Kết quả bóng đá trận AGF Kvindefodbold APS (W) vs Kolding BK (W), 16:30 ngày 02/08/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 16:30 ngày 02/08/2026
AGF Kvindefodbold APS (W)
Sắp đá --:--:--
Kolding BK (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 02
Hòa 00 10
Bại 33 98
Ghi bàn 13 512
Mất bàn 916 2132
Điểm 00 16

Chủ = AGF Kvindefodbold APS (W) · Khách = Kolding BK (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AGF Kvindefodbold APS (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnKolding BK (W) (6)
4 (14%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (18%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (14%)Hòa/Hòa1 (17%)
2 (7%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (17%)
11 (39%)Bại/Bại2 (33%)

Bảng xếp hạng

AGF Kvindefodbold APS (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147342216244
Sân nhà7511174161
Sân khách722351285
6 gần6015313--

Kolding BK (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng143291632116
Sân nhà721491676
Sân khách711571647
6 gần6006625--

Thành tích đối đầu (17 trận)

AGF Kvindefodbold APS (W) 7 (41%)Hòa 3 (18%)Kolding BK (W) 7 (41%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD106/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (1-0)Kolding BK (W)2-6+0.752.5B
DEN WD118/03/26Kolding BK (W)0-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-5+0.52.5H
DEN WD115/10/25AGF Kvindefodbold APS (W)1-0 (0-0)Kolding BK (W)4-6+0.52.25T
DEN WD109/08/25Kolding BK (W)1-1 (0-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-7--H
INT CF15/02/25AGF Kvindefodbold APS (W)4-0 (3-0)Kolding BK (W)---T
DEN WD116/11/24AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (1-0)Kolding BK (W)2-8+1.252.75T
DEN WD117/08/24Kolding BK (W)2-1 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)0-10--B
DEN WD115/06/24Kolding BK (W)2-4 (0-2)AGF Kvindefodbold APS (W)1-5--T
DEN WD123/03/24AGF Kvindefodbold APS (W)3-0 (1-0)Kolding BK (W)4-3--T
DEN WD121/10/23AGF Kvindefodbold APS (W)2-0 (1-0)Kolding BK (W)6-4--T
DEN WD125/08/23Kolding BK (W)4-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)4-7--B
DEN WD122/10/22Kolding BK (W)3-2 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)4-3--B
DEN WD106/08/22AGF Kvindefodbold APS (W)1-1 (1-0)Kolding BK (W)7-8--H
DEN WD102/11/21Kolding BK (W)2-1 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)4-8-0.252.75B
DEN WD120/08/21AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (0-0)Kolding BK (W)8-5--T
DEN WD113/03/21AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Kolding BK (W)---B
DEN WD105/09/20Kolding BK (W)5-1 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)---B

Thành tích gần đây — AGF Kvindefodbold APS (W)

BBBHBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (10%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 5/21 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD125/07/26ASA Aarhus (W)3-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)6-3--B
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--B
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8-12.5B
DEN WD124/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-0 (0-0)Nordsjaelland (W)2-7-0.52.5H
DEN WD109/05/26Fortuna Hjorring (W)2-1 (2-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-4--B
DEN WD106/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (1-0)Kolding BK (W)2-6+0.752.5B
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4-0.52.5B
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--B
DEN WD128/03/26Nordsjaelland (W)3-1 (1-1)AGF Kvindefodbold APS (W)5-8-13B
DEN WD125/03/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (0-2)Fortuna Hjorring (W)6-0-0.252.5B
DEN WD118/03/26Kolding BK (W)0-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-5+0.52.5H
INT CF05/02/26BK Hacken (W)6-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)4-3--B
INT CF25/01/26Midtjylland (W)0-3 (0-3)AGF Kvindefodbold APS (W)---T
DWLWC06/12/25HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)9-0-1.53B
DEN WD122/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)6-0 (1-0)Odense BK (W)9-2--T
DEN WD116/11/25Midtjylland (W)2-3 (0-1)AGF Kvindefodbold APS (W)2-5--T
DEN WD108/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)2-1 (0-0)Fortuna Hjorring (W)2-6--T
DEN WD101/11/25AGF Kvindefodbold APS (W)3-1 (1-1)Nordsjaelland (W)4-3--T
DEN WD119/10/25Brondby IF (W)3-0 (3-0)AGF Kvindefodbold APS (W)7-1-1.252.5B
DEN WD115/10/25AGF Kvindefodbold APS (W)1-0 (0-0)Kolding BK (W)4-6+0.52.25T

Thành tích gần đây — Kolding BK (W)

BBBBBBTBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/32 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD129/07/26Kolding BK (W)2-6 (1-3)Fortuna Hjorring (W)2-12-0.752.5B
INT CF10/07/26Kolding BK (W)0-7 (0-4)Midtjylland (W)--0.253.25B
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--B
DEN WD129/05/26Kolding BK (W)0-1 (0-1)Fortuna Hjorring (W)5-3-0.753B
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2-23B
DEN WD110/05/26Kolding BK (W)1-5 (1-2)Nordsjaelland (W)2-2--B
DEN WD106/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)1-2 (1-0)Kolding BK (W)2-6-0.752.5T
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3-1.752.75B
DEN WD105/04/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Kolding BK (W)5-5--T
DWLWC02/04/26Kolding BK (W)2-3 (2-2)Nordsjaelland (W)5-6-2.253.25B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3-1.52.75B
DWLWC26/03/26Nordsjaelland (W)6-0 (3-0)Kolding BK (W)3-3-1.253.25B
DEN WD121/03/26Nordsjaelland (W)4-1 (4-0)Kolding BK (W)4-2--B
DEN WD118/03/26Kolding BK (W)0-0 (0-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-5-0.52.5H
INT CF07/03/26Kolding BK (W)2-2 (1-2)HB Koge (W)---H
INT CF14/02/26Kolding BK (W)3-0 (1-0)ASA Aarhus (W)-+0.53.25T
INT CF10/02/26Kolding BK (W)2-0 (1-0)Odense BK (W)3-0+1.53.75T
INT CF27/01/26GKS Gornik Leczna (W)2-2 (0-0)Kolding BK (W)---H
DWLWC06/12/25Kolding BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)0-7-0.53.25T
DEN WD122/11/25Nordsjaelland (W)3-1 (3-1)Kolding BK (W)6-1--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B7
T7 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AGF Kvindefodbold APS (W) (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kolding BK (W) (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Kolding BK (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
01
B.thắng H2
AGF Kvindefodbold APS (W)Kolding BK (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
AGF Kvindefodbold APS (W)Kolding BK (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
32
Thắng 1
23
Hòa
43
Thua 1
89
Thua 2+
AGF Kvindefodbold APS (W)Kolding BK (W)

Thông tin đội bóng

AGF Kvindefodbold APS (W) Thông tin Kolding BK (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Denmark
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.593.804.700.782.501.000.831.000.94
Live1.81 ↑3.50 ↓3.50 ↓0.782.501.000.87 ↑0.500.90 ↓
VcbetSớm1.673.704.400.962.750.830.910.750.88
Live1.87 ↑3.50 ↓3.60 ↓0.98 ↑2.750.82 ↓0.92 ↑0.500.87 ↓
InterwettenSớm1.953.653.300.702.500.95---
Live1.90 ↓3.45 ↓3.45 ↑0.702.500.95---
10BETSớm1.903.553.200.932.750.75---
Live1.88 ↓3.50 ↓3.50 ↑0.932.750.75---
CrownSớm1.863.353.200.772.500.930.860.500.84
Live1.89 ↑3.353.10 ↓0.76 ↓2.500.94 ↑0.89 ↑0.500.81 ↓
WewbetSớm1.693.594.070.942.750.800.890.750.85
Live1.90 ↑3.42 ↓3.36 ↓0.96 ↑2.750.78 ↓0.90 ↑0.500.84 ↓
LadbrokesSớm1.853.403.500.752.500.95---
Live1.83 ↓3.50 ↑3.500.752.500.95---
18BetSớm1.953.603.300.962.750.770.920.500.80
Live1.953.70 ↑3.40 ↑0.95 ↓2.750.78 ↑0.88 ↓0.500.84 ↑
PinnacleSớm1.743.713.840.962.750.800.960.750.80
Live1.84 ↑3.73 ↑3.13 ↓0.93 ↓2.750.77 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
BwinSớm1.853.403.500.752.500.95---
Live1.83 ↓3.50 ↑3.500.73 ↓2.500.95---
1xBetSớm1.943.653.340.722.501.000.460.001.40
Live1.84 ↓3.52 ↓3.65 ↑0.74 ↑2.500.96 ↓0.59 ↑0.251.10 ↓
Bet 365Sớm1.623.804.200.952.750.850.830.750.98
Live1.65 ↑3.70 ↓4.10 ↓0.90 ↓2.750.90 ↑0.95 ↑0.500.85 ↓
William HillSớm1.953.253.300.802.500.85---
Live1.83 ↓3.40 ↑3.50 ↑0.73 ↓2.500.95 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.