Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Zenit St. Petersburg, 20:15 ngày 25/07/2026
Ngoại hạng Nga · 20:15 ngày 25/07/2026
Akron Togliatti 0 Kết thúc HT 0-3 5
Zenit St. Petersburg
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Akron Togliatti
Zenit St. Petersburg
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrey Prokopov
1'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân phải) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (chân trái) — vào lưới
7'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Sobolev 0-1, kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos
🎯 Dứt điểm - Arseny Dmitriev (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Arseny Dmitriev
18'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (chân trái) — vào lưới
18'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Sobolev 0-2, kiến tạo: Maksim Glushenkov
20'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Roman Vega (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Marcus Wendel Valle da Silva (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân phải) — vào lưới
34'
⚽ BÀN THẮNG - Gustavo Mantuan 0-3, kiến tạo: Marcus Wendel Valle da Silva
37'
🎯 Dứt điểm - Roman Vega (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Stefan Loncar
40'
🟨 Thẻ vàng - Wilmar Enrique Barrios Teheran
🎯 Dứt điểm - Kevin Arevalo (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) Post
45+2'
🎯 Dứt điểm - Roman Vega (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Nikita Bazilevskiy, ra Kristijan Bistrovic
🔁 Thay người: vào Yomar Rocha, ra Vyacheslav Bardybakhin
46'
🔁 Thay người: vào Vyacheslav Karavaev, ra Maksim Glushenkov
46'
🔁 Thay người: vào Felipe Augusto, ra Wilmar Enrique Barrios Teheran
54'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Wendel Valle da Silva
60'
🎯 Dứt điểm - Roman Vega (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gilson Benchimol Tavares, ra Kevin Arevalo
🔁 Thay người: vào Yuri Zheleznov, ra Arseny Dmitriev
66'
🔁 Thay người: vào Vanja Drkusic, ra Marcus Wendel Valle da Silva
🎯 Dứt điểm - Yomar Rocha (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nikita Bazilevskiy (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Santos Rosa (chân phải) — vào lưới
78'
⚽ BÀN THẮNG - Jhonatan Santos Rosa 0-4, kiến tạo: Alexander Sobolev
83'
🔁 Thay người: vào Daniil Kondakov, ra Alexander Sobolev
🔁 Thay người: vào Konstantin Maradishvili, ra Stefan Loncar
🟨 Thẻ vàng - Ionut Nedelcearu
84'
⚽ BÀN THẮNG - Felipe Augusto 0-5
84'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Kevin Andrade, ra Gustavo Mantuan
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (0-5)
Diễn biến trận đấu
| Akron Togliatti | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Alexander Sobolev(Assists:Pedro Henrique Silva dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos) | |
| Arseny Dmitriev | 12' | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 Alexander Sobolev(Assists:Maksim Glushenkov) (Kiến tạo: Maksim Glushenkov) | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Gustavo Mantuan(Assists:Marcus Wendel Valle da Silva) (Kiến tạo: Marcus Wendel Valle da Silva) | |
| Stefan Loncar | 39' | |
| 40' | Wilmar Enrique Barrios Teheran | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Nikita Bazilevskiy ▼ Kristijan Bistrovic | 46' ⇄ | |
| ▲ Yomar Rocha ▼ Vyacheslav Bardybakhin | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Felipe Augusto ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran | |
| 46' ⇄ | ▲ Vyacheslav Karavaev ▼ Maksim Glushenkov | |
| 54' | Marcus Wendel Valle da Silva | |
| ▲ Gilson Benchimol Tavares ▼ Kevin Arevalo | 63' ⇄ | |
| ▲ Yuri Zheleznov ▼ Arseny Dmitriev | 63' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Vanja Drkusic ▼ Marcus Wendel Valle da Silva | |
| 1 - 3 ⚽ | 68' | |
| 78' | ⚽ 1 - 4 Jhonatan Santos Rosa(Assists:Alexander Sobolev) (Kiến tạo: Alexander Sobolev) | |
| 83' ⇄ | ▲ Daniil Kondakov ▼ Alexander Sobolev | |
| ▲ Konstantin Maradishvili ▼ Stefan Loncar | 83' ⇄ | |
| Ionut Nedelcearu | 83' | |
| 84' | ⚽ 1 - 5 Felipe Augusto | |
| 88' ⇄ | ▲ Kevin Andrade ▼ Gustavo Mantuan | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 12 | 25 |
| Mất bàn | 11 | 0 | 19 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 10 | 24 |
Chủ = Akron Togliatti · Khách = Zenit St. Petersburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akron Togliatti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 13 (72%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 7 | - | - |
Zenit St. Petersburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Akron Togliatti 1 (17%)Hòa 2 (33%)Zenit St. Petersburg 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Akron Togliatti | -1.75 | 3 | B |
| 04/10/25 | Akron Togliatti | 1-1 (1-1) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | H |
| 07/12/24 | Zenit St. Petersburg | 1-2 (1-2) | Akron Togliatti | -1.75 | 3.25 | T |
| 18/10/24 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 2.75 | B |
| 03/10/24 | Zenit St. Petersburg | 5-1 (3-0) | Akron Togliatti | -1.75 | 3 | B |
| 27/08/24 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Akron Togliatti
TBHBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Lokomotiv Moscow | 5-1 (5-1) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Spartak Moscow | 4-3 (3-1) | Akron Togliatti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Gazovik Orenburg | 2-0 (1-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg
HHTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | Spartak Moscow | +0.25 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (0-1) | FK Makhachkala | +1.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | +1 | 3 | T |
| 08/07/26 | Zenit St. Petersburg | 4-1 (2-1) | Neftchi Fargona | +1.5 | 3.5 | T |
| 05/07/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.5 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | Zenit St. Petersburg | 4-0 (2-0) | FK Leningradets | - | - | T |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | +1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-1) | FK Sochi | +2 | 3 | T |
| 02/05/26 | CSKA Moscow | 1-3 (1-1) | Zenit St. Petersburg | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | Terek Grozny | +1.5 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | FK Makhachkala | 0-1 (0-0) | Zenit St. Petersburg | +1 | 2.25 | T |
| 12/04/26 | Zenit St. Petersburg | 1-1 (1-0) | FC Krasnodar | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/04/26 | Zenit St. Petersburg | 0-0 (0-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Zenit St. Petersburg | 2-1 (0-0) | Krylya Sovetov | +1.75 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (2-0) | FC Kairat Almaty | +2 | 3.5 | T |
| 22/03/26 | Dynamo Moscow | 1-3 (1-2) | Zenit St. Petersburg | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | Zenit St. Petersburg | 1-0 (1-0) | FK Makhachkala | +1.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Zenit St. Petersburg | 2-0 (1-0) | Spartak Moscow | +0.75 | 2.5 | T |
Đội hình
Akron Togliatti
Zenit St. Petersburg
88Vitaly Gudiev13Vyacheslav Bardybakhin19CMarat Bokoev21Roberto Fernandez24Ionut Nedelcearu5Aleksa Djurasovic8Kristijan Bistrovic10Kevin Arevalo15Stefan Loncar69Arseny Dmitriev9Slobodan Tedic16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov14Jhonatan Santos Rosa20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Aleksa Djurasovic6.9
- 8Kristijan Bistrovic▼ Rời sân 46'6.3
- 9Slobodan Tedic6.3
- 10Kevin Arevalo▼ Rời sân 63'6.2
- 13Vyacheslav Bardybakhin▼ Rời sân 46'6
- 15Stefan Loncar🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 83'6.4
- 19Marat Bokoev C5.9
- 21Roberto Fernandez5.8
- 24Ionut Nedelcearu🟨 Thẻ vàng 83'5.5
- 69Arseny Dmitriev🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 63'5.9
- 88Vitaly Gudiev6.2
Khách · 4411
- 5Wilmar Enrique Barrios Teheran C🟨 Thẻ vàng 40' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 7Alexander Sobolev⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 18' · 🎯 Kiến tạo 78' · ▼ Rời sân 83'8.8
- 8Marcus Wendel Valle da Silva🎯 Kiến tạo 34' · 🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 66'7.2
- 10Maksim Glushenkov🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 46'6.3
- 14Jhonatan Santos Rosa⚽ Ghi bàn 78'9.3
- 16Denis Adamov7.2
- 20Pedro Henrique Silva dos Santos🎯 Kiến tạo 7'7.2
- 31Gustavo Mantuan⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 88'8.4
- 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino7.4
- 66Roman Vega7.4
- 78Igor Diveev7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
95
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1120
Sút cầu môn
410
Tấn công
7466
Tấn công nguy hiểm
3238
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
911
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
451428
TL chuyền bóng thành công
84%86%
Phạm lỗi
119
Việt vị
02
Cứu thua
44
Tắc bóng
54
Quả ném biên
1118
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
85
Chuyền dài
1431
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.692.49
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
29 71
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Akron Togliatti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Aleksa Djurasovic Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 38/48 | 2 | |||
| 15Stefan Loncar Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 3/1 | 36/39 | 2 | 🟨 | ||
| 8Kristijan Bistrovic Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 1 | |||
| 9Slobodan Tedic Trung phong | 6.3 | 4/1 | 14/18 | 0 | |||
| 88Vitaly Gudiev Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 10Kevin Arevalo Tiền đạo | 6.2 | 1/1 | 14/20 | 1 | |||
| 13Vyacheslav Bardybakhin Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 69Arseny Dmitriev Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 13/18 | 0 | 🟨 | ||
| 19Marat Bokoev Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 66/78 | 2 | |||
| 21Roberto Fernandez Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 38/40 | 1 | |||
| 24Ionut Nedelcearu Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 60/64 | 1 | 🟨 | ||
| 22Konstantin Maradishvili (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14Yuri Zheleznov (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 7Gilson Benchimol Tavares (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 81Nikita Bazilevskiy (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/1 | 27/31 | 1 | |||
| 2Yomar Rocha (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 1/0 | 16/20 | 1 |
Zenit St. Petersburg
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Jhonatan Santos Rosa Tiền vệ tấn công | 9.3 | 1 | 1/1 | 34/38 | 2 | ||
| 7Alexander Sobolev Trung phong | 8.8 | 2 | 1 | 2/2 | 11/17 | 0 | |
| 31Gustavo Mantuan Hậu vệ phải | 8.4 | 1 | 2/1 | 22/26 | 3 | ||
| 78Igor Diveev Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 43/47 | 0 | |||
| 33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 54/58 | 2 | |||
| 66Roman Vega Hậu vệ trái | 7.4 | 4/2 | 39/52 | 2 | |||
| 16Denis Adamov Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 8Marcus Wendel Valle da Silva Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1 | 1/0 | 53/57 | 2 | 🟨 | |
| 20Pedro Henrique Silva dos Santos Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 1 | 2/1 | 32/37 | 0 | ||
| 5Wilmar Enrique Barrios Teheran Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 19/20 | 2 | 🟨 | ||
| 10Maksim Glushenkov Hộ công | 6.3 | 1 | 6/1 | 14/20 | 0 | ||
| 9Felipe Augusto (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 2/2 | 5/7 | 0 | ||
| 15Vyacheslav Karavaev (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 6Vanja Drkusic (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 61Daniil Kondakov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 25Kevin Andrade (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Akron Togliatti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1931 | |
| Sân nhà | Krestovsky Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 21570 |
| Srdjan Blagojevic | HLV | Sergei Semak |
| Khu vực | Saint Petersburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.80 | 4.75 | 1.31 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.78 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 6.80 | 4.75 | 1.31 | 1.12 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | 0.72 ↓ | -1.50 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 8.90 | 5.40 | 1.40 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 1.03 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 61.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.60 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.33 | 0.97 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.48 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.80 | 4.75 | 1.35 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.50 | 1.37 | 0.84 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 78.12 ↑ | 16.81 ↑ | 1.02 ↓ | 6.43 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.80 | 4.75 | 1.35 | 1.00 | 3.00 | 0.84 | 0.82 | -1.50 | 1.04 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.90 | 4.90 | 1.36 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 1.04 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.90 | 4.58 | 1.35 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | -1.50 | 1.11 |
| Live | 36.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.70 | 5.00 | 1.45 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 45.00 ↑ | 12.30 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 7.75 | 5.50 | 1.29 | 0.86 | 3.25 | 0.86 | 0.89 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.96 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.52 ↓ | -0.25 | 1.44 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.23 | 5.36 | 1.34 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.88 | -1.50 | 0.94 |
| Live | 24.06 ↑ | 7.81 ↑ | 1.13 ↓ | 3.86 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 6.90 | 4.40 | 1.31 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.45 ↑ | 1.29 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.30 | 4.32 | 1.51 | 1.28 | 3.50 | 0.74 | 0.76 | -1.50 | 1.23 |
| Live | 77.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.14 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.