Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Rubin Kazan, 18:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Nga · 18:00 ngày 01/08/2026
Akron Togliatti 1 Kết thúc HT 1-2 2
Rubin Kazan
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Akron Togliatti
Rubin Kazan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Yan Bobrovskiy
2'
🎯 Dứt điểm - Ilya Samoshnikov (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
15'
⚽ BÀN THẮNG - Anderson Arroyo 0-1
15'
🎯 Dứt điểm - Nazmi Gripshi (chân phải) — bị chặn
15'
🎯 Dứt điểm - Anderson Arroyo (đánh đầu) — vào lưới
19'
⚽ BÀN THẮNG - Mirlind Daku 0-2
19'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Nazmi Gripshi (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Slobodan Tedic (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Konstantin Maradishvili (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Arseny Dmitriev 1-2, kiến tạo: Konstantin Maradishvili
29'
🎯 Dứt điểm - Veldin Hodza (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Arseny Dmitriev (chân trái) — vào lưới
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Igor Vujacic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) — bị cản phá
44'
🟨 Thẻ vàng - Mirlind Daku
⏸ Hết hiệp 1 (1-2)
48'
🟨 Thẻ vàng - Igor Vujacic
48'
🎯 Dứt điểm - Ruslan Bezrukov (chân trái) — bị chặn
56'
🎯 Dứt điểm - Veldin Hodza (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Nazmi Gripshi (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Vyacheslav Bardybakhin, ra Yomar Rocha
🔁 Thay người: vào Kristijan Bistrovic, ra Konstantin Maradishvili
64'
🔁 Thay người: vào Denil Maldonado, ra Konstantin Nizhegorodov
64'
🔁 Thay người: vào Maxim Ignatiev, ra Ilya Samoshnikov
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — chệch khung thành
65'
🎯 Dứt điểm - Mirlind Daku (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kristijan Bistrovic
72'
🔁 Thay người: vào Bogdan Jocic, ra Nazmi Gripshi
72'
🔁 Thay người: vào Daniil Kuznetsov, ra Ruslan Bezrukov
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gilson Benchimol Tavares (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Khetag Khosonov, ra Aleksa Djurasovic
82'
🔁 Thay người: vào Dmitry Kabutov, ra Anderson Arroyo
83'
🎯 Dứt điểm - Veldin Hodza (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Kevin Arevalo, ra Gilson Benchimol Tavares
🔁 Thay người: vào Yuri Zheleznov, ra Arseny Dmitriev
🎯 Dứt điểm - Yuri Zheleznov (chân trái) — bị chặn
90+2'
🎯 Dứt điểm - Bogdan Jocic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Stefan Loncar (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Vyacheslav Bardybakhin (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Akron Togliatti | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Anderson Arroyo | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Mirlind Daku | |
| Arseny Dmitriev(Assists:Konstantin Maradishvili) (Kiến tạo: Konstantin Maradishvili) 1 - 2 ⚽ | 29' | |
| 44' | Mirlind Daku | |
| HT 1-2 | ||
| 48' | Igor Vujacic | |
| ▲ Vyacheslav Bardybakhin ▼ Yomar Rocha | 62' ⇄ | |
| ▲ Kristijan Bistrovic ▼ Konstantin Maradishvili | 62' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Denil Maldonado ▼ Konstantin Nizhegorodov | |
| 64' ⇄ | ▲ Maxim Ignatiev ▼ Ilya Samoshnikov | |
| Kristijan Bistrovic | 68' | |
| 72' ⇄ | ▲ Bogdan Jocic ▼ Nazmi Gripshi | |
| 72' ⇄ | ▲ Daniil Kuznetsov ▼ Ruslan Bezrukov | |
| ▲ Khetag Khosonov ▼ Aleksa Djurasovic | 81' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Dmitry Kabutov ▼ Anderson Arroyo | |
| ▲ Kevin Arevalo ▼ Gilson Benchimol Tavares | 85' ⇄ | |
| ▲ Yuri Zheleznov ▼ Arseny Dmitriev | 85' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 14 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 15 | 15 |
| Điểm | 3 | 3 | 13 | 12 |
Chủ = Akron Togliatti · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akron Togliatti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (50%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Akron Togliatti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 16 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 12 | - | - |
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Akron Togliatti 0 (0%)Hòa 3 (30%)Rubin Kazan 7 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | H |
| 20/09/25 | Akron Togliatti | 2-2 (1-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.75 | H |
| 22/11/24 | Rubin Kazan | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/10/24 | Akron Togliatti | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | 0 | 2.5 | B |
| 19/08/24 | Akron Togliatti | 1-2 (1-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 30/07/24 | Rubin Kazan | 4-0 (1-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/23 | Rubin Kazan | 3-2 (3-1) | Akron Togliatti | -1 | 2.25 | B |
| 18/01/23 | Akron Togliatti | 2-4 (0-2) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 23/10/22 | Akron Togliatti | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | H |
| 20/06/22 | Rubin Kazan | 1-0 (0-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Akron Togliatti
BTBHBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Lokomotiv Moscow | 5-1 (5-1) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/03/26 | Spartak Moscow | 4-3 (3-1) | Akron Togliatti | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan
BBTTHBHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Rubin Kazan | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FK Makhachkala | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan | 0 | 1.75 | B |
| 20/02/26 | Rubin Kazan | 1-0 (1-0) | Gazovik Orenburg | - | - | T |
Đội hình
Akron Togliatti
Rubin Kazan
88Vitaly Gudiev2Yomar Rocha19CMarat Bokoev21Roberto Fernandez26Joao Escoval5Aleksa Djurasovic7Gilson Benchimol Tavares15Stefan Loncar22Konstantin Maradishvili69Arseny Dmitriev9Slobodan Tedic38Evgeni Staver2Egor Teslenko4Konstantin Nizhegorodov5CIgor Vujacic12Anderson Arroyo14Ignacio Saavedra22Veldin Hodza23Ruslan Bezrukov71Ilya Samoshnikov10Mirlind Daku11Nazmi Gripshi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Yomar Rocha▼ Rời sân 62'
- 5Aleksa Djurasovic▼ Rời sân 81'
- 7Gilson Benchimol Tavares▼ Rời sân 85'
- 9Slobodan Tedic
- 15Stefan Loncar
- 19Marat Bokoev C
- 21Roberto Fernandez
- 22Konstantin Maradishvili🎯 Kiến tạo 29' · ▼ Rời sân 62'
- 26Joao Escoval
- 69Arseny Dmitriev⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 85'
- 88Vitaly Gudiev
Khách · 442
- 2Egor Teslenko
- 4Konstantin Nizhegorodov▼ Rời sân 64'
- 5Igor Vujacic C🟨 Thẻ vàng 48'
- 10Mirlind Daku⚽ Ghi bàn 19' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 11Nazmi Gripshi▼ Rời sân 72'
- 12Anderson Arroyo⚽ Ghi bàn 15' · ▼ Rời sân 82'
- 14Ignacio Saavedra
- 22Veldin Hodza
- 23Ruslan Bezrukov▼ Rời sân 72'
- 38Evgeni Staver
- 71Ilya Samoshnikov▼ Rời sân 64'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
12
Sút bóng
916
Sút cầu môn
45
Tấn công
11166
Tấn công nguy hiểm
5438
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
472266
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
127
Việt vị
30
Cứu thua
23
Tắc bóng
119
Quả ném biên
2615
Cắt bóng
313
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
2122
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.631.59
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
38 62
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T0 H3 B7T7 H3 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B3T3 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Akron Togliatti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Rubin Kazan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Akron Togliatti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958-1-1 | |
| Sân nhà | Kazan Arena | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Srdjan Blagojevic | HLV | Franc Artiga |
| Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.73 | 2.98 | 2.35 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.02 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.90 ↑ | 2.98 | 2.25 ↓ | 1.50 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.49 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 1.09 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 61.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.40 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.15 | 2.36 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.40 ↑ | 1.02 ↓ | 7.04 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.40 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.12 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.45 | 0.94 | 2.25 | 0.93 | 1.08 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.07 | 2.44 | 0.96 | 2.25 | 0.92 | 0.75 | -0.25 | 1.17 |
| Live | 120.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.07 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 1.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.92 | 3.27 | 2.51 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.07 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 70.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.04 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.10 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.10 | 2.45 | 0.87 | 2.25 | 0.86 | 1.00 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 301.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.04 ↑ | 4.25 | 0.11 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.94 | 3.19 | 2.46 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.10 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 30.46 ↑ | 5.53 ↑ | 1.20 ↓ | 4.12 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.75 | 2.87 | 2.38 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 3.75 | 0.11 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.08 | 3.38 | 2.53 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.17 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 94.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.