Kết quả bóng đá trận Adelaide Raiders SC vs Fulham United FC, 12:30 ngày 25/07/2026
South Ngoại hạng Úc · 12:30 ngày 25/07/2026
Adelaide Raiders SC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Fulham United FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Adelaide Raiders SC | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 74' | ||
| 75' | ||
| Salifu Jatta 1 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| 90+4' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 8 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 29 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 15 |
| Điểm | 7 | 0 | 25 | 16 |
Chủ = Adelaide Raiders SC · Khách = Fulham United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Adelaide Raiders SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 10 (42%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (22%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Adelaide Raiders SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 13 | 2 | 5 | 51 | 24 | 41 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 0 | 2 | 30 | 9 | 24 | 2 |
| Sân khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 21 | 15 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 21 | 8 | - | - |
Fulham United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 10 | 3 | 7 | 39 | 30 | 33 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 28 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 11 | 13 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Adelaide Raiders SC 4 (57%)Hòa 0 (0%)Fulham United FC 3 (43%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Fulham United FC | 4-2 (3-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 13/05/23 | Adelaide Raiders SC | 4-2 (1-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 18/02/23 | Fulham United FC | 0-2 (0-1) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 23/07/22 | Adelaide Raiders SC | 2-3 (1-2) | Fulham United FC | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/22 | Fulham United FC | 2-1 (1-1) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 04/08/18 | Adelaide Raiders SC | 2-0 (1-0) | Fulham United FC | - | - | T |
| 28/04/18 | Fulham United FC | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Adelaide Raiders SC
TTTTTBTTHB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Adelaide Raiders SC | 3-0 (2-0) | Eastern United | - | - | T |
| 04/07/26 | Cumberland United FC | 1-2 (1-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 27/06/26 | Adelaide Raiders SC | 7-0 (1-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Adelaide Atletico | 1-3 (0-3) | Adelaide Raiders SC | 0 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Adelaide Raiders SC | 3-2 (2-0) | Adelaide Panthers | +1.5 | 3.75 | T |
| 06/06/26 | Salisbury United | 4-3 (2-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 30/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Modbury Jets | -0.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-1 (2-0) | Adelaide Olympic | - | - | T |
| 16/05/26 | The Cove FC | 1-1 (0-0) | Adelaide Raiders SC | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/05/26 | Adelaide Raiders SC | 3-4 (1-1) | Adelaide Blue Eagles | +0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Fulham United FC | 4-2 (3-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | B |
| 17/04/26 | Eastern United | 0-2 (0-0) | Adelaide Raiders SC | +1 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-1 (0-0) | Cumberland United FC | 0 | 3 | B |
| 02/04/26 | Adelaide Raiders SC | 0-2 (0-1) | Pontian Eagles | - | - | B |
| 28/03/26 | Adelaide Cobras FC | 0-3 (0-1) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 20/03/26 | Adelaide Raiders SC | 5-0 (3-0) | Adelaide Atletico | +0.75 | 3 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Panthers | 0-3 (0-2) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 07/03/26 | Adelaide Raiders SC | 2-0 (2-0) | Salisbury United | 0 | 3.25 | T |
| 28/02/26 | Modbury Jets | 3-1 (2-1) | Adelaide Raiders SC | -0.75 | 3 | B |
| 21/02/26 | Inter SC Mt Gambier | 0-1 (0-1) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Fulham United FC
BTTHTTBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Fulham United FC | 1-3 (1-2) | Cumberland United FC | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Adelaide Cobras FC | 0-3 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 27/06/26 | Adelaide Panthers | 0-1 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Fulham United FC | 2-2 (0-2) | Salisbury United | +1.5 | 3.25 | H |
| 13/06/26 | Fulham United FC | 4-1 (2-0) | Adelaide Atletico | - | - | T |
| 05/06/26 | Modbury Jets | 0-2 (0-0) | Fulham United FC | -0.75 | 3.25 | T |
| 29/05/26 | Adelaide Olympic | 4-0 (1-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | B |
| 23/05/26 | Fulham United FC | 3-2 (2-1) | The Cove FC | - | - | T |
| 19/05/26 | Fulham United FC | 3-3 (1-0) | West Torrens Birkalla | -1 | 3.5 | H |
| 16/05/26 | Adelaide Blue Eagles | 3-1 (0-0) | Fulham United FC | 0 | 3 | B |
| 08/05/26 | Eastern United | 0-0 (0-0) | Fulham United FC | +1 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Fulham United FC | 4-2 (3-0) | Adelaide Raiders SC | - | - | T |
| 25/04/26 | Fulham United FC | 3-3 (3-2) | Adelaide Comets FC | 0 | 3 | H |
| 18/04/26 | Cumberland United FC | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 11/04/26 | Fulham United FC | 4-0 (2-0) | Adelaide Cobras FC | - | - | T |
| 02/04/26 | Para Hills West | 1-6 (1-1) | Fulham United FC | - | - | T |
| 28/03/26 | Fulham United FC | 6-1 (2-0) | Adelaide Panthers | - | - | T |
| 21/03/26 | Salisbury United | 1-2 (0-1) | Fulham United FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Adelaide Atletico | 3-0 (0-0) | Fulham United FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Fulham United FC | 1-1 (0-0) | Modbury Jets | -0.25 | 3.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
107
Sút cầu môn
53
Tấn công
113104
Tấn công nguy hiểm
6256
Sút ngoài cầu môn
54
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
52 48
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B3T3 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Adelaide Raiders SC (23 trận)
Ghi 2.26 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Fulham United FC (24 trận)
Ghi 2.29 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Adelaide Raiders SC (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Fulham United FC (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (38%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Adelaide Raiders SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.06 | 3.70 | 2.80 | 0.82 | 3.25 | 0.89 | 0.81 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.90 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 2.05 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.86 | 0.74 | 3.25 | 1.00 | 0.70 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 5.25 ↑ | 1.30 ↓ | 6.75 ↑ | 1.95 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.45 | 2.37 | 0.76 | 3.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 5.65 ↑ | 1.24 ↓ | 7.80 ↑ | 2.16 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.08 | 3.55 | 2.86 | 0.74 | 3.25 | 1.00 | 0.70 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.08 ↓ | 12.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.72 ↑ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.85 | 2.65 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.25 ↓ | 6.80 ↑ | 2.00 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 3.36 | 2.73 | 1.05 | 3.25 | 0.75 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 7.10 ↑ | 1.12 ↓ | 8.60 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.81 | 2.83 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.14 ↓ | 9.20 ↑ | 3.22 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.72 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.75 | 3.05 | 0.99 | 3.25 | 0.78 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 9.33 ↑ | 1.10 ↓ | 12.57 ↑ | 2.62 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 8.25 ↑ | 1.13 ↓ | 9.75 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.00 | 2.73 | 1.03 | 3.50 | 0.70 | 0.64 | 0.00 | 1.12 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.11 ↓ | 13.60 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.90 | 2.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.80 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.