Kết quả bóng đá trận Aguila vs CD Cacahuatique, 04:00 ngày 04/10/2026
Primera Hạng El Salvador · 04:00 ngày 04/10/2026
Aguila Sắp đá --:--:--
CD Cacahuatique
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 37°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 12 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 18 |
| Điểm | 2 | 4 | 16 | 10 |
Chủ = Aguila · Khách = CD Cacahuatique
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Aguila | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 15 (27%) | Thắng/Thắng | 8 (15%) |
| 4 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 6 (12%) |
| 8 (15%) | Hòa/Thắng | 6 (12%) |
| 7 (13%) | Hòa/Hòa | 10 (19%) |
| 6 (11%) | Hòa/Bại | 8 (15%) |
| 2 (4%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 11 (20%) | Bại/Bại | 7 (13%) |
Bảng xếp hạng
Aguila
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 24 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 4 | 2 | 16 | 10 | 19 | 5 |
| Sân khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 11 | 14 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 6 | - | - |
CD Cacahuatique
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 8 | 8 | 24 | 28 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 6 | 4 | 10 | 14 | 9 | 8 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Aguila 3 (38%)Hòa 4 (50%)CD Cacahuatique 1 (13%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | - | - | H |
| 02/03/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique | +1 | 2.5 | H |
| 10/11/25 | CD Cacahuatique | 1-2 (1-2) | Aguila | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/09/25 | Aguila | 0-3 (0-2) | CD Cacahuatique | +1 | 2.5 | B |
| 16/03/25 | Aguila | 4-2 (2-1) | CD Cacahuatique | +0.75 | 2.25 | T |
| 20/01/25 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | +0.25 | 2 | H |
| 04/11/24 | Aguila | 3-1 (1-1) | CD Cacahuatique | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/09/24 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Aguila
HHBTBTTHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Inter F.A | 0-0 (0-0) | Aguila | 0 | 2.25 | H |
| 27/07/26 | Aguila | 1-1 (0-0) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 24/05/26 | CD FAS | 3-0 (3-0) | Aguila | - | - | B |
| 17/05/26 | Luis Angel Firpo | 0-1 (0-0) | Aguila | - | - | T |
| 14/05/26 | Aguila | 1-2 (0-1) | Luis Angel Firpo | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-2) | Aguila | - | - | T |
| 07/05/26 | Aguila | 2-1 (2-1) | Alianza San Salvador | +0.25 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | Luis Angel Firpo | - | - | H |
| 27/04/26 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | - | - | H |
| 23/04/26 | Aguila | 4-1 (2-0) | AD Izalco | - | - | T |
| 20/04/26 | Aguila | 0-1 (0-0) | Inter F.A | - | - | B |
| 16/04/26 | Alianza San Salvador | 0-2 (0-1) | Aguila | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Aguila | 1-0 (0-0) | Zacatecoluca | +1.5 | 3 | T |
| 05/04/26 | Municipal Limeno | 2-0 (1-0) | Aguila | - | - | B |
| 02/04/26 | Aguila | 1-1 (1-1) | Fuerte San Francisco | +1.5 | 2.75 | H |
| 30/03/26 | Aguila | 3-0 (2-0) | CD FAS | - | - | T |
| 26/03/26 | CD Hercules | 0-1 (0-0) | Aguila | +1 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Aguila | 1-1 (1-0) | A.D. Isidro Metapan | +0.5 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | CD Platense Municipal Zacatecoluca | 2-0 (1-0) | Aguila | - | - | B |
| 13/03/26 | Racing FC de Gualuca | 0-2 (0-1) | Aguila | - | - | T |
Thành tích gần đây — CD Cacahuatique
TBHHTHBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | CD Cacahuatique | 4-2 (2-2) | Atletico Balboa | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | CD Cacahuatique | 2-4 (1-0) | A.D. Isidro Metapan | - | - | B |
| 10/05/26 | CD FAS | 1-1 (1-0) | CD Cacahuatique | - | - | H |
| 07/05/26 | CD Cacahuatique | 1-1 (0-0) | CD FAS | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Municipal Limeno | 2-3 (0-1) | CD Cacahuatique | - | - | T |
| 27/04/26 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Aguila | - | - | H |
| 24/04/26 | CD Cacahuatique | 0-2 (0-0) | CD Hercules | - | - | B |
| 20/04/26 | CD FAS | 3-0 (2-0) | CD Cacahuatique | - | - | B |
| 16/04/26 | CD Cacahuatique | 1-2 (1-0) | CD Hercules | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | A.D. Isidro Metapan | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique | - | - | H |
| 09/04/26 | CD Hercules | 0-2 (0-0) | CD Cacahuatique | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | CD Cacahuatique | 1-1 (0-0) | CD Platense Municipal Zacatecoluca | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/04/26 | Luis Angel Firpo | 1-0 (0-0) | CD Cacahuatique | -1 | 2.75 | B |
| 30/03/26 | Fuerte San Francisco | 0-1 (0-0) | CD Cacahuatique | - | - | T |
| 22/03/26 | CD Cacahuatique | 5-0 (4-0) | Inter F.A | - | - | T |
| 19/03/26 | Alianza San Salvador | 2-1 (0-0) | CD Cacahuatique | -1 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | CD Cacahuatique | 0-0 (0-0) | Zacatecoluca | - | - | H |
| 09/03/26 | CD Cacahuatique | 0-5 (0-3) | Municipal Limeno | - | - | B |
| 02/03/26 | Aguila | 1-1 (0-1) | CD Cacahuatique | -1 | 2.5 | H |
| 26/02/26 | CD Cacahuatique | 0-1 (0-0) | Luis Angel Firpo | -0.25 | 2.25 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H4 B1T1 H4 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Aguila (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
CD Cacahuatique (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Aguila (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
CD Cacahuatique (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Aguila | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| San Miguel | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.30 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.92 | 3.30 | 3.50 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.77 | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.00 | 3.20 | 0.74 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 2.90 ↓ | 3.30 ↑ | 0.60 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.45 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.15 ↓ | 3.50 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.40 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↓ | 3.20 | 3.50 ↑ | 0.73 | 2.25 | 0.96 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.42 | 4.23 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.99 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.19 ↓ | 3.44 ↓ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.20 ↓ | 3.30 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.35 | 4.00 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 3.50 ↓ | 0.73 ↓ | 2.25 | 0.88 ↑ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.71 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.75 | 3.27 | 4.27 | 0.99 | 2.50 | 0.76 | 0.98 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.26 ↓ | 3.50 ↓ | 0.76 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.20 ↓ | 3.30 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.15 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.32 ↓ | 3.58 ↓ | 0.74 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.68 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.30 ↑ | 3.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 1.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.10 | 4.33 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 | 3.50 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.