Kết quả bóng đá trận AFF Guatemala vs Champs Academy, 04:00 ngày 09/08/2026
D2 (Guatemala) · 04:00 ngày 09/08/2026
AFF Guatemala Sắp đá --:--:--
Champs Academy
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 7 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 14 | 19 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 3 |
Chủ = AFF Guatemala · Khách = Champs Academy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AFF Guatemala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (33%) | Bại/Bại | 6 (86%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
AFF Guatemala 0 (0%)Hòa 1 (100%)Champs Academy 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Thành tích gần đây — AFF Guatemala
BHTBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | AFF Guatemala | 0-1 (0-1) | Sacachispas GT | - | - | B |
| 17/04/26 | AFF Guatemala | 1-1 (1-0) | Chichicasteco FC | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | AFF Guatemala | 3-2 (2-1) | San Benito FC | - | - | T |
| 29/03/26 | AFF Guatemala | 1-2 (0-1) | CSD Chiquimulilla | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/03/26 | AFF Guatemala | 2-2 (1-2) | CSYD Carcha | +1 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | Sacachispas GT | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 15/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (2-0) | Nueva Santa Rosa CDF | - | - | T |
| 12/03/26 | Santa Lucia Cotzumalguapa | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | -1 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | AFF Guatemala | 2-1 (1-1) | Chimaltenango FC | - | - | T |
| 02/03/26 | CSD Ipala | 2-0 (1-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 26/02/26 | San Benito FC | 1-0 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 22/02/26 | AFF Guatemala | 1-1 (0-1) | CD Puerto de Iztapa | - | - | H |
| 15/02/26 | CSD Chiquimulilla | 2-2 (1-1) | AFF Guatemala | - | - | H |
| 12/02/26 | CSYD Carcha | 1-0 (1-0) | AFF Guatemala | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/02/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | Sacachispas GT | - | - | T |
| 01/02/26 | Nueva Santa Rosa CDF | 1-1 (1-1) | AFF Guatemala | -1 | 2.25 | H |
| 29/01/26 | AFF Guatemala | 2-1 (0-0) | Santa Lucia Cotzumalguapa | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/01/26 | AFF Guatemala | 1-0 (0-0) | CSD Ipala | - | - | T |
| 09/11/25 | CSD Chiquimulilla | 5-1 (3-0) | AFF Guatemala | - | - | B |
| 06/11/25 | AFF Guatemala | 0-0 (0-0) | CSD Chiquimulilla | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Champs Academy
BBTBBBBTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/25 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Champs Academy | 0-3 (0-1) | CSD Sayaxche | -0.25 | 2.5 | B |
| 29/03/26 | Universidad de San Carlos | 4-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 21/03/26 | Champs Academy | 2-1 (2-0) | Draco FC | - | - | T |
| 04/03/26 | Champs Academy | 2-3 (0-1) | CD Escuintla | - | - | B |
| 15/02/26 | Champs Academy | 0-4 (0-3) | Universidad de San Carlos | - | - | B |
| 12/02/26 | CSD Amatitlan | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 09/02/26 | Draco FC | 2-0 (2-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 13/10/25 | AFF Guatemala II | 0-1 (0-0) | Champs Academy | - | - | T |
| 25/09/25 | Fraijanes FC | 1-1 (1-0) | Champs Academy | - | - | H |
| 07/09/25 | CSD Amatitlan | 5-0 (3-0) | Champs Academy | - | - | B |
| 01/09/25 | Champs Academy | 1-1 (0-0) | AFF Guatemala | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
72 28
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
AFF Guatemala (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Champs Academy (7 trận)
Ghi 0.57 bàn/trậnMất 2.71 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
AFF Guatemala (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (29%)Hòa 1 (14%)Bại 4 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUUU
Champs Academy (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| AFF Guatemala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.97 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.40 ↓ | 3.13 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.25 ↓ | 3.35 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.42 | 4.30 | 5.60 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.40 ↓ | 3.35 ↓ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.20 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.35 ↓ | 3.00 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.75 | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.37 | 5.10 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.93 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.40 ↓ | 3.12 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.83 | 0.98 ↑ | 0.50 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.39 | 4.30 | 5.50 | 0.81 | 3.25 | 0.71 | 0.81 | 1.25 | 0.71 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.60 ↓ | 3.60 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.77 ↓ | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.92 | 4.24 | 0.93 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.10 ↓ | 2.99 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.72 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 3.60 | 3.90 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.40 ↓ | 3.30 ↓ | 0.68 ↑ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 5.70 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.30 ↓ | 3.32 ↓ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.78 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 0.93 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.80 ↓ | 4.75 ↓ | 0.83 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.60 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 0.70 ↑ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.