Kết quả bóng đá trận Al-Salibikhaet vs Al Shamiya, 00:45 ngày 30/07/2026
Hạng 1 Kuwait · 00:45 ngày 30/07/2026
Al-Salibikhaet 3 Kết thúc HT 0-0 0
Al Shamiya
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 40°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 30 |
| Điểm | 7 | 3 | 18 | 7 |
Chủ = Al-Salibikhaet · Khách = Al Shamiya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al-Salibikhaet | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Bảng xếp hạng
Al-Salibikhaet
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 11 | 2 | 3 | 33 | 15 | 35 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 6 | 14 | 3 |
| Sân khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 9 | 21 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Al Shamiya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 15 | 46 | 10 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 7 | 31 | 4 | 7 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 15 | 6 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Al-Salibikhaet 2 (100%)Hòa 0 (0%)Al Shamiya 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | Al Shamiya | 1-6 (0-3) | Al-Salibikhaet | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/09/25 | Al-Salibikhaet | 2-1 (0-0) | Al Shamiya | - | - | T |
Thành tích gần đây — Al-Salibikhaet
HTBHTTBHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Al-Salibikhaet | 1-1 (1-0) | Al Jazira FC | - | - | H |
| 22/02/26 | Al-Sahel | 1-4 (1-2) | Al-Salibikhaet | - | - | T |
| 14/02/26 | Al-Salmiyah | 2-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | -1 | 2.75 | B |
| 04/02/26 | Al-Salibikhaet | 2-2 (1-0) | Al-Yarmouk | 0 | 2.25 | H |
| 22/01/26 | Sporty | 0-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/01/26 | Al-Salibikhaet | 3-1 (1-0) | Burgan SC | - | - | T |
| 11/01/26 | Al Fahaheel SC | 3-0 (2-0) | Al-Salibikhaet | - | - | B |
| 04/01/26 | Al-Salibikhaet | 1-1 (0-1) | Kazma | - | - | H |
| 31/12/25 | Khaitan | 2-3 (1-3) | Al-Salibikhaet | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/12/25 | Al Shamiya | 1-6 (0-3) | Al-Salibikhaet | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/11/25 | Al Jazira FC | 2-0 (1-0) | Al-Salibikhaet | - | - | B |
| 27/10/25 | Al-Salibikhaet | 0-1 (0-0) | Al-Sahel | 0 | 2.25 | B |
| 20/10/25 | Al-Yarmouk | 1-0 (1-0) | Al-Salibikhaet | 0 | 2.25 | B |
| 05/10/25 | Al-Salibikhaet | 2-0 (1-0) | Sporty | - | - | T |
| 30/09/25 | Burgan SC | 1-3 (1-2) | Al-Salibikhaet | 0 | 2.25 | T |
| 21/09/25 | Khaitan | 1-2 (0-0) | Al-Salibikhaet | - | - | T |
| 15/09/25 | Al-Salibikhaet | 2-1 (0-0) | Al Shamiya | - | - | T |
| 23/05/25 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-1 (0-0) | Al-Salibikhaet | -2 | 3 | H |
| 18/05/25 | Al-Jahra | 1-1 (1-0) | Al-Salibikhaet | - | - | H |
| 12/05/25 | Al-Salibikhaet | 3-0 (1-0) | Al-Shabab(KUW) | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Al Shamiya
THTBBBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/30 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Khaitan | 0-1 (0-1) | Al Shamiya | - | - | T |
| 22/02/26 | Al Shamiya | 2-2 (1-1) | Burgan SC | - | - | H |
| 05/02/26 | Sporty | 1-2 (0-2) | Al Shamiya | 0 | 2.5 | T |
| 26/01/26 | Sporty | 2-1 (2-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 22/01/26 | Al Shamiya | 0-4 (0-2) | Al-Sahel | - | - | B |
| 15/01/26 | Al Jazira FC | 2-1 (0-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 30/12/25 | Al Shamiya | 1-7 (0-6) | Al-Yarmouk | -1.75 | 3 | B |
| 21/12/25 | Al Shamiya | 1-6 (0-3) | Al-Salibikhaet | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/11/25 | Al Jazira FC | 5-2 (3-0) | Al Shamiya | - | - | B |
| 21/11/25 | Sporty | 1-3 (1-1) | Al Shamiya | - | - | T |
| 03/11/25 | Al Shamiya | 1-3 (0-0) | Khaitan | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Burgan SC | 4-2 (3-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 20/10/25 | Al Shamiya | 2-1 (1-0) | Sporty | +0.25 | 2 | T |
| 05/10/25 | Al-Sahel | 3-1 (2-1) | Al Shamiya | - | - | B |
| 29/09/25 | Al Shamiya | 0-3 (0-0) | Al Jazira FC | -0.75 | 2 | B |
| 23/09/25 | Al Shamiya | 0-2 (0-1) | Al-Yarmouk | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/09/25 | Al-Salibikhaet | 2-1 (0-0) | Al Shamiya | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
66 34
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B0T0 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al-Salibikhaet (25 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Al Shamiya (19 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 2.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al-Salibikhaet (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 1 (14%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Al Shamiya (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (86%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (14%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al-Salibikhaet | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.30 | 1.06 | 3.25 | 0.74 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.60 ↑ | 5.70 ↑ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.25 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.60 ↑ | 6.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.89 ↑ | 0.90 | 1.25 | 0.89 | |
| Wewbet | Sớm | 1.50 | 3.60 | 3.94 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.27 ↑ | 5.05 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.86 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.40 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 4.50 ↑ | 5.25 ↑ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.00 | 5.00 | 0.83 | 3.00 | 0.70 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.60 ↑ | 5.25 ↑ | 0.75 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.82 ↑ | 1.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.60 | 3.82 | 4.20 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.76 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.48 ↑ | 5.27 ↑ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.93 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.42 ↓ | 4.40 ↑ | 5.50 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.42 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.45 ↑ | 5.96 ↑ | 0.76 ↑ | 3.25 | 0.93 ↓ | 0.84 ↓ | 1.25 | 0.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.20 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.75 ↑ | 5.25 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.80 ↓ | 0.88 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 4.40 ↑ | 5.00 ↑ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.