Kết quả bóng đá trận Aland United (W) vs PK-35 Vantaa (W), 22:00 ngày 12/07/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 22:00 ngày 12/07/2026
Aland United (W) 4 Kết thúc HT 4-0 1
PK-35 Vantaa (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Aland United (W) | Phút | |
| Hordijk C. | 10' | |
| Hillberg S. 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Neela Antikainen | 29' | |
| Pitko N. (Assist:Hagstrom M.) 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Jaatinen S. 3 - 0 ⚽ | 35' | |
| Elisa Ikonen 3 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 4-0 | ||
| 75' | Elina Peltokangas | |
| 81' | Kupila H. | |
| 84' | ⚽ 3 - 2 Wilma Forsblom(Assists:Helmi Kumpulainen) | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 13 | 2 | 28 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 10 | 23 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 7 |
Chủ = Aland United (W) · Khách = PK-35 Vantaa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aland United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (27%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 11 (52%) |
Bảng xếp hạng
Aland United (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 1 | 4 | 41 | 19 | 28 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 23 | 13 | 13 | 2 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 18 | 6 | 15 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
PK-35 Vantaa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 2 | 1 | 11 | 13 | 36 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 0 | 6 | 5 | 16 | 3 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 20 | 4 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Aland United (W) 11 (55%)Hòa 8 (40%)PK-35 Vantaa (W) 1 (5%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 6 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 18 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 11/10/25 | Aland United (W) | 3-1 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 14/09/25 | PK-35 Vantaa (W) | 0-3 (0-2) | Aland United (W) | - | - | T |
| 30/07/25 | Aland United (W) | 2-2 (2-2) | PK-35 Vantaa (W) | +1.25 | 3 | H |
| 12/07/25 | PK-35 Vantaa (W) | 1-3 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 11/05/25 | Aland United (W) | 1-1 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | H |
| 27/07/24 | PK-35 Vantaa (W) | 1-1 (0-1) | Aland United (W) | - | - | H |
| 04/05/24 | Aland United (W) | 2-2 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | H |
| 10/10/23 | Aland United (W) | 3-0 (0-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 29/07/23 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (1-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 06/05/23 | Aland United (W) | 6-0 (4-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 22/10/22 | PK-35 Vantaa (W) | 2-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | H |
| 20/08/22 | PK-35 Vantaa (W) | 2-2 (1-1) | Aland United (W) | - | - | H |
| 21/05/22 | Aland United (W) | 1-0 (0-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 16/10/21 | PK-35 Vantaa (W) | 1-1 (1-0) | Aland United (W) | +0.75 | 3 | H |
| 04/09/21 | Aland United (W) | 3-2 (1-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 03/07/21 | Aland United (W) | 3-1 (1-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 17/04/21 | PK-35 Vantaa (W) | 2-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | H |
| 17/10/20 | Aland United (W) | 2-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 25/07/20 | PK-35 Vantaa (W) | 1-0 (1-0) | Aland United (W) | +0.75 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Aland United (W)
TBHTBTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Ilves Tampere (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 01/07/26 | Aland United (W) | 1-2 (1-2) | KuPs (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Aland United (W) | 0-0 (0-0) | HPS (W) | - | - | H |
| 17/06/26 | Aland United (W) | 2-1 (1-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | Aland United (W) | 2-3 (1-2) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Gnistan (W) | 1-4 (0-3) | Aland United (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | TPV (W) | 0-4 (0-0) | Aland United (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | +2.5 | 4 | T |
| 17/05/26 | Aland United (W) | 1-6 (1-2) | KuPs (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Aland United (W) | 4-1 (3-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | HPS (W) | 1-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | HJK Helsinki (W) | 3-2 (0-0) | Aland United (W) | -1.75 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-1) | Gnistan (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Eskilstuna United (W) | 7-2 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | IK Uppsala (W) | 2-0 (0-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 30/01/26 | Brommapojkarna (W) | 4-0 (3-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 24/01/26 | HJK Helsinki (W) | 4-2 (1-1) | Aland United (W) | -2.25 | 4 | B |
| 18/10/25 | HPS (W) | 2-1 (1-0) | Aland United (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Aland United (W) | 3-1 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa (W)
BBBTBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 27/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-1 (0-0) | HPS (W) | - | - | B |
| 30/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-4 (0-3) | HJK Helsinki (W) | -2.75 | 4.25 | B |
| 27/06/26 | Gnistan (W) | 3-0 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/06/26 | Vaasan Palloseura (W) | 4-6 (1-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 12/06/26 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (0-1) | KuPs (W) | -2 | 3.75 | B |
| 31/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-2 (0-2) | Ilves Tampere (W) | -0.25 | 3.75 | B |
| 27/05/26 | NuPS (W) | 0-8 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | HJK Helsinki (W) | 5-0 (3-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | Gnistan (W) | 0-9 (0-3) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-5 (0-1) | Aland United (W) | - | - | B |
| 03/05/26 | HPS (W) | 2-0 (1-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 24/04/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-3 (2-2) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | KuPs (W) | 3-1 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Ilves Tampere (W) | 2-5 (1-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | T |
| 06/03/26 | PK-35 Vantaa (W) | 8-0 (4-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | HPS (W) | 2-2 (2-1) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | H |
| 30/01/26 | PK-35 Vantaa (W) | 0-6 (0-3) | HPS (W) | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/10/25 | PK-35 Vantaa (W) | 1-2 (1-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | Aland United (W) | 3-1 (2-0) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
167
Sút cầu môn
62
Tấn công
11767
Tấn công nguy hiểm
4223
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H8 B1T1 H8 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aland United (W) (22 trận)
Ghi 2.45 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
PK-35 Vantaa (W) (21 trận)
Ghi 2.24 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aland United (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
PK-35 Vantaa (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aland United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 10.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.22 | 6.00 ↓ | 10.00 | 0.75 | 3.50 | 0.90 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.40 | 8.40 | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↑ | 5.20 ↓ | 8.80 ↑ | 0.89 | 3.75 | 0.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 8.00 | 14.00 | 0.71 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | 2.75 | 0.71 |
| Live | 1.17 ↑ | 5.75 ↓ | 10.00 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.74 ↓ | 0.75 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 8.30 | 23.00 | 0.70 | 3.50 | 1.02 | 0.80 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↑ | 6.70 ↓ | 11.00 ↓ | 0.71 ↑ | 3.50 | 1.00 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.10 | 8.00 | 13.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.85 | 2.50 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↑ | 5.75 ↓ | 11.00 ↓ | 0.85 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 2.00 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Aland United (W) | +2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| PK-35 Vantaa (W) | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).