Kết quả bóng đá trận Afumati vs CS Dinamo Bucuresti, 15:00 ngày 01/08/2026

Liga 2 Seria (Romania) · 15:00 ngày 01/08/2026
Afumati
2 Kết thúc HT 0-1 1
CS Dinamo Bucuresti
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Afumati Phút CS Dinamo Bucuresti
19' 0 - 1 Andrei Rus
28' Denis Oncescu
HT 0-1
54'
62'
Alin Raicu 1 - 1 72'
Vlad Ghinet 2 - 1 86'
89'
90+2'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 43
Hòa 10 31
Bại 03 36
Ghi bàn 82 1710
Mất bàn 66 1513
Điểm 70 1510

Chủ = Afumati · Khách = CS Dinamo Bucuresti

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Afumati (7)Hiệp 1 / Cả trậnCS Dinamo Bucuresti (4)
2 (29%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (14%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (50%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (25%)
2 (29%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (25%)

Bảng xếp hạng

Afumati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2193930263012
Sân nhà1141613151316
Sân khách105231711175
6 gần6222910--

CS Dinamo Bucuresti

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21371119351619
Sân nhà1125411121118
Sân khách10127823520
6 gần621368--

Thành tích đối đầu (4 trận)

Afumati 3 (75%)Hòa 1 (25%)CS Dinamo Bucuresti 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D204/10/25CS Dinamo Bucuresti0-0 (0-0)Afumati3-702.25H
ROMC07/08/24CS Dinamo Bucuresti2-4 (1-3)Afumati6-6--T
ROM D305/06/24CS Dinamo Bucuresti0-2 (0-2)Afumati5-3-0.252.75T
ROM D301/06/24Afumati1-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti6-2--T

Thành tích gần đây — Afumati

HTHBTBBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Afumati1-1 (1-0)CSM Ramnicu Valcea---H
INT CF11/07/26Afumati5-4 (3-2)CSA Steaua Bucuresti---T
INT CF04/07/26Concordia Chiajna1-1 (1-0)Afumati---H
ROM D209/05/26ACS Dumbravita1-0 (1-0)Afumati5-4-0.752.5B
ROM D202/05/26Afumati1-0 (0-0)Concordia Chiajna4-6-0.252.25T
ROM D225/04/26Afumati1-3 (1-0)CSM Satu Mare5-5+0.52.75B
ROM D218/04/26FC Bacau3-1 (2-0)Afumati6-5-0.252.5B
ROM D210/04/26Afumati1-1 (1-1)Scolar Resita5-4-0.252.25H
ROM D204/04/26Tunari0-4 (0-2)Afumati5-3+0.252.5T
ROM D221/03/26Afumati0-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar5-5--B
ROM D214/03/26Ceahlaul Piatra Neamt1-2 (1-0)Afumati0-10+12.5T
ROM D207/03/26Afumati0-1 (0-1)CSA Steaua Bucuresti3-3--B
ROM D228/02/26Muscelul Campulung0-3 (0-1)Afumati4-3+0.752.75T
ROM D221/02/26Afumati0-1 (0-1)ACS Dumbravita7-4+0.752.5B
INT CF14/02/26FC Voluntari2-2 (0-0)Afumati---H
INT CF06/02/26CS Viitorul Daesti0-7 (0-2)Afumati1-4+1.754T
INT CF04/02/26Chindia Targoviste1-2 (1-0)Afumati---T
ROM D213/12/25CSM Satu Mare2-1 (0-1)Afumati7-6--B
ROM D206/12/25Afumati1-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar3-3+0.252.25T
ROM D229/11/25Corvinul Hunedoara3-2 (2-2)Afumati7-6-1.252.25B

Thành tích gần đây — CS Dinamo Bucuresti

BBHBTTBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/07/26Omonia Nicosia FC2-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti2-2+0.752.75B
ROM D223/05/26ACS Viitorul Selimbar2-0 (0-0)CS Dinamo Bucuresti8-7--B
ROM D216/05/26CS Dinamo Bucuresti1-1 (0-0)ACS Viitorul Selimbar4-6--H
ROM D209/05/26CS Dinamo Bucuresti1-3 (1-2)FCM Targu Mures5-6-0.252.75B
ROM D202/05/26Muscelul Campulung0-1 (0-0)CS Dinamo Bucuresti6-1--T
ROM D225/04/26Ceahlaul Piatra Neamt0-2 (0-0)CS Dinamo Bucuresti4-4+0.252.75T
ROM D218/04/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (1-1)CSM Slatina2-602.5B
ROM D210/04/26FC Gloria Bistrita0-2 (0-1)CS Dinamo Bucuresti10-1-12.5T
ROM D204/04/26CS Dinamo Bucuresti0-1 (0-0)CSM Politehnica Iasi7-3-0.52.25B
INT CF28/03/26Dinamo Bucuresti3-1 (0-1)CS Dinamo Bucuresti---B
ROM D221/03/26AFC Metalul Buzau4-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti5-4--B
ROM D214/03/26CSM Satu Mare2-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti10-3-0.252.5B
ROM D207/03/26CS Dinamo Bucuresti4-1 (1-0)ACS Viitorul Selimbar6-7--T
ROM D228/02/26Corvinul Hunedoara2-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti14-5-23H
ROM D221/02/26CS Dinamo Bucuresti1-2 (0-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-4-1.252.5B
ROMC12/02/26CS Dinamo Bucuresti0-4 (0-2)Farul Constanta4-3-1.53.5B
INT CF04/02/26CSA Steaua Bucuresti2-2 (1-1)CS Dinamo Bucuresti3-2-1.253.25H
ROM D213/12/25Chindia Targoviste2-0 (1-0)CS Dinamo Bucuresti7-3--B
ROM D206/12/25CS Dinamo Bucuresti0-2 (0-0)FCM Targu Mures6-5-0.52.5B
ROMC02/12/25CS Dinamo Bucuresti0-3 (0-1)Concordia Chiajna7-4-0.52.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
3
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
16
3
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
109
67
Tấn công nguy hiểm
64
23
Sút ngoài cầu môn
9
2
Đá phạt trực tiếp
14
20
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
18
12
Việt vị
2
2
Quả ném biên
20
21
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Afumati (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
CS Dinamo Bucuresti (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
AfumatiCS Dinamo Bucuresti

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
AfumatiCS Dinamo Bucuresti

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
51
Thắng 1
43
Hòa
64
Thua 1
29
Thua 2+
AfumatiCS Dinamo Bucuresti

Thông tin đội bóng

Afumati Thông tin CS Dinamo Bucuresti
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.107.0018.000.843.000.940.812.001.03
Live1.02 ↓15.00 ↑201.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓0.98 ↑0.250.87 ↓
VcbetSớm1.255.2510.000.832.750.970.821.500.92
Live1.01 ↓10.00 ↑176.00 ↑2.15 ↑3.500.35 ↓1.65 ↑0.250.44 ↓
Mansion88Sớm1.145.6015.000.883.000.940.852.000.99
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓4.34 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.255.7510.000.502.501.30---
Live1.03 ↓15.00 ↑100.00 ↑2.40 ↑3.500.25 ↓---
10BETSớm1.204.908.200.813.000.80---
Live2.42 ↑1.58 ↓15.32 ↑1.01 ↑2.500.66 ↓---
12betSớm1.146.5011.000.732.751.090.701.751.16
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑8.33 ↑3.500.02 ↓0.16 ↓0.003.12 ↑
CrownSớm1.255.008.300.812.750.990.841.500.98
Live1.01 ↓13.00 ↑17.50 ↑3.44 ↑3.500.09 ↓2.77 ↑0.250.18 ↓
SbobetSớm1.175.8010.500.923.000.900.992.000.85
Live2.45 ↑1.57 ↓12.50 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓0.26 ↓0.002.38 ↑
WewbetSớm1.214.539.200.923.000.820.921.750.82
Live2.42 ↑2.80 ↓3.06 ↓4.30 ↑3.500.03 ↓0.15 ↓0.003.03 ↑
LadbrokesSớm1.225.259.500.552.501.30---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑1.20 ↑2.500.55 ↓---
18BetSớm1.215.258.750.773.000.760.811.750.71
Live2.80 ↑1.46 ↓17.00 ↑8.23 ↑3.500.01 ↓0.17 ↓0.003.14 ↑
PinnacleSớm1.354.466.880.942.750.800.841.250.90
Live2.56 ↑1.51 ↓17.17 ↑2.52 ↑3.500.25 ↓2.19 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.245.508.750.532.501.30---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑0.77 ↑2.500.90 ↓---
1xBetSớm1.245.609.550.532.501.290.721.501.00
Live2.53 ↑1.63 ↓16.40 ↑7.95 ↑3.500.04 ↓5.94 ↑0.500.06 ↓
William HillSớm1.304.3310.000.672.501.10---
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑3.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.