Kết quả bóng đá trận Ai Cập (Nữ) vs Malawi (W), 00:00 ngày 02/08/2026

Cúp of Nations for Nữ Châu Phi · 00:00 ngày 02/08/2026
Ai Cập (Nữ)
1 Kết thúc HT 0-2 3
Malawi (W)
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 14
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Ai Cập (Nữ) Phút Malawi (W)
35' 0 - 1 Rose Kadzere(Assists:Temwa Chawinga)
45+2' 0 - 2 Chinzimu F.
HT 0-2
52' Alufandika R.
Salama C. 59'
Ghazi N. 63'
68' 0 - 3 Temwa Chawinga(Assists:Rose Kadzere) (Kiến tạo: Rose Kadzere)
Hassan I. (Assist:Mahira A.) 1 - 3 71'
84' Chinyamula L.
Hassan I. 90+3'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 00 21
Bại 21 55
Ghi bàn 26 1118
Mất bàn 97 2019
Điểm 36 1113

Chủ = Ai Cập (Nữ) · Khách = Malawi (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ai Cập (Nữ) (14)Hiệp 1 / Cả trậnMalawi (W) (15)
1 (7%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Thắng5 (33%)
1 (7%)Hòa/Hòa2 (13%)
4 (29%)Hòa/Bại2 (13%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại4 (27%)

Thành tích gần đây — Ai Cập (Nữ)

BTBHHTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC29/07/26Zambia (W)6-0 (1-0)Egypt (W)8-0-1.252.75B
INT FRL12/07/26Egypt (W)1-0 (0-0)Senegal (W)1-1-0.52.25T
INT FRL09/07/26Egypt (W)0-1 (0-0)Senegal (W)2-2--B
INT FRL08/06/26Egypt (W)2-2 (0-1)Tunisia (W)4-202.25H
INT FRL05/06/26Egypt (W)1-1 (1-0)Tunisia (W)1-3+0.252.25H
INT FRL18/04/26Saudi Arabia (W)0-2 (0-1)Egypt (W)3-2--T
INT FRL14/04/26Saudi Arabia (W)1-2 (1-0)Egypt (W)---T
INT FRL03/03/26Egypt (W)2-3 (1-1)Algeria (W)3-6-12.5B
INT FRL01/03/26Egypt (W)0-3 (0-0)Algeria (W)---B
CAF WNC28/10/25Ghana (W)4-0 (0-0)Egypt (W)5-1-2.53.25B
CAF WNC23/10/25Egypt (W)0-3 (0-1)Ghana (W)2-3-0.252.5B
INT FRL08/04/25Egypt (W)5-1 (2-0)Jordan (W)1-0+0.752.75T
INT FRL05/04/25Egypt (W)3-0 (1-0)Jordan (W)3-2+0.252.5T
CAF WNC25/02/25Egypt (W)2-2 (1-1)Rwanda (W)4-1+1.252.5H
CAF WNC21/02/25Rwanda (W)0-1 (0-0)Egypt (W)1-3--T
CAF WNC05/12/23Egypt (W)0-0 (0-0)Senegal (W)5-7-0.752.75H
CAF WNC01/12/23Senegal (W)4-0 (2-0)Egypt (W)7-3--B
CAF WNC24/09/23South Sudan (W)0-4 (0-3)Egypt (W)1-5--T
CAF WNC20/09/23Egypt (W)4-0 (3-0)South Sudan (W)5-5--T
INT FRL22/02/23Lebanon (W)1-2 (0-1)Egypt (W)5-4+0.752.5T

Thành tích gần đây — Malawi (W)

TBBHBBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CAF WNC29/07/26Nigeria (W)2-3 (0-0)Malawi (W)4-5-23T
INT FRL24/07/26Malawi (W)0-4 (0-2)Ghana (W)---B
INT FRL17/07/26Morocco (W)2-1 (1-0)Malawi (W)---B
INT FRL06/06/26Tanzania (W)0-0 (0-0)Malawi (W)6-902.25H
INT FRL03/06/26Tanzania (W)1-0 (0-0)Malawi (W)3-9-0.52.5B
FIFA W Series15/04/26India (W)3-2 (2-1)Malawi (W)2-8+0.52.5B
FIFA W Series11/04/26Australia (W)5-0 (2-0)Malawi (W)4-2--B
WCOS CW24/02/26Angola (W)0-1 (0-0)Malawi (W)0-1+12.75T
WCOS CW21/02/26Malawi (W)8-1 (6-0)Lesotho (W)8-1+2.253.25T
WCOS CW18/02/26South Africa (W)2-0 (0-0)Malawi (W)6-1-0.753B
INT FRL30/11/25Malawi (W)1-1 (0-0)Zambia (W)---H
INT FRL28/11/25Malawi (W)1-2 (1-2)Zimbabwe (W)6-2+0.752.5B
CAF WNC28/10/25Malawi (W)2-0 (0-0)Angola (W)5-2+1.53T
CAF WNC23/10/25Angola (W)0-0 (0-0)Malawi (W)---H
INT FRL31/08/25Malawi (W)3-0 (1-0)Lesotho (W)---T
INT FRL29/08/25Malawi (W)3-0 (2-0)Lesotho (W)5-3--T
INT FRL21/06/25Ghana (W)3-1 (2-1)Malawi (W)---B
INT FRL20/06/25Morocco (W)4-2 (2-2)Malawi (W)9-3-2.753.75B
INT FRL08/04/25South Africa (W)2-1 (0-0)Malawi (W)7-2-1.252.5B
INT FRL05/04/25South Africa (W)3-0 (2-0)Malawi (W)5-3--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
14
Phạt góc (HT)
1
9
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
22
Sút cầu môn
5
10
Tấn công
73
81
Tấn công nguy hiểm
34
38
Sút ngoài cầu môn
9
9
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Chuyền bóng
267
338
TL chuyền bóng thành công
64%
69%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
4
2
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
18
14
Quả ném biên
28
33
Cắt bóng
13
11
Tạt bóng thành công
1
12
Chuyền dài
24
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.67
1.86
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ai Cập (Nữ) (17 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Malawi (W) (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

30
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
15
B.thắng H2
Ai Cập (Nữ)Malawi (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
20
B/B
Ai Cập (Nữ)Malawi (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
42
Thắng 1
43
Hòa
25
Thua 1
56
Thua 2+
Ai Cập (Nữ)Malawi (W)

Thông tin đội bóng

Ai Cập (Nữ) Thông tin Malawi (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.104.151.300.912.750.710.85-1.250.85
Live6.104.151.300.912.750.710.80 ↓-1.500.90 ↑
EasybetsSớm9.605.001.250.922.750.790.89-1.500.82
Live126.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓5.30 ↑4.500.02 ↓1.32 ↑0.000.58 ↓
VcbetSớm6.003.801.300.722.750.620.63-1.500.71
Live34.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓1.83 ↑4.500.18 ↓1.08 ↑0.000.39 ↓
Mansion88Sớm7.004.651.310.962.750.780.85-1.250.89
Live130.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.54 ↑4.500.04 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm6.254.301.431.103.500.60---
Live90.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm6.204.201.390.842.750.80---
Live70.73 ↑10.40 ↑1.01 ↓1.96 ↑4.500.32 ↓---
12betSớm7.004.651.310.962.750.780.85-1.250.89
Live130.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓4.76 ↑4.500.03 ↓1.33 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm6.304.301.370.952.750.750.83-1.250.87
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑4.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm7.304.341.290.962.750.841.05-1.250.77
Live42.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓5.26 ↑4.500.05 ↓1.42 ↑0.000.54 ↓
WewbetSớm6.104.081.410.912.750.830.78-1.250.96
Live36.00 ↑6.80 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.30 ↑
LadbrokesSớm7.504.601.300.732.501.00---
Live8.00 ↑5.00 ↑1.28 ↓0.48 ↓2.501.40 ↑---
18BetSớm4.804.301.440.643.250.900.81-1.000.71
Live301.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.07 ↓1.22 ↑0.000.54 ↓
PinnacleSớm6.804.401.330.802.750.920.80-1.500.91
Live25.57 ↑7.65 ↑1.10 ↓2.66 ↑4.500.26 ↓1.30 ↑0.000.57 ↓
HK Jockey ClubSớm6.003.801.410.932.500.770.86-1.000.86
Live90.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.750.04 ↓1.20 ↑-2.000.61 ↓
BwinSớm7.754.751.300.712.501.00---
Live226.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.04 ↓---
1xBetSớm5.344.601.490.873.250.830.60-1.501.20
Live96.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.88 ↑4.500.11 ↓1.32 ↑0.000.61 ↓
Bet 365Sớm6.254.331.380.982.750.830.98-1.500.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓5.80 ↑4.500.11 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm6.003.901.400.732.500.95---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓28.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.