Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Rubin Kazan, 18:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 01/08/2026
Akron Togliatti
1 Kết thúc HT 1-2 2
Rubin Kazan
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Akron TogliattiRubin Kazan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yan Bobrovskiy
2'
🎯 Dứt điểm - Ilya Samoshnikov (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
4'
Phạt góc
10'
15'
BÀN THẮNG - Anderson Arroyo 0-1
15'
🎯 Dứt điểm - Nazmi Gripshi (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Anderson Arroyo (đánh đầu) — vào lưới
19'
BÀN THẮNG - Mirlind Daku 0-2
19'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Nazmi Gripshi (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (chân phải) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Maradishvili (chân trái) — chệch khung thành
26'
BÀN THẮNG - Arseny Dmitriev 1-2, kiến tạo: Konstantin Maradishvili
29'
29'
🎯 Dứt điểm - Veldin Hodza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arseny Dmitriev (chân trái) — vào lưới
29'
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Igor Vujacic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) — bị cản phá
40'
44'
🟨 Thẻ vàng - Mirlind Daku
Hết hiệp 1 (1-2)
48'
🟨 Thẻ vàng - Igor Vujacic
48'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Veldin Hodza (chân phải) — bị cản phá
60'
Phạt góc
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Nazmi Gripshi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Vyacheslav Bardybakhin, ra Yomar Rocha
62'
🔁 Thay người: vào Kristijan Bistrovic, ra Konstantin Maradishvili
62'
64'
🔁 Thay người: vào Denil Maldonado, ra Konstantin Nizhegorodov
64'
🔁 Thay người: vào Maxim Ignatiev, ra Ilya Samoshnikov
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — chệch khung thành
65'
65'
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kristijan Bistrovic
68'
72'
🔁 Thay người: vào Bogdan Jocic, ra Nazmi Gripshi
72'
🔁 Thay người: vào Daniil Kuznetsov, ra Ruslan Bezrukov
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — bị chặn
75'
Phạt góc
79'
🔁 Thay người: vào Khetag Khosonov, ra Aleksa Djurasovic
81'
82'
🔁 Thay người: vào Dmitry Kabutov, ra Anderson Arroyo
83'
🎯 Dứt điểm - Veldin Hodza (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Arevalo, ra Gilson Benchimol Tavares
85'
🔁 Thay người: vào Yuri Zheleznov, ra Arseny Dmitriev
85'
🎯 Dứt điểm - Yuri Zheleznov (chân trái) — bị chặn
90'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bogdan Jocic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Vyacheslav Bardybakhin (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Akron Togliatti Phút Rubin Kazan
15' 0 - 1 Anderson Arroyo
19' 0 - 2 Mirlind Daku
Arseny Dmitriev(Assists:Konstantin Maradishvili) (Kiến tạo: Konstantin Maradishvili) 1 - 2 29'
44' Mirlind Daku
HT 1-2
48' Igor Vujacic
▲ Vyacheslav Bardybakhin ▼ Yomar Rocha62'
▲ Kristijan Bistrovic ▼ Konstantin Maradishvili62'
64' ▲ Denil Maldonado ▼ Konstantin Nizhegorodov
64' ▲ Maxim Ignatiev ▼ Ilya Samoshnikov
Kristijan Bistrovic 68'
72' ▲ Bogdan Jocic ▼ Nazmi Gripshi
72' ▲ Daniil Kuznetsov ▼ Ruslan Bezrukov
▲ Khetag Khosonov ▼ Aleksa Djurasovic81'
82' ▲ Dmitry Kabutov ▼ Anderson Arroyo
▲ Kevin Arevalo ▼ Gilson Benchimol Tavares85'
▲ Yuri Zheleznov ▼ Arseny Dmitriev85'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 00 13
Bại 22 54
Ghi bàn 34 1414
Mất bàn 87 1515
Điểm 33 1312

Chủ = Akron Togliatti · Khách = Rubin Kazan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Akron Togliatti (10)Hiệp 1 / Cả trậnRubin Kazan (16)
3 (30%)Thắng/Thắng8 (50%)
2 (20%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (10%)Hòa/Hòa2 (13%)
1 (10%)Hòa/Bại3 (19%)
3 (30%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Akron Togliatti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200217016
Sân nhà200217016
Sân khách000000011
6 gần6213612--

Rubin Kazan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21013438
Sân nhà100113015
Sân khách11002134
6 gần621389--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Akron Togliatti 0 (0%)Hòa 3 (30%)Rubin Kazan 7 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3-0.52.25H
RUS PR20/09/25Akron Togliatti2-2 (1-0)Rubin Kazan1-402.75H
RUS PR22/11/24Rubin Kazan3-0 (2-0)Akron Togliatti2-5-0.52.5B
RUS Cup23/10/24Akron Togliatti0-1 (0-1)Rubin Kazan8-402.5B
RUS PR19/08/24Akron Togliatti1-2 (1-0)Rubin Kazan4-802.25B
RUS Cup30/07/24Rubin Kazan4-0 (1-0)Akron Togliatti6-6-0.52.5B
RUS D113/05/23Rubin Kazan3-2 (3-1)Akron Togliatti4-2-12.25B
INT CF18/01/23Akron Togliatti2-4 (0-2)Rubin Kazan---B
RUS D123/10/22Akron Togliatti0-0 (0-0)Rubin Kazan--0.752.5H
INT CF20/06/22Rubin Kazan1-0 (0-0)Akron Togliatti--0.252.75B

Thành tích gần đây — Akron Togliatti

BTBHBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR25/07/26Akron Togliatti0-5 (0-3)Zenit St. Petersburg9-5-1.253B
INT CF18/07/26Akron Togliatti2-1 (2-0)Krylya Sovetov---T
INT CF18/07/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Dynamo Moscow---B
INT CF11/07/26Akron Togliatti1-1 (0-0)Fakel---H
INT CF11/07/26Lokomotiv Moscow3-0 (2-0)Akron Togliatti---B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--T
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7+0.52.25B
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25T
RUS PR17/05/26Krylya Sovetov4-1 (4-0)Akron Togliatti1-6-0.252.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2-0.252.5B
RUS PR03/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)FC Krasnodar2-2-1.252.75B
RUS PR28/04/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-0)Akron Togliatti3-0-0.752.5T
RUS PR23/04/26Akron Togliatti1-1 (1-0)FK Makhachkala5-5+0.252.25H
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3-0.52.25H
RUS PR13/04/26Akron Togliatti2-3 (1-2)Dynamo Moscow7-8-0.753B
RUS PR04/04/26Akron Togliatti1-2 (0-1)CSKA Moscow1-5-0.752.75B
RUS PR22/03/26Lokomotiv Moscow5-1 (5-1)Akron Togliatti9-2-1.253B
RUS PR15/03/26Akron Togliatti1-1 (0-1)Terek Grozny4-3-0.252.5H
RUS PR09/03/26Spartak Moscow4-3 (3-1)Akron Togliatti9-1-1.252.75B

Thành tích gần đây — Rubin Kazan

BBTTHBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR26/07/26Rubin Kazan1-3 (1-1)FC Krasnodar2-4-0.252.25B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow3-1 (0-0)Rubin Kazan---B
INT CF18/07/26Lokomotiv Moscow1-3 (1-2)Rubin Kazan---T
INT CF11/07/26Rubin Kazan2-0 (2-0)Krylya Sovetov0-1--T
INT CF08/07/26Spartak Moscow0-0 (0-0)Rubin Kazan7-2-12.5H
INT CF03/07/26Rubin Kazan1-2 (1-1)Gazovik Orenburg7-6--B
INT CF26/06/26Rubin Kazan1-1 (0-0)KAMAZ Naberezhnye Chelny8-5--H
RUS PR17/05/26Rubin Kazan2-2 (1-0)FK Nizhny Novgorod6-6+0.52.25H
RUS PR11/05/26Spartak Moscow2-1 (1-0)Rubin Kazan6-3-12.5B
RUS PR02/05/26Baltika Kaliningrad0-1 (0-1)Rubin Kazan6-4-0.52T
RUS PR25/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)CSKA Moscow5-4-0.252.25H
RUS PR22/04/26Dynamo Moscow0-1 (0-1)Rubin Kazan8-7-0.752.5T
RUS PR18/04/26Rubin Kazan1-1 (0-0)Akron Togliatti2-3+0.52.25H
RUS PR11/04/26Rubin Kazan0-0 (0-0)Gazovik Orenburg2-5+0.52.25H
RUS PR06/04/26FK Sochi0-1 (0-1)Rubin Kazan6-1+0.52.5T
RUS PR22/03/26Krylya Sovetov0-0 (0-0)Rubin Kazan6-102.25H
RUS PR15/03/26Rubin Kazan3-0 (1-0)Lokomotiv Moscow4-4-0.252.25T
RUS PR08/03/26Rubin Kazan2-1 (1-0)FC Krasnodar1-2-0.52.25T
RUS PR01/03/26FK Makhachkala2-1 (1-1)Rubin Kazan6-101.75B
INT CF20/02/26Rubin Kazan1-0 (1-0)Gazovik Orenburg---T

Đội hình

Akron TogliattiRubin Kazan
88Vitaly Gudiev2Yomar Rocha19CMarat Bokoev21Roberto Fernandez26Joao Escoval5Aleksa Djurasovic7Gilson Benchimol Tavares15Stefan Loncar22Konstantin Maradishvili69Arseny Dmitriev9Slobodan Tedic38Evgeni Staver2Egor Teslenko4Konstantin Nizhegorodov5CIgor Vujacic12Anderson Arroyo14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza23Ruslan Bezrukov71Ilya Samoshnikov10Mirlind Daku11Nazmi Gripshi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
9
16
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
111
66
Tấn công nguy hiểm
54
38
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
2
7
Đá phạt trực tiếp
7
12
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
472
266
TL chuyền bóng thành công
83%
75%
Phạm lỗi
12
7
Việt vị
3
0
Cứu thua
2
3
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
26
15
Cắt bóng
3
13
Tạt bóng thành công
4
3
Chuyền dài
21
22
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.63
1.59
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B7
T7 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Akron Togliatti (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Rubin Kazan (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Akron TogliattiRubin Kazan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Akron TogliattiRubin Kazan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
25
Thắng 1
47
Hòa
63
Thua 1
52
Thua 2+
Akron TogliattiRubin Kazan

Thông tin đội bóng

Akron Togliatti Thông tin Rubin Kazan
Thành lập 1958-1-1
Sân nhà Kazan Arena
0 Sức chứa 25000
Srdjan Blagojevic HLV Franc Artiga
Khu vực KAZAN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.732.982.350.872.250.851.020.000.76
Live2.90 ↑2.982.25 ↓1.50 ↑3.500.20 ↓0.80 ↓0.000.96 ↑
EasybetsSớm3.103.402.490.942.250.901.090.000.75
Live61.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓3.30 ↑3.500.21 ↓0.98 ↓0.000.90 ↑
Mansion88Sớm2.753.152.400.922.250.920.75-0.251.12
Live300.00 ↑9.70 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.95 ↑0.000.97 ↓
10BETSớm2.853.152.360.752.250.93---
Live100.00 ↑13.40 ↑1.02 ↓7.04 ↑3.500.06 ↓---
12betSớm2.753.152.400.922.250.920.75-0.251.12
Live300.00 ↑8.80 ↑1.04 ↓11.11 ↑3.500.02 ↓0.95 ↑0.000.97 ↓
CrownSớm2.853.102.450.942.250.931.080.000.80
Live31.00 ↑16.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.733.072.440.962.250.920.75-0.251.17
Live120.00 ↑7.20 ↑1.07 ↓4.76 ↑3.500.13 ↓0.88 ↑0.001.04 ↓
WewbetSớm2.923.272.510.852.250.991.070.000.79
Live70.00 ↑9.80 ↑1.04 ↓7.10 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.257.10 ↑
18BetSớm2.853.102.450.872.250.861.000.000.74
Live301.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓5.04 ↑4.250.11 ↓0.86 ↓0.000.88 ↑
PinnacleSớm2.943.192.460.902.250.901.100.000.75
Live30.46 ↑5.53 ↑1.20 ↓4.12 ↑3.500.18 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
HK Jockey ClubSớm2.752.872.380.892.250.811.030.000.75
Live70.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓4.15 ↑3.750.11 ↓0.82 ↓-0.250.98 ↑
1xBetSớm3.083.382.530.902.251.041.170.000.81
Live94.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓9.40 ↑3.500.05 ↓0.83 ↓0.001.05 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.