Kết quả bóng đá trận Adelaide Vipers vs Noarlunga United, 17:00 ngày 27/07/2026
South Australia State League 2 (Úc) · 17:00 ngày 27/07/2026
Adelaide Vipers 2 Kết thúc HT 1-0 1
Noarlunga United
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Vipers | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 78' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 90+4' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 10 | 4 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 12 | 9 |
Chủ = Adelaide Vipers · Khách = Noarlunga United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Vipers | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Adelaide Vipers 2 (67%)Hòa 0 (0%)Noarlunga United 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Noarlunga United | 3-2 (1-1) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 09/10/21 | Noarlunga United | 0-1 (0-1) | Adelaide Vipers | - | - | T |
| 20/04/19 | Adelaide Vipers | 4-1 (2-0) | Noarlunga United | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Vipers
TTTBBTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Adelaide Hills | 0-1 (0-1) | Adelaide Vipers | +1.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Adelaide Vipers | 2-0 (0-0) | Western Strikers SC | - | - | T |
| 09/05/26 | Adelaide Titans FC | 0-2 (0-1) | Adelaide Vipers | - | - | T |
| 01/05/26 | Noarlunga United | 3-2 (1-1) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 16/08/25 | Adelaide Olympic | 4-1 (1-0) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 09/08/25 | Cumberland United FC | 1-2 (1-1) | Adelaide Vipers | -1.5 | 3.25 | T |
| 02/08/25 | Sturt Lions | 2-1 (1-0) | Adelaide Vipers | -2.5 | 3.75 | B |
| 26/07/25 | Adelaide Vipers | 2-2 (2-1) | Adelaide Cobras FC | -0.5 | 3.25 | H |
| 19/07/25 | Pontian Eagles | 3-1 (1-1) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 05/07/25 | Adelaide Vipers | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | -1 | 3 | B |
| 28/06/25 | Adelaide Panthers | 3-1 (0-1) | Adelaide Vipers | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/06/25 | Adelaide Vipers | 0-0 (0-0) | The Cove FC | - | - | H |
| 14/06/25 | Salisbury United | 1-0 (1-0) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 07/06/25 | Adelaide Vipers | 1-1 (1-0) | Adelaide Blue Eagles | -1.5 | 3.5 | H |
| 31/05/25 | West Adelaide SC | 3-0 (2-0) | Adelaide Vipers | - | - | B |
| 24/05/25 | Adelaide Vipers | 2-1 (1-0) | Adelaide Olympic | -0.5 | 3 | T |
| 17/05/25 | Adelaide Vipers | 0-0 (0-0) | Cumberland United FC | - | - | H |
| 10/05/25 | Adelaide Vipers | 0-3 (0-0) | Sturt Lions | -1.25 | 3.5 | B |
| 03/05/25 | Adelaide Cobras FC | 3-1 (1-1) | Adelaide Vipers | -1 | 3.25 | B |
| 26/04/25 | Adelaide Vipers | 1-1 (0-1) | Pontian Eagles | +0.75 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Noarlunga United
TBTHHHHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | Noarlunga United | 3-2 (1-1) | Adelaide Vipers | - | - | T |
| 25/04/26 | Cumberland United FC | 6-0 (3-0) | Noarlunga United | - | - | B |
| 02/04/26 | Poet Adelarde Pirates | 1-2 (0-0) | Noarlunga United | - | - | T |
| 27/03/26 | Adelaide University SC | 0-0 (0-0) | Noarlunga United | - | - | H |
| 13/03/26 | Mount Barker United | 0-0 (0-0) | Noarlunga United | - | - | H |
| 27/02/26 | Noarlunga United | 1-1 (0-1) | Ghan Kilburn SC | - | - | H |
| 18/07/25 | Adelaide University SC | 2-2 (0-1) | Noarlunga United | - | - | H |
| 17/05/25 | Noarlunga United | 1-2 (1-1) | Adelaide Hills | - | - | B |
| 12/03/25 | Noarlunga United | 2-4 (0-3) | Salisbury Inter SC | 0 | 3.5 | B |
| 10/08/24 | Adelaide Hills | 0-6 (0-2) | Noarlunga United | - | - | T |
| 03/08/24 | Noarlunga United | 6-2 (3-1) | Poet Adelarde Pirates | - | - | T |
| 09/07/24 | Noarlunga United | 1-4 (1-1) | Eastern United | - | - | B |
| 22/06/24 | Noarlunga United | 2-1 (1-1) | Modbury Vista | - | - | T |
| 08/06/24 | Noarlunga United | 0-1 (0-0) | Seaford Rangers | - | - | B |
| 18/05/24 | Noarlunga United | 3-0 (3-0) | Adelaide Hills | - | - | T |
| 07/03/24 | Seaford Rangers | 2-2 (0-2) | Noarlunga United | -0.75 | 3.75 | H |
| 16/02/24 | Gawler Eagles | 3-0 (0-0) | Noarlunga United | - | - | B |
| 04/08/23 | The Cove FC | 0-3 (0-1) | Noarlunga United | -0.5 | 4 | T |
| 17/06/23 | Noarlunga United | 1-3 (0-2) | Salisbury United | - | - | B |
| 10/06/23 | Seaford Rangers | 2-1 (1-0) | Noarlunga United | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
11
Sút bóng
145
Sút cầu môn
63
Tấn công
5761
Tấn công nguy hiểm
4136
Sút ngoài cầu môn
82
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Vipers (5 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Noarlunga United (7 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Vipers (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Vipers | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.70 | 3.20 | 0.97 | 3.25 | 0.73 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 4.70 ↑ | 1.34 ↓ | 7.80 ↑ | 3.10 ↑ | 2.75 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.13 | 1.00 | 3.25 | 0.79 | 0.99 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.40 ↑ | 10.50 ↑ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.20 | 0.45 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 1.27 ↓ | 8.25 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.70 | 3.20 | 0.46 | 2.50 | 1.47 | - | - | - |
| Live | 5.46 ↑ | 1.25 ↓ | 8.67 ↑ | 2.23 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 3.60 | 2.90 | 0.76 | 3.00 | 0.94 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.12 ↓ | 11.00 ↑ | 3.57 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.01 | 3.52 | 2.91 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 6.75 ↑ | 1.12 ↓ | 10.70 ↑ | 2.85 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 5.50 ↑ | 1.18 ↓ | 9.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 3.05 | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.95 ↓ | 3.80 | 3.15 ↑ | 0.74 | 3.00 | 0.91 | 0.82 ↓ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.10 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 1.19 ↓ | 9.50 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.80 | 3.26 | 0.45 | 2.50 | 1.43 | 0.49 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 4.54 ↑ | 1.37 ↓ | 7.70 ↑ | 4.24 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.