Kết quả bóng đá trận Al Abbasieh FC vs Tadamon Sour, 20:35 ngày 29/07/2026
Ngoại hạng Lebanon · 20:35 ngày 29/07/2026
Al Abbasieh FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Tadamon Sour
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Al Abbasieh FC | Phút | |
| Mahdi Fahs(Assists:Hassan Abdallah Bitar) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 12' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| 41' | ⚽ 2 - 1 Aabed M. (Assist:Adnan Madi)(Assists:Adnan Madi) | |
| HT 1-1 | ||
| 56' | ||
| 60' | ||
| 89' | ||
| Mohamad Jaber(Assists:Jehad Abou El Aynein) 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 16 | 11 |
Chủ = Al Abbasieh FC · Khách = Tadamon Sour
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Al Abbasieh FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 10 (34%) |
| 6 (23%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Al Abbasieh FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Tadamon Sour
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 7 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Al Abbasieh FC 1 (25%)Hòa 2 (50%)Tadamon Sour 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 17/10/25 | Tadamon Sour | 1-3 (0-2) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 20/09/24 | Al Abbasieh FC | 1-2 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
Thành tích gần đây — Al Abbasieh FC
THTTBBBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Racing Beirut | 1-2 (1-2) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 17/07/26 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 13/07/26 | Al Abbasieh FC | 4-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 02/07/26 | Al Abbasieh FC | 2-0 (1-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 24/06/26 | Shabab Sahel | 3-0 (2-0) | Al Abbasieh FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Al Abbasieh FC | 2-4 (0-3) | Al-Safa | - | - | B |
| 12/06/26 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-1) | Al-Hikma | - | - | B |
| 22/02/26 | Al-Nejmeh | 4-0 (2-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 17/02/26 | Al-Ansar (LIB) | 1-2 (1-1) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 07/02/26 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Al-Mabarrah | - | - | H |
| 01/02/26 | Jwaya | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 24/01/26 | Al-Ahed | 0-1 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 28/12/25 | Racing Beirut | 1-3 (0-1) | Al Abbasieh FC | - | - | T |
| 19/12/25 | Al Bourj | 1-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 13/12/25 | Al Abbasieh FC | 0-0 (0-0) | Shabab Sahel | - | - | H |
| 07/12/25 | Al-Safa | 2-1 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 22/11/25 | Al-Ahed | 1-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
| 07/11/25 | Al Abbasieh FC | 0-1 (0-0) | Al-Ansar (LIB) | - | - | B |
| 02/11/25 | Al-Hikma | 3-0 (1-0) | Al Abbasieh FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Tadamon Sour
THTBBBTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 17/07/26 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al Abbasieh FC | - | - | H |
| 10/07/26 | Racing Beirut | 1-3 (1-2) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 03/07/26 | Tadamon Sour | 0-3 (0-1) | Al-Ansar (LIB) | -2 | 2.75 | B |
| 29/06/26 | Al-Hikma | 4-1 (0-0) | Tadamon Sour | -0.5 | 2.25 | B |
| 25/06/26 | Al-Nejmeh | 1-0 (1-0) | Tadamon Sour | -1.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Tadamon Sour | 1-0 (0-0) | Racing Beirut | - | - | T |
| 16/06/26 | Tadamon Sour | 1-1 (0-0) | Al-Mabarrah | +0.25 | 2 | H |
| 28/02/26 | Tadamon Sour | 0-1 (0-0) | Jwaya | - | - | B |
| 21/02/26 | Al-Ahed | 0-0 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 13/02/26 | Al Abbasieh FC | 1-1 (1-1) | Tadamon Sour | - | - | H |
| 31/01/26 | Tadamon Sour | 1-2 (1-0) | Shabab Sahel | - | - | B |
| 24/01/26 | Al-Safa | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 18/01/26 | Al-Ahed | 3-1 (0-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 26/12/25 | Al-Ansar (LIB) | 2-0 (1-0) | Tadamon Sour | - | - | B |
| 19/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Hikma | - | - | H |
| 12/12/25 | Tadamon Sour | 0-0 (0-0) | Al-Nejmeh | - | - | H |
| 07/12/25 | Racing Beirut | 0-1 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
| 21/11/25 | Tadamon Sour | 2-1 (0-1) | Shabab Sahel | - | - | T |
| 08/11/25 | Al-Mabarrah | 0-3 (0-1) | Tadamon Sour | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
168
Sút cầu môn
63
Tấn công
6171
Tấn công nguy hiểm
5644
Sút ngoài cầu môn
105
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Al Abbasieh FC (26 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Tadamon Sour (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Al Abbasieh FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Tadamon Sour (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 1 (25%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Al Abbasieh FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | LIB |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.10 | 1.02 | 2.50 | 0.77 | 0.88 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.67 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 0.73 | 2.50 | 0.61 | 0.67 | 0.00 | 0.67 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.00 | 6.00 | 0.87 | 3.00 | 0.78 | 0.80 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.25 ↓ | 7.00 ↑ | 2.27 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.25 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.17 ↓ | 8.25 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.00 | 3.00 | 0.88 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 8.03 ↑ | 1.16 ↓ | 8.33 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.06 | 2.89 | 0.91 | 2.50 | 0.77 | 0.80 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.21 ↓ | 6.10 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.40 ↑ | 8.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.15 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.20 ↓ | 7.50 ↑ | 3.01 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.07 | 3.09 | 0.97 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.24 ↑ | 3.14 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.29 ↓ | 4.40 ↑ | 8.25 ↑ | 1.35 ↑ | 3.50 | 0.49 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.14 | 3.10 | 3.35 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 5.04 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.20 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.