Kết quả bóng đá trận AFC Telford United vs Tamworth, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
AFC Telford United
1 Kết thúc HT 0-1 3
Tamworth
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

AFC Telford United Phút Tamworth
15' 0 - 1 Jake Hutchinson
HT 0-1
55' 0 - 2 Teo Kurtaran
61' 0 - 3 Tom McGlinchey
1 - 3 62'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 02 23
Bại 20 62
Ghi bàn 26 1022
Mất bàn 64 1917
Điểm 35 818

Chủ = AFC Telford United · Khách = Tamworth

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

AFC Telford United (57)Hiệp 1 / Cả trậnTamworth (65)
12 (21%)Thắng/Thắng15 (23%)
6 (11%)Thắng/Hòa3 (5%)
3 (5%)Thắng/Bại1 (2%)
11 (19%)Hòa/Thắng12 (18%)
5 (9%)Hòa/Hòa11 (17%)
4 (7%)Hòa/Bại8 (12%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (5%)Bại/Hòa2 (3%)
12 (21%)Bại/Bại13 (20%)

Thành tích đối đầu (14 trận)

AFC Telford United 5 (36%)Hòa 5 (36%)Tamworth 4 (29%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF03/08/24AFC Telford United2-3 (1-1)Tamworth---B
INT CF26/07/23Tamworth5-0 (3-0)AFC Telford United---B
ENG NLN17/02/18Tamworth2-2 (0-0)AFC Telford United0-6-0.252.75H
ENG NLN22/11/17AFC Telford United2-0 (0-0)Tamworth1-402.75T
ENG NLN18/02/17AFC Telford United1-0 (1-0)Tamworth4-402.75T
ENG NLN13/08/16Tamworth2-1 (1-1)AFC Telford United5-5-0.52.5B
ENG NLN26/03/16AFC Telford United1-0 (0-0)Tamworth3-202.5T
ENG NLN19/08/15Tamworth2-1 (1-0)AFC Telford United3-7-0.252.5B
ENG NL16/02/13AFC Telford United3-3 (1-2)Tamworth-+0.252.5H
ENG NL10/11/12Tamworth0-0 (0-0)AFC Telford United-02.75H
ENG NL18/04/12AFC Telford United1-0 (0-0)Tamworth-+0.252.5T
ENG NL29/08/11Tamworth2-2 (1-0)AFC Telford United--0.252.5H
ENG NLN25/04/09AFC Telford United0-0 (0-0)Tamworth---H
ENG NLN07/02/09Tamworth0-1 (0-1)AFC Telford United---T

Thành tích gần đây — AFC Telford United

TBBHTBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26AFC Telford United1-0 (1-0)Walsall1-4-0.752.75T
INT CF22/07/26AFC Telford United0-3 (0-1)Crewe Alexandra2-5-0.753B
ENG NLN25/04/26Southport FC2-0 (1-0)AFC Telford United5-6+0.53B
ENG NLN18/04/26AFC Telford United1-1 (0-0)Darlington9-3+0.253.25H
ENG NLN11/04/26Peterborough Sports2-3 (1-1)AFC Telford United1-6+0.753.25T
ENG NLN06/04/26AFC Telford United1-2 (1-2)Kidderminster Harriers4-5-0.252.75B
ENG NLN03/04/26Chester FC2-1 (0-0)AFC Telford United5-902.75B
ENG NLN28/03/26AFC Telford United2-2 (1-1)Bedford Town7-1+13H
ENG NLN21/03/26AFC Telford United0-2 (0-1)Marine6-2+0.752.75B
ENG NLN18/03/26AFC Telford United3-0 (2-0)Macclesfield Town4-3+0.253T
ENG NLN14/03/26Scarborough1-1 (0-1)AFC Telford United2-502.5H
ENG NLN11/03/26AFC Fylde2-1 (0-1)AFC Telford United9-7-0.753.25B
ENG NLN07/03/26AFC Telford United4-1 (1-1)Alfreton Town9-3+12.75T
ENG NLN04/03/26AFC Telford United1-2 (1-1)Leamington8-3+23.25B
ENG NLN28/02/26AFC Telford United2-0 (0-0)Radcliffe Borough2-4+0.52.75T
ENG NLN25/02/26Oxford City0-0 (0-0)AFC Telford United7-4+0.52.75H
ENG NLN21/02/26South Shields2-2 (1-0)AFC Telford United3-4-0.753H
ENG NLN18/02/26AFC Telford United2-2 (2-0)Chorley FC3-6+0.53H
ENG NLN11/02/26AFC Telford United3-0 (1-0)Hereford FC6-2+0.52.75T
ENG NLN07/02/26Worksop Town3-1 (1-0)AFC Telford United2-7+0.53B

Thành tích gần đây — Tamworth

HHBTBTTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Tamworth1-1 (1-0)Macclesfield Town7-6+0.753H
INT CF25/07/26Halesowen Town2-2 (1-0)Tamworth1-6--H
INT CF22/07/26Tamworth1-2 (1-0)Aston Villa U217-1--B
INT CF18/07/26Tamworth3-1 (2-1)Stoke City U21---T
INT CF14/07/26Port Vale5-0 (0-0)Tamworth---B
INT CF11/07/26Tamworth2-1 (1-1)Walton Hersham7-4+13.25T
INT CF04/07/26Lichfield City2-4 (0-1)Tamworth3-9+1.53.25T
ENG NL25/04/26Tamworth5-1 (2-1)Braintree Town10-4+0.753T
ENG NL18/04/26Eastleigh1-1 (1-1)Tamworth6-8-0.252.75H
ENG NL11/04/26Tamworth0-1 (0-1)York City1-5-1.253.5B
ENG NL06/04/26Halifax Town2-2 (0-1)Tamworth6-4-0.52.75H
ENG NL03/04/26Tamworth1-0 (0-0)Solihull Moors7-6+0.253T
ENG NL28/03/26Brackley Town0-1 (0-0)Tamworth5-602.75T
ENG NL26/03/26Tamworth1-0 (0-0)Forest Green Rovers4-5-0.52.75T
ENG NL21/03/26Rochdale3-2 (2-2)Tamworth4-3-1.53B
ENG NL14/03/26Tamworth2-1 (0-0)Carlisle United11-3-0.252.75T
ENG NL11/03/26Wealdstone FC3-2 (2-2)Tamworth3-5-0.252.75B
ENG NL07/03/26Woking3-1 (1-0)Tamworth3-1-0.52.5B
ENG NL04/03/26Yeovil Town2-0 (1-0)Tamworth5-402.5B
ENG NL28/02/26Tamworth3-2 (1-0)Boreham Wood1-8-0.753T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Sút bóng
12
9
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
77
77
Tấn công nguy hiểm
30
29
Sút ngoài cầu môn
7
6
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B4
T4 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B1
T1 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

AFC Telford United (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Tamworth (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
11
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
13
B.thắng H1
04
B.thắng H2
AFC Telford UnitedTamworth

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
AFC Telford UnitedTamworth

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
26
Thắng 1
64
Hòa
44
Thua 1
43
Thua 2+
AFC Telford UnitedTamworth

Thông tin đội bóng

AFC Telford United Thông tin Tamworth
1872 Thành lập 1933
New Bucks Head Sân nhà The Lamb Ground
6300 Sức chứa 4065
HLV
Telford United Khu vực Tamworth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.603.801.800.953.250.740.91-0.500.79
Live67.00 ↑11.50 ↑1.01 ↓2.35 ↑4.500.28 ↓0.54 ↓0.001.28 ↑
Mansion88Sớm2.953.402.060.983.000.780.70-0.501.06
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑4.500.09 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
12betSớm3.003.452.010.933.000.830.75-0.501.01
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.750.04 ↓0.93 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm2.833.501.950.863.000.840.75-0.500.95
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓2.77 ↑4.500.18 ↓0.97 ↑0.000.87 ↓
WewbetSớm3.173.532.010.842.750.960.81-0.501.01
Live36.00 ↑6.75 ↑1.01 ↓4.15 ↑4.500.08 ↓0.92 ↑0.000.90 ↓
LadbrokesSớm3.103.751.850.442.501.50---
Live3.25 ↑3.50 ↓1.91 ↑0.36 ↓2.501.75 ↑---
18BetSớm3.053.702.100.943.000.800.94-0.250.81
Live23.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓0.71 ↓3.001.06 ↑0.52 ↓-0.251.42 ↑
PinnacleSớm3.243.511.880.793.000.930.83-0.500.88
Live30.98 ↑11.30 ↑1.03 ↓2.58 ↑4.500.25 ↓0.90 ↑0.000.82 ↓
BwinSớm3.103.751.871.103.500.63---
Live226.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓0.75 ↓4.500.90 ↑---
1xBetSớm3.243.801.921.203.500.601.470.000.48
Live81.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓4.63 ↑4.500.14 ↓0.95 ↓0.000.85 ↑
Bet 365Sớm3.103.751.910.783.001.030.83-0.500.98
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑4.500.09 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm3.253.401.950.572.501.25---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑4.500.13 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.