Kết quả bóng đá trận Albion FC vs Danubio FC, 21:55 ngày 01/08/2026

Liga AUF (Uruguay) · 21:55 ngày 01/08/2026
Albion FC
2 Kết thúc HT 0-2 2
Danubio FC
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Diễn biến trận đấu

Albion FC Phút Danubio FC
12' 0 - 1 Joaquin Trasante
16' 0 - 2 Mateo Peralta
27' 0 - 3 Hugo Gabriel Silveira Pereira
27'📺 Hugo Gabriel Silveira Pereira(Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
HT 0-2
Tobias Figueroa 1 - 3 50'
57' Mateo Peralta
Juan Jose Alvarez 2 - 3 58'
Carlos Airala 63'
66' ▲ Emiliano Figueroa ▼ Joaquin Trasante
▲ Alvaro Lopez ▼ Tobias Figueroa67'
69' Mateo Rinaldi
71' ▲ Benjamin Azambuja ▼ Hugo Gabriel Silveira Pereira
81' Mauro Brasil
83' ▲ Maicol Sebastian Ferreira Soppi ▼ Bautista Tomatis
83' ▲ Luis Leandro Sosa Otermin ▼ Mauro Brasil
83' ▲ Enzo Cabrera Mauri ▼ Mateo Peralta
▲ Pablo Alcoba ▼ Augustin Vera85'
90' Luis Leandro Sosa Otermin
Hernan Toledo 90+1'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 41
Hòa 22 34
Bại 11 35
Ghi bàn 32 127
Mất bàn 43 1114
Điểm 22 157

Chủ = Albion FC · Khách = Danubio FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Albion FC (27)Hiệp 1 / Cả trậnDanubio FC (27)
10 (37%)Thắng/Thắng4 (15%)
0 (0%)Thắng/Hòa5 (19%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (4%)Hòa/Thắng3 (11%)
4 (15%)Hòa/Hòa5 (19%)
4 (15%)Hòa/Bại5 (19%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (11%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Albion FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng71336866
Sân nhà40223528
Sân khách31113345
6 gần612346--

Danubio FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng70435948
Sân nhà30212327
Sân khách40223628
6 gần603337--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Albion FC 3 (60%)Hòa 0 (0%)Danubio FC 2 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D110/05/26Danubio FC0-1 (0-1)Albion FC4-5-0.252T
URU D117/10/22Danubio FC3-0 (0-0)Albion FC3-6-0.752.25B
URU D128/05/22Albion FC1-2 (1-2)Danubio FC2-6-0.252.25B
URU D202/11/21Albion FC2-1 (0-0)Danubio FC3-6--T
URU D223/07/21Danubio FC0-2 (0-1)Albion FC5-7-0.52.25T

Thành tích gần đây — Albion FC

BHTBBHTTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D118/07/26Albion FC0-1 (0-0)CA Juventud4-4+0.252.25B
URU D111/07/26Deportivo Maldonado1-1 (1-0)Albion FC4-2-0.252.5H
URU D107/06/26Club Atletico Progreso1-2 (0-2)Albion FC7-4+0.252T
URU D131/05/26Albion FC1-2 (1-2)Montevideo City Torque4-1102.5B
URU D124/05/26Nacional Montevideo1-0 (0-0)Albion FC13-0-0.52.5B
URU D118/05/26Albion FC0-0 (0-0)Wanderers FC3-4+0.52.25H
URU D110/05/26Danubio FC0-1 (0-1)Albion FC4-5-0.252T
URU D104/05/26Albion FC3-2 (3-1)Nacional Montevideo1-9-0.252.25T
URU D126/04/26Deportivo Maldonado1-2 (1-1)Albion FC2-5-0.252.25T
URU D118/04/26Albion FC6-1 (0-1)Central Espanol7-2+0.252T
URU D111/04/26Montevideo City Torque0-1 (0-1)Albion FC8-5-0.52.25T
URU D105/04/26Albion FC2-2 (1-1)Cerro Largo6-4+0.252H
URU D101/04/26Defensor Sporting Montevideo1-1 (1-1)Albion FC6-4-0.52H
URU D126/03/26Albion FC2-1 (2-0)Wanderers FC9-402T
URU D122/03/26CA Juventud0-1 (0-1)Albion FC9-302T
URU D115/03/26Albion FC0-1 (0-1)CA Penarol3-8-0.752B
URU D108/03/26Club Atletico Progreso2-2 (1-0)Albion FC4-5+0.252H
URU D128/02/26Albion FC1-3 (1-1)Racing Club Montevideo4-302B
URU D122/02/26Boston River0-0 (0-0)Albion FC4-6-0.252H
URU D117/02/26Albion FC3-0 (1-0)Cerro Montevideo6-3+0.252T

Thành tích gần đây — Danubio FC

BHHHBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/13 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
URU D125/07/26Montevideo City Torque1-0 (0-0)Danubio FC4-4-0.52.25B
URU D112/07/26Danubio FC0-0 (0-0)Nacional Montevideo6-7-0.52.25H
URU D106/07/26Danubio FC1-1 (1-1)CA Juventud10-502.25H
URU D106/06/26Wanderers FC0-0 (0-0)Danubio FC2-8-0.252H
URU D131/05/26Danubio FC1-2 (1-0)Club Atletico Progreso3-7+0.52.25B
URU D119/05/26Deportivo Maldonado3-1 (2-0)Danubio FC4-1-0.52.25B
URU D110/05/26Danubio FC0-1 (0-1)Albion FC4-5+0.252B
URU D103/05/26Liverpool URU3-0 (0-0)Danubio FC1-4-0.252B
URU D126/04/26Nacional Montevideo1-2 (0-0)Danubio FC10-3-0.752.5T
URU D120/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Deportivo Maldonado1-702H
URU D112/04/26Central Espanol2-2 (0-1)Danubio FC3-2+0.252H
URU D105/04/26Danubio FC1-1 (1-0)Montevideo City Torque9-202.25H
URU D131/03/26Cerro Largo2-0 (1-0)Danubio FC0-102B
URU D127/03/26Danubio FC0-0 (0-0)Defensor Sporting Montevideo6-302H
URU D122/03/26Wanderers FC2-1 (1-1)Danubio FC3-502B
URU D117/03/26Danubio FC4-1 (2-0)CA Juventud1-3+0.52.25T
URU D108/03/26CA Penarol1-1 (0-1)Danubio FC10-3-0.752.25H
URU D101/03/26Danubio FC2-2 (1-1)Club Atletico Progreso9-2+0.52.25H
URU D121/02/26Racing Club Montevideo4-0 (1-0)Danubio FC10-102B
URU D116/02/26Danubio FC2-0 (0-0)Boston River4-102T

Đội hình

Albion FCDanubio FC
1Sebastian Jaume2Francisco Couture16Juan Jose Alvarez17Matias De los Santos34Agustin Pereira5CFrancisco Ginella Dabezies27Santiago Costa10Carlos Airala11Hernan Toledo22Augustin Vera32Tobias Figueroa1CMauro Goicoechea2Emiliano Velazquez4Mateo Rinaldi19Mauro Brasil31Tomas Cavanagh8Sebastian Javier Rodriguez Iriarte16Ivan Rossi38Joaquin Trasante10Mateo Peralta9Hugo Gabriel Silveira Pereira77Bautista Tomatis

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4312

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
101
68
Tấn công nguy hiểm
76
41
Sút ngoài cầu môn
4
2
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B2
T2 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Albion FC (27 trận)
Ghi 1.52 bàn/trậnMất 0.96 bàn/trận
Danubio FC (27 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Albion FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU

Danubio FC (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (33%)Hòa 4 (19%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (43%)Hòa 3 (14%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
23
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Albion FCDanubio FC

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
01
T/B
00
H/T
13
H/H
21
H/B
00
B/T
10
B/H
11
B/B
Albion FCDanubio FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
71
Thắng 1
69
Hòa
44
Thua 1
14
Thua 2+
Albion FCDanubio FC

Thông tin đội bóng

Albion FC Thông tin Danubio FC
Thành lập 1932-3-1
Sân nhà Estadio Federico Saroldi
0 Sức chứa 18000
Ignacio Risso HLV
Khu vực Montevideo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.982.933.000.732.000.890.770.250.93
Live1.982.933.000.732.000.890.770.250.93
EasybetsSớm2.083.103.500.762.001.010.790.250.97
Live11.00 ↑1.10 ↓17.00 ↑5.30 ↑4.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm2.103.003.500.832.000.970.840.250.99
Live13.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑3.35 ↑4.500.19 ↓0.49 ↓0.001.66 ↑
Mansion88Sớm1.993.053.350.812.000.990.800.251.00
Live12.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓5.88 ↑0.250.01 ↓
InterwettenSớm2.153.053.351.302.500.501.050.500.65
Live12.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑6.00 ↑4.500.05 ↓1.050.500.65
10BETSớm2.183.003.250.732.000.92---
Live6.62 ↑1.15 ↓11.29 ↑3.10 ↑4.500.16 ↓---
12betSớm1.993.053.350.812.000.990.800.251.00
Live12.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑9.09 ↑4.500.01 ↓0.52 ↓0.001.47 ↑
CrownSớm2.063.103.250.802.000.960.800.250.96
Live7.40 ↑1.11 ↓11.50 ↑3.03 ↑4.500.13 ↓0.48 ↓0.001.51 ↑
SbobetSớm2.022.923.270.822.000.980.820.251.00
Live8.20 ↑1.09 ↓12.50 ↑4.16 ↑4.500.10 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.202.943.210.802.001.000.930.250.89
Live14.40 ↑1.02 ↓19.50 ↑5.00 ↑4.500.04 ↓4.50 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.153.003.101.372.500.53---
Live11.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑0.28 ↓2.502.10 ↑---
18BetSớm2.253.003.250.782.000.950.880.250.84
Live17.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑9.28 ↑4.500.03 ↓0.82 ↓0.000.92 ↑
PinnacleSớm2.123.083.590.802.000.960.810.250.97
Live8.76 ↑1.11 ↓14.98 ↑3.20 ↑4.500.23 ↓0.44 ↓0.001.77 ↑
HK Jockey ClubSớm1.902.983.701.082.250.66---
Live1.902.983.701.082.250.66---
BwinSớm2.153.103.201.352.500.52---
Live13.00 ↑1.06 ↓20.00 ↑1.10 ↓4.500.65 ↑---
1xBetSớm2.243.063.371.382.500.540.570.001.32
Live13.10 ↑1.08 ↓15.20 ↑5.45 ↑4.500.10 ↓0.85 ↑0.000.96 ↓
Bet 365Sớm2.103.203.300.802.001.000.800.251.00
Live19.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑7.40 ↑4.500.08 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
William HillSớm2.203.003.301.382.500.53---
Live21.00 ↑1.03 ↓34.00 ↑12.00 ↑4.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Albion FC+1/4001
Danubio FC-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).