Kết quả bóng đá trận Akron Togliatti vs Rostov FK, 20:15 ngày 04/08/2026
Cúp Nga · 20:15 ngày 04/08/2026
Akron Togliatti 0 Kết thúc HT 0-2 4
Rostov FK
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Akron Togliatti | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Olakunle Olusegun(Assists:Karim Madrakhimov) | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Yaroslav Mikhailov(Assists:Ilya Zhbanov) (Kiến tạo: Ilya Zhbanov) | |
| HT 0-2 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 3 Imran Aznaurov(Assists:Olakunle Olusegun) (Kiến tạo: Olakunle Olusegun) | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 Danila Prokhin | |
| 75' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 9 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 11 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 19 |
Chủ = Akron Togliatti · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Akron Togliatti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Akron Togliatti 2 (50%)Hòa 0 (0%)Rostov FK 2 (50%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 31/03/25 | Akron Togliatti | 2-3 (1-1) | Rostov FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/09/24 | Rostov FK | 0-2 (0-2) | Akron Togliatti | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Akron Togliatti
BBTBHBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | B |
| 25/07/26 | Akron Togliatti | 0-5 (0-3) | Zenit St. Petersburg | -1.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 2-1 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 18/07/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Dynamo Moscow | - | - | B |
| 11/07/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-0) | Fakel | - | - | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-0 (2-0) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 06/07/26 | Rotor Volgograd | 1-3 (1-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | T |
| 23/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | Rotor Volgograd | +0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rotor Volgograd | 0-2 (0-1) | Akron Togliatti | 0 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Krylya Sovetov | 4-1 (4-0) | Akron Togliatti | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Akron Togliatti | 0-1 (0-0) | FC Krasnodar | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.75 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Akron Togliatti | 1-1 (1-0) | FK Makhachkala | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | -0.5 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Akron Togliatti | 2-3 (1-2) | Dynamo Moscow | -0.75 | 3 | B |
| 04/04/26 | Akron Togliatti | 1-2 (0-1) | CSKA Moscow | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Lokomotiv Moscow | 5-1 (5-1) | Akron Togliatti | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Akron Togliatti | 1-1 (0-1) | Terek Grozny | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rostov FK
TBTTBHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | T |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | +1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Rostov FK | 0-2 (0-2) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | Rostov FK | -1 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Spartak Moscow | 5-2 (1-0) | Rostov FK | - | - | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
51
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
54
Tấn công
5466
Tấn công nguy hiểm
3240
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1811
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
03
Quả ném biên
2110
So Sánh Sức Mạnh
41 59
17% So Sánh Đối đầu 83%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B2T2 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Akron Togliatti (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Akron Togliatti (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Rostov FK (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Akron Togliatti | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930-1-1 | |
| Sân nhà | Rostov Arena | |
| 0 | Sức chứa | 17600 |
| Srdjan Blagojevic | HLV | Jonatan Alba |
| Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.58 | 2.20 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.45 ↓ | 2.04 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.20 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 26.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 1.12 ↑ | 4.75 | 0.65 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 0.79 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.67 | 3.45 | 2.19 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.36 | 3.00 | 2.36 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 21.07 ↑ | 7.10 ↑ | 1.09 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.67 | 3.45 | 2.19 | 0.79 | 2.75 | 0.99 | 0.78 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 80.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.69 | 3.65 | 2.20 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.83 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.59 | 3.14 | 2.28 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 21.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.08 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.59 | 3.25 | 2.54 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.89 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 37.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.08 ↓ | 7.65 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.10 | 0.86 | 3.00 | 0.67 | 0.71 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 59.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.59 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.48 | 3.46 | 2.68 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 30.51 ↑ | 9.75 ↑ | 1.09 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.54 | 3.40 | 2.25 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 0.82 ↓ | -4.00 | 0.90 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.67 | 3.59 | 2.72 | 0.96 | 2.50 | 0.96 | 0.96 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 35.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.