Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Zenit St. Petersburg, 20:15 ngày 25/07/2026

Ngoại hạng Nga · 20:15 ngày 25/07/2026
Akron Togliatti
0 Kết thúc HT 0-3 5
Zenit St. Petersburg
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

Akron TogliattiZenit St. Petersburg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Andrey Prokopov
1'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân phải) — bị cản phá
1'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (chân trái) — vào lưới
7'
BÀN THẮNG - Alexander Sobolev 0-1, kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos
🎯 Dứt điểm - Arseny Dmitriev (chân trái) — bị chặn
10'
11'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Arseny Dmitriev
12'
18'
🎯 Dứt điểm - Alexander Sobolev (chân trái) — vào lưới
18'
BÀN THẮNG - Alexander Sobolev 0-2, kiến tạo: Maksim Glushenkov
20'
🎯 Dứt điểm - Pedro Henrique Silva dos Santos (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Roman Vega (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (đánh đầu) Post
22'
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) — chệch khung thành
22'
24'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (đánh đầu) — bị chặn
25'
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (chân phải) — bị cản phá
29'
34'
🎯 Dứt điểm - Marcus Wendel Valle da Silva (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân phải) — vào lưới
34'
BÀN THẮNG - Gustavo Mantuan 0-3, kiến tạo: Marcus Wendel Valle da Silva
37'
🎯 Dứt điểm - Roman Vega (chân trái) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Stefan Loncar
39'
40'
🟨 Thẻ vàng - Wilmar Enrique Barrios Teheran
🎯 Dứt điểm - Kevin Arevalo (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) Post
45+1'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Roman Vega (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Maksim Glushenkov (chân trái) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Nikita Bazilevskiy, ra Kristijan Bistrovic
46'
🔁 Thay người: vào Yomar Rocha, ra Vyacheslav Bardybakhin
46'
46'
🔁 Thay người: vào Vyacheslav Karavaev, ra Maksim Glushenkov
46'
🔁 Thay người: vào Felipe Augusto, ra Wilmar Enrique Barrios Teheran
54'
🟨 Thẻ vàng - Marcus Wendel Valle da Silva
60'
🎯 Dứt điểm - Roman Vega (chân trái) — bị cản phá
61'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Gilson Benchimol Tavares, ra Kevin Arevalo
63'
🔁 Thay người: vào Yuri Zheleznov, ra Arseny Dmitriev
63'
66'
🔁 Thay người: vào Vanja Drkusic, ra Marcus Wendel Valle da Silva
🎯 Dứt điểm - Yomar Rocha (chân trái) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Nikita Bazilevskiy (chân trái) — bị cản phá
76'
77'
🎯 Dứt điểm - Gustavo Mantuan (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Jhonatan Santos Rosa (chân phải) — vào lưới
78'
BÀN THẮNG - Jhonatan Santos Rosa 0-4, kiến tạo: Alexander Sobolev
83'
🔁 Thay người: vào Daniil Kondakov, ra Alexander Sobolev
🔁 Thay người: vào Konstantin Maradishvili, ra Stefan Loncar
83'
🟨 Thẻ vàng - Ionut Nedelcearu
83'
84'
BÀN THẮNG - Felipe Augusto 0-5
84'
🎯 Dứt điểm - Felipe Augusto (chân trái) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Kevin Andrade, ra Gustavo Mantuan
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (chân phải) — bị chặn
89'
Kết thúc trận đấu (0-5)

Diễn biến trận đấu

Akron Togliatti Phút Zenit St. Petersburg
7' 0 - 1 Alexander Sobolev(Assists:Pedro Henrique Silva dos Santos) (Kiến tạo: Pedro Henrique Silva dos Santos)
Arseny Dmitriev 12'
18' 0 - 2 Alexander Sobolev(Assists:Maksim Glushenkov) (Kiến tạo: Maksim Glushenkov)
34' 0 - 3 Gustavo Mantuan(Assists:Marcus Wendel Valle da Silva) (Kiến tạo: Marcus Wendel Valle da Silva)
Stefan Loncar 39'
40' Wilmar Enrique Barrios Teheran
HT 0-3
▲ Nikita Bazilevskiy ▼ Kristijan Bistrovic46'
▲ Yomar Rocha ▼ Vyacheslav Bardybakhin46'
46' ▲ Felipe Augusto ▼ Wilmar Enrique Barrios Teheran
46' ▲ Vyacheslav Karavaev ▼ Maksim Glushenkov
54' Marcus Wendel Valle da Silva
▲ Gilson Benchimol Tavares ▼ Kevin Arevalo63'
▲ Yuri Zheleznov ▼ Arseny Dmitriev63'
66' ▲ Vanja Drkusic ▼ Marcus Wendel Valle da Silva
1 - 3 68'
78' 1 - 4 Jhonatan Santos Rosa(Assists:Alexander Sobolev) (Kiến tạo: Alexander Sobolev)
83' ▲ Daniil Kondakov ▼ Alexander Sobolev
▲ Konstantin Maradishvili ▼ Stefan Loncar83'
Ionut Nedelcearu 83'
84' 1 - 5 Felipe Augusto
88' ▲ Kevin Andrade ▼ Gustavo Mantuan
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 37
Hòa 00 13
Bại 30 60
Ghi bàn 19 1225
Mất bàn 110 195
Điểm 09 1024

Chủ = Akron Togliatti · Khách = Zenit St. Petersburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Akron Togliatti (11)Hiệp 1 / Cả trậnZenit St. Petersburg (18)
3 (27%)Thắng/Thắng13 (72%)
2 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (11%)
4 (36%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Akron Togliatti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200217016
Sân nhà200217016
Sân khách000000011
6 gần6312117--

Zenit St. Petersburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22008061
Sân nhà000000010
Sân khách22008061
6 gần6330125--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Akron Togliatti 1 (17%)Hòa 2 (33%)Zenit St. Petersburg 3 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR06/12/25Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Akron Togliatti4-1-1.753B
RUS PR04/10/25Akron Togliatti1-1 (1-1)Zenit St. Petersburg1-7-1.252.75H
RUS PR07/12/24Zenit St. Petersburg1-2 (1-2)Akron Togliatti12-2-1.753.25T
RUS PR18/10/24Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg0-2-1.252.75B
RUS Cup03/10/24Zenit St. Petersburg5-1 (3-0)Akron Togliatti2-6-1.753B
RUS Cup27/08/24Akron Togliatti1-1 (0-1)Zenit St. Petersburg4-4-1.52.75H

Thành tích gần đây — Akron Togliatti

TBHBTTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--T
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7+0.52.25B
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25T
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6-0.252.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2-0.252.5B
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2-1.252.75B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0-0.752.5T
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5+0.252.25H
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3-0.52.25H
RUS PR13/04/26Akron Togliatti2-3 (1-2)Dynamo Moscow7-8-0.753B
RUS PR04/04/26Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow1-5-0.752.75B
RUS PR22/03/26Lokomotiv Moscow5-1 (5-1)Akron Togliatti9-2-1.253B
RUS PR15/03/26Akron Togliatti1-1 (0-1)Terek Grozny4-3-0.252.5H
RUS PR09/03/26Spartak Moscow4-3 (3-1)Akron Togliatti9-1-1.252.75B
RUS PR28/02/26Gazovik Orenburg2-0 (1-0)Akron Togliatti4-5-0.252.5B

Thành tích gần đây — Zenit St. Petersburg

HHTTHTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS SC18/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)Spartak Moscow2-5+0.252.5H
INT CF13/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (0-1)FK Makhachkala6-5+1.253.25H
INT CF12/07/26Zenit St. Petersburg3-1 (1-0)Crvena Zvezda4-3+13T
INT CF08/07/26Zenit St. Petersburg4-1 (2-1)Neftchi Fargona2-1+1.53.5T
INT CF05/07/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-1)Gimnasia La Plata5-3+1.252.75H
INT CF01/07/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)FK Makhachkala5-2+1.53.25T
INT CF27/06/26Zenit St. Petersburg4-0 (2-0)FK Leningradets---T
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8+1.52.5T
RUS PR10/05/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-1)FK Sochi11-3+23T
RUS PR02/05/26CSKA Moscow1-3 (1-1)Zenit St. Petersburg2-7+0.52.5T
RUS PR26/04/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)Terek Grozny5-5+1.52.75T
RUS PR22/04/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Zenit St. Petersburg3-3+0.252.5H
RUS PR19/04/26FK Makhachkala0-1 (0-0)Zenit St. Petersburg5-7+12.25T
RUS PR12/04/26Zenit St. Petersburg1-1 (1-0)FC Krasnodar0-5+0.52.25H
RUS Cup09/04/26Zenit St. Petersburg0-0 (0-0)Spartak Moscow3-4+0.752.5H
RUS PR04/04/26Zenit St. Petersburg2-1 (0-0)Krylya Sovetov6-3+1.752.75T
INT CF28/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (2-0)FC Kairat Almaty8-5+23.5T
RUS PR22/03/26Dynamo Moscow1-3 (1-2)Zenit St. Petersburg3-6+0.252.5T
RUS Cup18/03/26Zenit St. Petersburg1-0 (1-0)FK Makhachkala7-2+1.252.25T
RUS PR14/03/26Zenit St. Petersburg2-0 (1-0)Spartak Moscow2-5+0.752.5T

Đội hình

Akron TogliattiZenit St. Petersburg
88Vitaly Gudiev13Vyacheslav Bardybakhin19CMarat Bokoev21Roberto Fernandez24Ionut Nedelcearu5Aleksa Djurasovic8Kristijan Bistrovic10Kevin Arevalo15Stefan Loncar69Arseny Dmitriev9Slobodan Tedic16Denis Adamov31Gustavo Mantuan33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino66Roman Vega78Igor Diveev5CWilmar Enrique Barrios Teheran8Marcus Wendel Valle da Silva10Maksim Glushenkov14Jhonatan Santos Rosa20Pedro Henrique Silva dos Santos7Alexander Sobolev

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
5
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
11
20
Sút cầu môn
4
10
Tấn công
74
66
Tấn công nguy hiểm
32
38
Sút ngoài cầu môn
3
5
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
9
11
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
451
428
TL chuyền bóng thành công
84%
86%
Phạm lỗi
11
9
Việt vị
0
2
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
5
4
Quả ném biên
11
18
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
8
5
Chuyền dài
14
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
2.49
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

29 71
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B3
T3 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B1
T1 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Zenit St. Petersburg (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Akron TogliattiZenit St. Petersburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Akron TogliattiZenit St. Petersburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

39
Thắng 2+
25
Thắng 1
46
Hòa
60
Thua 1
50
Thua 2+
Akron TogliattiZenit St. Petersburg

Akron Togliatti

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Aleksa Djurasovic
Tiền vệ phòng ngự
6.90/038/482
15Stefan Loncar
Tiền vệ trung tâm
6.43/136/392🟨
8Kristijan Bistrovic
Tiền vệ trung tâm
6.30/010/141
9Slobodan Tedic
Trung phong
6.34/114/180
88Vitaly Gudiev
Thủ môn
6.20/018/250
10Kevin Arevalo
Tiền đạo
6.21/114/201
13Vyacheslav Bardybakhin
Hậu vệ trái
60/017/212
69Arseny Dmitriev
Tiền đạo cánh phải
5.91/013/180🟨
19Marat Bokoev
Trung vệ
5.90/066/782
21Roberto Fernandez
Hậu vệ trái
5.80/038/401
24Ionut Nedelcearu
Trung vệ
5.50/060/641🟨
22Konstantin Maradishvili (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.50/02/40
14Yuri Zheleznov (dự bị)
Tiền vệ trái
6.50/08/91
7Gilson Benchimol Tavares (dự bị)
Trung phong
6.40/02/20
81Nikita Bazilevskiy (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.11/127/311
2Yomar Rocha (dự bị)
Hậu vệ phải
61/016/201

Zenit St. Petersburg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Jhonatan Santos Rosa
Tiền vệ tấn công
9.311/134/382
7Alexander Sobolev
Trung phong
8.8212/211/170
31Gustavo Mantuan
Hậu vệ phải
8.412/122/263
78Igor Diveev
Trung vệ
7.70/043/470
33Marcilio Florencia Mota Filho, Nino
Trung vệ
7.40/054/582
66Roman Vega
Hậu vệ trái
7.44/239/522
16Denis Adamov
Thủ môn
7.20/018/230
8Marcus Wendel Valle da Silva
Tiền vệ trung tâm
7.211/053/572🟨
20Pedro Henrique Silva dos Santos
Tiền đạo cánh trái
7.212/132/370
5Wilmar Enrique Barrios Teheran
Tiền vệ phòng ngự
6.60/019/202🟨
10Maksim Glushenkov
Hộ công
6.316/114/200
9Felipe Augusto (dự bị)
Trung phong
7.112/25/70
15Vyacheslav Karavaev (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/07/81
6Vanja Drkusic (dự bị)
Trung vệ
6.70/013/140
61Daniil Kondakov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/01/10
25Kevin Andrade (dự bị)
Trung vệ
-0/02/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Akron Togliatti Thông tin Zenit St. Petersburg
Thành lập 1931
Sân nhà Krestovsky Stadium
0 Sức chứa 21570
Srdjan Blagojevic HLV Sergei Semak
Khu vực Saint Petersburg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.804.751.310.943.000.780.78-1.501.00
Live6.804.751.311.12 ↑3.000.60 ↓0.72 ↓-1.501.06 ↑
EasybetsSớm8.905.401.401.013.000.831.03-1.250.80
Live61.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓5.60 ↑5.500.02 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
VcbetSớm7.504.751.330.973.000.820.79-1.501.01
Live41.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑5.500.20 ↓1.48 ↑0.000.53 ↓
Mansion88Sớm7.804.751.351.003.000.840.82-1.501.04
Live71.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓9.09 ↑5.500.04 ↓0.11 ↓-0.255.26 ↑
10BETSớm6.204.501.370.843.250.76---
Live78.12 ↑16.81 ↑1.02 ↓6.43 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm7.804.751.351.003.000.840.82-1.501.04
Live71.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓6.25 ↑5.500.09 ↓0.13 ↓-0.254.76 ↑
CrownSớm6.904.901.361.023.000.851.04-1.250.84
Live29.00 ↑17.50 ↑1.01 ↓6.66 ↑5.500.01 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm6.904.581.351.033.000.850.80-1.501.11
Live36.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓5.88 ↑5.500.09 ↓0.09 ↓-0.255.88 ↑
WewbetSớm6.705.001.450.943.250.900.95-1.250.91
Live45.00 ↑12.30 ↑1.02 ↓5.00 ↑5.500.10 ↓0.10 ↓-0.255.00 ↑
18BetSớm7.755.501.290.863.250.860.89-1.500.83
Live71.00 ↑11.00 ↑1.03 ↓0.96 ↑3.500.79 ↓0.52 ↓-0.251.44 ↑
PinnacleSớm7.235.361.340.833.250.970.88-1.500.94
Live24.06 ↑7.81 ↑1.13 ↓3.86 ↑5.500.19 ↓1.45 ↑0.000.57 ↓
HK Jockey ClubSớm6.904.401.310.772.750.93---
Live7.50 ↑4.45 ↑1.29 ↓0.83 ↑2.750.87 ↓---
1xBetSớm8.304.321.511.283.500.740.76-1.501.23
Live77.00 ↑16.00 ↑1.04 ↓6.14 ↑5.500.10 ↓1.90 ↑0.000.45 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.