Kết quả bóng đá trận Adelaide United FC (Youth) vs Sturt Lions, 12:45 ngày 25/07/2026
FFSA Ngoại hạng · 12:45 ngày 25/07/2026
Adelaide United FC (Youth) 2 Kết thúc HT 1-2 3
Sturt Lions
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide United FC (Youth) | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Thanasis Lesi | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 Edward Elton | |
| 27' | ||
| 33' | ||
| Rarhidi R. 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| HT 1-2 | ||
| 48' | ⚽ 1 - 3 Alexander Sortini | |
| Ali Mohtashami 2 - 3 ⚽ | 67' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 16 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 13 |
Chủ = Adelaide United FC (Youth) · Khách = Sturt Lions
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide United FC (Youth) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide United FC (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 8 | 6 | 27 | 28 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 5 | 3 | 12 | 12 | 11 | 11 |
| Sân khách | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 | 16 | 15 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Sturt Lions
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 8 | 1 | 10 | 33 | 32 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 10 | 3 | 1 | 6 | 15 | 18 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Adelaide United FC (Youth) 4 (36%)Hòa 3 (27%)Sturt Lions 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Sturt Lions | 2-3 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.5 | T |
| 11/06/23 | Adelaide United FC (Youth) | 1-4 (1-2) | Sturt Lions | +1 | 3.25 | B |
| 25/03/23 | Sturt Lions | 1-4 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | -0.5 | 3.25 | T |
| 28/05/22 | Sturt Lions | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | -0.5 | 3.25 | H |
| 19/02/22 | Adelaide United FC (Youth) | 1-3 (0-2) | Sturt Lions | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/21 | Sturt Lions | 2-1 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 3 | B |
| 30/05/21 | Adelaide United FC (Youth) | 3-1 (2-1) | Sturt Lions | +0.25 | 3 | T |
| 20/05/18 | Adelaide United FC (Youth) | 3-3 (0-3) | Sturt Lions | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/02/18 | Sturt Lions | 2-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/07/15 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-0) | Sturt Lions | - | - | H |
| 22/04/15 | Sturt Lions | 2-3 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide United FC (Youth)
THBHHBHTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | White City Woodville | 0-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Campbelltown City SC | +0.25 | 3.5 | H |
| 26/06/26 | Croydon Kings | 3-0 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.75 | B |
| 20/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-0) | Adelaide Comets FC | +0.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Adelaide City FC | -0.25 | 3.25 | H |
| 07/06/26 | West Adelaide SC | 3-1 (2-1) | Adelaide United FC (Youth) | +0.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-0 (0-0) | Playford City Patriots | 0 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 3-0 (0-0) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | +2.25 | 4.25 | T |
| 09/05/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-6 (1-4) | Metrostars SC | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Sturt Lions | 2-3 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Adelaide United FC (Youth) | 4-0 (1-0) | West Adelaide SC | +0.75 | 3.5 | T |
| 11/04/26 | Campbelltown City SC | 1-1 (1-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 4 | H |
| 29/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 1-1 (0-1) | Croydon Kings | +0.5 | 3.25 | H |
| 20/03/26 | Adelaide Comets FC | 0-1 (0-0) | Adelaide United FC (Youth) | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/03/26 | Adelaide City FC | 2-2 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -1.5 | 3.25 | H |
| 06/03/26 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-1) | White City Woodville | 0 | 3.5 | B |
| 28/02/26 | Playford City Patriots | 4-2 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/09/25 | Metrostars SC | 2-1 (0-1) | Adelaide United FC (Youth) | -1.5 | 3.25 | B |
| 30/08/25 | Adelaide United FC (Youth) | 0-1 (0-0) | Metrostars SC | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Sturt Lions
HTBTBBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | West Adelaide SC | 0-0 (0-0) | Sturt Lions | 0 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Sturt Lions | 1-0 (0-0) | Playford City Patriots | -0.25 | 3.75 | T |
| 26/06/26 | West Torrens Birkalla | 4-1 (2-1) | Sturt Lions | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Sturt Lions | 6-0 (4-0) | Para Hills Knlghts SC | +2 | 4 | T |
| 13/06/26 | Metrostars SC | 1-0 (0-0) | Sturt Lions | -1.5 | 3.5 | B |
| 05/06/26 | Adelaide City FC | 4-1 (2-0) | Sturt Lions | -0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Sturt Lions | 2-1 (0-1) | White City Woodville | -0.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Campbelltown City SC | 2-0 (1-0) | Sturt Lions | -0.5 | 3.5 | B |
| 16/05/26 | Sturt Lions | 0-2 (0-0) | Croydon Kings | +0.25 | 3.5 | B |
| 08/05/26 | Adelaide Comets FC | 2-1 (1-1) | Sturt Lions | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Sturt Lions | 2-3 (1-2) | Adelaide United FC (Youth) | 0 | 3.5 | B |
| 25/04/26 | Para Hills Knlghts SC | 2-0 (2-0) | Sturt Lions | +2.25 | 4.25 | B |
| 18/04/26 | Sturt Lions | 1-0 (1-0) | Adelaide City FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Playford City Patriots | 2-1 (0-0) | Sturt Lions | 0 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Playford City Patriots | 2-4 (0-1) | Sturt Lions | -0.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Sturt Lions | 2-4 (0-3) | West Torrens Birkalla | +0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Para Hills Knlghts SC | 0-5 (0-3) | Sturt Lions | +0.5 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Sturt Lions | 0-1 (0-1) | Metrostars SC | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Sturt Lions | 4-3 (3-0) | West Adelaide SC | +0.25 | 3 | T |
| 28/02/26 | White City Woodville | 1-3 (1-1) | Sturt Lions | -0.75 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
813
Sút cầu môn
510
Tấn công
8694
Tấn công nguy hiểm
4967
Sút ngoài cầu môn
33
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B4T4 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn2.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide United FC (Youth) (28 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận
Sturt Lions (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide United FC (Youth) (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Sturt Lions (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide United FC (Youth) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 3.48 | 2.92 | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 0.88 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 1.98 ↓ | 0.87 | 3.25 | 0.75 | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.30 | 0.91 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.20 | 3.90 | 1.91 | 0.95 | 3.50 | 0.83 | 0.81 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 46.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.73 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.70 | 3.10 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.07 ↓ | 1.60 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.75 | 2.95 | 0.86 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.15 ↑ | 1.06 ↓ | 1.59 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.03 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.20 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.39 | 2.95 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 160.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 1.96 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.83 | 2.90 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.70 ↑ | 1.02 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.05 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 2.85 | 0.81 | 3.50 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 15.62 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.78 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.91 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 30.53 ↑ | 6.30 ↑ | 1.14 ↓ | 2.87 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.94 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.04 ↓ | 0.71 ↓ | 5.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.90 | 3.11 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 0.78 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 96.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.82 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.82 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.