Kết quả bóng đá trận Al Shamiya vs Al-Yarmouk, 23:00 ngày 02/08/2026
Hạng 1 Kuwait · 23:00 ngày 02/08/2026
Al Shamiya 0 Kết thúc HT 0-0 3
Al-Yarmouk
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 39°C
Diễn biến trận đấu
| Al Shamiya | Phút | |
| 19' | ||
| HT 0-0 | ||
| 47' | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 | |
| 60' | ||
| 64' | ||
| 71' | ⚽ 0 - 2 | |
| 88' | ⚽ 0 - 3 | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 9 | 23 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 30 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 17 |
Chủ = Al Shamiya · Khách = Al-Yarmouk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Shamiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Hòa/Bại | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 8 (42%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Al Shamiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 1 | 10 | 15 | 40 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 1 | 6 | 7 | 28 | 4 | 7 |
| Sân khách | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Al-Yarmouk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 2 | 3 | 32 | 14 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 6 | 10 | 4 |
| Sân khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 8 | 22 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al Shamiya 0 (0%)Hòa 0 (0%)Al-Yarmouk 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/12/25 | Al Shamiya | 1-7 (0-6) | Al-Yarmouk | -1.75 | 3 | B |
| 23/09/25 | Al Shamiya | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Al Shamiya
BTHTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/32 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Al-Salibikhaet | 3-0 (0-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 26/07/26 | Khaitan | 0-1 (0-1) | Al Shamiya | - | - | T |
| 22/02/26 | Al Shamiya | 2-2 (1-1) | Burgan SC | - | - | H |
| 05/02/26 | Sporty | 1-2 (0-2) | Al Shamiya | 0 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Sporty | 2-1 (2-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 22/01/26 | Al Shamiya | 0-4 (0-2) | Al-Sahel | - | - | B |
| 15/01/26 | Al Jazira FC | 2-1 (0-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 30/12/25 | Al Shamiya | 1-7 (0-6) | Al-Yarmouk | -1.75 | 3 | B |
| 21/12/25 | Al Shamiya | 1-6 (0-3) | Al-Salibikhaet | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/11/25 | Al Jazira FC | 5-2 (3-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 21/11/25 | Sporty | 1-3 (1-1) | Al Shamiya | - | - | T |
| 03/11/25 | Al Shamiya | 1-3 (0-0) | Khaitan | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Burgan SC | 4-2 (3-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 20/10/25 | Al Shamiya | 2-1 (1-0) | Sporty | +0.25 | 2 | T |
| 05/10/25 | Al-Sahel | 3-1 (2-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 29/09/25 | Al Shamiya | 0-3 (0-0) | Al Jazira FC | -0.75 | 2 | B |
| 23/09/25 | Al Shamiya | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/09/25 | Al-Salibikhaet | 2-1 (0-0) | Al Shamiya | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al-Yarmouk
TBHBHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Sporty | 1-2 (0-0) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 26/07/26 | Al-Yarmouk | 0-1 (0-0) | Al-Sahel | - | - | B |
| 21/02/26 | Al-Yarmouk | 3-3 (2-1) | Al Jazira FC | - | - | H |
| 12/02/26 | Al-Nasar | 3-2 (1-1) | Al-Yarmouk | -0.5 | 2.5 | B |
| 04/02/26 | Al-Salibikhaet | 2-2 (1-0) | Al-Yarmouk | 0 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | Burgan SC | 0-1 (0-1) | Al-Yarmouk | +0.5 | 2.5 | T |
| 15/01/26 | Khaitan | 1-2 (1-0) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 07/01/26 | Al-Arabi Club (KUW) | 2-1 (0-0) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 30/12/25 | Al Shamiya | 1-7 (0-6) | Al-Yarmouk | +1.75 | 3 | T |
| 22/12/25 | Al-Yarmouk | 3-0 (1-0) | Sporty | - | - | T |
| 03/11/25 | Al-Sahel | 2-1 (1-1) | Al-Yarmouk | - | - | B |
| 27/10/25 | Al Jazira FC | 1-3 (1-1) | Al-Yarmouk | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/10/25 | Al-Yarmouk | 1-0 (1-0) | Al-Salibikhaet | 0 | 2.25 | T |
| 04/10/25 | Al-Yarmouk | 1-2 (1-1) | Burgan SC | - | - | B |
| 30/09/25 | Al-Yarmouk | 2-0 (0-0) | Khaitan | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/09/25 | Al Shamiya | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/09/25 | Sporty | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | - | - | T |
| 10/05/25 | Khaitan | 0-3 (0-2) | Al-Yarmouk | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/25 | Al-Nasar | 5-2 (2-2) | Al-Yarmouk | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/25 | Al-Yarmouk | 3-2 (1-1) | Kazma | -0.5 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
21
Sút bóng
520
Sút cầu môn
39
Tấn công
5274
Tấn công nguy hiểm
2758
Sút ngoài cầu môn
211
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
26 74
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn4.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Shamiya (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.84 bàn/trận
Al-Yarmouk (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Shamiya (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Al-Yarmouk (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (86%)Hòa 1 (14%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Shamiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 11.70 | 5.40 | 1.19 | 0.92 | 3.00 | 0.85 | 0.96 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 5.75 | 1.18 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.94 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.60 | 5.10 | 1.18 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.08 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.20 | 5.20 | 1.19 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.95 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 25.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.08 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 2.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 9.20 | 4.33 | 1.16 | 0.84 | 3.00 | 0.86 | 0.89 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 24.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.01 ↓ | 1.31 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.47 ↓ | -0.25 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↓ | 5.25 ↓ | 1.15 | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 10.00 | 5.00 | 1.19 | 0.73 | 2.75 | 0.80 | 0.79 | -1.75 | 0.74 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.12 ↓ | -0.50 | 3.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 11.64 | 6.48 | 1.13 | 0.88 | 3.00 | 0.81 | 0.87 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 23.75 ↑ | 6.06 ↓ | 1.11 ↓ | 2.30 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 13.50 | 6.50 | 1.15 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.15 | 5.80 | 1.26 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.87 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.84 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.74 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 13.00 | 5.80 | 1.17 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.