martin Fernandez11Jeremias Merlo29Xabier Auzmendi Arruabarrena
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Leonardo German Sigali6.8
- 4Rodrigo Gonzalez▼ Rời sân 59'6.3
- 9Nicolas Cordero▼ Rời sân 46'6.8
- 17Federico Laurelli🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 59'6.5
- 19Lucas Castroman C▼ Rời sân 74'6.3
- 21Matias Godoy🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 22Alan Sosa🟨 Thẻ vàng 9'7.1
- 23Ignacio Chicco7.1
- 29Andres Vombergar6.6
- 32Joaquin Pombo6.8
- 33Nicolas Zalazar6.9
Khách · 4231
- 5Ignacio Miramon▼ Rời sân 87'7
- 8Ignacio Martin Fernandez C🟨 Thẻ vàng 60' · ▼ Rời sân 87'6.9
- 10Nicolas Schelotto▼ Rời sân 61'6.7
- 11Jeremias Merlo▼ Rời sân 22'6.6
- 18Mateo Seoane🟨 Thẻ vàng 90+2'6.6
- 21Enzo Martinez6.3
- 23Nelson Insfran7.4
- 24Pedro Silva Torrejon🎯 Kiến tạo 40' · 🟨 Thẻ vàng 71'6.9
- 25Alexis Steimbach🎯 Kiến tạo 66'6.6
- 29Xabier Auzmendi Arruabarrena⚽ Ghi bàn 40' · ▼ Rời sân 61'7.2
- 35Juan Cruz Cortazzo7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
44
Tấn công
100108
Tấn công nguy hiểm
4840
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
369364
TL chuyền bóng thành công
70%76%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
31
Cứu thua
23
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2829
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
3032
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.860.91
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
31 69
13% So Sánh Đối đầu 87%
Thành tích
Tất cả
T1 H5 B6T6 H5 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B3T3 H2 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aldosivi Mar del Plata (22 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Gimnasia La Plata (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 1.04 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aldosivi Mar del Plata (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (22%)Hòa 5 (28%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVOVU
Gimnasia La Plata (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (55%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (50%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Aldosivi Mar del Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Ignacio Chicco Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 14/24 | 0 | |||
| 22Alan Sosa Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/1 | 44/54 | 5 | 🟨 | ||
| 33Nicolas Zalazar Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 34/43 | 4 | |||
| 2Leonardo German Sigali Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 30/40 | 0 | |||
| 9Nicolas Cordero Trung phong | 6.8 | 0/0 | 5/12 | 0 | |||
| 32Joaquin Pombo Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 17/25 | 1 | |||
| 29Andres Vombergar Trung phong | 6.6 | 2/0 | 14/25 | 2 | |||
| 17Federico Laurelli Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 12/13 | 2 | 🟨 | ||
| 19Lucas Castroman Tiền vệ tấn công | 6.3 | 2/1 | 23/40 | 1 | |||
| 4Rodrigo Gonzalez Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 9/13 | 0 | |||
| 21Matias Godoy Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 4/6 | 1 | 🟨 | ||
| 10Nicolas Fabian Gaitan (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 2/1 | 18/25 | 2 | ||
| 11Agustin Palavecino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 19/23 | 3 | |||
| 18Andres Chavez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 27Aldo Tomas Lujan Fernandez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 8Martin Garcia (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 4/0 | 5/12 | 3 |
Gimnasia La Plata
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nelson Insfran Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 20/36 | 0 | |||
| 29Xabier Auzmendi Arruabarrena Trung phong | 7.2 | 1 | 1/1 | 10/15 | 0 | ||
| 5Ignacio Miramon Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 36/40 | 2 | |||
| 35Juan Cruz Cortazzo Trung vệ | 7 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 8Ignacio Martin Fernandez Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 34/39 | 3 | 🟨 | ||
| 24Pedro Silva Torrejon Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 27/30 | 2 | 🟨 | |
| 10Nicolas Schelotto Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 28/37 | 1 | |||
| 18Mateo Seoane Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 25/35 | 4 | 🟨 | ||
| 25Alexis Steimbach Tiền vệ phải | 6.6 | 1 | 0/0 | 24/33 | 4 | ||
| 11Jeremias Merlo Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Enzo Martinez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/39 | 1 | |||
| 19Agustin Colazo (dự bị) Trung phong | 7.2 | 1 | 2/2 | 12/17 | 0 | ||
| 17Lucas Janson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 6/7 | 0 | |||
| 36Lucas Lamella (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 16Augusto Max (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 31Bautista Barros Schelotto (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Aldosivi Mar del Plata | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1887-3 | |
| Jose Maria minnera | Sân nhà | Estadio Ciudad de La Plata |
| 0 | Sức chứa | 24544 |
| Israel Damonte | HLV | |
| Khu vực | La Plata |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.97 | 2.68 | 2.42 | 0.82 | 1.75 | 0.90 | 1.08 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 2.97 | 2.68 | 2.42 | 0.84 ↑ | 1.75 | 0.88 ↓ | 1.08 | 0.00 | 0.70 | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 2.80 | 2.60 | 0.90 | 1.75 | 0.92 | 1.05 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 2.90 | 2.80 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.92 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 401.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.05 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.62 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.93 | 2.72 | 2.70 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.01 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.75 | 2.75 | 0.72 | 1.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.07 ↑ | 1.05 ↓ | 5.18 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.93 | 2.72 | 2.70 | 0.87 | 1.75 | 0.97 | 1.01 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.89 | 2.79 | 2.67 | 0.90 | 1.75 | 0.97 | 1.02 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.85 | 2.75 | 2.58 | 0.93 | 1.75 | 0.95 | 1.05 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 215.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 9.09 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.90 | 2.83 | 2.87 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.94 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 97.00 ↑ | 10.60 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.75 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.30 ↓ | 2.50 | 0.55 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 2.85 | 2.70 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.00 | 2.75 | 2.76 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 30.69 ↑ | 5.06 ↑ | 1.21 ↓ | 4.47 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.15 | 2.68 | 2.26 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.15 | 2.68 | 2.26 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.90 | 2.70 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 2.85 | 2.85 | 0.59 | 1.50 | 1.36 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.09 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 2.80 | 2.80 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.80 | 2.70 | 0.57 | 1.50 | 1.30 | 0.44 | -0.50 | 1.63 |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↑ | -0.25 | 1.03 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.